Phat Dat Hung Yen Paper Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 148 笔 · 主营 乙烯聚合物塑料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH GIấY PHáT ĐạT HưNG YêN
0
进口笔数
148
出口笔数
$0
进口金额
$355.3K
出口金额
—
最近进口
2026-04-23
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0901038104 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNY2PAYB0 |
| 成立日期 | 2018-07-09 |
| 联系地址 | thôn Mễ Sở, Xã Mễ Sở, Huyện Văn Giang, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GIẤY PHÁT ĐẠT HƯNG YÊN |
| 企业英文名称 | PHAT DAT HUNG YEN PAPER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Đường D1, khu D, Khu công nghiệp Phố Nối A, Xã Như Quỳnh, Hưng Yên |
| 经营范围 | 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 电话 | +84339846202 |
| 邮箱 | phatdatltd08@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 480429 | 漂白袋用牛皮纸 |
| 480591 | 未涂布纸≤150克 |
| 480255 | 未涂布印刷纸卷 |
| 481014 | 涂布印刷纸≤435×297mm |
| 480258 | 厚未涂布纸 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 481013 | 涂布纸卷 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 148 | $355.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Futaba Sangyo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 76 | $221.0K | 染色合成经编织物、塑料配件 |
| Namyang Delta Co., Ltd. | 越南 | 72 | $134.3K | 印刷标签、非织造标签 |
近期贸易明细
出口(共 148)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 未涂布纸≤150克 | NAMYANG DELTA CO LTD | 越南 | $330 |
| 2026-04-23 | 未涂布印刷纸卷 | NAMYANG DELTA CO LTD | 越南 | $12 |
| 2026-04-23 | 其他纸制品 | NAMYANG DELTA CO LTD | 越南 | $574 |
| 2026-04-23 | 乙烯聚合物塑料 | NAMYANG DELTA CO LTD | 越南 | $522 |
| 2026-04-23 | 未涂布纸≤150克 | NAMYANG DELTA CO LTD | 越南 | $330 |
| 2026-04-23 | 涂布纸卷 | NAMYANG DELTA CO LTD | 越南 | $115 |
| 2026-04-23 | 其他纸制品 | NAMYANG DELTA CO LTD | 越南 | $574 |
| 2026-04-23 | 未涂布印刷纸卷 | NAMYANG DELTA CO LTD | 越南 | $12 |
| 2026-04-23 | 涂布纸卷 | NAMYANG DELTA CO LTD | 越南 | $115 |
| 2026-04-23 | 乙烯聚合物塑料 | NAMYANG DELTA CO LTD | 越南 | $522 |