Ba Na Service Cable Car Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 46 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Dịch Vụ Cáp Treo Bà Nà
46
进口笔数
10
出口笔数
$14.79M
进口金额
$553.7K
出口金额
2026-04-16
最近进口
2025-06-29
最近出口
22
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0400585547 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNX7UAUGF |
| 成立日期 | 2007-09-14 |
| 联系地址 | Thôn An Sơn, Xã Hoà Ninh, Huyện Hoà Vang, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ CÁP TREO BÀ NÀ |
| 企业英文名称 | BA NA SERVICE CABLE CAR JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thôn An Sơn, Xã Bà Nà, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | Doanh nghiệp cam kết đáp ứng đầy đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và Quyết định số 33/2018/QĐ-UBND ngày 01/10/2018 của UBND thành phố Đà Nẵng quy định về bảo vệ môi trường, bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5914 - Hoạt động chiếu phim 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí |
| 电话 | 905766777 |
| 邮箱 | banahills@sunworld.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 5.064万亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 842860 | 缆车牵引装置 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731210 | 钢绞线缆 |
| 820570 | 手工工具及夹具 |
| 441510 | 木制包装容器 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 820411 | 不可调扳手 |
| 820559 | 其他手工工具 |
| 820600 | 手工工具套装 |
| 820750 | 可互换钻具 |
| 830890 | 贱金属扣件 |
| 842549 | 非液压车辆千斤顶 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 奥地利 | 16 | $12.75M |
| 瑞士 | 6 | $1.32M |
| 德国 | 27 | $368.4K |
| 加拿大 | 2 | $225.0K |
| 意大利 | 16 | $47.6K |
| 日本 | 2 | $32.5K |
| 芬兰 | 2 | $14.7K |
| 瑞典 | 3 | $8.7K |
| 中国 | 12 | $5.0K |
| 罗马尼亚 | 4 | $3.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 2 | $292.3K |
| 瑞士 | 5 | $228.7K |
| 奥地利 | 1 | $20.3K |
| 德国 | 1 | $10.2K |
| 意大利 | 1 | $2.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 22)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Doppelmayr Seilbahnen GmbH | 德国 | 22 | $14.07M | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Hexo 360 Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $292.3K | 其他投影仪、已装配物镜 |
| CWA Constructions SA | 德国 | 2 | $127.8K | 1kg以下胶粘剂、夹层安全玻璃 |
| Doppelmayr Seilbahnen GmbH | 德国 | 2 | $87.9K | 齿轮及变速器、传动部件 |
| CWA Constructions SA | 瑞士 | 2 | $54.8K | 电力控制板、工业清洁制剂 |
| Braukon GmbH | 德国 | 4 | $51.7K | 非泡沫橡胶密封件、其他钢铁制品 |
| VGS S.r.l. | 斯洛文尼亚 | 1 | $50.2K | 其他自动数据处理系统 |
| Doppelmayr Seilbahnen GmbH | 奥地利 | 2 | $29.9K | 缆车牵引装置、其他钢铁制品 |
| Galleria Frilli S.r.l. | 意大利 | 1 | $8.4K | 贱金属装饰品、现代雕塑 |
| FATZER AG | 奥地利 | 1 | $6.9K | 钢绞线缆 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hexo 360 Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $292.3K | 其他投影仪、已装配物镜 |
| Doppelmayr Seilbahnen GmbH | 德国 | 7 | $259.2K | 其他钢铁制品、不可调扳手 |
| Galleria Frilli S.r.l. | 意大利 | 1 | $2.2K | 贱金属装饰品 |
近期贸易明细
进口(共 46)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-16 | 缆车牵引装置 | Doppelmayr Seilbahnen GmbH | 奥地利 | $362.6K |
| 2026-04-16 | 缆车牵引装置 | Doppelmayr Seilbahnen GmbH | 奥地利 | $362.6K |
| 2026-04-15 | 缆车牵引装置 | Doppelmayr Seilbahnen GmbH | 奥地利 | $362.6K |
| 2026-04-15 | 缆车牵引装置 | Doppelmayr Seilbahnen GmbH | 奥地利 | $362.6K |
| 2026-04-02 | 缆车牵引装置 | Doppelmayr Seilbahnen GmbH | 奥地利 | $5.51M |
| 2026-04-02 | 缆车牵引装置 | Doppelmayr Seilbahnen GmbH | 奥地利 | $5.51M |
| 2026-01-26 | 钢铁螺钉螺栓 | DOPPELMAYR SEILBAHNEN GBMH | 意大利 | $13.5K |
| 2026-01-26 | 其他钢铁结构体 | Doppelmayr Seilbahnen GmbH | 奥地利 | $2.0K |
| 2026-01-26 | 钢铁螺钉螺栓 | DOPPELMAYR SEILBAHNEN GBMH | 意大利 | $13.0K |
| 2026-01-26 | 非螺纹垫圈 | DOPPELMAYR SEILBAHNEN GBMH | 德国 | $12 |
出口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-29 | 钢绞线缆 | DOPPELMAYR SEILBAHNEN GMBH | 奥地利 | $20.3K |
| 2025-02-19 | 齿轮及变速器 | DOPPELMAYR SEILBAHNEN GMBH | 德国 | $10.2K |
| 2024-12-31 | 钢绞线缆 | DOPPELMAYR SEILBAHNEN GMBH | 瑞士 | $778 |
| 2024-12-31 | 手工工具套装 | DOPPELMAYR SEILBAHNEN GMBH | 瑞士 | $2.5K |
| 2024-12-31 | 其他钎焊机 | DOPPELMAYR SEILBAHNEN GMBH | 瑞士 | $938 |
| 2024-12-31 | 钢绞线缆 | DOPPELMAYR SEILBAHNEN GMBH | 瑞士 | $530 |
| 2024-12-31 | 钢绞线缆 | DOPPELMAYR SEILBAHNEN GMBH | 瑞士 | $442 |
| 2024-12-31 | 可互换扳手套筒 | DOPPELMAYR SEILBAHNEN GMBH | 瑞士 | $137 |
| 2024-12-31 | 贱金属扣件 | DOPPELMAYR SEILBAHNEN GMBH | 瑞士 | $49 |
| 2024-12-31 | 其他手工工具 | DOPPELMAYR SEILBAHNEN GMBH | 瑞士 | $41 |