TNG Investment & Trading Joint Stock Company

越南进口商 · 进口 23,815 笔 · 主营 染色合成针织布

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Và Thương Mại Tng

23,815
进口笔数
18,616
出口笔数
$588.97M
进口金额
$1.21B
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-06-12
最近出口
1,186
供应商数
500
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $43.84M20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $2.04M · 118 笔出口 $7.15M · 96 笔2023-09进口 $9.21M · 567 笔出口 $30.20M · 409 笔2023-10进口 $10.81M · 509 笔出口 $31.28M · 433 笔2023-11进口 $12.40M · 633 笔出口 $29.40M · 388 笔2023-12进口 $11.72M · 609 笔出口 $27.60M · 315 笔2024-01进口 $15.36M · 641 笔出口 $28.10M · 313 笔2024-02进口 $19.70M · 407 笔出口 $20.60M · 244 笔2024-03进口 $14.11M · 635 笔出口 $23.25M · 310 笔2024-04进口 $14.16M · 644 笔出口 $25.28M · 424 笔2024-05进口 $16.92M · 701 笔出口 $35.89M · 628 笔2024-06进口 $15.06M · 627 笔出口 $40.07M · 609 笔2024-07进口 $12.37M · 538 笔出口 $43.84M · 695 笔2024-08进口 $8.67M · 528 笔出口 $41.27M · 613 笔2024-09进口 $8.24M · 468 笔出口 $19.65M · 393 笔2024-10进口 $12.49M · 530 笔出口 $26.36M · 480 笔2024-11进口 $11.85M · 623 笔出口 $30.30M · 478 笔2024-12进口 $12.57M · 617 笔出口 $26.63M · 413 笔2025-01进口 $11.99M · 556 笔出口 $24.61M · 346 笔2025-02进口 $13.29M · 544 笔出口 $22.00M · 409 笔2025-03进口 $11.83M · 687 笔出口 $27.31M · 522 笔2025-04进口 $13.80M · 713 笔出口 $31.41M · 735 笔2025-05进口 $13.20M · 740 笔出口 $36.73M · 699 笔2025-06进口 $11.50M · 577 笔出口 $39.64M · 676 笔2025-07进口 $10.83M · 505 笔出口 $40.78M · 700 笔2025-08进口 $9.12M · 602 笔出口 $38.40M · 617 笔2025-09进口 $12.02M · 665 笔出口 $33.18M · 493 笔2025-10进口 $9.58M · 709 笔出口 $25.80M · 476 笔2025-11进口 $9.10M · 595 笔出口 $31.69M · 472 笔2025-12进口 $11.28M · 666 笔出口 $29.17M · 451 笔2026-01进口 $13.40M · 722 笔出口 $29.92M · 394 笔2026-02进口 $15.43M · 648 笔出口 $20.85M · 220 笔2026-03进口 $10.34M · 685 笔出口 $30.46M · 413 笔2026-04进口 $24.89M · 789 笔出口 $32.07M · 459 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 1 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $37.3K · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 78920232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $2.04M · 118 笔出口 $7.15M · 96 笔2023-09进口 $9.21M · 567 笔出口 $30.20M · 409 笔2023-10进口 $10.81M · 509 笔出口 $31.28M · 433 笔2023-11进口 $12.40M · 633 笔出口 $29.40M · 388 笔2023-12进口 $11.72M · 609 笔出口 $27.60M · 315 笔2024-01进口 $15.36M · 641 笔出口 $28.10M · 313 笔2024-02进口 $19.70M · 407 笔出口 $20.60M · 244 笔2024-03进口 $14.11M · 635 笔出口 $23.25M · 310 笔2024-04进口 $14.16M · 644 笔出口 $25.28M · 424 笔2024-05进口 $16.92M · 701 笔出口 $35.89M · 628 笔2024-06进口 $15.06M · 627 笔出口 $40.07M · 609 笔2024-07进口 $12.37M · 538 笔出口 $43.84M · 695 笔2024-08进口 $8.67M · 528 笔出口 $41.27M · 613 笔2024-09进口 $8.24M · 468 笔出口 $19.65M · 393 笔2024-10进口 $12.49M · 530 笔出口 $26.36M · 480 笔2024-11进口 $11.85M · 623 笔出口 $30.30M · 478 笔2024-12进口 $12.57M · 617 笔出口 $26.63M · 413 笔2025-01进口 $11.99M · 556 笔出口 $24.61M · 346 笔2025-02进口 $13.29M · 544 笔出口 $22.00M · 409 笔2025-03进口 $11.83M · 687 笔出口 $27.31M · 522 笔2025-04进口 $13.80M · 713 笔出口 $31.41M · 735 笔2025-05进口 $13.20M · 740 笔出口 $36.73M · 699 笔2025-06进口 $11.50M · 577 笔出口 $39.64M · 676 笔2025-07进口 $10.83M · 505 笔出口 $40.78M · 700 笔2025-08进口 $9.12M · 602 笔出口 $38.40M · 617 笔2025-09进口 $12.02M · 665 笔出口 $33.18M · 493 笔2025-10进口 $9.58M · 709 笔出口 $25.80M · 476 笔2025-11进口 $9.10M · 595 笔出口 $31.69M · 472 笔2025-12进口 $11.28M · 666 笔出口 $29.17M · 451 笔2026-01进口 $13.40M · 722 笔出口 $29.92M · 394 笔2026-02进口 $15.43M · 648 笔出口 $20.85M · 220 笔2026-03进口 $10.34M · 685 笔出口 $30.46M · 413 笔2026-04进口 $24.89M · 789 笔出口 $32.07M · 459 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 1 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $37.3K · 3 笔

工商档案

企业注册号4600305723
企查查编码QVNG6QF7M4
成立日期2003-01-02
联系地址Số 434/1, đường Bắc Kạn, Phường Phan Đình Phùng, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI TNG
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 434/1, đường Bắc Kạn, Phường Phan Đình Phùng, Thái Nguyên
经营范围Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 9620 - Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7810 - Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 9312 - Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao 9319 - Hoạt động thể thao khác 9321 - Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1820 - Sao chép bản ghi các loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác
电话+842083858508
邮箱info@tng.vn
传真+842083856408
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本1.2873万亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
600632染色合成针织布
482110印刷标签
392620塑料衣着附件
960622金属纽扣
590320聚氨酯纺织物
540752染色聚酯布
960719其他拉链
600410弹性针织布
540742染色尼龙织物
600622染色棉针织布

出口

HS 编码产品
620240化纤女式大衣
620140男式化纤大衣
620343男式化纤裤
620463女式化纤裤
621040男式非针织服装
621050女式纺织服装
611693合成纤维手套
610230女式针织外套
611030化纤针织服装
620342男棉裤

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国14,134$332.95M
越南4,370$181.54M
中国香港3,480$27.22M
巴基斯坦282$15.46M
中国台湾753$10.83M
印度826$9.32M
韩国644$6.57M
泰国240$2.18M
日本113$1.13M
荷兰122$776.7K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国4,418$467.74M
法国2,299$215.13M
俄罗斯1,463$110.91M
西班牙1,668$109.88M
荷兰826$55.44M
加拿大952$51.30M
德国416$25.78M
越南1,123$23.68M
中国748$22.64M
马来西亚460$18.33M

贸易伙伴

上游供应商(共 1,186)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Desipro Pte. Ltd.新加坡5,292$130.18M非棉针织背心、纺织面料鞋
Vietnam De Licacy Industrial Co., Ltd.越南432$11.30M聚酯机织物、染色尼龙织物
Huge Bamboo Enterprise Co., Ltd.越南379$8.86M染色合成针织布、染色合成经编织物
Kai Cherng Enterprise Co., Ltd.中国420$7.90M人造纤维绒布、聚酯机织物
C&D Textile Co., Ltd.中国237$7.46M染色聚酯布、染色尼龙织物
Shaoxing Xinnuo Textile Co., Ltd.中国266$4.84M染色合成针织布、染色聚酯布
BEMIS HONG KONG LTD中国香港248$4.52M自粘塑料片、其他塑料片材
Ideal Fastener Asia Ltd.中国269$3.52M其他拉链、金属拉链
Shanghai Weixing Garment Accessories Co., Ltd.中国394$3.11M塑料纽扣、其他拉链
Unitex International Button Accessories Ltd.中国265$1.48M塑料衣着附件、其他塑料制品

下游采购商(共 500)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
d909dfc9977cce4b61c43e0613951d852,918$240.22M
Sportmaster Ltd.俄罗斯1,314$101.16M纺织面料鞋、其他塑胶鞋
Asmara International Ltd.美国818$76.66M男棉裤、男式化纤大衣
6083912a1ec5317d21686f5857eb223b745$69.54M
The Children's Place Services Co., LLC美国586$62.54M男棉裤、棉针织T恤及背心
Columbia Sportswear Co.美国933$46.65M男式纤维衬衫、化纤女式大衣
Desipro Pte. Ltd.新加坡801$26.24M非棉针织背心、纺织面料鞋
Columbia Sportswear Co.加拿大414$4.85M女式针织外套、化纤针织服装
Columbia Sportswear Co.越南390$1.69M男式化纤大衣、化纤女式大衣
H&M Hennes & Mauritz GBC AB越南569$716.4K棉针织T恤及背心、婴儿棉针织品

近期贸易明细

进口(共 23,815)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29贱金属扣件SHIN HWA TEX CO., LTD韩国$4.7K
2026-04-29塑料涂层织物CONG TY CO PHAN DAU TU VA THUONG MAI TNG中国$1
2026-04-29其他人造窄幅布SHIN HWA TEX CO., LTD韩国$3.1K
2026-04-29聚氨酯纺织物DESIPRO PTE LTD中国$165
2026-04-29合成纤维绳ZHEJIANG NEWFINE INDUSTRY CO LTD中国$120
2026-04-29非玻璃化转印纸KAI CHERNG ENTERPRISE CO LTD中国台湾$237
2026-04-29填充用羽毛羽绒DOWN-LITE INTERNATIONAL,INC中国$27.6K
2026-04-29塑料涂层织物C & D TEXTILE CO LTD中国$62
2026-04-29合成纤维绳CONG TY CO PHAN DAU TU VA THUONG MAI TNG中国$2
2026-04-29合成纤维绳KAI CHERNG ENTERPRISE CO LTD中国台湾$33

出口(共 18,616)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-12男式化纤裤Sportmaster Kazakhstan LLP哈萨克斯坦$4.2K
2026-06-12男式化纤裤Sportmaster Kazakhstan LLP哈萨克斯坦$2.1K
2026-06-12男式化纤裤Sportmaster Kazakhstan LLP哈萨克斯坦$1.0K
2026-06-12男式化纤裤Sportmaster Kazakhstan LLP哈萨克斯坦$202
2026-06-12女式化纤服装Sportmaster Kazakhstan LLP哈萨克斯坦$103
2026-06-12化纤女式大衣Sportmaster Kazakhstan LLP哈萨克斯坦$2.1K
2026-06-12女式化纤裤Sportmaster Kazakhstan LLP哈萨克斯坦$2.1K
2026-06-12男式针织大衣Sportmaster Kazakhstan LLP哈萨克斯坦$1.1K
2026-06-12化纤女式大衣Sportmaster Kazakhstan LLP哈萨克斯坦$379
2026-06-12男式化纤裤Sportmaster Kazakhstan LLP哈萨克斯坦$1.6K

相关企业 · 同类产品

TNG Investment & Trading Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →