Hansung Tech Global Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 321 笔 · 主营 非钢制圆锯片

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH HANSUNG TECH GLOBAL

320
进口笔数
321
出口笔数
$11.49M
进口金额
$10.53M
出口金额
2026-07-09
最近进口
2026-07-07
最近出口
11
供应商数
11
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $789.3K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $85.0K · 3 笔出口 $89.4K · 2 笔2023-11进口 $349.0K · 11 笔出口 $297.5K · 9 笔2023-12进口 $303.4K · 8 笔出口 $370.4K · 10 笔2024-01进口 $294.8K · 8 笔出口 $276.4K · 7 笔2024-02进口 $203.2K · 8 笔出口 $189.1K · 7 笔2024-03进口 $307.5K · 9 笔出口 $265.3K · 6 笔2024-04进口 $538.3K · 14 笔出口 $789.3K · 22 笔2024-05进口 $395.2K · 10 笔出口 $172.2K · 5 笔2024-06进口 $363.0K · 11 笔出口 $334.3K · 8 笔2024-07进口 $301.4K · 10 笔出口 $307.1K · 14 笔2024-08进口 $484.6K · 14 笔出口 $402.2K · 13 笔2024-09进口 $309.9K · 10 笔出口 $250.8K · 10 笔2024-10进口 $448.1K · 11 笔出口 $337.9K · 8 笔2024-11进口 $386.6K · 12 笔出口 $235.2K · 8 笔2024-12进口 $279.5K · 9 笔出口 $381.0K · 20 笔2025-01进口 $249.6K · 7 笔出口 $201.0K · 6 笔2025-02进口 $240.7K · 9 笔出口 $165.7K · 6 笔2025-03进口 $308.5K · 9 笔出口 $385.0K · 13 笔2025-04进口 $384.9K · 10 笔出口 $286.7K · 10 笔2025-05进口 $332.2K · 11 笔出口 $342.4K · 14 笔2025-06进口 $366.7K · 11 笔出口 $167.8K · 8 笔2025-07进口 $245.6K · 8 笔出口 $366.8K · 13 笔2025-08进口 $248.2K · 9 笔出口 $269.3K · 11 笔2025-09进口 $295.3K · 10 笔出口 $205.3K · 8 笔2025-10进口 $380.0K · 13 笔出口 $388.0K · 19 笔2025-11进口 $322.2K · 13 笔出口 $163.9K · 6 笔2025-12进口 $417.5K · 10 笔出口 $495.2K · 12 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $98.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $101.7K · 1 笔出口 $3.5K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2220232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $85.0K · 3 笔出口 $89.4K · 2 笔2023-11进口 $349.0K · 11 笔出口 $297.5K · 9 笔2023-12进口 $303.4K · 8 笔出口 $370.4K · 10 笔2024-01进口 $294.8K · 8 笔出口 $276.4K · 7 笔2024-02进口 $203.2K · 8 笔出口 $189.1K · 7 笔2024-03进口 $307.5K · 9 笔出口 $265.3K · 6 笔2024-04进口 $538.3K · 14 笔出口 $789.3K · 22 笔2024-05进口 $395.2K · 10 笔出口 $172.2K · 5 笔2024-06进口 $363.0K · 11 笔出口 $334.3K · 8 笔2024-07进口 $301.4K · 10 笔出口 $307.1K · 14 笔2024-08进口 $484.6K · 14 笔出口 $402.2K · 13 笔2024-09进口 $309.9K · 10 笔出口 $250.8K · 10 笔2024-10进口 $448.1K · 11 笔出口 $337.9K · 8 笔2024-11进口 $386.6K · 12 笔出口 $235.2K · 8 笔2024-12进口 $279.5K · 9 笔出口 $381.0K · 20 笔2025-01进口 $249.6K · 7 笔出口 $201.0K · 6 笔2025-02进口 $240.7K · 9 笔出口 $165.7K · 6 笔2025-03进口 $308.5K · 9 笔出口 $385.0K · 13 笔2025-04进口 $384.9K · 10 笔出口 $286.7K · 10 笔2025-05进口 $332.2K · 11 笔出口 $342.4K · 14 笔2025-06进口 $366.7K · 11 笔出口 $167.8K · 8 笔2025-07进口 $245.6K · 8 笔出口 $366.8K · 13 笔2025-08进口 $248.2K · 9 笔出口 $269.3K · 11 笔2025-09进口 $295.3K · 10 笔出口 $205.3K · 8 笔2025-10进口 $380.0K · 13 笔出口 $388.0K · 19 笔2025-11进口 $322.2K · 13 笔出口 $163.9K · 6 笔2025-12进口 $417.5K · 10 笔出口 $495.2K · 12 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $98.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $101.7K · 1 笔出口 $3.5K · 2 笔

工商档案

企业注册号2301224173
企查查编码QVN8FHKVQQ
成立日期2022-11-04
联系地址Số 1194 khu Tiên Xá, Phường Hạp Lĩnh, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH HANSUNG TECH GLOBAL
企业英文名称HANSUNG TECH GLOBAL COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Đường Nguyễn Đương Hồ, Khu Khả Lễ, Phường Võ Cường, TP Bắc Ninh
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0125 - Trồng cây cao su 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
电话0976092538
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
820239非钢制圆锯片
732690其他钢铁制品
640299其他塑胶鞋
722699合金钢扁轧材
540761聚酯长丝织物
611430其他人纤针织服装
611693合成纤维手套
960719其他拉链
611610塑胶涂层手套
392690其他塑料制品

出口

HS 编码产品
820239非钢制圆锯片
732690其他钢铁制品
611610塑胶涂层手套
611430其他人纤针织服装
640299其他塑胶鞋
722699合金钢扁轧材
401519非医用橡胶手套
650500针织头饰
392690其他塑料制品
630710清洁用布

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南277$10.18M
中国43$1.29M
日本7$16.5K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南320$10.53M
中国1$4.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hansung Vina Global Co., Ltd.越南185$5.88M非钢制圆锯片、其他钢铁制品
Hansung Global Vina Co., Ltd.越南92$4.30M非钢制圆锯片、其他钢铁制品
Suzhou Linkai Clean Technology Co., Ltd.中国16$557.9K聚酯长丝织物、其他拉链
Shenzhen Tongdali Trading Co., Ltd.中国10$297.6K其他塑胶鞋、合成纤维手套
Hubei Dingyi Electrostatic Technology Co., Ltd.中国2$200.4K其他泡沫塑料、其他塑胶鞋
Pengying Supply Chain (Dongguan) Co., Ltd.中国2$118.7K其他塑料制品、棉絮制品
Yuchuan Logistics (HK) Ltd.中国6$59.4K硫化橡胶服装、其他塑胶鞋
Pingxiang Dacheng Trading Co., Ltd.中国2$26.2K不锈钢家用制品、自粘塑料片
Guangxi Pingxiang Hongfa Import & Export Trade Co., Ltd.中国2$24.0KPVC泡沫板、夹层安全玻璃
Pingxiang Chengtai Imp. & Exp. Trade Co., Ltd.中国2$14.9K其他钢铁制品、其他塑料制品

下游采购商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Ehwa Global Co., Ltd.越南253$10.06M其他钢铁制品、非钢制圆锯片
Hansung Global Vina Co., Ltd.越南12$338.0K其他钢铁制品、陶瓷磨轮
SEM Diamond Co., Ltd.越南27$48.1K其他钢铁制品、瓦楞纸箱
Richsound Vietnam Co., Ltd.越南6$38.1K其他塑料制品、音频设备零件
Kangyin Electronic Technology Co., Ltd.越南12$25.9K其他塑料制品、处理器及控制器
PI Electronics (Vietnam) Co., Ltd.越南2$9.8K带接头绝缘电线、塑料封口件
Suzhou Linkai Clean Technology Co., Ltd.中国1$4.7K其他人纤针织服装
Risuntek Vietnam Co., Ltd.越南2$3.5K其他塑料制品、其他钢铁制品
AAC Technologies Vietnam Co., Ltd.越南3$1.4K其他钢铁制品、音频设备零件
LOT (Vietnam) Co., Ltd.越南2$226绝缘电线、其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 320)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-09其他人纤针织服装Hubei Dingyi Electrostatic Technology Co., Ltd.中国$6.7K
2026-07-09其他人纤针织服装Hubei Dingyi Electrostatic Technology Co., Ltd.中国$9.2K
2026-07-09其他人纤针织服装Hubei Dingyi Electrostatic Technology Co., Ltd.中国$26.9K
2026-07-09其他塑胶鞋Hubei Dingyi Electrostatic Technology Co., Ltd.中国$24.5K
2026-07-09其他人纤针织服装Hubei Dingyi Electrostatic Technology Co., Ltd.中国$2.4K
2026-07-09其他塑胶鞋Hubei Dingyi Electrostatic Technology Co., Ltd.中国$32.0K
2026-02-10其他塑胶鞋Hubei Dingyi Electrostatic Technology Co., Ltd.中国$16.0K
2026-02-10其他塑胶鞋Hubei Dingyi Electrostatic Technology Co., Ltd.中国$13.5K
2026-02-10其他人纤针织服装Hubei Dingyi Electrostatic Technology Co., Ltd.中国$8.8K
2026-02-10其他人纤针织服装Hubei Dingyi Electrostatic Technology Co., Ltd.中国$15.5K

出口(共 321)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-07其他塑胶鞋Risuntek Vietnam Co., Ltd.越南$1.4K
2026-07-07其他纺织制品Risuntek Vietnam Co., Ltd.越南$345
2026-07-07其他纺织制品Risuntek Vietnam Co., Ltd.越南$345
2026-07-07其他塑胶鞋Risuntek Vietnam Co., Ltd.越南$1.4K
2025-12-29非钢制圆锯片Ehwa Global Co., Ltd.越南$16
2025-12-29非钢制圆锯片Ehwa Global Co., Ltd.越南$68
2025-12-29非钢制圆锯片Ehwa Global Co., Ltd.越南$732
2025-12-29非钢制圆锯片Ehwa Global Co., Ltd.越南$111
2025-12-29非钢制圆锯片Ehwa Global Co., Ltd.越南$3.1K
2025-12-29非钢制圆锯片Ehwa Global Co., Ltd.越南$1.6K

相关企业 · 同类产品

Hansung Tech Global Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →