Camome Kids Uniform Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 596 笔 · 主营 聚酯短纤织物

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Camome Đồng Phục Thiếu Nhi

596
进口笔数
453
出口笔数
$1.13M
进口金额
$3.91M
出口金额
2026-07-30
最近进口
2026-07-22
最近出口
5
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $168.5K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $1.8K · 5 笔出口 $161.3K · 9 笔2023-12进口 $26.7K · 10 笔出口 $147.1K · 14 笔2024-01进口 $29.2K · 12 笔出口 $102.9K · 8 笔2024-02进口 $31.3K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $28.9K · 14 笔出口 $93.8K · 9 笔2024-04进口 $29.2K · 13 笔出口 $122.6K · 8 笔2024-05进口 $54.4K · 16 笔出口 $90.1K · 6 笔2024-06进口 $27.4K · 13 笔出口 $108.6K · 12 笔2024-07进口 $34.5K · 15 笔出口 $103.9K · 10 笔2024-08进口 $28.2K · 15 笔出口 $95.5K · 7 笔2024-09进口 $12.9K · 9 笔出口 $103.5K · 9 笔2024-10进口 $9.3K · 11 笔出口 $87.3K · 7 笔2024-11进口 $26.2K · 11 笔出口 $6.0K · 2 笔2024-12进口 $25.4K · 25 笔出口 $155.1K · 16 笔2025-01进口 $15.1K · 14 笔出口 $102.0K · 16 笔2025-02进口 $28.3K · 19 笔出口 $108.5K · 17 笔2025-03进口 $23.1K · 19 笔出口 $95.7K · 15 笔2025-04进口 $16.4K · 14 笔出口 $81.6K · 9 笔2025-05进口 $22.9K · 17 笔出口 $73.2K · 10 笔2025-06进口 $18.1K · 14 笔出口 $86.4K · 11 笔2025-07进口 $77.3K · 22 笔出口 $69.1K · 7 笔2025-08进口 $22.1K · 17 笔出口 $93.6K · 12 笔2025-09进口 $25.5K · 25 笔出口 $58.9K · 11 笔2025-10进口 $15.5K · 17 笔出口 $145.0K · 14 笔2025-11进口 $24.2K · 12 笔出口 $86.5K · 14 笔2025-12进口 $17.5K · 13 笔出口 $134.5K · 17 笔2026-01进口 $20.3K · 12 笔出口 $168.5K · 13 笔2026-02进口 $17.3K · 13 笔出口 $71.4K · 10 笔2026-03进口 $18.2K · 17 笔出口 $79.1K · 17 笔2026-04进口 $35.9K · 11 笔出口 $70.1K · 18 笔2026-05进口 $18.0K · 9 笔出口 $72.2K · 9 笔2026-06进口 $36.8K · 12 笔出口 $77.9K · 12 笔2026-07进口 $30.3K · 16 笔出口 $77.0K · 10 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2520232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $1.8K · 5 笔出口 $161.3K · 9 笔2023-12进口 $26.7K · 10 笔出口 $147.1K · 14 笔2024-01进口 $29.2K · 12 笔出口 $102.9K · 8 笔2024-02进口 $31.3K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $28.9K · 14 笔出口 $93.8K · 9 笔2024-04进口 $29.2K · 13 笔出口 $122.6K · 8 笔2024-05进口 $54.4K · 16 笔出口 $90.1K · 6 笔2024-06进口 $27.4K · 13 笔出口 $108.6K · 12 笔2024-07进口 $34.5K · 15 笔出口 $103.9K · 10 笔2024-08进口 $28.2K · 15 笔出口 $95.5K · 7 笔2024-09进口 $12.9K · 9 笔出口 $103.5K · 9 笔2024-10进口 $9.3K · 11 笔出口 $87.3K · 7 笔2024-11进口 $26.2K · 11 笔出口 $6.0K · 2 笔2024-12进口 $25.4K · 25 笔出口 $155.1K · 16 笔2025-01进口 $15.1K · 14 笔出口 $102.0K · 16 笔2025-02进口 $28.3K · 19 笔出口 $108.5K · 17 笔2025-03进口 $23.1K · 19 笔出口 $95.7K · 15 笔2025-04进口 $16.4K · 14 笔出口 $81.6K · 9 笔2025-05进口 $22.9K · 17 笔出口 $73.2K · 10 笔2025-06进口 $18.1K · 14 笔出口 $86.4K · 11 笔2025-07进口 $77.3K · 22 笔出口 $69.1K · 7 笔2025-08进口 $22.1K · 17 笔出口 $93.6K · 12 笔2025-09进口 $25.5K · 25 笔出口 $58.9K · 11 笔2025-10进口 $15.5K · 17 笔出口 $145.0K · 14 笔2025-11进口 $24.2K · 12 笔出口 $86.5K · 14 笔2025-12进口 $17.5K · 13 笔出口 $134.5K · 17 笔2026-01进口 $20.3K · 12 笔出口 $168.5K · 13 笔2026-02进口 $17.3K · 13 笔出口 $71.4K · 10 笔2026-03进口 $18.2K · 17 笔出口 $79.1K · 17 笔2026-04进口 $35.9K · 11 笔出口 $70.1K · 18 笔2026-05进口 $18.0K · 9 笔出口 $72.2K · 9 笔2026-06进口 $36.8K · 12 笔出口 $77.9K · 12 笔2026-07进口 $30.3K · 16 笔出口 $77.0K · 10 笔

工商档案

企业注册号0313779592
企查查编码QVNPVRG1V9
成立日期2016-04-27
联系地址Số 31C đường Lý Tự Trọng, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CAMOME ĐỒNG PHỤC THIẾU NHI
企业英文名称KIDS UNIFORM CAMOME COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 31C đường Lý Tự Trọng, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. - Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 4690 - Bán buôn tổng hợp
电话+84909044534
邮箱yabepro@seagull-yabe.co.jp
官网www.seagull-yabe.co.jp
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本17.512亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
551219聚酯短纤织物
580790非织造标签
600690其他针织布
960629非金属塑料纽扣
482110印刷标签
590190硬挺纺织物
392620塑料衣着附件
621710其他服装配件
600390其他针织布
960622金属纽扣

出口

HS 编码产品
620459其他纺织裙
620899女式纺织服装
620349男式纺织裤
620530男式纤维衬衫
650699其他头饰
620990婴儿服装(非棉/化纤)
620930婴儿化纤服装
420219纸板箱盒
581092人造纤维刺绣
392329非乙烯塑料袋

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本585$1.12M
越南9$11.7K
中国5$875

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本426$3.80M
越南31$109.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Yabe Procutting Co., Ltd.日本588$1.13M聚酯短纤织物、非织造标签
Shimada Shoji Co., Ltd. (Viet Nam)中国5$875染色聚酯布、塑料涂层织物
Yabe Pro Cutting Ltd.日本3$356聚氨酯纺织物、非织造标签
Yabe Pro Cutting Co., Ltd.越南3$345聚酯长丝织物、非棉刺绣品
Shimada Shoji Co., Ltd. (Vietnam)越南3$42塑料衣着附件、橡塑浸渍纱线

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Yabe Procutting Co., Ltd.日本424$3.80M女式纺织服装、男式纤维衬衫
Yabe Pro Cutting Co., Ltd.越南31$109.4K非棉刺绣品、女式化纤夹克
Sendai Factory日本2$432女式化纤夹克、化纤女裙

近期贸易明细

进口(共 596)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-30非织造标签Yabe Procutting Co., Ltd.日本$0
2026-07-30其他拉链Yabe Procutting Co., Ltd.日本$1
2026-07-30其他服装配件Yabe Procutting Co., Ltd.日本$3
2026-07-30印刷标签Yabe Procutting Co., Ltd.日本$3
2026-07-30其他针织布Yabe Procutting Co., Ltd.日本$14
2026-07-30其他针织布Yabe Procutting Co., Ltd.日本$46
2026-07-30金属纽扣Yabe Procutting Co., Ltd.日本$1
2026-07-30针织服装零件Yabe Procutting Co., Ltd.日本$0
2026-07-30塑料衣着附件Yabe Procutting Co., Ltd.日本$1
2026-07-30非金属塑料纽扣Yabe Procutting Co., Ltd.日本$3

出口(共 453)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-22男式纺织裤Yabe Procutting Co., Ltd.日本$389
2026-07-22男式纺织裤Yabe Procutting Co., Ltd.日本$175
2026-07-22其他头饰Yabe Procutting Co., Ltd.日本$578
2026-07-22服装零件Yabe Procutting Co., Ltd.日本$160
2026-07-22男式纺织裤Yabe Procutting Co., Ltd.日本$136
2026-07-22其他纺织裙Yabe Procutting Co., Ltd.日本$75
2026-07-22男式纺织裤Yabe Procutting Co., Ltd.日本$630
2026-07-22服装零件Yabe Procutting Co., Ltd.日本$800
2026-07-22男式纺织裤Yabe Procutting Co., Ltd.日本$263
2026-07-22其他纸制品Yabe Procutting Co., Ltd.日本$200

相关企业 · 同类产品

Camome Kids Uniform Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →