Saigon Petrolimex Gas Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 832 笔 · 主营 其他液化石油气
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Gas Petrolimex (Sài Gòn)
- 邮箱1,259
- Facebook1
0
进口笔数
832
出口笔数
$0
进口金额
$1.43M
出口金额
—
最近进口
2026-04-28
最近出口
0
供应商数
9
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0303741141 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWKHV8QF |
| 成立日期 | 2005-04-18 |
| 联系地址 | 322 Điện Biên Phủ, Phường 22, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GAS PETROLIMEX (SÀI GÒN) |
| 企业英文名称 | SAI GON PETROLIMEX GAS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 322 Điện Biên Phủ, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Xuất khẩu, nhập khẩu khí dầu mỏ hóa lỏng (LPG) (không hoạt động tại trụ sở) (Theo điều 7 Nghị định 107/NĐ-CP ngày 26/11/2009 của Chính phủ). 4940 - Vận tải đường ống 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 电话 | +842835121114 |
| 传真 | +842835121427 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 700亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 271119 | 其他液化石油气 |
| 841960 | 气体液化设备 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 832 | $1.43M |
贸易伙伴
下游采购商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hiep Tan Co., Ltd. | 越南 | 325 | $414.2K | 其他液化石油气、非轻质石油 |
| Hiep Tan Trading and Service Joint Stock Company | 越南 | 200 | $274.9K | 其他液化石油气 |
| Xinguang (Vietnam) Logistic Equipment Co., Ltd. | 越南 | 20 | $167.4K | 瓦楞纸箱、冷轧钢片 |
| Innova Co., Ltd. | 越南 | 110 | $156.9K | 其他液化石油气、无缝钢管 |
| Hiep Tan Trading and Services Joint Stock Company | 越南 | 128 | $145.7K | 其他液化石油气 |
| Ichihiro Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $138.4K | 印刷标签、非织造标签 |
| First Solar Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 18 | $64.6K | 其他钢铁制品、其他化学制剂 |
| First Solar Vietnam Manufacturing Co., Ltd. | 越南 | 17 | $60.9K | 镀膜玻璃片、木托盘 |
| Astee Horie VN Co., Ltd. | 越南 | 8 | $7.4K | 其他塑料制品、油漆溶剂 |
近期贸易明细
出口(共 832)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他液化石油气 | INNOVA CO LTD | 越南 | $2.1K |
| 2026-04-28 | 其他液化石油气 | Innova Co., Ltd. | 越南 | $2.1K |
| 2026-04-28 | 其他液化石油气 | INNOVA CO LTD | 越南 | $2.1K |
| 2026-04-23 | 其他液化石油气 | ICHIHIRO VIET NAM CO LTD | 越南 | $15.3K |
| 2026-04-23 | 其他液化石油气 | ICHIHIRO VIET NAM CO LTD | 越南 | $15.3K |
| 2026-04-22 | 其他液化石油气 | ICHIHIRO VIET NAM CO LTD | 越南 | $15.3K |
| 2026-04-20 | 其他液化石油气 | INNOVA CO LTD | 越南 | $2.1K |
| 2026-04-20 | 其他液化石油气 | INNOVA CO LTD | 越南 | $2.1K |
| 2026-04-17 | 其他液化石油气 | ICHIHIRO VIET NAM CO LTD | 越南 | $15.3K |
| 2026-04-17 | 其他液化石油气 | ICHIHIRO VIET NAM CO LTD | 越南 | $15.3K |