Indochina Gas Joint Stock Company
越南出口商 · 出口 973 笔 · 主营 氩气
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Indochina Gas
35
进口笔数
973
出口笔数
$1.01M
进口金额
$3.59M
出口金额
2026-03-19
最近进口
2026-04-29
最近出口
7
供应商数
31
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104859607 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBC84T3T |
| 成立日期 | 2010-08-12 |
| 联系地址 | Số 62 khu Đại An tập thể Học viện An Ninh, Phường Văn Quán, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN INDOCHINA GAS |
| 企业英文名称 | INDOCHINA GAS JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tập thể Học viện An Ninh, Số 62 Đại An, Tổ dân phố 06, Phường Hà Đông, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0620 - Khai thác khí đốt tự nhiên 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3520 - Sản xuất khí đốt, phân phối nhiên liệu khí bằng đường ống 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 2910 - Sản xuất ô tô và xe có động cơ khác 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở |
| 电话 | +84904999494 |
| 邮箱 | indochinaktoan@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 326.68亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731100 | 钢制气罐 |
| 280429 | 其他稀有气体 |
| 281290 | 非金属卤化物 |
| 280440 | 氧 |
| 290349 | 其他氟化无环烃 |
| 280421 | 氩气 |
| 741980 | 其他铜制品 |
| 830710 | 钢铁软管 |
| 860900 | 运输集装箱 |
| 271129 | 其他石油气 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 280421 | 氩气 |
| 280430 | 氮 |
| 280440 | 氧 |
| 281121 | 二氧化碳 |
| 280429 | 其他稀有气体 |
| 290349 | 其他氟化无环烃 |
| 731100 | 钢制气罐 |
| 290129 | 其他不饱和无环烃 |
| 830710 | 钢铁软管 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 33 | $1.01M |
| 瑞士 | 2 | $2.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 958 | $3.52M |
| 中国 | 3 | $29.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Qingdao Ruiming Blue Sky Energy Co., Ltd. | 中国 | 15 | $448.7K | 其他非金属氧化合物、运输集装箱 |
| Nantong CIMC Energy Equipment Co., Ltd. | 中国 | 5 | $222.0K | 钢制气罐、运输集装箱 |
| Shandong Yongan Heli Cylinder Co., Ltd. | 中国 | 6 | $144.4K | 钢制气罐、阀门龙头 |
| 9362d8e8409263782744739f40bb64a5 | 3 | $138.5K | ||
| Hainan Yongan Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $58.2K | 钢制气罐、安全阀 |
| Gloor Ltd. | 瑞士 | 2 | $2.7K | 非电气机械零件、其他铜制品 |
| Nantong Zhongji Energy Equipment Co., Ltd. | 中国 | 2 | $132 | 铜合金管件、安全阀 |
下游采购商(共 31)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PIM VINA Co., Ltd. | 越南 | 158 | $1.03M | 其他钢铁制品、金属加工机刀 |
| SI Flex Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 79 | $818.0K | 自粘塑料片、印刷电路 |
| JMT VN Co., Ltd. | 越南 | 46 | $388.0K | 其他电子IC、其他铝制品 |
| Seojin Auto Co., Ltd. | 越南 | 81 | $312.3K | 其他铝制品、其他钢铁制品 |
| Seojin Auto Co., Ltd. | 越南 | 40 | $196.5K | 其他铝制品、其他合金钢平板轧材 |
| Greenworks Co., Ltd. | 越南 | 57 | $164.4K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Greenworks (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 75 | $84.1K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Laton Rosin Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 78 | $76.1K | 松香酸、辛基酚壬基酚 |
| Iljin Display Vina Co., Ltd. | 越南 | 76 | $59.0K | 自粘塑料片、通信设备零件 |
| SMM Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 46 | $5.8K | 硫酸、氨水 |
近期贸易明细
进口(共 35)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-19 | 钢制气罐 | NANTONG CIMC ENERGY EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $33.7K |
| 2025-11-24 | 其他稀有气体 | QINGDAO RUIMING BLUE SKY ENERGY CO LTD | 中国 | $5.0K |
| 2025-11-24 | 氧 | QINGDAO RUIMING BLUE SKY ENERGY CO LTD | 中国 | $9.1K |
| 2025-11-24 | 钢制气罐 | QINGDAO RUIMING BLUE SKY ENERGY CO LTD | 中国 | $17.3K |
| 2025-10-27 | 其他钢铁制品 | HAINAN YONGAN TRADE CO LTD | 中国 | $15.0K |
| 2025-10-27 | 钢制气罐 | HAINAN YONGAN TRADE CO LTD | 中国 | $16.2K |
| 2025-09-30 | 钢制气罐 | QINGDAO RUIMING BLUE SKY ENERGY CO LTD | 中国 | $12.9K |
| 2025-09-30 | 其他稀有气体 | QINGDAO RUIMING BLUE SKY ENERGY CO LTD | 中国 | $10.2K |
| 2025-09-30 | 钢铁弹簧 | QINGDAO RUIMING BLUE SKY ENERGY CO LTD | 中国 | $69 |
| 2025-09-30 | 不锈钢管配件 | QINGDAO RUIMING BLUE SKY ENERGY CO LTD | 中国 | $352 |
出口(共 973)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 二氧化碳 | DRAGON SECURITY TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $36 |
| 2026-04-29 | 氩气 | Iljin Display Vina Co., Ltd. | 越南 | $528 |
| 2026-04-29 | 二氧化碳 | DRAGON SECURITY TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $36 |
| 2026-04-29 | 氩气 | DRAGON SECURITY TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $3.1K |
| 2026-04-29 | 氩气 | GREENWORKS (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $124 |
| 2026-04-29 | 氧 | Iljin Display Vina Co., Ltd. | 越南 | $57 |
| 2026-04-29 | 氩气 | ILJIN DISPLAY VINA CO LTD | 越南 | $528 |
| 2026-04-29 | 氧 | Iljin Display Vina Co., Ltd. | 越南 | $57 |
| 2026-04-29 | 氩气 | GREENWORKS (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $124 |
| 2026-04-29 | 氩气 | DRAGON SECURITY TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $3.1K |