Le Gia Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 455 笔 · 主营 变性酒精
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Thương Mại Lê Gia
6
进口笔数
455
出口笔数
$237.8K
进口金额
$8.43M
出口金额
2026-04-16
最近进口
2026-04-30
最近出口
6
供应商数
34
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0302389840 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNP3XJM0J |
| 成立日期 | 2001-08-16 |
| 联系地址 | 108 Khuông Việt, Phường Phú Trung, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI LÊ GIA |
| 企业英文名称 | LE GIA CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 108 Khuông Việt, Phường Tân Phú, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1920 - Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3520 - Sản xuất khí đốt, phân phối nhiên liệu khí bằng đường ống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng |
| 电话 | 02839745249 |
| 邮箱 | cty.legia@yahoo.com.vn |
| 官网 | legia.vn |
| 传真 | 02838617877 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 400亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 220710 | 高浓度乙醇 |
| 220720 | 变性酒精 |
| 292429 | 环酰胺衍生物 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 841319 | 计量液体泵 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 220720 | 变性酒精 |
| 220710 | 高浓度乙醇 |
| 220890 | 其他酒精饮料 |
| 290511 | 甲醇 |
| 281121 | 二氧化碳 |
| 381400 | 油漆溶剂 |
| 280421 | 氩气 |
| 280440 | 氧 |
| 290230 | 甲苯 |
| 291411 | 无环丙酮 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 1 | $222.1K |
| 中国 | 3 | $8.7K |
| 中国台湾 | 1 | $3.8K |
| 越南 | 1 | $3.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 菲律宾 | 64 | $3.65M |
| 柬埔寨 | 216 | $1.28M |
| 孟加拉国 | 20 | $758.3K |
| 越南 | 84 | $593.9K |
| 泰国 | 12 | $528.1K |
| 中国台湾 | 20 | $432.4K |
| 塞舌尔 | 10 | $185.7K |
| 老挝 | 3 | $154.4K |
| 中国香港 | 7 | $130.0K |
| 马来西亚 | 6 | $122.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| B G V INTERNATIONAL | 印度 | 1 | $222.1K | 高浓度乙醇 |
| Beijing Sinocleansky Technologies Corp. | 中国 | 1 | $5.6K | 钢制气罐、运输集装箱 |
| Bodden Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $3.8K | 高浓度乙醇 |
| Aurole Fine Chemical Product Co., Ltd. | 越南 | 1 | $3.1K | 变性酒精 |
| Jiangyin Monheit Chemical Material Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.7K | 初级形态PET(<78ml/g)、其他合成橡胶 |
| Zhengzhou Kelin Water Purification Material Co., Ltd. | 中国 | 1 | $387 | 活性碳、其他石制品 |
下游采购商(共 34)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Eschem Enterprises | 菲律宾 | 31 | $3.04M | 变性酒精 |
| Ly Fong TPT Business Import Export Co., Ltd. | 越南 | 219 | $1.30M | 变性酒精、其他酒精饮料 |
| Chemsol Consumer Goods Trading | 菲律宾 | 27 | $511.1K | 甲醇、变性酒精 |
| Thananan Chemical Co., Ltd. | 越南 | 11 | $510.6K | 整粒胡椒、高浓度乙醇 |
| SHOUW PIN CO LTD | 中国台湾 | 13 | $309.0K | 高浓度乙醇、变性酒精 |
| Greenland Enterprise | 印度 | 12 | $217.3K | 高浓度乙醇、变性酒精 |
| Lotus Link Marketing Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 9 | $208.8K | 变性酒精、油漆溶剂 |
| Kurabe Industrial (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 36 | $172.8K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| ASLTS (HK) LTD | 中国香港 | 9 | $172.0K | 高浓度乙醇、变性酒精 |
| Innova Co., Ltd. | 越南 | 27 | $8.6K | 其他液化石油气、无缝钢管 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-16 | 高浓度乙醇 | B G V INTERNATIONAL | 印度 | $111.1K |
| 2026-04-16 | 高浓度乙醇 | B G V INTERNATIONAL | 印度 | $111.1K |
| 2025-12-15 | 高浓度乙醇 | BODDEN ASIA PTE LTD | 中国台湾 | $3.8K |
| 2025-09-22 | 计量液体泵 | BEIJING SINOCLEANSKY TECHNOLOGIES CORP | 中国 | $5.6K |
| 2025-08-18 | 其他化学制剂 | ZHENGZHOU KELIN WATER PURIFICATION MATERIAL CO LTD | 中国 | $387 |
| 2025-05-06 | 其他环酰胺 | JIANGYIN MONHEIT CHEMICAL MATERIAL | 中国 | $2.7K |
| 2024-05-23 | 变性酒精 | CONG TY TNHH AUROLE FINE CHEMICAL PRODUCT | 越南 | $146 |
| 2024-05-23 | 变性酒精 | CONG TY TNHH AUROLE FINE CHEMICAL PRODUCT | 越南 | $2.9K |
出口(共 455)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-30 | 变性酒精 | LK PACKAGING TECHNOLOGY SDN BHD | — | $24.8K |
| 2026-04-28 | 高浓度乙醇 | LY FONG TPT BUSINESS IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $8.8K |
| 2026-04-24 | 高浓度乙醇 | CONG TY TNHH KURABE INDUSTRIAL (VIET NAM) | 越南 | $4.6K |
| 2026-04-23 | 高浓度乙醇 | ESCHEM ENTERPRISES | — | $114.7K |
| 2026-04-21 | 高浓度乙醇 | THANANAN CHEMICAL CO LTD | 泰国 | $41.8K |
| 2026-04-20 | 二氧化碳 | Innova Co., Ltd. | 越南 | $344 |
| 2026-04-15 | 高浓度乙醇 | ASLTS (HK) LTD | — | $21.0K |
| 2026-04-12 | 高浓度乙醇 | LY FONG TPT BUSINESS IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $8.8K |
| 2026-04-10 | 二氧化碳 | INNOVA CO LTD | 越南 | $278 |
| 2026-04-10 | 氧 | Innova Co., Ltd. | 越南 | $14 |