V.L.I. Services Trading & Mfg. Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 237 笔 · 主营 第90章仪器零件

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Thương Mại Dịch Vụ V.L.I

222
进口笔数
237
出口笔数
$18.63M
进口金额
$8.09M
出口金额
2026-04-23
最近进口
2026-04-27
最近出口
7
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $736.5K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $121.1K · 1 笔出口 $47.1K · 1 笔2023-09进口 $586.6K · 7 笔出口 $339.2K · 8 笔2023-10进口 $602.7K · 6 笔出口 $172.8K · 7 笔2023-11进口 $617.0K · 5 笔出口 $190.8K · 5 笔2023-12进口 $434.0K · 4 笔出口 $215.4K · 5 笔2024-01进口 $695.8K · 6 笔出口 $203.5K · 6 笔2024-02进口 $217.5K · 3 笔出口 $111.7K · 3 笔2024-03进口 $637.9K · 5 笔出口 $235.5K · 5 笔2024-04进口 $412.6K · 4 笔出口 $179.3K · 4 笔2024-05进口 $359.1K · 4 笔出口 $171.6K · 5 笔2024-06进口 $437.9K · 4 笔出口 $180.6K · 5 笔2024-07进口 $527.2K · 5 笔出口 $188.0K · 5 笔2024-08进口 $560.9K · 4 笔出口 $215.9K · 5 笔2024-09进口 $464.0K · 6 笔出口 $203.3K · 8 笔2024-10进口 $492.8K · 7 笔出口 $290.6K · 7 笔2024-11进口 $455.0K · 7 笔出口 $340.1K · 8 笔2024-12进口 $517.2K · 8 笔出口 $292.7K · 9 笔2025-01进口 $406.0K · 8 笔出口 $129.3K · 3 笔2025-02进口 $323.1K · 6 笔出口 $270.8K · 7 笔2025-03进口 $559.5K · 8 笔出口 $233.9K · 10 笔2025-04进口 $456.8K · 5 笔出口 $237.5K · 7 笔2025-05进口 $656.0K · 7 笔出口 $173.8K · 6 笔2025-06进口 $436.6K · 6 笔出口 $189.8K · 5 笔2025-07进口 $383.1K · 5 笔出口 $141.2K · 5 笔2025-08进口 $354.0K · 5 笔出口 $100.0K · 7 笔2025-09进口 $281.8K · 3 笔出口 $140.1K · 5 笔2025-10进口 $432.1K · 6 笔出口 $133.7K · 4 笔2025-11进口 $404.5K · 4 笔出口 $154.3K · 5 笔2025-12进口 $336.1K · 6 笔出口 $155.0K · 5 笔2026-01进口 $459.6K · 4 笔出口 $146.4K · 5 笔2026-02进口 $400.6K · 3 笔出口 $90.0K · 3 笔2026-03进口 $397.0K · 4 笔出口 $142.8K · 5 笔2026-04进口 $736.5K · 4 笔出口 $148.9K · 5 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1020232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $121.1K · 1 笔出口 $47.1K · 1 笔2023-09进口 $586.6K · 7 笔出口 $339.2K · 8 笔2023-10进口 $602.7K · 6 笔出口 $172.8K · 7 笔2023-11进口 $617.0K · 5 笔出口 $190.8K · 5 笔2023-12进口 $434.0K · 4 笔出口 $215.4K · 5 笔2024-01进口 $695.8K · 6 笔出口 $203.5K · 6 笔2024-02进口 $217.5K · 3 笔出口 $111.7K · 3 笔2024-03进口 $637.9K · 5 笔出口 $235.5K · 5 笔2024-04进口 $412.6K · 4 笔出口 $179.3K · 4 笔2024-05进口 $359.1K · 4 笔出口 $171.6K · 5 笔2024-06进口 $437.9K · 4 笔出口 $180.6K · 5 笔2024-07进口 $527.2K · 5 笔出口 $188.0K · 5 笔2024-08进口 $560.9K · 4 笔出口 $215.9K · 5 笔2024-09进口 $464.0K · 6 笔出口 $203.3K · 8 笔2024-10进口 $492.8K · 7 笔出口 $290.6K · 7 笔2024-11进口 $455.0K · 7 笔出口 $340.1K · 8 笔2024-12进口 $517.2K · 8 笔出口 $292.7K · 9 笔2025-01进口 $406.0K · 8 笔出口 $129.3K · 3 笔2025-02进口 $323.1K · 6 笔出口 $270.8K · 7 笔2025-03进口 $559.5K · 8 笔出口 $233.9K · 10 笔2025-04进口 $456.8K · 5 笔出口 $237.5K · 7 笔2025-05进口 $656.0K · 7 笔出口 $173.8K · 6 笔2025-06进口 $436.6K · 6 笔出口 $189.8K · 5 笔2025-07进口 $383.1K · 5 笔出口 $141.2K · 5 笔2025-08进口 $354.0K · 5 笔出口 $100.0K · 7 笔2025-09进口 $281.8K · 3 笔出口 $140.1K · 5 笔2025-10进口 $432.1K · 6 笔出口 $133.7K · 4 笔2025-11进口 $404.5K · 4 笔出口 $154.3K · 5 笔2025-12进口 $336.1K · 6 笔出口 $155.0K · 5 笔2026-01进口 $459.6K · 4 笔出口 $146.4K · 5 笔2026-02进口 $400.6K · 3 笔出口 $90.0K · 3 笔2026-03进口 $397.0K · 4 笔出口 $142.8K · 5 笔2026-04进口 $736.5K · 4 笔出口 $148.9K · 5 笔

工商档案

企业注册号3603178990
企查查编码QVNVHTDG18
成立日期2014-05-16
联系地址Số D10, KDC số 2, KP 2, Phường Long Bình, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ V.L.I
企业英文名称V.L.I SERVICES TRADING MANUFACTURING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址38/16, tổ 14, khu phố 5, Phường Trảng Dài, TP Đồng Nai
经营范围2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh 0125 - Trồng cây cao su 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu 0145 - Chăn nuôi lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0149 - Chăn nuôi khác 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1321 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1329 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1520 - Sản xuất giày dép 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống
电话02518619559
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本40亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
550810合成纤维缝纫线
580890装饰流苏
392111苯乙烯泡沫塑料板
551599其他化纤织物
392043PVC塑料板材
391732塑料管
580610机织绒布
732690其他钢铁制品
901890其他医疗器具
903300第90章仪器零件

出口

HS 编码产品
903300第90章仪器零件
901890其他医疗器具
580610机织绒布

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国222$11.96M
日本210$3.41M
越南220$1.34M
缅甸25$1.32M
泰国31$2.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南237$8.09M

贸易伙伴

上游供应商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Matsuya R&D (Vietnam) Co., Ltd.越南217$12.57M第90章仪器零件、其他钢铁制品
Matsuya R&D Vietnam Co., Ltd.中国203$5.21M合成纤维缝纫线、其他化纤织物
Matsuya R&D Vietnam Co., Ltd.日本55$324.1K机织绒布、装饰流苏
CONG TY TNHH MATSUYA R & D VIET NAM (MST: 3601000200)越南5$313.5K第90章仪器零件、其他塑纺箱盒
CONG TY TNHH MATSUYA R & D VIET NAM (MST: 3601000200)中国3$175.0K其他化纤织物、其他钢铁制品
CONG TY TNHH MATSUYA R & D VIET NAM (MST: 3601000200)日本2$37.3K机织绒布
Matsuya R&D Vietnam Co., Ltd.泰国31$2.0K合成纤维缝纫线

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Matsuya R&D (Vietnam) Co., Ltd.越南231$7.89M其他塑料制品、其他钢铁制品
CONG TY TNHH MATSUYA R & D VIET NAM (MST: 3601000200)越南6$200.7K第90章仪器零件

近期贸易明细

进口(共 222)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23机织绒布MATSUYA R & D (VIETNAM) CO LTD日本$2.3K
2026-04-23合成纤维缝纫线MATSUYA R & D (VIETNAM) CO LTD中国$462
2026-04-23其他化纤织物MATSUYA R & D (VIETNAM) CO LTD中国$8.6K
2026-04-23其他化纤织物MATSUYA R & D (VIETNAM) CO LTD中国$4.5K
2026-04-23其他化纤织物MATSUYA R & D (VIETNAM) CO LTD中国$4.0K
2026-04-23其他钢铁制品MATSUYA R & D (VIETNAM) CO LTD中国$14.1K
2026-04-23其他化纤织物MATSUYA R & D (VIETNAM) CO LTD中国$8.0K
2026-04-23其他化纤织物MATSUYA R & D (VIETNAM) CO LTD中国$8.0K
2026-04-23装饰流苏MATSUYA R & D (VIETNAM) CO LTD中国$3.7K
2026-04-23其他化纤织物MATSUYA R & D (VIETNAM) CO LTD中国$14.3K

出口(共 237)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-27第90章仪器零件MATSUYA R & D (VIETNAM) CO LTD越南$179
2026-04-27第90章仪器零件MATSUYA R & D (VIETNAM) CO LTD越南$29.7K
2026-04-20第90章仪器零件MATSUYA R & D (VIETNAM) CO LTD越南$17.7K
2026-04-20第90章仪器零件MATSUYA R & D (VIETNAM) CO LTD越南$16.5K
2026-04-20第90章仪器零件MATSUYA R & D (VIETNAM) CO LTD越南$104
2026-04-13第90章仪器零件MATSUYA R & D (VIETNAM) CO LTD越南$27.3K
2026-04-13第90章仪器零件MATSUYA R & D (VIETNAM) CO LTD越南$89
2026-04-13第90章仪器零件MATSUYA R & D (VIETNAM) CO LTD越南$5.9K
2026-04-06第90章仪器零件MATSUYA R & D (VIETNAM) CO LTD越南$7.5K
2026-04-06第90章仪器零件MATSUYA R & D (VIETNAM) CO LTD越南$13.6K

相关企业 · 同类产品

V.L.I. Services Trading & Mfg. Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →