Indochina Gas Joint Stock Company

越南出口商 · 出口 973 笔 · 主营 氩气

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Indochina Gas

35
进口笔数
973
出口笔数
$1.01M
进口金额
$3.59M
出口金额
2026-03-19
最近进口
2026-04-29
最近出口
7
供应商数
31
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $159.0K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $62.3K · 16 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $51.4K · 23 笔2023-10进口 $58.7K · 3 笔出口 $70.6K · 26 笔2023-11进口 $15.3K · 2 笔出口 $81.2K · 22 笔2023-12进口 $58.5K · 1 笔出口 $82.6K · 25 笔2024-01进口 $42 · 1 笔出口 $85.6K · 23 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $80.5K · 21 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $65.7K · 20 笔2024-04进口 $60.1K · 2 笔出口 $74.8K · 18 笔2024-05进口 $24.5K · 1 笔出口 $67.4K · 21 笔2024-06进口 $24.2K · 1 笔出口 $51.8K · 23 笔2024-07进口 $90 · 1 笔出口 $85.7K · 21 笔2024-08进口 $102.6K · 2 笔出口 $54.3K · 18 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $60.2K · 20 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $67.5K · 22 笔2024-11进口 $62.9K · 2 笔出口 $70.5K · 23 笔2024-12进口 $11.6K · 1 笔出口 $81.8K · 29 笔2025-01进口 $69.6K · 2 笔出口 $84.7K · 23 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $93.5K · 17 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $101.6K · 26 笔2025-04进口 $65.0K · 1 笔出口 $118.1K · 26 笔2025-05进口 $52.9K · 1 笔出口 $137.3K · 31 笔2025-06进口 $62.2K · 2 笔出口 $136.9K · 30 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $141.3K · 38 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $137.1K · 34 笔2025-09进口 $58.1K · 2 笔出口 $138.9K · 36 笔2025-10进口 $31.2K · 1 笔出口 $159.0K · 35 笔2025-11进口 $31.4K · 1 笔出口 $125.4K · 29 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $100.3K · 32 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $103.9K · 29 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $92.5K · 24 笔2026-03进口 $33.7K · 1 笔出口 $84.1K · 25 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $125.4K · 25 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $62.3K · 16 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $51.4K · 23 笔2023-10进口 $58.7K · 3 笔出口 $70.6K · 26 笔2023-11进口 $15.3K · 2 笔出口 $81.2K · 22 笔2023-12进口 $58.5K · 1 笔出口 $82.6K · 25 笔2024-01进口 $42 · 1 笔出口 $85.6K · 23 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $80.5K · 21 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $65.7K · 20 笔2024-04进口 $60.1K · 2 笔出口 $74.8K · 18 笔2024-05进口 $24.5K · 1 笔出口 $67.4K · 21 笔2024-06进口 $24.2K · 1 笔出口 $51.8K · 23 笔2024-07进口 $90 · 1 笔出口 $85.7K · 21 笔2024-08进口 $102.6K · 2 笔出口 $54.3K · 18 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $60.2K · 20 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $67.5K · 22 笔2024-11进口 $62.9K · 2 笔出口 $70.5K · 23 笔2024-12进口 $11.6K · 1 笔出口 $81.8K · 29 笔2025-01进口 $69.6K · 2 笔出口 $84.7K · 23 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $93.5K · 17 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $101.6K · 26 笔2025-04进口 $65.0K · 1 笔出口 $118.1K · 26 笔2025-05进口 $52.9K · 1 笔出口 $137.3K · 31 笔2025-06进口 $62.2K · 2 笔出口 $136.9K · 30 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $141.3K · 38 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $137.1K · 34 笔2025-09进口 $58.1K · 2 笔出口 $138.9K · 36 笔2025-10进口 $31.2K · 1 笔出口 $159.0K · 35 笔2025-11进口 $31.4K · 1 笔出口 $125.4K · 29 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $100.3K · 32 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $103.9K · 29 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $92.5K · 24 笔2026-03进口 $33.7K · 1 笔出口 $84.1K · 25 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $125.4K · 25 笔

工商档案

企业注册号0104859607
企查查编码QVNBC84T3T
成立日期2010-08-12
联系地址Số 62 khu Đại An tập thể Học viện An Ninh, Phường Văn Quán, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN INDOCHINA GAS
企业英文名称INDOCHINA GAS JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Tập thể Học viện An Ninh, Số 62 Đại An, Tổ dân phố 06, Phường Hà Đông, TP Hà Nội
经营范围2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0620 - Khai thác khí đốt tự nhiên 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3520 - Sản xuất khí đốt, phân phối nhiên liệu khí bằng đường ống 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 2910 - Sản xuất ô tô và xe có động cơ khác 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở
电话+84904999494
邮箱indochinaktoan@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本326.68亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
731100钢制气罐
280429其他稀有气体
281290非金属卤化物
280440
290349其他氟化无环烃
280421氩气
741980其他铜制品
830710钢铁软管
860900运输集装箱
271129其他石油气

出口

HS 编码产品
280421氩气
280430
280440
281121二氧化碳
280429其他稀有气体
290349其他氟化无环烃
731100钢制气罐
290129其他不饱和无环烃
830710钢铁软管
392690其他塑料制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国33$1.01M
瑞士2$2.7K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南958$3.52M
中国3$29.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Qingdao Ruiming Blue Sky Energy Co., Ltd.中国15$448.7K其他非金属氧化合物、运输集装箱
Nantong CIMC Energy Equipment Co., Ltd.中国5$222.0K钢制气罐、运输集装箱
Shandong Yongan Heli Cylinder Co., Ltd.中国6$144.4K钢制气罐、阀门龙头
9362d8e8409263782744739f40bb64a53$138.5K
Hainan Yongan Trade Co., Ltd.中国2$58.2K钢制气罐、安全阀
Gloor Ltd.瑞士2$2.7K非电气机械零件、其他铜制品
Nantong Zhongji Energy Equipment Co., Ltd.中国2$132铜合金管件、安全阀

下游采购商(共 31)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
PIM VINA Co., Ltd.越南158$1.03M其他钢铁制品、金属加工机刀
SI Flex Vietnam Co., Ltd.越南79$818.0K自粘塑料片、印刷电路
JMT VN Co., Ltd.越南46$388.0K其他电子IC、其他铝制品
Seojin Auto Co., Ltd.越南81$312.3K其他铝制品、其他钢铁制品
Seojin Auto Co., Ltd.越南40$196.5K其他铝制品、其他合金钢平板轧材
Greenworks Co., Ltd.越南57$164.4K其他钢铁制品、其他塑料制品
Greenworks (Vietnam) Co., Ltd.越南75$84.1K其他塑料制品、其他钢铁制品
Laton Rosin Vietnam Co., Ltd.越南78$76.1K松香酸、辛基酚壬基酚
Iljin Display Vina Co., Ltd.越南76$59.0K自粘塑料片、通信设备零件
SMM Vietnam Co., Ltd.越南46$5.8K硫酸、氨水

近期贸易明细

进口(共 35)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-19钢制气罐NANTONG CIMC ENERGY EQUIPMENT CO LTD中国$33.7K
2025-11-24其他稀有气体QINGDAO RUIMING BLUE SKY ENERGY CO LTD中国$5.0K
2025-11-24QINGDAO RUIMING BLUE SKY ENERGY CO LTD中国$9.1K
2025-11-24钢制气罐QINGDAO RUIMING BLUE SKY ENERGY CO LTD中国$17.3K
2025-10-27其他钢铁制品HAINAN YONGAN TRADE CO LTD中国$15.0K
2025-10-27钢制气罐HAINAN YONGAN TRADE CO LTD中国$16.2K
2025-09-30钢制气罐QINGDAO RUIMING BLUE SKY ENERGY CO LTD中国$12.9K
2025-09-30其他稀有气体QINGDAO RUIMING BLUE SKY ENERGY CO LTD中国$10.2K
2025-09-30钢铁弹簧QINGDAO RUIMING BLUE SKY ENERGY CO LTD中国$69
2025-09-30不锈钢管配件QINGDAO RUIMING BLUE SKY ENERGY CO LTD中国$352

出口(共 973)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29二氧化碳DRAGON SECURITY TECHNOLOGY CO LTD越南$36
2026-04-29氩气Iljin Display Vina Co., Ltd.越南$528
2026-04-29二氧化碳DRAGON SECURITY TECHNOLOGY CO LTD越南$36
2026-04-29氩气DRAGON SECURITY TECHNOLOGY CO LTD越南$3.1K
2026-04-29氩气GREENWORKS (VIET NAM) CO LTD越南$124
2026-04-29Iljin Display Vina Co., Ltd.越南$57
2026-04-29氩气ILJIN DISPLAY VINA CO LTD越南$528
2026-04-29Iljin Display Vina Co., Ltd.越南$57
2026-04-29氩气GREENWORKS (VIET NAM) CO LTD越南$124
2026-04-29氩气DRAGON SECURITY TECHNOLOGY CO LTD越南$3.1K

相关企业 · 同类产品

Indochina Gas Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →