Hoathinh Production and Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 19 笔 · 主营 氩气
越南 · 非在业
0
进口笔数
19
出口笔数
$0
进口金额
$7.0K
出口金额
—
最近进口
2024-06-03
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317618797 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFER37H7 |
| 成立日期 | 2022-12-22 |
| 联系地址 | 49/52/21 Trịnh Đình Trọng, Phường Phú Trung, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ HOA THỊNH PHÁT |
| 企业英文名称 | HOA THINH PHAT SERVICES AND TRADING PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 49/52/21 Trịnh Đình Trọng, Phường Tân Phú, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế |
| 电话 | +84903677145 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 280421 | 氩气 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 19 | $7.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Innova Co., Ltd. | 越南 | 19 | $7.0K | 其他液化石油气、无缝钢管 |
近期贸易明细
出口(共 19)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-06-03 | 氩气 | INNOVA CO LTD | 越南 | $202 |
| 2024-05-23 | 氩气 | INNOVA CO LTD | 越南 | $203 |
| 2024-05-06 | 氩气 | INNOVA CO LTD | 越南 | $203 |
| 2024-04-08 | 氩气 | INNOVA CO LTD | 越南 | $411 |
| 2024-03-08 | 氩气 | INNOVA CO LTD | 越南 | $208 |
| 2024-02-28 | 氩气 | INNOVA CO LTD | 越南 | $420 |
| 2024-02-19 | 氩气 | INNOVA CO LTD | 越南 | $420 |
| 2024-02-02 | 氩气 | INNOVA CO LTD | 越南 | $210 |
| 2024-01-24 | 氩气 | INNOVA CO LTD | 越南 | $418 |
| 2024-01-16 | 氩气 | INNOVA CO LTD | 越南 | $418 |