Wonsan Vina Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 448 笔 · 主营 尼龙聚酰胺织物

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH WONSAN VINA

448
进口笔数
218
出口笔数
$7.96M
进口金额
$7.65M
出口金额
2026-04-25
最近进口
2026-04-27
最近出口
37
供应商数
13
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $662.6K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $19.4K · 2 笔出口 $24.6K · 2 笔2023-09进口 $43.9K · 6 笔出口 $209.0K · 15 笔2023-10进口 $165.3K · 14 笔出口 $164.6K · 8 笔2023-11进口 $180.5K · 11 笔出口 $53.5K · 1 笔2023-12进口 $247.3K · 20 笔出口 $100.2K · 2 笔2024-01进口 $257.8K · 8 笔出口 $193.1K · 8 笔2024-02进口 $9.7K · 1 笔出口 $142.6K · 4 笔2024-03进口 $10.6K · 1 笔出口 $85.9K · 8 笔2024-04进口 $130.3K · 4 笔出口 $14.5K · 3 笔2024-05进口 $231.5K · 15 笔出口 $31.8K · 2 笔2024-06进口 $531.6K · 27 笔出口 $64.6K · 2 笔2024-07进口 $516.3K · 17 笔出口 $189.0K · 7 笔2024-08进口 $662.6K · 16 笔出口 $345.7K · 15 笔2024-09进口 $132.8K · 12 笔出口 $61.8K · 4 笔2024-10进口 $69.1K · 5 笔出口 $359.8K · 15 笔2024-11进口 $147.7K · 9 笔出口 $12.8K · 2 笔2024-12进口 $261.7K · 15 笔出口 $160.4K · 3 笔2025-01进口 $319.8K · 16 笔出口 $172.5K · 8 笔2025-02进口 $99.9K · 6 笔出口 $377.0K · 8 笔2025-03进口 $44.8K · 6 笔出口 $237.2K · 6 笔2025-04进口 $187.3K · 12 笔出口 $106.0K · 2 笔2025-05进口 $175.7K · 17 笔出口 $86.5K · 1 笔2025-06进口 $181.4K · 15 笔出口 $212.2K · 4 笔2025-07进口 $250.9K · 19 笔出口 $419.7K · 8 笔2025-08进口 $83.4K · 14 笔出口 $306.2K · 6 笔2025-09进口 $263.7K · 19 笔出口 $252.7K · 6 笔2025-10进口 $119.6K · 5 笔出口 $444.3K · 8 笔2025-11进口 $77.1K · 8 笔出口 $220.7K · 2 笔2025-12进口 $112.8K · 8 笔出口 $178.9K · 3 笔2026-01进口 $143.9K · 11 笔出口 $404.8K · 6 笔2026-02进口 $168.2K · 13 笔出口 $253.1K · 3 笔2026-03进口 $22.9K · 5 笔出口 $358.1K · 9 笔2026-04进口 $121.9K · 7 笔出口 $545.0K · 10 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $19.4K · 2 笔出口 $24.6K · 2 笔2023-09进口 $43.9K · 6 笔出口 $209.0K · 15 笔2023-10进口 $165.3K · 14 笔出口 $164.6K · 8 笔2023-11进口 $180.5K · 11 笔出口 $53.5K · 1 笔2023-12进口 $247.3K · 20 笔出口 $100.2K · 2 笔2024-01进口 $257.8K · 8 笔出口 $193.1K · 8 笔2024-02进口 $9.7K · 1 笔出口 $142.6K · 4 笔2024-03进口 $10.6K · 1 笔出口 $85.9K · 8 笔2024-04进口 $130.3K · 4 笔出口 $14.5K · 3 笔2024-05进口 $231.5K · 15 笔出口 $31.8K · 2 笔2024-06进口 $531.6K · 27 笔出口 $64.6K · 2 笔2024-07进口 $516.3K · 17 笔出口 $189.0K · 7 笔2024-08进口 $662.6K · 16 笔出口 $345.7K · 15 笔2024-09进口 $132.8K · 12 笔出口 $61.8K · 4 笔2024-10进口 $69.1K · 5 笔出口 $359.8K · 15 笔2024-11进口 $147.7K · 9 笔出口 $12.8K · 2 笔2024-12进口 $261.7K · 15 笔出口 $160.4K · 3 笔2025-01进口 $319.8K · 16 笔出口 $172.5K · 8 笔2025-02进口 $99.9K · 6 笔出口 $377.0K · 8 笔2025-03进口 $44.8K · 6 笔出口 $237.2K · 6 笔2025-04进口 $187.3K · 12 笔出口 $106.0K · 2 笔2025-05进口 $175.7K · 17 笔出口 $86.5K · 1 笔2025-06进口 $181.4K · 15 笔出口 $212.2K · 4 笔2025-07进口 $250.9K · 19 笔出口 $419.7K · 8 笔2025-08进口 $83.4K · 14 笔出口 $306.2K · 6 笔2025-09进口 $263.7K · 19 笔出口 $252.7K · 6 笔2025-10进口 $119.6K · 5 笔出口 $444.3K · 8 笔2025-11进口 $77.1K · 8 笔出口 $220.7K · 2 笔2025-12进口 $112.8K · 8 笔出口 $178.9K · 3 笔2026-01进口 $143.9K · 11 笔出口 $404.8K · 6 笔2026-02进口 $168.2K · 13 笔出口 $253.1K · 3 笔2026-03进口 $22.9K · 5 笔出口 $358.1K · 9 笔2026-04进口 $121.9K · 7 笔出口 $545.0K · 10 笔

工商档案

企业注册号2400926529
企查查编码QVNTW34EU3
成立日期2021-11-26
联系地址Km3, quốc lộ 1A ( cũ), cụm Công Nghiệp Tân Mỹ, Xã Tân Mỹ, Thành phố Bắc Giang, Tỉnh Bắc Giang, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH WONSAN VINA
企业英文名称WONSAN VINA COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Km3, quốc lộ 1A ( cũ), cụm Công Nghiệp Tân Mỹ, Phường Đa Mai, Bắc Ninh
经营范围4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
电话+84973981115
邮箱phungthihue229@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
540741尼龙聚酰胺织物
56039370-150克非织造布
550820人造纤维缝纫线
482190未印刷标签
580810编带
392620塑料衣着附件
960610扣件及零件
580790非织造标签
960719其他拉链
401590硫化橡胶服装

出口

HS 编码产品
620240化纤女式大衣
620140男式化纤大衣
621143女式化纤服装
620640女式化纤衬衫
620630女式棉衬衫
620343男式化纤裤
620443化纤连衣裙
482190未印刷标签
540741尼龙聚酰胺织物
550820人造纤维缝纫线

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国176$4.04M
中国229$3.10M
越南29$438.9K
中国台湾7$178.8K
日本11$130.1K
土耳其3$44.6K
欧盟1$18.5K
泰国1$5.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国201$7.22M
越南14$423.2K
中国香港1$3.7K
中国台湾1$1.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 37)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Insan LFL Co., Ltd.韩国122$3.16M其他拉链、塑料衣着附件
Insan LFL Co., Ltd.中国182$2.48M尼龙聚酰胺织物、毛皮服装
BNA Co., Ltd.越南33$419.9K印刷标签、非织造标签
Insan LFL Co., Ltd.越南13$200.5K填充用羽毛羽绒、70-150克非织造布
BNA Co., Ltd.中国16$161.9K尼龙聚酰胺织物、填充用羽毛羽绒
C&C Apparel Co., Ltd.韩国12$149.9K弹性针织布、其他服装配件
Pyeonggang Apparel Co., Ltd.韩国11$147.6K尼龙聚酰胺织物、硫化橡胶服装
Duck Su Down Trading Co., Ltd.中国7$108.5K填充用羽毛羽绒、鸟类羽毛及部件
Insan LFL Co., Ltd.日本9$101.4K尼龙聚酰胺织物、染色尼龙织物
DS Inc.越南7$58.5K塑料绝缘配件、其他电路开关装置

下游采购商(共 13)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Insan LFL Co., Ltd.韩国163$5.08M化纤女式大衣、男式化纤大衣
BNA Co., Ltd.越南24$1.38M女式化纤服装、化纤女式大衣
DS Inc.越南7$386.0K车用线束、女式化纤衬衫
C&C Apparel Co., Ltd.韩国7$302.8K男式内裤、其他棉针织服装
Pyeonggang Apparel Co., Ltd.韩国3$135.7K男式合成纤维夹克、棉针织衬衫
Manh Quang Garment Co., Ltd.越南2$111.9K其他合成短纤织物、染色尼龙织物
High Tech Textile Co., Ltd.越南2$109.8K男式化纤大衣、男式化纤服装
Wonsan Vina Co., Ltd.越南4$99.4K尼龙聚酰胺织物、70-150克非织造布
BND Fashion Co., Ltd.越南2$22.1K印花棉布、金属拉链
An Binh BG Garment Co., Ltd.越南1$5.3K尼龙聚酰胺织物、编带

近期贸易明细

进口(共 448)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-25尼龙聚酰胺织物INSAN L F L CO LTD中国$5.1K
2026-04-25尼龙聚酰胺织物INSAN L F L CO LTD中国$702
2026-04-25尼龙聚酰胺织物INSAN L F L CO LTD中国$5.1K
2026-04-25尼龙聚酰胺织物INSAN L F L CO LTD中国$702
2026-04-21尼龙聚酰胺织物C & C APPAREL CO LTD韩国$9.7K
2026-04-21非织造标签C & C APPAREL CO LTD韩国$37
2026-04-2170-150克非织造布C & C APPAREL CO LTD韩国$341
2026-04-21人造纤维缝纫线C & C APPAREL CO LTD韩国$133
2026-04-2170-150克非织造布C & C APPAREL CO LTD韩国$341
2026-04-21尼龙聚酰胺织物C & C APPAREL CO LTD韩国$9.7K

出口(共 218)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-27女式棉衬衫DS Inc.韩国$14.2K
2026-04-27女式棉衬衫DS Inc.韩国$30.7K
2026-04-27化纤连衣裙DS Inc.韩国$37.8K
2026-04-23棉质连衣裙C & C APPAREL CO LTD韩国$3.9K
2026-04-20化纤连衣裙C & C APPAREL CO LTD韩国$37.0K
2026-04-20棉质连衣裙C & C APPAREL CO LTD韩国$34.4K
2026-04-13化纤连衣裙C & C APPAREL CO LTD韩国$13.2K
2026-04-13化纤连衣裙C & C APPAREL CO LTD韩国$31.4K
2026-04-09化纤连衣裙C & C APPAREL CO LTD韩国$20.8K
2026-04-09人造纤维连衣裙C & C APPAREL CO LTD韩国$21.2K

相关企业 · 同类产品

Wonsan Vina Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →