V.L.I. Services Trading & Mfg. Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 237 笔 · 主营 第90章仪器零件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Thương Mại Dịch Vụ V.L.I
222
进口笔数
237
出口笔数
$18.63M
进口金额
$8.09M
出口金额
2026-04-23
最近进口
2026-04-27
最近出口
7
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603178990 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVHTDG18 |
| 成立日期 | 2014-05-16 |
| 联系地址 | Số D10, KDC số 2, KP 2, Phường Long Bình, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ V.L.I |
| 企业英文名称 | V.L.I SERVICES TRADING MANUFACTURING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 38/16, tổ 14, khu phố 5, Phường Trảng Dài, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh 0125 - Trồng cây cao su 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu 0145 - Chăn nuôi lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0149 - Chăn nuôi khác 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1321 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1329 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1520 - Sản xuất giày dép 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 电话 | 02518619559 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 40亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 550810 | 合成纤维缝纫线 |
| 580890 | 装饰流苏 |
| 392111 | 苯乙烯泡沫塑料板 |
| 551599 | 其他化纤织物 |
| 392043 | PVC塑料板材 |
| 391732 | 塑料管 |
| 580610 | 机织绒布 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 901890 | 其他医疗器具 |
| 903300 | 第90章仪器零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 903300 | 第90章仪器零件 |
| 901890 | 其他医疗器具 |
| 580610 | 机织绒布 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 222 | $11.96M |
| 日本 | 210 | $3.41M |
| 越南 | 220 | $1.34M |
| 缅甸 | 25 | $1.32M |
| 泰国 | 31 | $2.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 237 | $8.09M |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Matsuya R&D (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 217 | $12.57M | 第90章仪器零件、其他钢铁制品 |
| Matsuya R&D Vietnam Co., Ltd. | 中国 | 203 | $5.21M | 合成纤维缝纫线、其他化纤织物 |
| Matsuya R&D Vietnam Co., Ltd. | 日本 | 55 | $324.1K | 机织绒布、装饰流苏 |
| CONG TY TNHH MATSUYA R & D VIET NAM (MST: 3601000200) | 越南 | 5 | $313.5K | 第90章仪器零件、其他塑纺箱盒 |
| CONG TY TNHH MATSUYA R & D VIET NAM (MST: 3601000200) | 中国 | 3 | $175.0K | 其他化纤织物、其他钢铁制品 |
| CONG TY TNHH MATSUYA R & D VIET NAM (MST: 3601000200) | 日本 | 2 | $37.3K | 机织绒布 |
| Matsuya R&D Vietnam Co., Ltd. | 泰国 | 31 | $2.0K | 合成纤维缝纫线 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Matsuya R&D (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 231 | $7.89M | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| CONG TY TNHH MATSUYA R & D VIET NAM (MST: 3601000200) | 越南 | 6 | $200.7K | 第90章仪器零件 |
近期贸易明细
进口(共 222)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 机织绒布 | MATSUYA R & D (VIETNAM) CO LTD | 日本 | $2.3K |
| 2026-04-23 | 合成纤维缝纫线 | MATSUYA R & D (VIETNAM) CO LTD | 中国 | $462 |
| 2026-04-23 | 其他化纤织物 | MATSUYA R & D (VIETNAM) CO LTD | 中国 | $8.6K |
| 2026-04-23 | 其他化纤织物 | MATSUYA R & D (VIETNAM) CO LTD | 中国 | $4.5K |
| 2026-04-23 | 其他化纤织物 | MATSUYA R & D (VIETNAM) CO LTD | 中国 | $4.0K |
| 2026-04-23 | 其他钢铁制品 | MATSUYA R & D (VIETNAM) CO LTD | 中国 | $14.1K |
| 2026-04-23 | 其他化纤织物 | MATSUYA R & D (VIETNAM) CO LTD | 中国 | $8.0K |
| 2026-04-23 | 其他化纤织物 | MATSUYA R & D (VIETNAM) CO LTD | 中国 | $8.0K |
| 2026-04-23 | 装饰流苏 | MATSUYA R & D (VIETNAM) CO LTD | 中国 | $3.7K |
| 2026-04-23 | 其他化纤织物 | MATSUYA R & D (VIETNAM) CO LTD | 中国 | $14.3K |
出口(共 237)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 第90章仪器零件 | MATSUYA R & D (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $179 |
| 2026-04-27 | 第90章仪器零件 | MATSUYA R & D (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $29.7K |
| 2026-04-20 | 第90章仪器零件 | MATSUYA R & D (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $17.7K |
| 2026-04-20 | 第90章仪器零件 | MATSUYA R & D (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $16.5K |
| 2026-04-20 | 第90章仪器零件 | MATSUYA R & D (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $104 |
| 2026-04-13 | 第90章仪器零件 | MATSUYA R & D (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $27.3K |
| 2026-04-13 | 第90章仪器零件 | MATSUYA R & D (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $89 |
| 2026-04-13 | 第90章仪器零件 | MATSUYA R & D (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $5.9K |
| 2026-04-06 | 第90章仪器零件 | MATSUYA R & D (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $7.5K |
| 2026-04-06 | 第90章仪器零件 | MATSUYA R & D (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $13.6K |