Ba Na Service Cable Car Joint Stock Company

越南进口商 · 进口 46 笔 · 主营 其他塑料制品

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Dịch Vụ Cáp Treo Bà Nà

46
进口笔数
10
出口笔数
$14.79M
进口金额
$553.7K
出口金额
2026-04-16
最近进口
2025-06-29
最近出口
22
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $12.48M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $7.5K · 2 笔出口 $292.3K · 2 笔2023-10进口 $14.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $6.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $7.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $8.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $18.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $247 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $51.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $2.2K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $228.7K · 5 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $10.2K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $127.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $20.3K · 1 笔2025-07进口 $57.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $1.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $61.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $89.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $28.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $12.48M · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $7.5K · 2 笔出口 $292.3K · 2 笔2023-10进口 $14.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $6.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $7.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $8.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $18.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $247 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $51.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $2.2K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $228.7K · 5 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $10.2K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $127.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $20.3K · 1 笔2025-07进口 $57.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $1.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $61.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $89.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $28.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $12.48M · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0400585547
企查查编码QVNX7UAUGF
成立日期2007-09-14
联系地址Thôn An Sơn, Xã Hoà Ninh, Huyện Hoà Vang, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ CÁP TREO BÀ NÀ
企业英文名称BA NA SERVICE CABLE CAR JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Thôn An Sơn, Xã Bà Nà, TP Đà Nẵng
经营范围Doanh nghiệp cam kết đáp ứng đầy đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và Quyết định số 33/2018/QĐ-UBND ngày 01/10/2018 của UBND thành phố Đà Nẵng quy định về bảo vệ môi trường, bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5914 - Hoạt động chiếu phim 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí
电话905766777
邮箱banahills@sunworld.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本5.064万亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
731815钢铁螺钉螺栓
730890其他钢铁结构体
731816螺纹螺母
732690其他钢铁制品
854442带接头绝缘电线
731822非螺纹垫圈
853650其他电气开关
853690其他电路开关装置
842860缆车牵引装置

出口

HS 编码产品
731210钢绞线缆
820570手工工具及夹具
441510木制包装容器
732690其他钢铁制品
820411不可调扳手
820559其他手工工具
820600手工工具套装
820750可互换钻具
830890贱金属扣件
842549非液压车辆千斤顶

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
奥地利16$12.75M
瑞士6$1.32M
德国27$368.4K
加拿大2$225.0K
意大利16$47.6K
日本2$32.5K
芬兰2$14.7K
瑞典3$8.7K
中国12$5.0K
罗马尼亚4$3.9K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
新加坡2$292.3K
瑞士5$228.7K
奥地利1$20.3K
德国1$10.2K
意大利1$2.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 22)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Doppelmayr Seilbahnen GmbH德国22$14.07M其他钢铁制品、其他塑料制品
Hexo 360 Pte. Ltd.新加坡2$292.3K其他投影仪、已装配物镜
CWA Constructions SA德国2$127.8K1kg以下胶粘剂、夹层安全玻璃
Doppelmayr Seilbahnen GmbH德国2$87.9K齿轮及变速器、传动部件
CWA Constructions SA瑞士2$54.8K电力控制板、工业清洁制剂
Braukon GmbH德国4$51.7K非泡沫橡胶密封件、其他钢铁制品
VGS S.r.l.斯洛文尼亚1$50.2K其他自动数据处理系统
Doppelmayr Seilbahnen GmbH奥地利2$29.9K缆车牵引装置、其他钢铁制品
Galleria Frilli S.r.l.意大利1$8.4K贱金属装饰品、现代雕塑
FATZER AG奥地利1$6.9K钢绞线缆

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hexo 360 Pte. Ltd.新加坡2$292.3K其他投影仪、已装配物镜
Doppelmayr Seilbahnen GmbH德国7$259.2K其他钢铁制品、不可调扳手
Galleria Frilli S.r.l.意大利1$2.2K贱金属装饰品

近期贸易明细

进口(共 46)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-16缆车牵引装置Doppelmayr Seilbahnen GmbH奥地利$362.6K
2026-04-16缆车牵引装置Doppelmayr Seilbahnen GmbH奥地利$362.6K
2026-04-15缆车牵引装置Doppelmayr Seilbahnen GmbH奥地利$362.6K
2026-04-15缆车牵引装置Doppelmayr Seilbahnen GmbH奥地利$362.6K
2026-04-02缆车牵引装置Doppelmayr Seilbahnen GmbH奥地利$5.51M
2026-04-02缆车牵引装置Doppelmayr Seilbahnen GmbH奥地利$5.51M
2026-01-26钢铁螺钉螺栓DOPPELMAYR SEILBAHNEN GBMH意大利$13.5K
2026-01-26其他钢铁结构体Doppelmayr Seilbahnen GmbH奥地利$2.0K
2026-01-26钢铁螺钉螺栓DOPPELMAYR SEILBAHNEN GBMH意大利$13.0K
2026-01-26非螺纹垫圈DOPPELMAYR SEILBAHNEN GBMH德国$12

出口(共 10)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-06-29钢绞线缆DOPPELMAYR SEILBAHNEN GMBH奥地利$20.3K
2025-02-19齿轮及变速器DOPPELMAYR SEILBAHNEN GMBH德国$10.2K
2024-12-31钢绞线缆DOPPELMAYR SEILBAHNEN GMBH瑞士$778
2024-12-31手工工具套装DOPPELMAYR SEILBAHNEN GMBH瑞士$2.5K
2024-12-31其他钎焊机DOPPELMAYR SEILBAHNEN GMBH瑞士$938
2024-12-31钢绞线缆DOPPELMAYR SEILBAHNEN GMBH瑞士$530
2024-12-31钢绞线缆DOPPELMAYR SEILBAHNEN GMBH瑞士$442
2024-12-31可互换扳手套筒DOPPELMAYR SEILBAHNEN GMBH瑞士$137
2024-12-31贱金属扣件DOPPELMAYR SEILBAHNEN GMBH瑞士$49
2024-12-31其他手工工具DOPPELMAYR SEILBAHNEN GMBH瑞士$41

相关企业 · 同类产品

Ba Na Service Cable Car Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →