Saigon Petrolimex Gas Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 832 笔 · 主营 其他液化石油气

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Gas Petrolimex (Sài Gòn)

0
进口笔数
832
出口笔数
$0
进口金额
$1.43M
出口金额
最近进口
2026-04-28
最近出口
0
供应商数
9
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $158.3K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $11.6K · 8 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $43.0K · 34 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $37.1K · 32 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $51.8K · 33 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $39.5K · 28 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $40.6K · 22 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $25.8K · 14 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $37.6K · 30 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $44.5K · 32 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $34.0K · 28 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $60.3K · 34 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $34.4K · 23 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $56.2K · 22 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $36.6K · 24 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $39.4K · 22 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $48.1K · 22 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $53.7K · 22 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $3.2K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $3.2K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $32.1K · 8 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $3.2K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $41.5K · 12 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $22.8K · 6 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $30.6K · 10 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $31.4K · 12 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $21.4K · 8 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $8.4K · 6 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $12.1K · 6 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $8.4K · 6 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $9.2K · 6 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $8.4K · 7 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $12.2K · 12 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $158.3K · 15 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $11.6K · 8 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $43.0K · 34 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $37.1K · 32 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $51.8K · 33 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $39.5K · 28 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $40.6K · 22 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $25.8K · 14 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $37.6K · 30 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $44.5K · 32 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $34.0K · 28 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $60.3K · 34 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $34.4K · 23 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $56.2K · 22 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $36.6K · 24 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $39.4K · 22 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $48.1K · 22 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $53.7K · 22 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $3.2K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $3.2K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $32.1K · 8 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $3.2K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $41.5K · 12 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $22.8K · 6 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $30.6K · 10 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $31.4K · 12 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $21.4K · 8 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $8.4K · 6 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $12.1K · 6 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $8.4K · 6 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $9.2K · 6 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $8.4K · 7 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $12.2K · 12 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $158.3K · 15 笔

工商档案

企业注册号0303741141
企查查编码QVNWKHV8QF
成立日期2005-04-18
联系地址322 Điện Biên Phủ, Phường 22, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH GAS PETROLIMEX (SÀI GÒN)
企业英文名称SAI GON PETROLIMEX GAS COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址322 Điện Biên Phủ, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh
经营范围Xuất khẩu, nhập khẩu khí dầu mỏ hóa lỏng (LPG) (không hoạt động tại trụ sở) (Theo điều 7 Nghị định 107/NĐ-CP ngày 26/11/2009 của Chính phủ). 4940 - Vận tải đường ống 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
电话+842835121114
传真+842835121427
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本700亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
271119其他液化石油气
841960气体液化设备

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南832$1.43M

贸易伙伴

下游采购商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hiep Tan Co., Ltd.越南325$414.2K其他液化石油气、非轻质石油
Hiep Tan Trading and Service Joint Stock Company越南200$274.9K其他液化石油气
Xinguang (Vietnam) Logistic Equipment Co., Ltd.越南20$167.4K瓦楞纸箱、冷轧钢片
Innova Co., Ltd.越南110$156.9K其他液化石油气、无缝钢管
Hiep Tan Trading and Services Joint Stock Company越南128$145.7K其他液化石油气
Ichihiro Vietnam Co., Ltd.越南6$138.4K印刷标签、非织造标签
First Solar Vietnam Co., Ltd.越南18$64.6K其他钢铁制品、其他化学制剂
First Solar Vietnam Manufacturing Co., Ltd.越南17$60.9K镀膜玻璃片、木托盘
Astee Horie VN Co., Ltd.越南8$7.4K其他塑料制品、油漆溶剂

近期贸易明细

出口(共 832)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28其他液化石油气INNOVA CO LTD越南$2.1K
2026-04-28其他液化石油气Innova Co., Ltd.越南$2.1K
2026-04-28其他液化石油气INNOVA CO LTD越南$2.1K
2026-04-23其他液化石油气ICHIHIRO VIET NAM CO LTD越南$15.3K
2026-04-23其他液化石油气ICHIHIRO VIET NAM CO LTD越南$15.3K
2026-04-22其他液化石油气ICHIHIRO VIET NAM CO LTD越南$15.3K
2026-04-20其他液化石油气INNOVA CO LTD越南$2.1K
2026-04-20其他液化石油气INNOVA CO LTD越南$2.1K
2026-04-17其他液化石油气ICHIHIRO VIET NAM CO LTD越南$15.3K
2026-04-17其他液化石油气ICHIHIRO VIET NAM CO LTD越南$15.3K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Saigon Petrolimex Gas Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →