Lacty Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 11,779 笔 · 主营 加工牛马皮革

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Lạc Tỷ

11,779
进口笔数
11,096
出口笔数
$18.70M
进口金额
$72.99M
出口金额
2026-06-27
最近进口
2026-09-03
最近出口
250
供应商数
92
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $3.63M20232024202520262023-10进口 $491.2K · 323 笔出口 $2.20M · 288 笔2023-11进口 $316.9K · 286 笔出口 $2.08M · 257 笔2023-12进口 $321.8K · 290 笔出口 $1.59M · 192 笔2024-01进口 $381.3K · 329 笔出口 $1.75M · 232 笔2024-02进口 $222.4K · 135 笔出口 $979.1K · 151 笔2024-03进口 $651.2K · 287 笔出口 $1.26M · 292 笔2024-04进口 $327.0K · 253 笔出口 $1.86M · 358 笔2024-05进口 $340.0K · 305 笔出口 $1.26M · 217 笔2024-06进口 $281.2K · 233 笔出口 $1.68M · 212 笔2024-07进口 $383.7K · 293 笔出口 $994.8K · 110 笔2024-08进口 $368.1K · 243 笔出口 $1.74M · 475 笔2024-09进口 $348.1K · 259 笔出口 $1.82M · 201 笔2024-10进口 $327.4K · 338 笔出口 $1.06M · 222 笔2024-11进口 $354.0K · 338 笔出口 $1.57M · 285 笔2024-12进口 $316.6K · 269 笔出口 $1.88M · 204 笔2025-01进口 $243.3K · 215 笔出口 $958.7K · 151 笔2025-02进口 $273.7K · 210 笔出口 $1.08M · 291 笔2025-03进口 $361.4K · 269 笔出口 $1.41M · 397 笔2025-04进口 $362.0K · 278 笔出口 $1.71M · 271 笔2025-05进口 $227.4K · 297 笔出口 $1.33M · 226 笔2025-06进口 $215.5K · 238 笔出口 $735.1K · 137 笔2025-07进口 $927.9K · 305 笔出口 $693.6K · 108 笔2025-08进口 $648.7K · 264 笔出口 $939.7K · 421 笔2025-09进口 $619.9K · 309 笔出口 $1.84M · 234 笔2025-10进口 $559.7K · 388 笔出口 $1.63M · 249 笔2025-11进口 $293.9K · 314 笔出口 $2.80M · 346 笔2025-12进口 $880.7K · 373 笔出口 $1.80M · 199 笔2026-01进口 $912.3K · 285 笔出口 $1.45M · 362 笔2026-02进口 $421.7K · 169 笔出口 $1.82M · 215 笔2026-03进口 $406.8K · 302 笔出口 $3.63M · 571 笔2026-04进口 $960.6K · 297 笔出口 $2.36M · 287 笔2026-05进口 $233.9K · 267 笔出口 $1.74M · 249 笔2026-06进口 $245.4K · 217 笔出口 $1.87M · 315 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 57120232024202520262023-10进口 $491.2K · 323 笔出口 $2.20M · 288 笔2023-11进口 $316.9K · 286 笔出口 $2.08M · 257 笔2023-12进口 $321.8K · 290 笔出口 $1.59M · 192 笔2024-01进口 $381.3K · 329 笔出口 $1.75M · 232 笔2024-02进口 $222.4K · 135 笔出口 $979.1K · 151 笔2024-03进口 $651.2K · 287 笔出口 $1.26M · 292 笔2024-04进口 $327.0K · 253 笔出口 $1.86M · 358 笔2024-05进口 $340.0K · 305 笔出口 $1.26M · 217 笔2024-06进口 $281.2K · 233 笔出口 $1.68M · 212 笔2024-07进口 $383.7K · 293 笔出口 $994.8K · 110 笔2024-08进口 $368.1K · 243 笔出口 $1.74M · 475 笔2024-09进口 $348.1K · 259 笔出口 $1.82M · 201 笔2024-10进口 $327.4K · 338 笔出口 $1.06M · 222 笔2024-11进口 $354.0K · 338 笔出口 $1.57M · 285 笔2024-12进口 $316.6K · 269 笔出口 $1.88M · 204 笔2025-01进口 $243.3K · 215 笔出口 $958.7K · 151 笔2025-02进口 $273.7K · 210 笔出口 $1.08M · 291 笔2025-03进口 $361.4K · 269 笔出口 $1.41M · 397 笔2025-04进口 $362.0K · 278 笔出口 $1.71M · 271 笔2025-05进口 $227.4K · 297 笔出口 $1.33M · 226 笔2025-06进口 $215.5K · 238 笔出口 $735.1K · 137 笔2025-07进口 $927.9K · 305 笔出口 $693.6K · 108 笔2025-08进口 $648.7K · 264 笔出口 $939.7K · 421 笔2025-09进口 $619.9K · 309 笔出口 $1.84M · 234 笔2025-10进口 $559.7K · 388 笔出口 $1.63M · 249 笔2025-11进口 $293.9K · 314 笔出口 $2.80M · 346 笔2025-12进口 $880.7K · 373 笔出口 $1.80M · 199 笔2026-01进口 $912.3K · 285 笔出口 $1.45M · 362 笔2026-02进口 $421.7K · 169 笔出口 $1.82M · 215 笔2026-03进口 $406.8K · 302 笔出口 $3.63M · 571 笔2026-04进口 $960.6K · 297 笔出口 $2.36M · 287 笔2026-05进口 $233.9K · 267 笔出口 $1.74M · 249 笔2026-06进口 $245.4K · 217 笔出口 $1.87M · 315 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔

