Hansung Tech Global Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 321 笔 · 主营 非钢制圆锯片
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH HANSUNG TECH GLOBAL
320
进口笔数
321
出口笔数
$11.49M
进口金额
$10.53M
出口金额
2026-07-09
最近进口
2026-07-07
最近出口
11
供应商数
11
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301224173 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8FHKVQQ |
| 成立日期 | 2022-11-04 |
| 联系地址 | Số 1194 khu Tiên Xá, Phường Hạp Lĩnh, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HANSUNG TECH GLOBAL |
| 企业英文名称 | HANSUNG TECH GLOBAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Đường Nguyễn Đương Hồ, Khu Khả Lễ, Phường Võ Cường, TP Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0125 - Trồng cây cao su 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 电话 | 0976092538 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820239 | 非钢制圆锯片 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 640299 | 其他塑胶鞋 |
| 722699 | 合金钢扁轧材 |
| 540761 | 聚酯长丝织物 |
| 611430 | 其他人纤针织服装 |
| 611693 | 合成纤维手套 |
| 960719 | 其他拉链 |
| 611610 | 塑胶涂层手套 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820239 | 非钢制圆锯片 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 611610 | 塑胶涂层手套 |
| 611430 | 其他人纤针织服装 |
| 640299 | 其他塑胶鞋 |
| 722699 | 合金钢扁轧材 |
| 401519 | 非医用橡胶手套 |
| 650500 | 针织头饰 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 630710 | 清洁用布 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 277 | $10.18M |
| 中国 | 43 | $1.29M |
| 日本 | 7 | $16.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 320 | $10.53M |
| 中国 | 1 | $4.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hansung Vina Global Co., Ltd. | 越南 | 185 | $5.88M | 非钢制圆锯片、其他钢铁制品 |
| Hansung Global Vina Co., Ltd. | 越南 | 92 | $4.30M | 非钢制圆锯片、其他钢铁制品 |
| Suzhou Linkai Clean Technology Co., Ltd. | 中国 | 16 | $557.9K | 聚酯长丝织物、其他拉链 |
| Shenzhen Tongdali Trading Co., Ltd. | 中国 | 10 | $297.6K | 其他塑胶鞋、合成纤维手套 |
| Hubei Dingyi Electrostatic Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $200.4K | 其他泡沫塑料、其他塑胶鞋 |
| Pengying Supply Chain (Dongguan) Co., Ltd. | 中国 | 2 | $118.7K | 其他塑料制品、棉絮制品 |
| Yuchuan Logistics (HK) Ltd. | 中国 | 6 | $59.4K | 硫化橡胶服装、其他塑胶鞋 |
| Pingxiang Dacheng Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $26.2K | 不锈钢家用制品、自粘塑料片 |
| Guangxi Pingxiang Hongfa Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $24.0K | PVC泡沫板、夹层安全玻璃 |
| Pingxiang Chengtai Imp. & Exp. Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $14.9K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
下游采购商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ehwa Global Co., Ltd. | 越南 | 253 | $10.06M | 其他钢铁制品、非钢制圆锯片 |
| Hansung Global Vina Co., Ltd. | 越南 | 12 | $338.0K | 其他钢铁制品、陶瓷磨轮 |
| SEM Diamond Co., Ltd. | 越南 | 27 | $48.1K | 其他钢铁制品、瓦楞纸箱 |
| Richsound Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $38.1K | 其他塑料制品、音频设备零件 |
| Kangyin Electronic Technology Co., Ltd. | 越南 | 12 | $25.9K | 其他塑料制品、处理器及控制器 |
| PI Electronics (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $9.8K | 带接头绝缘电线、塑料封口件 |
| Suzhou Linkai Clean Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.7K | 其他人纤针织服装 |
| Risuntek Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $3.5K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| AAC Technologies Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $1.4K | 其他钢铁制品、音频设备零件 |
| LOT (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $226 | 绝缘电线、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 320)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-09 | 其他人纤针织服装 | Hubei Dingyi Electrostatic Technology Co., Ltd. | 中国 | $6.7K |
| 2026-07-09 | 其他人纤针织服装 | Hubei Dingyi Electrostatic Technology Co., Ltd. | 中国 | $9.2K |
| 2026-07-09 | 其他人纤针织服装 | Hubei Dingyi Electrostatic Technology Co., Ltd. | 中国 | $26.9K |
| 2026-07-09 | 其他塑胶鞋 | Hubei Dingyi Electrostatic Technology Co., Ltd. | 中国 | $24.5K |
| 2026-07-09 | 其他人纤针织服装 | Hubei Dingyi Electrostatic Technology Co., Ltd. | 中国 | $2.4K |
| 2026-07-09 | 其他塑胶鞋 | Hubei Dingyi Electrostatic Technology Co., Ltd. | 中国 | $32.0K |
| 2026-02-10 | 其他塑胶鞋 | Hubei Dingyi Electrostatic Technology Co., Ltd. | 中国 | $16.0K |
| 2026-02-10 | 其他塑胶鞋 | Hubei Dingyi Electrostatic Technology Co., Ltd. | 中国 | $13.5K |
| 2026-02-10 | 其他人纤针织服装 | Hubei Dingyi Electrostatic Technology Co., Ltd. | 中国 | $8.8K |
| 2026-02-10 | 其他人纤针织服装 | Hubei Dingyi Electrostatic Technology Co., Ltd. | 中国 | $15.5K |
出口(共 321)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-07 | 其他塑胶鞋 | Risuntek Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.4K |
| 2026-07-07 | 其他纺织制品 | Risuntek Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $345 |
| 2026-07-07 | 其他纺织制品 | Risuntek Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $345 |
| 2026-07-07 | 其他塑胶鞋 | Risuntek Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.4K |
| 2025-12-29 | 非钢制圆锯片 | Ehwa Global Co., Ltd. | 越南 | $16 |
| 2025-12-29 | 非钢制圆锯片 | Ehwa Global Co., Ltd. | 越南 | $68 |
| 2025-12-29 | 非钢制圆锯片 | Ehwa Global Co., Ltd. | 越南 | $732 |
| 2025-12-29 | 非钢制圆锯片 | Ehwa Global Co., Ltd. | 越南 | $111 |
| 2025-12-29 | 非钢制圆锯片 | Ehwa Global Co., Ltd. | 越南 | $3.1K |
| 2025-12-29 | 非钢制圆锯片 | Ehwa Global Co., Ltd. | 越南 | $1.6K |