Jeong Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 448 笔 · 主营 塑料衣着附件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH JEONG Việt Nam
0
进口笔数
448
出口笔数
$0
进口金额
$2.50M
出口金额
—
最近进口
2026-04-28
最近出口
0
供应商数
30
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3700456675 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQVDQ7WY |
| 成立日期 | 2008-06-27 |
| 联系地址 | Tổ 5, Khu phố 8, Phường Uyên Hưng, Thị xã Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH JEONG - VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | JEONG - VIETNAM LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ 5, Khu phố 8, Phường Tân Uyên, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 电话 | +84983436344 |
| 传真 | +842743788453 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 299亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 391732 | 塑料管 |
| 391610 | 乙烯聚合物棒材 |
| 391620 | PVC单丝棒材 |
| 391690 | 塑料棒材及型材 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 200899 | 其他加工水果 |
| 391721 | 乙烯聚合物硬管 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 350 | $1.93M |
| 韩国 | 34 | $327.2K |
| 菲律宾 | 46 | $155.6K |
| 柬埔寨 | 8 | $87.3K |
| 印度尼西亚 | 9 | $3.6K |
| 新加坡 | 1 | $1.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 30)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sung Jin Inc. Co., Ltd. | 越南 | 84 | $836.1K | 塑料衣着附件、聚烯烃绳缆 |
| Hanex Co., Ltd. | 越南 | 44 | $344.6K | 拉链零件、聚烯烃绳缆 |
| Dong In Entech Co., Ltd. | 韩国 | 77 | $310.9K | 其他塑纺箱盒、其他塑料制品 |
| AJ Solutions Co., Ltd. | 越南 | 41 | $296.4K | 其他塑纺箱盒、其他纺织制品 |
| Kanaan Co., Ltd. | 越南 | 41 | $141.9K | 印刷标签、非织造标签 |
| 2J Corp. | 越南 | 14 | $48.3K | 其他塑纺箱盒、其他纺织制品 |
| Outdoor Park Co., Ltd. | 越南 | 23 | $47.8K | 其他塑纺箱盒、其他纺织制品 |
| 2J Vina Co., Ltd. | 越南 | 13 | $33.6K | 塑料衣着附件、PVC涂层织物 |
| Yuri ABC Danang Co., Ltd. | 越南 | 28 | $12.7K | 高强力机织物、加工牛马皮革 |
| South Sea Leatherwares Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 13 | $11.3K | 加工牛马皮革、金属钩环 |
近期贸易明细
出口(共 448)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 塑料衣着附件 | AJ SOLUTIONS CO LTD | 韩国 | $20 |
| 2026-04-28 | 其他塑料制品 | AJ SOLUTIONS CO LTD | 韩国 | $4.8K |
| 2026-04-28 | 其他塑料制品 | AJ SOLUTIONS CO LTD | 韩国 | $4.2K |
| 2026-04-23 | 乙烯聚合物塑料 | Kanaan Co., Ltd. | 韩国 | $761 |
| 2026-04-23 | 塑料衣着附件 | Kanaan Co., Ltd. | 韩国 | $2.3K |
| 2026-04-22 | 塑料衣着附件 | YURI ABC DANANG CO LTD | 越南 | $485 |
| 2026-04-22 | 塑料衣着附件 | YURI ABC DANANG CO LTD | 越南 | $268 |
| 2026-04-19 | 塑料衣着附件 | SUNGJIN INC CO., LTD | 韩国 | $2.7K |
| 2026-04-16 | 乙烯聚合物塑料 | Dong In Entech Co., Ltd. | 韩国 | $225 |
| 2026-04-16 | 塑料衣着附件 | Dong In Entech Co., Ltd. | 韩国 | $1.1K |