TNG Investment & Trading Joint Stock Company

越南进口商 · 进口 25,974 笔 · 主营 染色合成针织布

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Và Thương Mại Tng

25,974
进口笔数
21,073
出口笔数
$632.68M
进口金额
$1.34B
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-07-31
最近出口
1,209
供应商数
489
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $51.53M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $3.20M · 151 笔出口 $9.27M · 111 笔2023-11进口 $12.40M · 633 笔出口 $29.41M · 390 笔2023-12进口 $11.72M · 611 笔出口 $27.63M · 317 笔2024-01进口 $15.36M · 642 笔出口 $28.21M · 316 笔2024-02进口 $19.70M · 407 笔出口 $20.62M · 247 笔2024-03进口 $14.11M · 635 笔出口 $23.25M · 310 笔2024-04进口 $14.16M · 644 笔出口 $25.28M · 426 笔2024-05进口 $16.92M · 701 笔出口 $35.94M · 630 笔2024-06进口 $15.06M · 627 笔出口 $40.20M · 611 笔2024-07进口 $12.37M · 538 笔出口 $43.86M · 695 笔2024-08进口 $8.67M · 528 笔出口 $41.32M · 616 笔2024-09进口 $8.24M · 468 笔出口 $19.65M · 394 笔2024-10进口 $12.49M · 531 笔出口 $26.40M · 482 笔2024-11进口 $11.85M · 623 笔出口 $30.31M · 478 笔2024-12进口 $12.57M · 617 笔出口 $26.64M · 415 笔2025-01进口 $11.99M · 556 笔出口 $24.61M · 347 笔2025-02进口 $13.29M · 544 笔出口 $22.02M · 411 笔2025-03进口 $11.83M · 687 笔出口 $27.41M · 529 笔2025-04进口 $13.80M · 713 笔出口 $31.41M · 738 笔2025-05进口 $13.20M · 740 笔出口 $36.73M · 701 笔2025-06进口 $11.50M · 577 笔出口 $39.65M · 677 笔2025-07进口 $10.83M · 505 笔出口 $40.78M · 701 笔2025-08进口 $9.12M · 602 笔出口 $38.39M · 620 笔2025-09进口 $12.02M · 665 笔出口 $33.21M · 497 笔2025-10进口 $9.58M · 710 笔出口 $25.82M · 481 笔2025-11进口 $9.10M · 596 笔出口 $31.71M · 478 笔2025-12进口 $11.28M · 667 笔出口 $29.24M · 461 笔2026-01进口 $13.48M · 724 笔出口 $29.92M · 398 笔2026-02进口 $15.57M · 650 笔出口 $20.89M · 229 笔2026-03进口 $10.34M · 685 笔出口 $30.47M · 417 笔2026-04进口 $24.89M · 789 笔出口 $32.12M · 461 笔2026-05进口 $17.27M · 843 笔出口 $33.01M · 578 笔2026-06进口 $13.00M · 645 笔出口 $43.93M · 777 笔2026-07进口 $13.20M · 656 笔出口 $51.53M · 992 笔
单位:交易笔数 · 峰值 99220232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $3.20M · 151 笔出口 $9.27M · 111 笔2023-11进口 $12.40M · 633 笔出口 $29.41M · 390 笔2023-12进口 $11.72M · 611 笔出口 $27.63M · 317 笔2024-01进口 $15.36M · 642 笔出口 $28.21M · 316 笔2024-02进口 $19.70M · 407 笔出口 $20.62M · 247 笔2024-03进口 $14.11M · 635 笔出口 $23.25M · 310 笔2024-04进口 $14.16M · 644 笔出口 $25.28M · 426 笔2024-05进口 $16.92M · 701 笔出口 $35.94M · 630 笔2024-06进口 $15.06M · 627 笔出口 $40.20M · 611 笔2024-07进口 $12.37M · 538 笔出口 $43.86M · 695 笔2024-08进口 $8.67M · 528 笔出口 $41.32M · 616 笔2024-09进口 $8.24M · 468 笔出口 $19.65M · 394 笔2024-10进口 $12.49M · 531 笔出口 $26.40M · 482 笔2024-11进口 $11.85M · 623 笔出口 $30.31M · 478 笔2024-12进口 $12.57M · 617 笔出口 $26.64M · 415 笔2025-01进口 $11.99M · 556 笔出口 $24.61M · 347 笔2025-02进口 $13.29M · 544 笔出口 $22.02M · 411 笔2025-03进口 $11.83M · 687 笔出口 $27.41M · 529 笔2025-04进口 $13.80M · 713 笔出口 $31.41M · 738 笔2025-05进口 $13.20M · 740 笔出口 $36.73M · 701 笔2025-06进口 $11.50M · 577 笔出口 $39.65M · 677 笔2025-07进口 $10.83M · 505 笔出口 $40.78M · 701 笔2025-08进口 $9.12M · 602 笔出口 $38.39M · 620 笔2025-09进口 $12.02M · 665 笔出口 $33.21M · 497 笔2025-10进口 $9.58M · 710 笔出口 $25.82M · 481 笔2025-11进口 $9.10M · 596 笔出口 $31.71M · 478 笔2025-12进口 $11.28M · 667 笔出口 $29.24M · 461 笔2026-01进口 $13.48M · 724 笔出口 $29.92M · 398 笔2026-02进口 $15.57M · 650 笔出口 $20.89M · 229 笔2026-03进口 $10.34M · 685 笔出口 $30.47M · 417 笔2026-04进口 $24.89M · 789 笔出口 $32.12M · 461 笔2026-05进口 $17.27M · 843 笔出口 $33.01M · 578 笔2026-06进口 $13.00M · 645 笔出口 $43.93M · 777 笔2026-07进口 $13.20M · 656 笔出口 $51.53M · 992 笔

工商档案

企业注册号4600305723
企查查编码QVNG6QF7M4
成立日期2003-01-02
联系地址Số 434/1, đường Bắc Kạn, Phường Phan Đình Phùng, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI TNG
企业英文名称TNG INVESTMENT AND TRADING JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 434/1, đường Bắc Kạn, Phường Phan Đình Phùng, Thái Nguyên
经营范围Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 9620 - Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7810 - Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 9312 - Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao 9319 - Hoạt động thể thao khác 9321 - Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1820 - Sao chép bản ghi các loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác
电话+842083858508
邮箱info@tng.vn
传真+842083856408
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本1.2873万亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
600632染色合成针织布
482110印刷标签
392620塑料衣着附件
960622金属纽扣
590320聚氨酯纺织物
540752染色聚酯布
960719其他拉链
600410弹性针织布
540742染色尼龙织物
600622染色棉针织布

出口

HS 编码产品
620240化纤女式大衣
620140男式化纤大衣
620343男式化纤裤
620463女式化纤裤
621040男式非针织服装
621050女式纺织服装
611693合成纤维手套
610230女式针织外套
611030化纤针织服装
620342男棉裤

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国15,453$363.20M
越南4,750$187.62M
中国香港3,830$30.34M
巴基斯坦298$15.82M
中国台湾851$13.80M
印度858$9.54M
韩国695$7.04M
泰国255$2.20M
日本116$1.25M
荷兰133$815.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国4,967$516.73M
法国2,796$239.45M
西班牙1,919$120.25M
俄罗斯1,623$118.91M
荷兰936$62.82M
加拿大1,045$58.93M
德国483$30.21M
中国838$26.72M
越南1,239$25.46M
马来西亚542$20.15M

贸易伙伴

上游供应商(共 1,209)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
DESIPRO PTE. LTD.5,903$142.71M非棉针织背心、纺织面料鞋
Huge Bamboo Enterprise Co., Ltd.越南496$11.79M染色合成针织布、染色合成经编织物
Vietnam De Licacy Industrial Co., Ltd.越南432$11.30M聚酯机织物、染色尼龙织物
C&D Textile Co., Ltd.中国284$8.59M染色聚酯布、染色尼龙织物
Kai Cherng Enterprise Co., Ltd.中国451$8.57M人造纤维绒布、聚酯机织物
KAI CHERNG ENTERPRISE CO LTD中国台湾296$6.26M染色尼龙织物、塑料衣着附件
Ideal Fastener Asia Ltd.中国289$4.00M其他拉链、金属拉链
Shanghai Weixing Garment Accessories Co., Ltd.中国428$3.39M塑料纽扣、其他拉链
TNG Investment & Trading Joint Stock Company越南329$2.29M化纤女式大衣、男式化纤大衣
Unitex International Button Accessories Ltd.中国299$1.66M塑料衣着附件、其他塑料制品

下游采购商(共 489)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
DESIPRO PTE . LTD.//DECATHLON SPORTS IRELAND LTD新加坡2,915$239.90M男式化纤大衣、化纤女式大衣
Sportmaster Ltd.俄罗斯1,560$115.34M纺织面料鞋、男式化纤大衣
The Haddad Apparel Group Ltd.美国526$79.60M婴儿棉针织品、棉针织服装
ASMARA INTERNATIONAL LIMITED美国818$76.66M男棉裤、男式化纤大衣
DESIPRO PTE. LTD.1,615$71.06M纺织面料鞋、非棉针织背心
DESIPRO PTE LTD-DECATHLON SPORTS IRELAND LIMITED新加坡1,051$69.73M女式化纤裤、化纤女式大衣
The Children's Place Services Co., LLC美国566$60.57M男棉裤、婴儿棉针织品
Columbia Sportswear Co.美国933$46.65M化纤女式大衣、男式纤维衬衫
COLUMBIA SPORTSWEAR COMPANY美国522$21.51M化纤女式大衣、男式化纤大衣
H&M Hennes & Mauritz GBC AB越南569$716.4K棉针织T恤及背心、婴儿棉针织品

近期贸易明细

进口(共 25,974)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31贱金属扣件Dubhe Corp.中国$30.8K
2026-07-31印刷标签Dubhe Corp.越南$64
2026-07-31自粘塑料卷DESIPRO PTE. LTD.中国香港$10.2K
2026-07-31其他塑料制品Guangdong Glory Crown Accessories & Technology Co., Ltd.中国$218
2026-07-31自粘塑料卷DESIPRO PTE. LTD.中国香港$445
2026-07-31聚氨酯纺织物DESIPRO PTE. LTD.越南$1.1K
2026-07-31自粘塑料卷BEMIS HONG KONG LTD中国香港$901
2026-07-31金属纽扣Dubhe Corp.中国$1.2K
2026-07-31其他拉链Fujian SBS Zipper Science & Technology Co., Ltd.中国$17
2026-07-31染色棉针织布DESIPRO PTE. LTD.中国$410

出口(共 21,073)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31女式纺织服装DESIPRO PTE LTD-DECATHLON SPORTS IRELAND LIMITED西班牙$19.8K
2026-07-31男式合成纤维裤The Haddad Apparel Group Ltd.美国$2.2K
2026-07-31男式合成纤维裤The Haddad Apparel Group Ltd.美国$1.2K
2026-07-31男式化纤裤DESIPRO PTE. LTD.马来西亚$446
2026-07-31针织服装DESIPRO PTE LTD-DECATHLON SPORTS IRELAND LIMITED西班牙$13.4K
2026-07-31男式化纤裤DESIPRO PTE. LTD.马来西亚$615
2026-07-31男式化纤大衣DESIPRO PTE. LTD.马来西亚$1.0K
2026-07-31男式化纤大衣DESIPRO PTE LTD-DECATHLON SPORTS IRELAND LIMITED西班牙$2.9K
2026-07-31合成纤维手套DESIPRO PTE. LTD.马来西亚$1.2K
2026-07-31男式非针织服装DESIPRO PTE LTD-DECATHLON SPORTS IRELAND LIMITED西班牙$1.9K

相关企业 · 同类产品

TNG Investment & Trading Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →