Hanex Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 670 笔 · 主营 拉链零件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Hanex
537
进口笔数
670
出口笔数
$7.66M
进口金额
$7.60M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2025-12-30
最近出口
32
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102881678 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCTJN38J |
| 成立日期 | 2008-08-21 |
| 联系地址 | Tầng 4 tòa nhà Nhà sách Apollo, 562 Nguyễn Văn Cừ, Phường Gia Thuỵ, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HANEX |
| 企业英文名称 | HANEX COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 4 tòa nhà Nhà sách Apollo, 562 Nguyễn Văn Cừ, Phường Bồ Đề, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 1811 - In ấn 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4100 - Xây dựng nhà các loại 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy |
| 电话 | +842436526970 |
| 邮箱 | headoffice@hanex.vn |
| 传真 | +842439351812 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 960720 | 拉链零件 |
| 560749 | 聚烯烃绳缆 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 600537 | 染色合成经编织物 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 580790 | 非织造标签 |
| 392119 | 其他泡沫塑料 |
| 480459 | 重型牛皮纸板 |
| 960719 | 其他拉链 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 960720 | 拉链零件 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 560749 | 聚烯烃绳缆 |
| 600537 | 染色合成经编织物 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 392119 | 其他泡沫塑料 |
| 580790 | 非织造标签 |
| 560410 | 包覆橡胶绳 |
| 560313 | 人造纤维无纺布70-150克 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 499 | $6.49M |
| 中国 | 28 | $1.11M |
| 美国 | 3 | $28.7K |
| 意大利 | 7 | $25.4K |
| 瑞典 | 1 | $8.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 670 | $7.60M |
贸易伙伴
上游供应商(共 32)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shinwon Vina Industries Co., Ltd. | 越南 | 44 | $1.72M | 染色合成经编织物、网眼薄纱织物 |
| Kum Yang H.Y. Vina Co., Ltd. | 越南 | 72 | $1.04M | 聚烯烃绳缆、聚丙烯单丝纱线 |
| YKK Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 112 | $1.03M | 其他拉链、拉链零件 |
| HHH Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 51 | $984.1K | 其他拉链、拉链零件 |
| Smilecorp Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 48 | $773.8K | 印刷标签、非织造标签 |
| Jeong Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 44 | $344.6K | 塑料衣着附件、乙烯聚合物塑料 |
| TENTAC (Ho Chi Minh) Co., Ltd. | 越南 | 27 | $133.3K | 印刷标签、智能卡 |
| KVN Global Webbing Co., Ltd. | 越南 | 19 | $119.7K | 聚烯烃绳缆、其他人造窄幅布 |
| Ok Sung Vina Co., Ltd. | 越南 | 20 | $58.9K | 其他塑料制品、塑料衣着附件 |
| Jin Won Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 18 | $44.3K | 金属钩环、管状/分叉铆钉 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hanex Hue Co., Ltd. | 越南 | 670 | $7.60M | 拉链零件、染色尼龙织物 |
近期贸易明细
进口(共 537)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他化学制剂 | TOP SORB (SHANGHAI) TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $77.5K |
| 2026-04-29 | 其他化学制剂 | TOP SORB (SHANGHAI) TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $77.5K |
| 2026-04-29 | 其他化学制剂 | TOP SORB (SHANGHAI) TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $4.9K |
| 2026-04-29 | 其他化学制剂 | TOP SORB (SHANGHAI) TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $4.9K |
| 2026-04-21 | 其他升降机械 | TECNA S.P.A | 意大利 | $1.3K |
| 2026-04-21 | 其他升降机械 | TECNA S.P.A | 意大利 | $1.3K |
| 2026-04-20 | 过滤净化器零件 | AST FILTRATION SOLUTIONS | 中国 | $2.8K |
| 2026-04-20 | 过滤净化器零件 | AST FILTRATION SOLUTIONS | 中国 | $852 |
| 2026-04-20 | 过滤净化器零件 | AST FILTRATION SOLUTIONS | 中国 | $1.0K |
| 2026-04-20 | 过滤净化器零件 | AST FILTRATION SOLUTIONS | 中国 | $1.8K |
出口(共 670)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-30 | 塑料衣着附件 | HANEX HUE CO LTD | 越南 | $6 |
| 2025-12-30 | 塑料衣着附件 | HANEX HUE CO LTD | 越南 | $8 |
| 2025-12-30 | 染色合成经编织物 | HANEX HUE CO LTD | 越南 | $25 |
| 2025-12-30 | 塑料衣着附件 | HANEX HUE CO LTD | 越南 | $58 |
| 2025-12-30 | 其他泡沫塑料 | HANEX HUE CO LTD | 越南 | $467 |
| 2025-12-30 | 染色合成经编织物 | HANEX HUE CO LTD | 越南 | $4.6K |
| 2025-12-30 | 塑料衣着附件 | HANEX HUE CO LTD | 越南 | $42 |
| 2025-12-30 | 塑料衣着附件 | HANEX HUE CO LTD | 越南 | $11 |
| 2025-12-30 | 塑料衣着附件 | HANEX HUE CO LTD | 越南 | $25 |
| 2025-12-30 | 塑料衣着附件 | HANEX HUE CO LTD | 越南 | $51 |