Hiep Tan Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 929 笔 · 主营 其他液化石油气
越南 · 在业
本地名:Cty Cổ Phần Thương Mại Dịch Vụ Hiệp Tân
929
进口笔数
4
出口笔数
$5.72M
进口金额
$30.2K
出口金额
2026-03-05
最近进口
2026-03-05
最近出口
10
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0305838163 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7QH3F1R |
| 成立日期 | 2008-06-27 |
| 联系地址 | Khu C, Lô Q.02-04a, đường số 18, khu chế xuất Tân Thuận, Phường Tân Thuận Đông, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HIỆP TÂN |
| 企业英文名称 | HIỆP TÂN COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Khu C, Lô Q.02-04a, đường số 18, khu chế xuất Tân Thuận, Phường Tân Thuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 0130 - Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp 0210 - Trồng rừng và chăm sóc rừng 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 电话 | +842837701779 |
| 邮箱 | htc.2009@ymail.com |
| 传真 | 0837701658 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 495亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 271119 | 其他液化石油气 |
| 271019 | 非轻质石油 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 271019 | 非轻质石油 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 566 | $2.33M |
| 马来西亚 | 196 | $1.67M |
| 韩国 | 89 | $1.09M |
| 新加坡 | 60 | $488.4K |
| 泰国 | 18 | $138.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $8.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Gas Phoenix Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 237 | $1.90M | 其他液化石油气 |
| Cong Ty Xang Dau Khu Vuc II | 马来西亚 | 102 | $875.0K | 非轻质石油 |
| Korea Regional Fuel Company II | 韩国 | 65 | $835.6K | 非轻质石油 |
| Vietnam Petroleum Group | 马来西亚 | 94 | $799.0K | 非轻质石油 |
| Saigon Petrolimex Gas Co., Ltd. | 越南 | 325 | $414.2K | 其他液化石油气、气体液化设备 |
| Vietnam National Petroleum Group | 新加坡 | 36 | $285.1K | 非轻质石油 |
| Vietnam National Petroleum Group | 韩国 | 24 | $251.4K | 非轻质石油 |
| Cong Ty Xang Dau Khu Vuc II | 新加坡 | 24 | $203.4K | 非轻质石油 |
| Vietnam National Petroleum Group | 泰国 | 18 | $138.3K | 非轻质石油 |
| Dau Khi Ho Chi Minh City Co., Ltd. | 越南 | 4 | $20.3K | 其他液化石油气 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CONG TY TNHH TANAKA (MST: 0300729555) | 3 | $22.2K | 非轻质石油 | |
| CONG TY TNHH TANAKA (MST: 0300729555) | 越南 | 1 | $8.0K | 非轻质石油、瓦楞纸箱 |
近期贸易明细
进口(共 929)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-05 | 非轻质石油 | Vietnam National Petroleum Group | 新加坡 | $7.4K |
| 2026-02-27 | 非轻质石油 | Vietnam National Petroleum Group | 新加坡 | $7.3K |
| 2026-02-11 | 非轻质石油 | Vietnam National Petroleum Group | 新加坡 | $6.6K |
| 2026-02-05 | 非轻质石油 | Vietnam National Petroleum Group | 新加坡 | $6.6K |
| 2024-12-27 | 其他液化石油气 | CONG TY TNHH GAS PHOENIX (VIET NAM) | 越南 | $4.9K |
| 2024-12-27 | 其他液化石油气 | CONG TY TNHH GAS PHOENIX (VIET NAM) | 越南 | $6.5K |
| 2024-12-27 | 其他液化石油气 | SAI GON PETROLIMEX GAS CO LTD | 越南 | $2.8K |
| 2024-12-27 | 其他液化石油气 | SAI GON PETROLIMEX GAS CO LTD | 越南 | $2.3K |
| 2024-12-27 | 非轻质石油 | TAP DOAN XANG DAU VIET NAM | 马来西亚 | $7.7K |
| 2024-12-27 | 非轻质石油 | TAP DOAN XANG DAU VIET NAM | 马来西亚 | $7.8K |
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-05 | 非轻质石油 | CONG TY TNHH TANAKA (MST: 0300729555) | 越南 | $8.0K |
| 2026-02-27 | 非轻质石油 | CONG TY TNHH TANAKA (MST: 0300729555) | — | $7.8K |
| 2026-02-11 | 非轻质石油 | CONG TY TNHH TANAKA (MST: 0300729555) | — | $7.2K |
| 2026-02-06 | 非轻质石油 | CONG TY TNHH TANAKA (MST: 0300729555) | — | $7.2K |