Hanex Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 670 笔 · 主营 拉链零件

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Hanex

537
进口笔数
670
出口笔数
$7.66M
进口金额
$7.60M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2025-12-30
最近出口
32
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $500.7K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $36.7K · 3 笔出口 $13.1K · 2 笔2023-09进口 $119.7K · 11 笔出口 $157.0K · 13 笔2023-10进口 $105.2K · 9 笔出口 $132.9K · 13 笔2023-11进口 $296.1K · 17 笔出口 $290.2K · 20 笔2023-12进口 $239.7K · 15 笔出口 $254.6K · 17 笔2024-01进口 $222.0K · 13 笔出口 $183.4K · 17 笔2024-02进口 $105.9K · 7 笔出口 $150.7K · 12 笔2024-03进口 $368.9K · 18 笔出口 $289.4K · 20 笔2024-04进口 $221.5K · 11 笔出口 $253.4K · 17 笔2024-05进口 $497.4K · 28 笔出口 $500.7K · 30 笔2024-06进口 $313.6K · 19 笔出口 $305.8K · 21 笔2024-07进口 $309.0K · 14 笔出口 $278.9K · 18 笔2024-08进口 $203.5K · 17 笔出口 $215.8K · 19 笔2024-09进口 $251.3K · 20 笔出口 $283.6K · 24 笔2024-10进口 $174.9K · 18 笔出口 $202.8K · 20 笔2024-11进口 $193.0K · 19 笔出口 $231.2K · 28 笔2024-12进口 $151.0K · 15 笔出口 $202.7K · 23 笔2025-01进口 $248.1K · 10 笔出口 $190.8K · 18 笔2025-02进口 $101.5K · 8 笔出口 $119.9K · 13 笔2025-03进口 $83.9K · 13 笔出口 $83.0K · 15 笔2025-04进口 $261.7K · 13 笔出口 $236.4K · 17 笔2025-05进口 $202.4K · 12 笔出口 $202.4K · 15 笔2025-06进口 $213.0K · 13 笔出口 $207.4K · 17 笔2025-07进口 $243.1K · 13 笔出口 $172.3K · 15 笔2025-08进口 $191.2K · 17 笔出口 $301.0K · 26 笔2025-09进口 $344.2K · 26 笔出口 $300.0K · 28 笔2025-10进口 $151.7K · 13 笔出口 $271.3K · 18 笔2025-11进口 $335.4K · 23 笔出口 $214.0K · 27 笔2025-12进口 $281.2K · 22 笔出口 $387.7K · 29 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $75.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $2.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $217.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3020232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $36.7K · 3 笔出口 $13.1K · 2 笔2023-09进口 $119.7K · 11 笔出口 $157.0K · 13 笔2023-10进口 $105.2K · 9 笔出口 $132.9K · 13 笔2023-11进口 $296.1K · 17 笔出口 $290.2K · 20 笔2023-12进口 $239.7K · 15 笔出口 $254.6K · 17 笔2024-01进口 $222.0K · 13 笔出口 $183.4K · 17 笔2024-02进口 $105.9K · 7 笔出口 $150.7K · 12 笔2024-03进口 $368.9K · 18 笔出口 $289.4K · 20 笔2024-04进口 $221.5K · 11 笔出口 $253.4K · 17 笔2024-05进口 $497.4K · 28 笔出口 $500.7K · 30 笔2024-06进口 $313.6K · 19 笔出口 $305.8K · 21 笔2024-07进口 $309.0K · 14 笔出口 $278.9K · 18 笔2024-08进口 $203.5K · 17 笔出口 $215.8K · 19 笔2024-09进口 $251.3K · 20 笔出口 $283.6K · 24 笔2024-10进口 $174.9K · 18 笔出口 $202.8K · 20 笔2024-11进口 $193.0K · 19 笔出口 $231.2K · 28 笔2024-12进口 $151.0K · 15 笔出口 $202.7K · 23 笔2025-01进口 $248.1K · 10 笔出口 $190.8K · 18 笔2025-02进口 $101.5K · 8 笔出口 $119.9K · 13 笔2025-03进口 $83.9K · 13 笔出口 $83.0K · 15 笔2025-04进口 $261.7K · 13 笔出口 $236.4K · 17 笔2025-05进口 $202.4K · 12 笔出口 $202.4K · 15 笔2025-06进口 $213.0K · 13 笔出口 $207.4K · 17 笔2025-07进口 $243.1K · 13 笔出口 $172.3K · 15 笔2025-08进口 $191.2K · 17 笔出口 $301.0K · 26 笔2025-09进口 $344.2K · 26 笔出口 $300.0K · 28 笔2025-10进口 $151.7K · 13 笔出口 $271.3K · 18 笔2025-11进口 $335.4K · 23 笔出口 $214.0K · 27 笔2025-12进口 $281.2K · 22 笔出口 $387.7K · 29 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $75.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $2.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $217.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0102881678
企查查编码QVNCTJN38J
成立日期2008-08-21
联系地址Tầng 4 tòa nhà Nhà sách Apollo, 562 Nguyễn Văn Cừ, Phường Gia Thuỵ, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH HANEX
企业英文名称HANEX COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng 4 tòa nhà Nhà sách Apollo, 562 Nguyễn Văn Cừ, Phường Bồ Đề, TP Hà Nội
经营范围2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 1811 - In ấn 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4100 - Xây dựng nhà các loại 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy
电话+842436526970
邮箱headoffice@hanex.vn
传真+842439351812
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
960720拉链零件
560749聚烯烃绳缆
392620塑料衣着附件
482110印刷标签
600537染色合成经编织物
392010乙烯聚合物塑料
580790非织造标签
392119其他泡沫塑料
480459重型牛皮纸板
960719其他拉链

出口

HS 编码产品
960720拉链零件
392620塑料衣着附件
560749聚烯烃绳缆
600537染色合成经编织物
392010乙烯聚合物塑料
482110印刷标签
392119其他泡沫塑料
580790非织造标签
560410包覆橡胶绳
560313人造纤维无纺布70-150克

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南499$6.49M
中国28$1.11M
美国3$28.7K
意大利7$25.4K
瑞典1$8.5K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南670$7.60M

贸易伙伴

上游供应商(共 32)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shinwon Vina Industries Co., Ltd.越南44$1.72M染色合成经编织物、网眼薄纱织物
Kum Yang H.Y. Vina Co., Ltd.越南72$1.04M聚烯烃绳缆、聚丙烯单丝纱线
YKK Vietnam Co., Ltd.越南112$1.03M其他拉链、拉链零件
HHH Vietnam Co., Ltd.越南51$984.1K其他拉链、拉链零件
Smilecorp Vietnam Co., Ltd.越南48$773.8K印刷标签、非织造标签
Jeong Vietnam Co., Ltd.越南44$344.6K塑料衣着附件、乙烯聚合物塑料
TENTAC (Ho Chi Minh) Co., Ltd.越南27$133.3K印刷标签、智能卡
KVN Global Webbing Co., Ltd.越南19$119.7K聚烯烃绳缆、其他人造窄幅布
Ok Sung Vina Co., Ltd.越南20$58.9K其他塑料制品、塑料衣着附件
Jin Won Vietnam Co., Ltd.越南18$44.3K金属钩环、管状/分叉铆钉

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hanex Hue Co., Ltd.越南670$7.60M拉链零件、染色尼龙织物

近期贸易明细

进口(共 537)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29其他化学制剂TOP SORB (SHANGHAI) TECHNOLOGY CO LTD中国$77.5K
2026-04-29其他化学制剂TOP SORB (SHANGHAI) TECHNOLOGY CO LTD中国$77.5K
2026-04-29其他化学制剂TOP SORB (SHANGHAI) TECHNOLOGY CO LTD中国$4.9K
2026-04-29其他化学制剂TOP SORB (SHANGHAI) TECHNOLOGY CO LTD中国$4.9K
2026-04-21其他升降机械TECNA S.P.A意大利$1.3K
2026-04-21其他升降机械TECNA S.P.A意大利$1.3K
2026-04-20过滤净化器零件AST FILTRATION SOLUTIONS中国$2.8K
2026-04-20过滤净化器零件AST FILTRATION SOLUTIONS中国$852
2026-04-20过滤净化器零件AST FILTRATION SOLUTIONS中国$1.0K
2026-04-20过滤净化器零件AST FILTRATION SOLUTIONS中国$1.8K

出口(共 670)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-12-30塑料衣着附件HANEX HUE CO LTD越南$6
2025-12-30塑料衣着附件HANEX HUE CO LTD越南$8
2025-12-30染色合成经编织物HANEX HUE CO LTD越南$25
2025-12-30塑料衣着附件HANEX HUE CO LTD越南$58
2025-12-30其他泡沫塑料HANEX HUE CO LTD越南$467
2025-12-30染色合成经编织物HANEX HUE CO LTD越南$4.6K
2025-12-30塑料衣着附件HANEX HUE CO LTD越南$42
2025-12-30塑料衣着附件HANEX HUE CO LTD越南$11
2025-12-30塑料衣着附件HANEX HUE CO LTD越南$25
2025-12-30塑料衣着附件HANEX HUE CO LTD越南$51

相关企业 · 同类产品

Hanex Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →