Hop Kim Vi Na Produce Trading & Service Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 55 笔 · 主营 非钢制圆锯片

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN SảN XUấT - THươNG MạI Và DịCH Vụ HợP KIM VI NA

22
进口笔数
55
出口笔数
$54.2K
进口金额
$153.1K
出口金额
2026-04-02
最近进口
2026-04-08
最近出口
8
供应商数
6
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $14.5K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $4.1K · 2 笔出口 $3.8K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.5K · 2 笔2023-11进口 $798 · 1 笔出口 $3.1K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.9K · 1 笔2024-01进口 $1.4K · 1 笔出口 $2.8K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $3.1K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.5K · 2 笔2024-05进口 $4.9K · 1 笔出口 $12.4K · 3 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $3.2K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $3.5K · 1 笔2024-09进口 $1.9K · 1 笔出口 $3.1K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.9K · 1 笔2024-11进口 $2.0K · 1 笔出口 $2.1K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $3.3K · 2 笔2025-01进口 $715 · 1 笔出口 $2.0K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $5.1K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $6.6K · 2 笔2025-04进口 $5.6K · 1 笔出口 $12.3K · 2 笔2025-05进口 $261 · 1 笔出口 $4.4K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $2.4K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $3.9K · 1 笔2025-08进口 $506 · 1 笔出口 $2.9K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.8K · 1 笔2025-10进口 $14.5K · 1 笔出口 $10.5K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.9K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $2.7K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $3.5K · 1 笔2026-02进口 $799 · 1 笔出口 $2.7K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 1 笔2026-04进口 $2.0K · 1 笔出口 $1.5K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $4.1K · 2 笔出口 $3.8K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.5K · 2 笔2023-11进口 $798 · 1 笔出口 $3.1K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.9K · 1 笔2024-01进口 $1.4K · 1 笔出口 $2.8K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $3.1K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.5K · 2 笔2024-05进口 $4.9K · 1 笔出口 $12.4K · 3 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $3.2K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $3.5K · 1 笔2024-09进口 $1.9K · 1 笔出口 $3.1K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.9K · 1 笔2024-11进口 $2.0K · 1 笔出口 $2.1K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $3.3K · 2 笔2025-01进口 $715 · 1 笔出口 $2.0K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $5.1K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $6.6K · 2 笔2025-04进口 $5.6K · 1 笔出口 $12.3K · 2 笔2025-05进口 $261 · 1 笔出口 $4.4K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $2.4K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $3.9K · 1 笔2025-08进口 $506 · 1 笔出口 $2.9K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.8K · 1 笔2025-10进口 $14.5K · 1 笔出口 $10.5K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.9K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $2.7K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $3.5K · 1 笔2026-02进口 $799 · 1 笔出口 $2.7K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 1 笔2026-04进口 $2.0K · 1 笔出口 $1.5K · 1 笔

工商档案

企业注册号0303941119
企查查编码QVNT75VV4A
成立日期2010-03-04
联系地址1446-1448 Đường 3 tháng 2, Phường 2, Quận 11, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN SẢN XUẤT - THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ HỢP KIM VI NA
企业英文名称Hop Kim Vi Na Produce - Trading and Service Company Limited
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址1446-1448 Đường 3 tháng 2, Phường Minh Phụng, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
电话02839626122
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
820239非钢制圆锯片
842199过滤净化器零件
842129液体过滤机械
820810金属加工机刀
391729其他硬塑料管
401700硬质橡胶制品
730719钢铁铸件
820780可互换车削工具
902620压力测量仪

出口

HS 编码产品
820239非钢制圆锯片
820220手工带锯条
820810金属加工机刀
820780可互换车削工具
731816螺纹螺母
842199过滤净化器零件
853710电力控制板
730719钢铁铸件
732620钢铁丝制品
848410金属复合垫圈

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
英国10$36.5K
意大利4$8.8K
中国5$7.7K
德国2$890
瑞典1$261

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南53$148.1K
日本2$2.4K
中国1$1.9K
印度1$370
瑞典1$267

贸易伙伴

上游供应商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Filtermist Ltd.英国9$33.9K气体过滤机械、过滤净化器零件
Julia Utensili S.r.l. con Socio Unico意大利4$8.8K钢制圆锯片、非钢制圆锯片
Stark Tools (Suzhou) Co., Ltd.中国3$3.3K非钢制圆锯片、钢制圆锯片
Filtermist International Ltd.英国1$2.7K气体过滤机械、液体过滤机械
Shaanxi Zhilida Technology Co., Ltd.中国1$2.6K金属加工机刀
Hangzhou Accurate International Co., Ltd.中国1$1.8K非钢制圆锯片、钢制圆锯片
Pokolm Frastechnik GmbH & Co. KG德国2$890机床零件附件、其他钨制品
Absolent AB瑞典1$261气体过滤机械、过滤净化器零件

下游采购商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Futaba Sangyo Vietnam Co., Ltd.越南50$124.1K染色合成经编织物、塑料配件
Universal Alloy Corp. Corporation Vietnam Co., Ltd.越南3$24.1K金属加工机刀、其他钢铁制品
Futaba Vietnam Co., Ltd.日本2$2.4K金属加工机刀、可互换车削工具
Futaba Vietnam Co., Ltd.中国1$1.9K非钢制圆锯片、可互换钻具
Futaba Vietnam Company Limited印度1$370金属加工机刀
Futaba Vietnam Co., Ltd.瑞典1$267手工带锯条

近期贸易明细

进口(共 22)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-02非钢制圆锯片STARK TOOLS (SUZHOU) CO LTD中国$232
2026-04-02非钢制圆锯片STARK TOOLS (SUZHOU) CO LTD中国$232
2026-04-02非钢制圆锯片STARK TOOLS (SUZHOU) CO LTD中国$539
2026-04-02非钢制圆锯片STARK TOOLS (SUZHOU) CO LTD中国$218
2026-04-02非钢制圆锯片STARK TOOLS (SUZHOU) CO LTD中国$539
2026-04-02非钢制圆锯片STARK TOOLS (SUZHOU) CO LTD中国$218
2026-02-03非钢制圆锯片STARK TOOLS (SUZHOU) CO LTD中国$559
2026-02-03非钢制圆锯片STARK TOOLS (SUZHOU) CO LTD中国$241
2025-10-01过滤净化器零件FILTERMIST LTD英国$2.4K
2025-10-01过滤净化器零件FILTERMIST LTD英国$3.5K

出口(共 55)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-08非钢制圆锯片FUTABA SANGYO VIETNAM CO LTD越南$885
2026-04-08非钢制圆锯片FUTABA SANGYO VIETNAM CO LTD越南$201
2026-04-08非钢制圆锯片FUTABA SANGYO VIETNAM CO LTD越南$275
2026-04-08手工带锯条FUTABA SANGYO VIETNAM CO LTD越南$144
2026-03-10手工带锯条FUTABA SANGYO VIETNAM CO LTD越南$226
2026-03-10手工带锯条FUTABA SANGYO VIETNAM CO LTD越南$309
2026-03-10非钢制圆锯片FUTABA SANGYO VIETNAM CO LTD越南$275
2026-03-10非钢制圆锯片FUTABA SANGYO VIETNAM CO LTD越南$443
2026-03-10非钢制圆锯片FUTABA SANGYO VIETNAM CO LTD越南$202
2026-02-06非钢制圆锯片FUTABA SANGYO VIETNAM CO LTD越南$556

相关企业 · 同类产品

Hop Kim Vi Na Produce Trading & Service Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →