Innolux Footwear Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 300 笔 · 主营 加工牛马皮革
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH INNOLUX FOOTWEAR VIệT NAM
- 邮箱587
300
进口笔数
155
出口笔数
$2.45M
进口金额
$7.23M
出口金额
2024-11-26
最近进口
2024-10-29
最近出口
40
供应商数
15
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313272315 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRSAS80V |
| 成立日期 | 2015-05-26 |
| 联系地址 | Phòng 5.09 ,Lầu 5, Toà Nhà ST Moritz, Số 1014 Phạm Văn Đồng, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH INNOLUX FOOTWEAR VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | INNOLUX FOOTWEAR VIETNAM CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Phòng 5.09 ,Lầu 5, Toà Nhà ST Moritz, Số 1014 Phạm Văn Đồng, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được cung cấp dịch vụ trọng tài hòa giải đối với tranh chấp thương mại giữa các thương nhân, dịch vụ pháp lý, dịch vụ thuế, kiểm toán và kế toán; không được cung cấp dịch vụ tư vấn về quản lý danh mục đầu tư ngắn hạn; không được cung cấp dịch vụ nghiên cứu thị trường và thăm dò ý kiến công chúng; hoạt động trong lĩnh vực quảng cáo; không được thực hiện dịch vụ tư vấn việc làm, học nghề, chính sách có liên quan đến quan hệ lao động - việc làm, hoạt động vận động hành lang. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không cung cấp dịch vụ kiểm định và cấp giấy chứng nhận cho phương tiện vận tải. 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 4690 - Bán buôn tổng hợp 1520 - Sản xuất giày, dép |
| 电话 | +842862741144 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 242.2亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 410799 | 加工牛马皮革 |
| 640620 | 橡胶塑料鞋件 |
| 600632 | 染色合成针织布 |
| 590320 | 聚氨酯纺织物 |
| 392113 | 聚氨酯泡沫塑料 |
| 590390 | 塑料涂层织物 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 560394 | 重型无纺布 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 600622 | 染色棉针织布 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 640399 | 其他皮革鞋 |
| 640419 | 纺织面料鞋 |
| 640299 | 其他塑胶鞋 |
| 640590 | 其他鞋靴 |
| 640510 | 皮革鞋靴 |
| 640411 | 纺织面料运动鞋 |
| 640520 | 纺织面料鞋 |
| 640391 | 其他皮革鞋 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 420292 | 其他塑纺箱盒 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 174 | $1.19M |
| 中国 | 78 | $1.05M |
| 土耳其 | 13 | $114.9K |
| 印度 | 12 | $60.9K |
| 德国 | 2 | $10.0K |
| 巴基斯坦 | 1 | $3.9K |
| 泰国 | 3 | $2.3K |
| 印度尼西亚 | 3 | $2.3K |
| 韩国 | 4 | $1.6K |
| 意大利 | 2 | $1.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 意大利 | 61 | $2.59M |
| 荷兰 | 13 | $1.45M |
| 越南 | 24 | $1.17M |
| 德国 | 13 | $836.4K |
| 美国 | 20 | $457.4K |
| 英国 | 4 | $227.3K |
| 澳大利亚 | 1 | $119.1K |
| 土耳其 | 2 | $112.4K |
| 日本 | 7 | $100.8K |
| 波兰 | 2 | $96.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 40)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Innolux Group Asia Pte. Ltd. | 188 | $1.98M | 加工牛马皮革、染色合成针织布 | |
| An Phat Packaging Manufacturing Co., Ltd. | 越南 | 8 | $132.8K | 瓦楞纸箱、手工纸 |
| Foam Hwa Ching Co., Ltd. | 越南 | 14 | $100.3K | 重型无纺布、塑料涂层织物 |
| Cosmo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 9 | $60.3K | 染色合成针织布、重型无纺布 |
| VN Materials Co., Ltd. | 越南 | 3 | $48.7K | 塑料衣着附件、非织造标签 |
| Ortholite Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 9 | $29.7K | 鞋靴零件、聚氨酯泡沫塑料 |
| Kiet Phong Company | 越南 | 6 | $17.5K | 其他纺织制品、重型无纺布 |
| Amann Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 7 | $12.3K | 合成纤维缝纫线、合成纤维缝纫线 |
| BE LENKA s.r.o. | 斯洛伐克 | 8 | $1.2K | 其他皮革鞋、纺织面料鞋 |
| Iskefe Deri San. ve Tic. A.S. | 土耳其 | 5 | $151 | 加工牛马皮革、加工牛马皮革 |
下游采购商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Innolux Group Asia Pte. Ltd. | 111 | $7.01M | 其他皮革鞋、纺织面料鞋 | |
| Opus Mfg. Co., Ltd. | 越南 | 2 | $185.5K | 其他皮革鞋 |
| Champion Europe S.r.l. | 意大利 | 21 | $27.0K | 棉针织T恤及背心、其他塑胶鞋 |
| HanesBrands Inc. | 美国 | 7 | $3.3K | 棉针织T恤及背心、棉质内裤 |
| Hanesbrands Japan Inc. | 日本 | 3 | $1.1K | 棉质内裤、棉针织T恤及背心 |
| Hanesbrands Inc. | 美国 | 2 | $964 | 其他皮革鞋 |
| Sirius Distribution Ltd. | 英国 | 1 | $640 | 鞋靴零件、其他塑纺箱盒 |
| BBC International LLC | 美国 | 1 | $616 | 其他皮革鞋、冰鞋旱冰鞋 |
| Asahi Shoes Ltd. | 日本 | 1 | $346 | 其他塑胶鞋、纺织面料鞋 |
| HANESBRANDS (HK) LTD | 中国香港 | 1 | $331 | 女式夹克、男式化纤大衣 |
近期贸易明细
进口(共 300)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-26 | 其他牛马皮革 | ISA INDUSTRIAL LTD | 中国 | $94 |
| 2024-10-15 | 加工牛马皮革 | INNOLUX GROUP ASIA PTE LTD | 越南 | $598 |
| 2024-10-15 | 加工牛马皮革 | INNOLUX GROUP ASIA PTE LTD | 中国 | $87 |
| 2024-10-15 | 加工牛马皮革 | INNOLUX GROUP ASIA PTE LTD | 中国 | $91 |
| 2024-10-10 | 加工牛马皮革 | INNOLUX GROUP ASIA PTE LTD | 越南 | $4.3K |
| 2024-10-10 | 加工牛马皮革 | INNOLUX GROUP ASIA PTE LTD | 越南 | $33 |
| 2024-10-10 | 加工牛马皮革 | INNOLUX GROUP ASIA PTE LTD | 越南 | $6.0K |
| 2024-10-10 | 加工牛马皮革 | INNOLUX GROUP ASIA PTE LTD | 越南 | $33 |
| 2024-10-09 | 瓦楞纸箱 | INNOLUX GROUP ASIA PTE LTD | 越南 | $6.6K |
| 2024-10-09 | 其他纺织制品 | CONG TY KIET PHONG | 越南 | $131 |
出口(共 155)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-29 | 其他皮革鞋 | OPUS MFG CO LTD | 越南 | $21.5K |
| 2024-10-29 | 其他皮革鞋 | OPUS MFG CO LTD | 越南 | $21.6K |
| 2024-10-29 | 其他皮革鞋 | OPUS MFG CO LTD | 越南 | $22.1K |
| 2024-10-29 | 其他皮革鞋 | OPUS MFG CO LTD | 越南 | $23.1K |
| 2024-10-29 | 其他皮革鞋 | OPUS MFG CO LTD | 越南 | $8.8K |
| 2024-10-29 | 其他皮革鞋 | OPUS MFG CO LTD | 越南 | $9.1K |
| 2024-10-18 | 其他皮革鞋 | OPUS MFG CO LTD | 越南 | $25.3K |
| 2024-10-18 | 其他皮革鞋 | OPUS MFG CO LTD | 越南 | $15.8K |
| 2024-10-18 | 其他皮革鞋 | OPUS MFG CO LTD | 越南 | $5.1K |
| 2024-10-18 | 其他皮革鞋 | OPUS MFG CO LTD | 越南 | $17.6K |