Lien Hoan Phat Packing Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 946 笔 · 主营 聚乙烯袋
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Bao Bì Liên Hoàn Phát
11
进口笔数
946
出口笔数
$401.7K
进口金额
$4.86M
出口金额
2026-02-25
最近进口
2026-04-28
最近出口
4
供应商数
21
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0200672168 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2WXWWA5 |
| 成立日期 | 2006-05-30 |
| 联系地址 | Thôn Đại Hoàng, Xã Tân Dân, Huyện An Lão, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH BAO BÌ LIÊN HOÀN PHÁT |
| 企业英文名称 | LIEN HOAN PHAT PACKING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Đại Hoàng, Xã An Lão, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1311 - Sản xuất sợi 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú |
| 电话 | 02253911391 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 800亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847780 | 其他橡塑机械 |
| 847730 | 吹塑机 |
| 847720 | 橡塑挤出机 |
| 390190 | 其他乙烯聚合物 |
| 392062 | PET塑料片材 |
| 842240 | 包装机械 |
| 847790 | 8477机器零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 392119 | 其他泡沫塑料 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 392113 | 聚氨酯泡沫塑料 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 847720 | 橡塑挤出机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 11 | $401.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 945 | $4.85M |
| 中国 | 1 | $15.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongxing Ju Hai Materials Co., Ltd. | 中国 | 6 | $230.0K | 其他橡塑机械、吹塑机 |
| Foshan Gaoming Keli Machinery Co., Ltd. | 中国 | 2 | $99.2K | 橡塑挤出机、其他橡塑成型机 |
| Ruian Kaitai Plastic Machinery Factory | 中国 | 2 | $57.4K | 8477机器零件、其他橡塑机械 |
| df69b51b0a4d80c07e9a569c660f47b4 | 1 | $15.0K |
下游采购商(共 21)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Amtran Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | 218 | $1.26M | 其他塑料制品、自粘塑料片 |
| Syncmold Enterprise Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 59 | $1.17M | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Hanmiflexible Vina Co., Ltd. | 越南 | 184 | $1.16M | 其他塑料制品、吸尘器零件 |
| Autel Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 96 | $391.3K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Future Innovation Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 76 | $171.9K | 其他塑料制品、其他电子IC |
| Woosung Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 34 | $107.0K | 自粘塑料片、聚碳酸酯 |
| Global Wrapper Industrial (VN) Co., Ltd. | 越南 | 51 | $92.1K | 其他泡沫塑料、非泡沫塑料片 |
| Daimay Vietnam Auto Parts Co., Ltd. | 越南 | 50 | $85.7K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Ohsung Vina Co., Ltd. | 越南 | 26 | $66.9K | 其他塑料制品、自粘塑料片 |
| Ohsung Vina Co., Ltd. | 越南 | 26 | $66.9K | 其他塑料制品、其他铝制品 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-25 | 其他橡塑机械 | DONGXING JU HAI MATERIALS CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-02-25 | 8477机器零件 | DONGXING JU HAI MATERIALS CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-02-25 | 其他橡塑机械 | DONGXING JU HAI MATERIALS CO LTD | 中国 | $8.3K |
| 2025-06-09 | 其他橡塑机械 | RUIAN KAITAI PLASTIC MACHINERY FACTORY | 中国 | $8.2K |
| 2025-06-09 | 其他橡塑机械 | RUIAN KAITAI PLASTIC MACHINERY FACTORY | 中国 | $10.7K |
| 2025-06-09 | 吹塑机 | RUIAN KAITAI PLASTIC MACHINERY FACTORY | 中国 | $18.1K |
| 2025-05-28 | 包装机械 | DONGXING JU HAI MATERIALS CO LTD | 中国 | $5.0K |
| 2025-05-28 | 橡塑挤出机 | DONGXING JU HAI MATERIALS CO LTD | 中国 | $15.5K |
| 2025-05-28 | 其他橡塑机械 | DONGXING JU HAI MATERIALS CO LTD | 中国 | $9.8K |
| 2025-05-28 | 其他橡塑机械 | DONGXING JU HAI MATERIALS CO LTD | 中国 | $9.8K |
出口(共 946)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 聚乙烯袋 | HANMIFLEXIBLE VINA CO LTD | 越南 | $261 |
| 2026-04-28 | 聚乙烯袋 | HANMIFLEXIBLE VINA CO LTD | 越南 | $126 |
| 2026-04-28 | 聚乙烯袋 | HANMIFLEXIBLE VINA CO LTD | 越南 | $47 |
| 2026-04-28 | 聚乙烯袋 | HANMIFLEXIBLE VINA CO LTD | 越南 | $41 |
| 2026-04-28 | 聚乙烯袋 | HANMIFLEXIBLE VINA CO LTD | 越南 | $348 |
| 2026-04-28 | 聚乙烯袋 | HANMIFLEXIBLE VINA CO LTD | 越南 | $537 |
| 2026-04-28 | 聚乙烯袋 | HANMIFLEXIBLE VINA CO LTD | 越南 | $40 |
| 2026-04-28 | 聚乙烯袋 | HANMIFLEXIBLE VINA CO LTD | 越南 | $612 |
| 2026-04-28 | 聚乙烯袋 | HANMIFLEXIBLE VINA CO LTD | 越南 | $261 |
| 2026-04-28 | 聚乙烯袋 | HANMIFLEXIBLE VINA CO LTD | 越南 | $126 |