Lien Hoan Phat Packing Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 1,067 笔 · 主营 聚乙烯袋
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Bao Bì Liên Hoàn Phát
12
进口笔数
1,067
出口笔数
$548.5K
进口金额
$5.56M
出口金额
2026-07-01
最近进口
2026-07-31
最近出口
5
供应商数
22
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0200672168 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2WXWWA5 |
| 成立日期 | 2006-05-30 |
| 联系地址 | Thôn Đại Hoàng, Xã Tân Dân, Huyện An Lão, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH BAO BÌ LIÊN HOÀN PHÁT |
| 企业英文名称 | LIEN HOAN PHAT PACKING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Đại Hoàng, Xã An Lão, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1311 - Sản xuất sợi 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú |
| 电话 | 02253911391 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 800亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847780 | 其他橡塑机械 |
| 847730 | 吹塑机 |
| 392062 | PET塑料片材 |
| 847720 | 橡塑挤出机 |
| 847790 | 8477机器零件 |
| 390110 | 低密度聚乙烯 |
| 390120 | 高密度聚乙烯 |
| 390190 | 其他乙烯聚合物 |
| 401012 | 纺织增强橡胶带 |
| 540710 | 高强力机织物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 392119 | 其他泡沫塑料 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 392113 | 聚氨酯泡沫塑料 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 847720 | 橡塑挤出机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 12 | $548.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1,066 | $5.54M |
| 中国 | 1 | $15.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongxing Ju Hai Materials Co., Ltd. | 中国 | 6 | $230.0K | 其他橡塑机械、吹塑机 |
| Dongxing Juhai Import & Export Co., Ltd. | 日本 | 1 | $146.9K | 40-150g/m2未涂布纸、其他壁纸 |
| Foshan Gaoming Keli Machinery Co., Ltd. | 中国 | 2 | $99.2K | 橡塑挤出机、其他橡塑成型机 |
| Ruian Kaitai Plastic Machinery Factory | 中国 | 2 | $57.4K | 其他橡塑机械、8477机器零件 |
| Guangzhou Tianshunyi Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $15.0K | 自粘塑料片、玩具模型 |
下游采购商(共 22)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Syncmold Enterprise Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 88 | $1.44M | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Hanmiflexible Vina Co., Ltd. | 越南 | 200 | $1.36M | 其他塑料制品、吸尘器零件 |
| Amtran Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | 236 | $1.32M | 其他塑料制品、自粘塑料片 |
| Autel Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 102 | $400.3K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Future Innovation Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 91 | $219.1K | 其他塑料制品、其他电子IC |
| Woosung Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 40 | $166.1K | 自粘塑料片、其他塑料制品 |
| Daimay Vietnam Auto Parts Co., Ltd. | 越南 | 56 | $101.4K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Global Wrapper Industrial (VN) Co., Ltd. | 越南 | 51 | $92.1K | 其他泡沫塑料、非泡沫塑料片 |
| Ohsung Vina Co., Ltd. | 越南 | 27 | $67.3K | 其他塑料制品、自粘塑料片 |
| Dongjin Techwin Vina Co., Ltd. | 越南 | 30 | $36.6K | 其他塑料制品、ABS共聚物 |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-01 | 其他橡塑机械 | Dongxing Juhai Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $9.6K |
| 2026-07-01 | PET塑料片材 | Dongxing Juhai Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $10.0K |
| 2026-07-01 | 可互换工具 | Dongxing Juhai Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $1.1K |
| 2026-07-01 | 低密度聚乙烯 | Dongxing Juhai Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $1.8K |
| 2026-07-01 | 高强力机织物 | Dongxing Juhai Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $4.2K |
| 2026-07-01 | 高强力机织物 | Dongxing Juhai Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $3.8K |
| 2026-07-01 | 其他电气设备 | Dongxing Juhai Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $214 |
| 2026-07-01 | 其他橡塑机械 | Dongxing Juhai Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $10.4K |
| 2026-07-01 | 其他电气设备 | Dongxing Juhai Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $153 |
| 2026-07-01 | 可互换工具 | Dongxing Juhai Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $995 |
出口(共 1,067)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 聚乙烯袋 | Hanmiflexible Vina Co., Ltd. | 越南 | $174 |
| 2026-07-31 | 聚乙烯袋 | Hanmiflexible Vina Co., Ltd. | 越南 | $99 |
| 2026-07-31 | 聚乙烯袋 | Hanmiflexible Vina Co., Ltd. | 越南 | $125 |
| 2026-07-31 | 聚乙烯袋 | Hanmiflexible Vina Co., Ltd. | 越南 | $32 |
| 2026-07-31 | 聚乙烯袋 | Hanmiflexible Vina Co., Ltd. | 越南 | $431 |
| 2026-07-31 | 聚乙烯袋 | Hanmiflexible Vina Co., Ltd. | 越南 | $99 |
| 2026-07-31 | 聚乙烯袋 | Hanmiflexible Vina Co., Ltd. | 越南 | $298 |
| 2026-07-31 | 聚乙烯袋 | Hanmiflexible Vina Co., Ltd. | 越南 | $310 |
| 2026-07-31 | 聚乙烯袋 | Amtran Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | $102 |
| 2026-07-31 | 聚乙烯袋 | Amtran Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | $18 |