Camome Kids Uniform Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 596 笔 · 主营 聚酯短纤织物
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Camome Đồng Phục Thiếu Nhi
596
进口笔数
453
出口笔数
$1.13M
进口金额
$3.91M
出口金额
2026-07-30
最近进口
2026-07-22
最近出口
5
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313779592 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPVRG1V9 |
| 成立日期 | 2016-04-27 |
| 联系地址 | Số 31C đường Lý Tự Trọng, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CAMOME ĐỒNG PHỤC THIẾU NHI |
| 企业英文名称 | KIDS UNIFORM CAMOME COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 31C đường Lý Tự Trọng, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. - Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 4690 - Bán buôn tổng hợp |
| 电话 | +84909044534 |
| 邮箱 | yabepro@seagull-yabe.co.jp |
| 官网 | www.seagull-yabe.co.jp |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 17.512亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 551219 | 聚酯短纤织物 |
| 580790 | 非织造标签 |
| 600690 | 其他针织布 |
| 960629 | 非金属塑料纽扣 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 590190 | 硬挺纺织物 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 621710 | 其他服装配件 |
| 600390 | 其他针织布 |
| 960622 | 金属纽扣 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 620459 | 其他纺织裙 |
| 620899 | 女式纺织服装 |
| 620349 | 男式纺织裤 |
| 620530 | 男式纤维衬衫 |
| 650699 | 其他头饰 |
| 620990 | 婴儿服装(非棉/化纤) |
| 620930 | 婴儿化纤服装 |
| 420219 | 纸板箱盒 |
| 581092 | 人造纤维刺绣 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 585 | $1.12M |
| 越南 | 9 | $11.7K |
| 中国 | 5 | $875 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 426 | $3.80M |
| 越南 | 31 | $109.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yabe Procutting Co., Ltd. | 日本 | 588 | $1.13M | 聚酯短纤织物、非织造标签 |
| Shimada Shoji Co., Ltd. (Viet Nam) | 中国 | 5 | $875 | 染色聚酯布、塑料涂层织物 |
| Yabe Pro Cutting Ltd. | 日本 | 3 | $356 | 聚氨酯纺织物、非织造标签 |
| Yabe Pro Cutting Co., Ltd. | 越南 | 3 | $345 | 聚酯长丝织物、非棉刺绣品 |
| Shimada Shoji Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 3 | $42 | 塑料衣着附件、橡塑浸渍纱线 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yabe Procutting Co., Ltd. | 日本 | 424 | $3.80M | 女式纺织服装、男式纤维衬衫 |
| Yabe Pro Cutting Co., Ltd. | 越南 | 31 | $109.4K | 非棉刺绣品、女式化纤夹克 |
| Sendai Factory | 日本 | 2 | $432 | 女式化纤夹克、化纤女裙 |
近期贸易明细
进口(共 596)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-30 | 非织造标签 | Yabe Procutting Co., Ltd. | 日本 | $0 |
| 2026-07-30 | 其他拉链 | Yabe Procutting Co., Ltd. | 日本 | $1 |
| 2026-07-30 | 其他服装配件 | Yabe Procutting Co., Ltd. | 日本 | $3 |
| 2026-07-30 | 印刷标签 | Yabe Procutting Co., Ltd. | 日本 | $3 |
| 2026-07-30 | 其他针织布 | Yabe Procutting Co., Ltd. | 日本 | $14 |
| 2026-07-30 | 其他针织布 | Yabe Procutting Co., Ltd. | 日本 | $46 |
| 2026-07-30 | 金属纽扣 | Yabe Procutting Co., Ltd. | 日本 | $1 |
| 2026-07-30 | 针织服装零件 | Yabe Procutting Co., Ltd. | 日本 | $0 |
| 2026-07-30 | 塑料衣着附件 | Yabe Procutting Co., Ltd. | 日本 | $1 |
| 2026-07-30 | 非金属塑料纽扣 | Yabe Procutting Co., Ltd. | 日本 | $3 |
出口(共 453)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-22 | 男式纺织裤 | Yabe Procutting Co., Ltd. | 日本 | $389 |
| 2026-07-22 | 男式纺织裤 | Yabe Procutting Co., Ltd. | 日本 | $175 |
| 2026-07-22 | 其他头饰 | Yabe Procutting Co., Ltd. | 日本 | $578 |
| 2026-07-22 | 服装零件 | Yabe Procutting Co., Ltd. | 日本 | $160 |
| 2026-07-22 | 男式纺织裤 | Yabe Procutting Co., Ltd. | 日本 | $136 |
| 2026-07-22 | 其他纺织裙 | Yabe Procutting Co., Ltd. | 日本 | $75 |
| 2026-07-22 | 男式纺织裤 | Yabe Procutting Co., Ltd. | 日本 | $630 |
| 2026-07-22 | 服装零件 | Yabe Procutting Co., Ltd. | 日本 | $800 |
| 2026-07-22 | 男式纺织裤 | Yabe Procutting Co., Ltd. | 日本 | $263 |
| 2026-07-22 | 其他纸制品 | Yabe Procutting Co., Ltd. | 日本 | $200 |