Jin Won Vietnam Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 1,427 笔 · 主营 金属钩环

越南 · 在业

本地名:Công ty TNHH JIN WON Việt Nam

153
进口笔数
1,427
出口笔数
$5.37M
进口金额
$7.63M
出口金额
2026-07-16
最近进口
2026-07-31
最近出口
10
供应商数
89
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $686.0K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $9.0K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $106.6K · 30 笔2023-12进口 $101.9K · 3 笔出口 $90.2K · 34 笔2024-01进口 $597.8K · 2 笔出口 $686.0K · 34 笔2024-02进口 $210.2K · 4 笔出口 $69.9K · 14 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $220.9K · 33 笔2024-04进口 $87.5K · 1 笔出口 $75.9K · 30 笔2024-05进口 $70.5K · 4 笔出口 $91.7K · 27 笔2024-06进口 $88.6K · 4 笔出口 $164.5K · 29 笔2024-07进口 $175.5K · 4 笔出口 $103.9K · 32 笔2024-08进口 $190.2K · 6 笔出口 $152.7K · 40 笔2024-09进口 $3.3K · 4 笔出口 $133.2K · 31 笔2024-10进口 $14.4K · 5 笔出口 $141.6K · 31 笔2024-11进口 $197.1K · 5 笔出口 $142.2K · 33 笔2024-12进口 $10.7K · 5 笔出口 $141.9K · 43 笔2025-01进口 $533.9K · 6 笔出口 $474.5K · 22 笔2025-02进口 $12.4K · 3 笔出口 $120.5K · 36 笔2025-03进口 $134.3K · 4 笔出口 $165.0K · 43 笔2025-04进口 $180.8K · 9 笔出口 $103.3K · 40 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $167.9K · 37 笔2025-06进口 $113.8K · 5 笔出口 $151.5K · 34 笔2025-07进口 $9.9K · 3 笔出口 $128.0K · 34 笔2025-08进口 $133.2K · 5 笔出口 $116.0K · 41 笔2025-09进口 $24.3K · 6 笔出口 $184.6K · 37 笔2025-10进口 $193.3K · 7 笔出口 $162.1K · 49 笔2025-11进口 $4.5K · 2 笔出口 $151.5K · 38 笔2025-12进口 $3.8K · 4 笔出口 $241.5K · 52 笔2026-01进口 $466.6K · 11 笔出口 $483.1K · 43 笔2026-02进口 $255.4K · 5 笔出口 $107.3K · 32 笔2026-03进口 $7.8K · 4 笔出口 $162.1K · 49 笔2026-04进口 $123.9K · 5 笔出口 $229.8K · 51 笔2026-05进口 $200.4K · 4 笔出口 $74.9K · 31 笔2026-06进口 $1.2K · 2 笔出口 $276.1K · 42 笔2026-07进口 $149.9K · 6 笔出口 $122.4K · 33 笔
单位:交易笔数 · 峰值 5220232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $9.0K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $106.6K · 30 笔2023-12进口 $101.9K · 3 笔出口 $90.2K · 34 笔2024-01进口 $597.8K · 2 笔出口 $686.0K · 34 笔2024-02进口 $210.2K · 4 笔出口 $69.9K · 14 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $220.9K · 33 笔2024-04进口 $87.5K · 1 笔出口 $75.9K · 30 笔2024-05进口 $70.5K · 4 笔出口 $91.7K · 27 笔2024-06进口 $88.6K · 4 笔出口 $164.5K · 29 笔2024-07进口 $175.5K · 4 笔出口 $103.9K · 32 笔2024-08进口 $190.2K · 6 笔出口 $152.7K · 40 笔2024-09进口 $3.3K · 4 笔出口 $133.2K · 31 笔2024-10进口 $14.4K · 5 笔出口 $141.6K · 31 笔2024-11进口 $197.1K · 5 笔出口 $142.2K · 33 笔2024-12进口 $10.7K · 5 笔出口 $141.9K · 43 笔2025-01进口 $533.9K · 6 笔出口 $474.5K · 22 笔2025-02进口 $12.4K · 3 笔出口 $120.5K · 36 笔2025-03进口 $134.3K · 4 笔出口 $165.0K · 43 笔2025-04进口 $180.8K · 9 笔出口 $103.3K · 40 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $167.9K · 37 笔2025-06进口 $113.8K · 5 笔出口 $151.5K · 34 笔2025-07进口 $9.9K · 3 笔出口 $128.0K · 34 笔2025-08进口 $133.2K · 5 笔出口 $116.0K · 41 笔2025-09进口 $24.3K · 6 笔出口 $184.6K · 37 笔2025-10进口 $193.3K · 7 笔出口 $162.1K · 49 笔2025-11进口 $4.5K · 2 笔出口 $151.5K · 38 笔2025-12进口 $3.8K · 4 笔出口 $241.5K · 52 笔2026-01进口 $466.6K · 11 笔出口 $483.1K · 43 笔2026-02进口 $255.4K · 5 笔出口 $107.3K · 32 笔2026-03进口 $7.8K · 4 笔出口 $162.1K · 49 笔2026-04进口 $123.9K · 5 笔出口 $229.8K · 51 笔2026-05进口 $200.4K · 4 笔出口 $74.9K · 31 笔2026-06进口 $1.2K · 2 笔出口 $276.1K · 42 笔2026-07进口 $149.9K · 6 笔出口 $122.4K · 33 笔

工商档案

企业注册号3900371147
企查查编码QVNFG2J666
成立日期2005-04-22
联系地址Đường số 7, KCN Trảng Bàng, Phường An Tịnh, Thị xã Trảng Bàng, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH JIN WON VIỆT NAM
企业英文名称JIN WON VIETNAM CO., LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Đường số 7, KCN Trảng Bàng, Phường An Tịnh, Tây Ninh
经营范围Doanh nghiệp có quyền tự do kinh doanh trong những ngành, nghề mà luật không cấm; - Các ngành, nghề cấm đầu tư kinh doanh quy định tại Điều 6 Luật Đầu tư; - Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật sửa đổi, bổ sung Điều 6 và Phụ lục 4 về danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện của Luật Đầu tư. 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 1321 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
电话+842763897771
传真02763897770
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本530亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392620塑料衣着附件
740921黄铜带材
830810金属钩环
320820丙烯酸乙烯漆
740821黄铜丝
790120未锻轧锌合金
740311精炼铜阴极
721123冷轧钢片
721710未涂层钢线
960622金属纽扣

出口

HS 编码产品
830810金属钩环
830820管状/分叉铆钉
731822非螺纹垫圈
960622金属纽扣
960610扣件及零件
830890贱金属扣件
960720拉链零件
960629非金属塑料纽扣
831000金属标牌
731823钢铆钉

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国70$4.59M
中国4$467.0K
越南75$170.4K
泰国1$88.5K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南910$4.79M
韩国439$2.22M
中国香港26$166.8K
澳大利亚3$136.8K
印度尼西亚107$131.9K
柬埔寨42$55.4K
新加坡12$34.9K
菲律宾24$21.4K
印度9$12.3K
日本9$12.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Jin Won Co., Ltd.韩国60$3.79M黄铜带材、丙烯酸乙烯漆
Jin Won Co., Ltd.越南12$681.1K其他绳缆、金属钩环
HK TRADING LTD中国香港9$639.1K黄铜带材、未锻轧锌合金
H.K. Trading印度1$88.5K旧衣物、尼龙单丝纱线
Nifco Vietnam Ltd.越南36$61.2K其他塑料制品、塑料衣着附件
Nifco Vietnam Co., Ltd.越南29$49.6K塑料衣着附件、其他塑料制品
Jinheung Tongsang Co., Ltd.韩国1$28.0K洗漂染机、酸性媒染染料
KM Trading韩国2$16.5K尼龙单丝纱线、木工机床
Nifco Vietnam Co., Ltd.越南7$12.2K其他塑料制品、塑料衣着附件
Jin Won Co., Ltd.加拿大1$3.6K模具底座

下游采购商(共 89)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Jin Won Co., Ltd.越南376$2.88M其他绳缆、金属钩环
Jin Won Co., Ltd.韩国230$1.50M其他绳缆、其他鱼制品
Unipax Co., Ltd.越南166$569.2K非织造标签、印刷标签
Bags Connection Korea Co., Ltd.韩国45$265.9K其他塑纺箱盒、其他纺织制品
Pungkook Corp.韩国54$146.6K其他塑纺箱盒、合成纤维缝纫线
Metric Supply Global Co., Ltd.越南33$99.6K其他塑纺箱盒、聚氨酯纺织物
Bigsun International Co., Ltd.越南31$96.6K金属纽扣、管状/分叉铆钉
Pungkook Corp.印度尼西亚53$93.0K拉链零件、印刷标签
BTL SG PTE. LTD.新加坡33$90.5K其他塑纺箱盒、其他纺织制品
The Soul Gear Co., Ltd.越南45$65.9K其他塑料制品、其他泡沫塑料

近期贸易明细

进口(共 153)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-16冷轧钢片Jin Won Co., Ltd.—$1.6K
2026-07-14塑料衣着附件Nifco Vietnam Ltd.越南$1.4K
2026-07-14塑料衣着附件Nifco Vietnam Co., Ltd.越南$1.4K
2026-07-10黄铜带材HK TRADING LTD韩国$4.4K
2026-07-10黄铜带材HK TRADING LTD韩国$954
2026-07-10丙烯酸乙烯漆HK TRADING LTD韩国$16.5K
2026-07-10精炼铜阴极HK TRADING LTD韩国$16.7K
2026-07-10黄铜带材HK TRADING LTD韩国$7.7K
2026-07-10黄铜带材HK TRADING LTD韩国$5.9K
2026-07-10黄铜带材HK TRADING LTD韩国$2.0K

出口(共 1,427)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31拉链零件Bags Connection Korea Co., Ltd.韩国$434
2026-07-31拉链零件Bags Connection Korea Co., Ltd.韩国$177
2026-07-31拉链零件Bags Connection Korea Co., Ltd.韩国$55
2026-07-31拉链零件Bags Connection Korea Co., Ltd.韩国$571
2026-07-31金属钩环Bags Connection Korea Co., Ltd.韩国$206
2026-07-31贱金属扣件Bags Connection Korea Co., Ltd.韩国$561
2026-07-31拉链零件Bags Connection Korea Co., Ltd.韩国$116
2026-07-31拉链零件Bags Connection Korea Co., Ltd.韩国$147
2026-07-30管状/分叉铆钉Jin Won Co., Ltd.韩国$264
2026-07-30金属钩环Jin Won Co., Ltd.韩国$2

相关企业 · 同类产品

Jin Won Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →