TNG Investment & Trading Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 23,815 笔 · 主营 染色合成针织布
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Và Thương Mại Tng
23,815
进口笔数
18,616
出口笔数
$588.97M
进口金额
$1.21B
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-06-12
最近出口
1,186
供应商数
500
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4600305723 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNG6QF7M4 |
| 成立日期 | 2003-01-02 |
| 联系地址 | Số 434/1, đường Bắc Kạn, Phường Phan Đình Phùng, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI TNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 434/1, đường Bắc Kạn, Phường Phan Đình Phùng, Thái Nguyên |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 9620 - Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7810 - Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 9312 - Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao 9319 - Hoạt động thể thao khác 9321 - Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1820 - Sao chép bản ghi các loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác |
| 电话 | +842083858508 |
| 邮箱 | info@tng.vn |
| 传真 | +842083856408 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1.2873万亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 600632 | 染色合成针织布 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 960622 | 金属纽扣 |
| 590320 | 聚氨酯纺织物 |
| 540752 | 染色聚酯布 |
| 960719 | 其他拉链 |
| 600410 | 弹性针织布 |
| 540742 | 染色尼龙织物 |
| 600622 | 染色棉针织布 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 620240 | 化纤女式大衣 |
| 620140 | 男式化纤大衣 |
| 620343 | 男式化纤裤 |
| 620463 | 女式化纤裤 |
| 621040 | 男式非针织服装 |
| 621050 | 女式纺织服装 |
| 611693 | 合成纤维手套 |
| 610230 | 女式针织外套 |
| 611030 | 化纤针织服装 |
| 620342 | 男棉裤 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 14,134 | $332.95M |
| 越南 | 4,370 | $181.54M |
| 中国香港 | 3,480 | $27.22M |
| 巴基斯坦 | 282 | $15.46M |
| 中国台湾 | 753 | $10.83M |
| 印度 | 826 | $9.32M |
| 韩国 | 644 | $6.57M |
| 泰国 | 240 | $2.18M |
| 日本 | 113 | $1.13M |
| 荷兰 | 122 | $776.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 4,418 | $467.74M |
| 法国 | 2,299 | $215.13M |
| 俄罗斯 | 1,463 | $110.91M |
| 西班牙 | 1,668 | $109.88M |
| 荷兰 | 826 | $55.44M |
| 加拿大 | 952 | $51.30M |
| 德国 | 416 | $25.78M |
| 越南 | 1,123 | $23.68M |
| 中国 | 748 | $22.64M |
| 马来西亚 | 460 | $18.33M |
贸易伙伴
上游供应商(共 1,186)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Desipro Pte. Ltd. | 新加坡 | 5,292 | $130.18M | 非棉针织背心、纺织面料鞋 |
| Vietnam De Licacy Industrial Co., Ltd. | 越南 | 432 | $11.30M | 聚酯机织物、染色尼龙织物 |
| Huge Bamboo Enterprise Co., Ltd. | 越南 | 379 | $8.86M | 染色合成针织布、染色合成经编织物 |
| Kai Cherng Enterprise Co., Ltd. | 中国 | 420 | $7.90M | 人造纤维绒布、聚酯机织物 |
