Hop Kim Vi Na Produce Trading & Service Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 55 笔 · 主营 非钢制圆锯片
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN SảN XUấT - THươNG MạI Và DịCH Vụ HợP KIM VI NA
22
进口笔数
55
出口笔数
$54.2K
进口金额
$153.1K
出口金额
2026-04-02
最近进口
2026-04-08
最近出口
8
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0303941119 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNT75VV4A |
| 成立日期 | 2010-03-04 |
| 联系地址 | 1446-1448 Đường 3 tháng 2, Phường 2, Quận 11, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN SẢN XUẤT - THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ HỢP KIM VI NA |
| 企业英文名称 | Hop Kim Vi Na Produce - Trading and Service Company Limited |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 1446-1448 Đường 3 tháng 2, Phường Minh Phụng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 02839626122 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820239 | 非钢制圆锯片 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
| 820810 | 金属加工机刀 |
| 391729 | 其他硬塑料管 |
| 401700 | 硬质橡胶制品 |
| 730719 | 钢铁铸件 |
| 820780 | 可互换车削工具 |
| 902620 | 压力测量仪 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820239 | 非钢制圆锯片 |
| 820220 | 手工带锯条 |
| 820810 | 金属加工机刀 |
| 820780 | 可互换车削工具 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 730719 | 钢铁铸件 |
| 732620 | 钢铁丝制品 |
| 848410 | 金属复合垫圈 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 英国 | 10 | $36.5K |
| 意大利 | 4 | $8.8K |
| 中国 | 5 | $7.7K |
| 德国 | 2 | $890 |
| 瑞典 | 1 | $261 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 53 | $148.1K |
| 日本 | 2 | $2.4K |
| 中国 | 1 | $1.9K |
| 印度 | 1 | $370 |
| 瑞典 | 1 | $267 |
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Filtermist Ltd. | 英国 | 9 | $33.9K | 气体过滤机械、过滤净化器零件 |
| Julia Utensili S.r.l. con Socio Unico | 意大利 | 4 | $8.8K | 钢制圆锯片、非钢制圆锯片 |
| Stark Tools (Suzhou) Co., Ltd. | 中国 | 3 | $3.3K | 非钢制圆锯片、钢制圆锯片 |
| Filtermist International Ltd. | 英国 | 1 | $2.7K | 气体过滤机械、液体过滤机械 |
| Shaanxi Zhilida Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.6K | 金属加工机刀 |
| Hangzhou Accurate International Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.8K | 非钢制圆锯片、钢制圆锯片 |
| Pokolm Frastechnik GmbH & Co. KG | 德国 | 2 | $890 | 机床零件附件、其他钨制品 |
| Absolent AB | 瑞典 | 1 | $261 | 气体过滤机械、过滤净化器零件 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Futaba Sangyo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 50 | $124.1K | 染色合成经编织物、塑料配件 |
| Universal Alloy Corp. Corporation Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $24.1K | 金属加工机刀、其他钢铁制品 |
| Futaba Vietnam Co., Ltd. | 日本 | 2 | $2.4K | 金属加工机刀、可互换车削工具 |
| Futaba Vietnam Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.9K | 非钢制圆锯片、可互换钻具 |
| Futaba Vietnam Company Limited | 印度 | 1 | $370 | 金属加工机刀 |
| Futaba Vietnam Co., Ltd. | 瑞典 | 1 | $267 | 手工带锯条 |
近期贸易明细
进口(共 22)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-02 | 非钢制圆锯片 | STARK TOOLS (SUZHOU) CO LTD | 中国 | $232 |
| 2026-04-02 | 非钢制圆锯片 | STARK TOOLS (SUZHOU) CO LTD | 中国 | $232 |
| 2026-04-02 | 非钢制圆锯片 | STARK TOOLS (SUZHOU) CO LTD | 中国 | $539 |
| 2026-04-02 | 非钢制圆锯片 | STARK TOOLS (SUZHOU) CO LTD | 中国 | $218 |
| 2026-04-02 | 非钢制圆锯片 | STARK TOOLS (SUZHOU) CO LTD | 中国 | $539 |
| 2026-04-02 | 非钢制圆锯片 | STARK TOOLS (SUZHOU) CO LTD | 中国 | $218 |
| 2026-02-03 | 非钢制圆锯片 | STARK TOOLS (SUZHOU) CO LTD | 中国 | $559 |
| 2026-02-03 | 非钢制圆锯片 | STARK TOOLS (SUZHOU) CO LTD | 中国 | $241 |
| 2025-10-01 | 过滤净化器零件 | FILTERMIST LTD | 英国 | $2.4K |
| 2025-10-01 | 过滤净化器零件 | FILTERMIST LTD | 英国 | $3.5K |
出口(共 55)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-08 | 非钢制圆锯片 | FUTABA SANGYO VIETNAM CO LTD | 越南 | $885 |
| 2026-04-08 | 非钢制圆锯片 | FUTABA SANGYO VIETNAM CO LTD | 越南 | $201 |
| 2026-04-08 | 非钢制圆锯片 | FUTABA SANGYO VIETNAM CO LTD | 越南 | $275 |
| 2026-04-08 | 手工带锯条 | FUTABA SANGYO VIETNAM CO LTD | 越南 | $144 |
| 2026-03-10 | 手工带锯条 | FUTABA SANGYO VIETNAM CO LTD | 越南 | $226 |
| 2026-03-10 | 手工带锯条 | FUTABA SANGYO VIETNAM CO LTD | 越南 | $309 |
| 2026-03-10 | 非钢制圆锯片 | FUTABA SANGYO VIETNAM CO LTD | 越南 | $275 |
| 2026-03-10 | 非钢制圆锯片 | FUTABA SANGYO VIETNAM CO LTD | 越南 | $443 |
| 2026-03-10 | 非钢制圆锯片 | FUTABA SANGYO VIETNAM CO LTD | 越南 | $202 |
| 2026-02-06 | 非钢制圆锯片 | FUTABA SANGYO VIETNAM CO LTD | 越南 | $556 |