Lacty Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 11,779 笔 · 主营 加工牛马皮革
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Lạc Tỷ
- 邮箱454
11,779
进口笔数
11,096
出口笔数
$18.70M
进口金额
$72.99M
出口金额
2026-06-27
最近进口
2026-09-03
最近出口
250
供应商数
92
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0300809930 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN47US146 |
| 成立日期 | 2008-06-05 |
| 联系地址 | Số 3-5 đường Tên Lửa, khu phố 1, Phường An Lạc A, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH LẠC TỶ |
| 企业英文名称 | LACTY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 3-5 đường Tên Lửa, Phường An Lạc, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Các ngành nghề hoạt động của Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải được áp dụng điều kiện đầu tư theo biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam trong WTO. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện quyền và nghĩa vụ theo quy định tại theo Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam trong WTO. 1520 - Sản xuất giày dép |
| 电话 | +842838762443 |
| 邮箱 | thuha@lacty.com.vn |
| 传真 | +842838754204 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 328.3452亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 410799 | 加工牛马皮革 |
| 392113 | 聚氨酯泡沫塑料 |
| 590320 | 聚氨酯纺织物 |
| 640690 | 鞋靴零件 |
| 392099 | 其他塑料片材 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 600632 | 染色合成针织布 |
| 600537 | 染色合成经编织物 |
| 540769 | 聚酯机织物 |
| 560394 | 重型无纺布 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 640419 | 纺织面料鞋 |
| 640399 | 其他皮革鞋 |
| 640299 | 其他塑胶鞋 |
| 640411 | 纺织面料运动鞋 |
| 640590 | 其他鞋靴 |
| 640291 | 其他踝靴 |
| 640391 | 其他皮革鞋 |
| 640690 | 鞋靴零件 |
| 640610 | 鞋靴零件 |
| 640319 | 皮革运动鞋 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 8,195 | $14.28M |
| 泰国 | 854 | $1.08M |
| 韩国 | 482 | $996.3K |
| 中国台湾 | 424 | $739.1K |
| 中国 | 666 | $612.0K |
| 印度尼西亚 | 626 | $153.5K |
| 意大利 | 100 | $112.7K |
| 美国 | 15 | $48.7K |
| 缅甸 | 70 | $19.0K |
| 德国 | 36 | $14.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 2,506 | $17.84M |
| 荷兰 | 1,170 | $10.12M |
| 南非 | 251 | $6.21M |
| 德国 | 1,944 | $5.15M |
| 中国 | 472 | $5.09M |
| 越南 | 545 | $3.82M |
| 墨西哥 | 207 | $3.54M |
| 英国 | 426 | $2.59M |
| 韩国 | 171 | $2.46M |
| 智利 | 167 | $1.83M |
贸易伙伴
上游供应商(共 250)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Topping International Co., Ltd. | 越南 | 867 | $1.91M | 加工牛马皮革、湿牛马皮革 |
| Sky Red Ltd. | 越南 | 347 | $1.39M | 加工牛马皮革、牛马半硝皮 |
| NCH Holdings Co., Ltd. | 越南 | 389 | $1.11M | 加工牛马皮革、湿牛马皮革 |
| Jason Sourcing Technology | 韩国 | 466 | $971.2K | 染色合成针织布、染色合成经编织物 |
| PRIME ASIA LEATHER CORP ORATION TAIWAN BRANCH | 中国台湾 | 777 | $952.2K | 加工牛马皮革、湿牛马皮 |
| Baiksan Co., Ltd. | 越南 | 655 | $621.7K | 聚氨酯纺织物、聚氨酯泡沫塑料 |
| Baiksan Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 571 | $553.9K | 聚氨酯纺织物、聚氨酯泡沫塑料 |
| SADESA COMERCIAL DE MACAU SOCIEDADE UNIPESSOAL LTDA | 中国澳门 | 349 | $541.6K | 加工牛马皮革、加工牛马皮革 |
| Billion Star International Co. Ltd. | 中国台湾 | 273 | $463.7K | 聚氨酯泡沫塑料、弹性针织布 |
| Prime Asia (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 276 | $273.1K | 加工牛马皮革、湿牛马皮革 |
下游采购商(共 92)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Flourish Thrive Developments Ltd. Taiwan Branch | 中国台湾 | 10,231 | $72.09M | 其他皮革鞋、纺织面料运动鞋 |
| Adidas Philippines Inc. | 菲律宾 | 39 | $514.9K | 纺织面料运动鞋、非棉针织背心 |
| Adidas AG | 德国 | 322 | $188.3K | 其他鞋靴、其他运动鞋 |
| Adidas America, Inc. | 美国 | 64 | $27.2K | 皮革运动鞋、纺织面料运动鞋 |
| bcd56a1af6a47b3c97ba9a0527e028cd | 18 | $14.7K | ||
| Adidas America, Inc. | 美国 | 28 | $11.1K | 纺织面料运动鞋、其他运动鞋 |
| NUREG GmbH | 德国 | 17 | $11.0K | 其他鞋靴、皮革运动鞋 |
| Adidas Ag Credibility Sports Marketing | 德国 | 13 | $5.4K | 纺织面料鞋、其他鞋靴 |
近期贸易明细
进口(共 11,779)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-27 | 加工牛马皮革 | SADESA COMERCIAL DE MACAU SOCIEDADE UNIPESSOAL LIMITADA | 泰国 | $46 |
| 2026-06-27 | 加工牛马皮革 | SADESA COMERCIAL DE MACAU SOCIEDADE UNIPESSOAL LIMITADA | 泰国 | $56 |
| 2026-06-27 | 加工牛马皮革 | SADESA COMERCIAL DE MACAU SOCIEDADE UNIPESSOAL LIMITADA | 泰国 | $208 |
| 2026-06-27 | 加工牛马皮革 | SADESA COMERCIAL DE MACAU SOCIEDADE UNIPESSOAL LIMITADA | 泰国 | $238 |
| 2026-06-27 | 加工牛马皮革 | SADESA COMERCIAL DE MACAU SOCIEDADE UNIPESSOAL LIMITADA | 泰国 | $38 |
| 2026-06-27 | 加工牛马皮革 | SADESA COMERCIAL DE MACAU SOCIEDADE UNIPESSOAL LIMITADA | 泰国 | $75 |
| 2026-06-27 | 加工牛马皮革 | SADESA COMERCIAL DE MACAU SOCIEDADE UNIPESSOAL LIMITADA | 泰国 | $102 |
| 2026-06-27 | 加工牛马皮革 | SADESA COMERCIAL DE MACAU SOCIEDADE UNIPESSOAL LIMITADA | 泰国 | $386 |
| 2026-06-27 | 加工牛马皮革 | SADESA COMERCIAL DE MACAU SOCIEDADE UNIPESSOAL LIMITADA | 泰国 | $41 |
| 2026-06-27 | 加工牛马皮革 | SADESA COMERCIAL DE MACAU SOCIEDADE UNIPESSOAL LIMITADA | 泰国 | $35 |
出口(共 11,096)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-09-03 | 纺织面料鞋 | Adidas International Trading AG | 美国 | $0 |
| 2026-06-30 | 纺织面料运动鞋 | Adidas America, Inc. | 美国 | $129 |
| 2026-06-30 | 纺织面料鞋 | Flourish Thrive Developments Ltd. Taiwan Branch | 南非 | $63 |
| 2026-06-30 | 纺织面料运动鞋 | 14TH FLOOR | 菲律宾 | $1.0K |
| 2026-06-30 | 纺织面料运动鞋 | Flourish Thrive Developments Ltd. Taiwan Branch | 加拿大 | $32 |
| 2026-06-30 | 纺织面料运动鞋 | 14TH FLOOR | 菲律宾 | $618 |
| 2026-06-30 | 纺织面料运动鞋 | Flourish Thrive Developments Ltd. Taiwan Branch | 加拿大 | $32 |
| 2026-06-30 | 纺织面料运动鞋 | Flourish Thrive Developments Ltd. Taiwan Branch | 加拿大 | $32 |
| 2026-06-30 | 纺织面料运动鞋 | ADIDAS INTERNATIONAL | 美国 | $373 |
| 2026-06-30 | 纺织面料运动鞋 | Adidas America, Inc. | 美国 | $352 |