| C&D Textile Co., Ltd. | 中国 | 237 | $7.46M | 染色聚酯布、染色尼龙织物 |
| Shaoxing Xinnuo Textile Co., Ltd. | 中国 | 266 | $4.84M | 染色合成针织布、染色聚酯布 |
| BEMIS HONG KONG LTD | 中国香港 | 248 | $4.52M | 自粘塑料片、其他塑料片材 |
| Ideal Fastener Asia Ltd. | 中国 | 269 | $3.52M | 其他拉链、金属拉链 |
| Shanghai Weixing Garment Accessories Co., Ltd. | 中国 | 394 | $3.11M | 塑料纽扣、其他拉链 |
| Unitex International Button Accessories Ltd. | 中国 | 265 | $1.48M | 塑料衣着附件、其他塑料制品 |
下游采购商(共 500)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| d909dfc9977cce4b61c43e0613951d85 | 2,918 | $240.22M | ||
| Sportmaster Ltd. | 俄罗斯 | 1,314 | $101.16M | 纺织面料鞋、其他塑胶鞋 |
| Asmara International Ltd. | 美国 | 818 | $76.66M | 男棉裤、男式化纤大衣 |
| 6083912a1ec5317d21686f5857eb223b | 745 | $69.54M | ||
| The Children's Place Services Co., LLC | 美国 | 586 | $62.54M | 男棉裤、棉针织T恤及背心 |
| Columbia Sportswear Co. | 美国 | 933 | $46.65M | 男式纤维衬衫、化纤女式大衣 |
| Desipro Pte. Ltd. | 新加坡 | 801 | $26.24M | 非棉针织背心、纺织面料鞋 |
| Columbia Sportswear Co. | 加拿大 | 414 | $4.85M | 女式针织外套、化纤针织服装 |
| Columbia Sportswear Co. | 越南 | 390 | $1.69M | 男式化纤大衣、化纤女式大衣 |
| H&M Hennes & Mauritz GBC AB | 越南 | 569 | $716.4K | 棉针织T恤及背心、婴儿棉针织品 |
近期贸易明细
进口(共 23,815)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 贱金属扣件 | SHIN HWA TEX CO., LTD | 韩国 | $4.7K |
| 2026-04-29 | 塑料涂层织物 | CONG TY CO PHAN DAU TU VA THUONG MAI TNG | 中国 | $1 |
| 2026-04-29 | 其他人造窄幅布 | SHIN HWA TEX CO., LTD | 韩国 | $3.1K |
| 2026-04-29 | 聚氨酯纺织物 | DESIPRO PTE LTD | 中国 | $165 |
| 2026-04-29 | 合成纤维绳 | ZHEJIANG NEWFINE INDUSTRY CO LTD | 中国 | $120 |
| 2026-04-29 | 非玻璃化转印纸 | KAI CHERNG ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $237 |
| 2026-04-29 | 填充用羽毛羽绒 | DOWN-LITE INTERNATIONAL,INC | 中国 | $27.6K |
| 2026-04-29 | 塑料涂层织物 | C & D TEXTILE CO LTD | 中国 | $62 |
| 2026-04-29 | 合成纤维绳 | CONG TY CO PHAN DAU TU VA THUONG MAI TNG | 中国 | $2 |
| 2026-04-29 | 合成纤维绳 | KAI CHERNG ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $33 |
出口(共 18,616)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-12 | 男式化纤裤 | Sportmaster Kazakhstan LLP | 哈萨克斯坦 | $4.2K |
| 2026-06-12 | 男式化纤裤 | Sportmaster Kazakhstan LLP | 哈萨克斯坦 | $2.1K |
| 2026-06-12 | 男式化纤裤 | Sportmaster Kazakhstan LLP | 哈萨克斯坦 | $1.0K |
| 2026-06-12 | 男式化纤裤 | Sportmaster Kazakhstan LLP | 哈萨克斯坦 | $202 |
| 2026-06-12 | 女式化纤服装 | Sportmaster Kazakhstan LLP | 哈萨克斯坦 | $103 |
| 2026-06-12 | 化纤女式大衣 | Sportmaster Kazakhstan LLP | 哈萨克斯坦 | $2.1K |
| 2026-06-12 | 女式化纤裤 | Sportmaster Kazakhstan LLP | 哈萨克斯坦 | $2.1K |
| 2026-06-12 | 男式针织大衣 | Sportmaster Kazakhstan LLP | 哈萨克斯坦 | $1.1K |
| 2026-06-12 | 化纤女式大衣 | Sportmaster Kazakhstan LLP | 哈萨克斯坦 | $379 |
| 2026-06-12 | 男式化纤裤 | Sportmaster Kazakhstan LLP | 哈萨克斯坦 | $1.6K |