Hiep Tan Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 929 笔 · 主营 其他液化石油气

越南 · 在业

本地名:Cty Cổ Phần Thương Mại Dịch Vụ Hiệp Tân

929
进口笔数
4
出口笔数
$5.72M
进口金额
$30.2K
出口金额
2026-03-05
最近进口
2026-03-05
最近出口
10
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $290.8K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $48.5K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $224.3K · 36 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $290.8K · 42 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $237.0K · 36 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $279.0K · 42 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $246.3K · 33 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $172.3K · 24 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $269.6K · 43 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $257.4K · 40 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $265.9K · 42 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $241.0K · 41 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $249.2K · 40 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $258.0K · 39 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $197.3K · 34 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $229.0K · 37 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $238.2K · 38 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $248.7K · 38 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $20.5K · 3 笔出口 $22.2K · 3 笔2026-03进口 $7.4K · 1 笔出口 $8.0K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 4320232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $48.5K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $224.3K · 36 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $290.8K · 42 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $237.0K · 36 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $279.0K · 42 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $246.3K · 33 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $172.3K · 24 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $269.6K · 43 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $257.4K · 40 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $265.9K · 42 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $241.0K · 41 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $249.2K · 40 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $258.0K · 39 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $197.3K · 34 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $229.0K · 37 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $238.2K · 38 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $248.7K · 38 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $20.5K · 3 笔出口 $22.2K · 3 笔2026-03进口 $7.4K · 1 笔出口 $8.0K · 1 笔

工商档案

企业注册号0305838163
企查查编码QVN7QH3F1R
成立日期2008-06-27
联系地址Khu C, Lô Q.02-04a, đường số 18, khu chế xuất Tân Thuận, Phường Tân Thuận Đông, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HIỆP TÂN
企业英文名称HIỆP TÂN COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Khu C, Lô Q.02-04a, đường số 18, khu chế xuất Tân Thuận, Phường Tân Thuận, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 0130 - Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp 0210 - Trồng rừng và chăm sóc rừng 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác
电话+842837701779
邮箱htc.2009@ymail.com
传真0837701658
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本495亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
271119其他液化石油气
271019非轻质石油

出口

HS 编码产品
271019非轻质石油

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南566$2.33M
马来西亚196$1.67M
韩国89$1.09M
新加坡60$488.4K
泰国18$138.3K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1$8.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Gas Phoenix Co., Ltd. (Vietnam)越南237$1.90M其他液化石油气
Cong Ty Xang Dau Khu Vuc II马来西亚102$875.0K非轻质石油
Korea Regional Fuel Company II韩国65$835.6K非轻质石油
Vietnam Petroleum Group马来西亚94$799.0K非轻质石油
Saigon Petrolimex Gas Co., Ltd.越南325$414.2K其他液化石油气、气体液化设备
Vietnam National Petroleum Group新加坡36$285.1K非轻质石油
Vietnam National Petroleum Group韩国24$251.4K非轻质石油
Cong Ty Xang Dau Khu Vuc II新加坡24$203.4K非轻质石油
Vietnam National Petroleum Group泰国18$138.3K非轻质石油
Dau Khi Ho Chi Minh City Co., Ltd.越南4$20.3K其他液化石油气

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
CONG TY TNHH TANAKA (MST: 0300729555)3$22.2K非轻质石油
CONG TY TNHH TANAKA (MST: 0300729555)越南1$8.0K非轻质石油、瓦楞纸箱

近期贸易明细

进口(共 929)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-05非轻质石油Vietnam National Petroleum Group新加坡$7.4K
2026-02-27非轻质石油Vietnam National Petroleum Group新加坡$7.3K
2026-02-11非轻质石油Vietnam National Petroleum Group新加坡$6.6K
2026-02-05非轻质石油Vietnam National Petroleum Group新加坡$6.6K
2024-12-27其他液化石油气CONG TY TNHH GAS PHOENIX (VIET NAM)越南$4.9K
2024-12-27其他液化石油气CONG TY TNHH GAS PHOENIX (VIET NAM)越南$6.5K
2024-12-27其他液化石油气SAI GON PETROLIMEX GAS CO LTD越南$2.8K
2024-12-27其他液化石油气SAI GON PETROLIMEX GAS CO LTD越南$2.3K
2024-12-27非轻质石油TAP DOAN XANG DAU VIET NAM马来西亚$7.7K
2024-12-27非轻质石油TAP DOAN XANG DAU VIET NAM马来西亚$7.8K

出口(共 4)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-05非轻质石油CONG TY TNHH TANAKA (MST: 0300729555)越南$8.0K
2026-02-27非轻质石油CONG TY TNHH TANAKA (MST: 0300729555)$7.8K
2026-02-11非轻质石油CONG TY TNHH TANAKA (MST: 0300729555)$7.2K
2026-02-06非轻质石油CONG TY TNHH TANAKA (MST: 0300729555)$7.2K

相关企业 · 同类产品

Hiep Tan Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →