Indochina Gas Joint Stock Company
越南出口商 · 出口 1,057 笔 · 主营 氮
越南 · 在业
42
进口笔数
1,057
出口笔数
$1.22M
进口金额
$3.92M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-07-31
最近出口
8
供应商数
33
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104859607 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBC84T3T |
| 成立日期 | 2010-08-12 |
| 联系地址 | Số 62 khu Đại An tập thể Học viện An Ninh, Phường Văn Quán, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN INDOCHINA GAS |
| 企业英文名称 | INDOCHINA GAS JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tập thể Học viện An Ninh, Số 62 Đại An, Tổ dân phố 06, Phường Hà Đông, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0620 - Khai thác khí đốt tự nhiên 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3520 - Sản xuất khí đốt, phân phối nhiên liệu khí bằng đường ống 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 2910 - Sản xuất ô tô và xe có động cơ khác 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở |
| 电话 | +84904999494 |
| 邮箱 | indochinaktoan@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 326.68亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731100 | 钢制气罐 |
| 280429 | 其他稀有气体 |
| 281290 | 非金属卤化物 |
| 290349 | 其他氟化无环烃 |
| 280440 | 氧 |
| 280421 | 氩气 |
| 280430 | 氮 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 741980 | 其他铜制品 |
| 830710 | 钢铁软管 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 280430 | 氮 |
| 280421 | 氩气 |
| 280440 | 氧 |
| 281121 | 二氧化碳 |
| 280429 | 其他稀有气体 |
| 290349 | 其他氟化无环烃 |
| 731100 | 钢制气罐 |
| 830710 | 钢铁软管 |
| 290129 | 其他不饱和无环烃 |
| 730722 | 不锈钢管件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 39 | $1.22M |
| 瑞士 | 2 | $2.7K |
| 韩国 | 1 | $1.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1,034 | $3.79M |
| 中国 | 3 | $29.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Qingdao Ruiming Blue Sky Energy Co., Ltd. | 中国 | 21 | $693.6K | 其他非金属氧化合物、运输集装箱 |
| Nantong CIMC Energy Equipment Co., Ltd. | 中国 | 5 | $222.0K | 钢制气罐、运输集装箱 |
| Shandong Yongan Heli Cylinder Co., Ltd. | 中国 | 7 | $175.1K | 钢制气罐、阀门龙头 |
| Hebei Runfeng Low Temperature Equipment Co., Ltd. | 中国 | 2 | $68.0K | 钢制气罐、温控处理设备 |
| Hainan Yongan Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $58.2K | 钢制气罐、阀门龙头 |
| Gloor Ltd. | 瑞士 | 2 | $2.7K | 非电气机械零件、其他铜制品 |
| Rigas Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $1.6K | 氮、钢制气罐 |
| Nantong Zhongji Energy Equipment Co., Ltd. | 中国 | 2 | $132 | 液体气体测量仪、铜合金管件 |
下游采购商(共 33)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PIM VINA Co., Ltd. | 越南 | 172 | $1.13M | 其他钢铁制品、金属加工机刀 |
| SI Flex Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 87 | $867.1K | 自粘塑料片、印刷电路 |
| JMT VN Co., Ltd. | 越南 | 49 | $390.6K | 其他电子IC、其他铝制品 |
| Seojin Auto Co., Ltd. | 越南 | 77 | $306.9K | 其他铝制品、其他钢铁制品 |
| Seojin Auto Co., Ltd. | 越南 | 44 | $228.4K | 其他铝制品、其他合金钢平板轧材 |
| Greenworks Co., Ltd. | 越南 | 57 | $164.4K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Laton Rosin Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 86 | $84.3K | 松香酸、辛基酚壬基酚 |
| Greenworks (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 75 | $84.1K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Iljin Display Vina Co., Ltd. | 越南 | 82 | $61.9K | 自粘塑料片、通信设备零件 |
| SMM Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 48 | $5.9K | 硫酸、氨水 |
近期贸易明细
进口(共 42)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 氮 | Rigas Co., Ltd. | 韩国 | $1.3K |
| 2026-07-31 | 减压阀 | Rigas Co., Ltd. | 韩国 | $230 |
| 2026-07-22 | 钢制气罐 | Hebei Runfeng Low Temperature Equipment Co., Ltd. | 中国 | $14.8K |
| 2026-07-22 | 钢制气罐 | Hebei Runfeng Low Temperature Equipment Co., Ltd. | 中国 | $24.4K |
| 2026-07-01 | 钢制气罐 | Shandong Yongan Heli Cylinder Co., Ltd. | 中国 | $30.6K |
| 2026-07-01 | 其他氟化无环烃 | Qingdao Ruiming Blue Sky Energy Co., Ltd. | 中国 | $16.3K |
| 2026-07-01 | 其他稀有气体 | Qingdao Ruiming Blue Sky Energy Co., Ltd. | 中国 | $27.7K |
| 2026-07-01 | 钢制气罐 | Qingdao Ruiming Blue Sky Energy Co., Ltd. | 中国 | $14.3K |
| 2026-07-01 | 非金属卤化物 | Qingdao Ruiming Blue Sky Energy Co., Ltd. | 中国 | $17.5K |
| 2026-06-23 | 其他升降机械 | Qingdao Ruiming Blue Sky Energy Co., Ltd. | 中国 | $2.1K |
出口(共 1,057)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 其他稀有气体 | Zhaoming Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | $594 |
| 2026-07-31 | 氮 | Zhaoming Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | $465 |
| 2026-07-30 | 二氧化碳 | Dragon Security Technology Co., Ltd. | 越南 | $51 |
| 2026-07-30 | 氩气 | Dragon Security Technology Co., Ltd. | 越南 | $4.9K |
| 2026-07-30 | 其他稀有气体 | Zhaoming Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | $594 |
| 2026-07-30 | 氮 | Zhaoming Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | $465 |
| 2026-07-29 | 氩气 | Iljin Display Vina Co., Ltd. | 越南 | $432 |
| 2026-07-29 | 氧 | SI Flex Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $607 |
| 2026-07-29 | 氩气 | SI Flex Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $42 |
| 2026-07-29 | 二氧化碳 | Dragon Security Technology Co., Ltd. | 越南 | $51 |