工商档案

企业注册号0300809930
企查查编码QVN47US146
成立日期2008-06-05
联系地址Số 3-5 đường Tên Lửa, khu phố 1, Phường An Lạc A, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH LẠC TỶ
企业英文名称LACTY COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 3-5 đường Tên Lửa, Phường An Lạc, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Các ngành nghề hoạt động của Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải được áp dụng điều kiện đầu tư theo biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam trong WTO. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện quyền và nghĩa vụ theo quy định tại theo Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam trong WTO. 1520 - Sản xuất giày dép
电话+842838762443
邮箱thuha@lacty.com.vn
传真+842838754204
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本328.3452亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
410799加工牛马皮革
392113聚氨酯泡沫塑料
590320聚氨酯纺织物
640690鞋靴零件
392099其他塑料片材
392190非泡沫塑料片
600632染色合成针织布
600537染色合成经编织物
540769聚酯机织物
560394重型无纺布

出口

HS 编码产品
640419纺织面料鞋
640399其他皮革鞋
640299其他塑胶鞋
640411纺织面料运动鞋
640590其他鞋靴
640291其他踝靴
640391其他皮革鞋
640690鞋靴零件
640610鞋靴零件
640319皮革运动鞋

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南8,195$14.28M
泰国854$1.08M
韩国482$996.3K
中国台湾424$739.1K
中国666$612.0K
印度尼西亚626$153.5K
意大利100$112.7K
美国15$48.7K
缅甸70$19.0K
德国36$14.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国2,506$17.84M
荷兰1,170$10.12M
南非251$6.21M
德国1,944$5.15M
中国472$5.09M
越南545$3.82M
墨西哥207$3.54M
英国426$2.59M
韩国171$2.46M
智利167$1.83M

贸易伙伴

上游供应商(共 250)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Topping International Co., Ltd.越南867$1.91M加工牛马皮革、湿牛马皮革
Sky Red Ltd.越南347$1.39M加工牛马皮革、牛马半硝皮
NCH Holdings Co., Ltd.越南389$1.11M加工牛马皮革、湿牛马皮革
Jason Sourcing Technology韩国466$971.2K染色合成针织布、染色合成经编织物
PRIME ASIA LEATHER CORP ORATION TAIWAN BRANCH中国台湾777$952.2K加工牛马皮革、湿牛马皮
Baiksan Co., Ltd.越南655$621.7K聚氨酯纺织物、聚氨酯泡沫塑料
Baiksan Vietnam Co., Ltd.越南571$553.9K聚氨酯纺织物、聚氨酯泡沫塑料
SADESA COMERCIAL DE MACAU SOCIEDADE UNIPESSOAL LTDA中国澳门349$541.6K加工牛马皮革、加工牛马皮革
Billion Star International Co. Ltd.中国台湾273$463.7K聚氨酯泡沫塑料、弹性针织布
Prime Asia (Vietnam) Co., Ltd.越南276$273.1K加工牛马皮革、湿牛马皮革

下游采购商(共 92)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Flourish Thrive Developments Ltd. Taiwan Branch中国台湾10,231$72.09M其他皮革鞋、纺织面料运动鞋
Adidas Philippines Inc.菲律宾39$514.9K纺织面料运动鞋、非棉针织背心
Adidas AG德国322$188.3K其他鞋靴、其他运动鞋
Adidas America, Inc.美国64$27.2K皮革运动鞋、纺织面料运动鞋
bcd56a1af6a47b3c97ba9a0527e028cd18$14.7K
Adidas America, Inc.美国28$11.1K纺织面料运动鞋、其他运动鞋
NUREG GmbH德国17$11.0K其他鞋靴、皮革运动鞋
Adidas Ag Credibility Sports Marketing德国13$5.4K纺织面料鞋、其他鞋靴

近期贸易明细

进口(共 11,779)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-27加工牛马皮革SADESA COMERCIAL DE MACAU SOCIEDADE UNIPESSOAL LIMITADA泰国$46
2026-06-27加工牛马皮革SADESA COMERCIAL DE MACAU SOCIEDADE UNIPESSOAL LIMITADA泰国$56
2026-06-27加工牛马皮革SADESA COMERCIAL DE MACAU SOCIEDADE UNIPESSOAL LIMITADA泰国$208
2026-06-27加工牛马皮革SADESA COMERCIAL DE MACAU SOCIEDADE UNIPESSOAL LIMITADA泰国$238
2026-06-27加工牛马皮革SADESA COMERCIAL DE MACAU SOCIEDADE UNIPESSOAL LIMITADA泰国$38
2026-06-27加工牛马皮革SADESA COMERCIAL DE MACAU SOCIEDADE UNIPESSOAL LIMITADA泰国$75
2026-06-27加工牛马皮革SADESA COMERCIAL DE MACAU SOCIEDADE UNIPESSOAL LIMITADA泰国$102
2026-06-27加工牛马皮革SADESA COMERCIAL DE MACAU SOCIEDADE UNIPESSOAL LIMITADA泰国$386
2026-06-27加工牛马皮革SADESA COMERCIAL DE MACAU SOCIEDADE UNIPESSOAL LIMITADA泰国$41
2026-06-27加工牛马皮革SADESA COMERCIAL DE MACAU SOCIEDADE UNIPESSOAL LIMITADA泰国$35

出口(共 11,096)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-09-03纺织面料鞋Adidas International Trading AG美国$0
2026-06-30纺织面料运动鞋Adidas America, Inc.美国$129
2026-06-30纺织面料鞋Flourish Thrive Developments Ltd. Taiwan Branch南非$63
2026-06-30纺织面料运动鞋14TH FLOOR菲律宾$1.0K
2026-06-30纺织面料运动鞋Flourish Thrive Developments Ltd. Taiwan Branch加拿大$32
2026-06-30纺织面料运动鞋14TH FLOOR菲律宾$618
2026-06-30纺织面料运动鞋Flourish Thrive Developments Ltd. Taiwan Branch加拿大$32
2026-06-30纺织面料运动鞋Flourish Thrive Developments Ltd. Taiwan Branch加拿大$32
2026-06-30纺织面料运动鞋ADIDAS INTERNATIONAL美国$373
2026-06-30纺织面料运动鞋Adidas America, Inc.美国$352

相关企业 · 同类产品

Lacty Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →