Wonsan Vina Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 448 笔 · 主营 尼龙聚酰胺织物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH WONSAN VINA
448
进口笔数
218
出口笔数
$7.96M
进口金额
$7.65M
出口金额
2026-04-25
最近进口
2026-04-27
最近出口
37
供应商数
13
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2400926529 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTW34EU3 |
| 成立日期 | 2021-11-26 |
| 联系地址 | Km3, quốc lộ 1A ( cũ), cụm Công Nghiệp Tân Mỹ, Xã Tân Mỹ, Thành phố Bắc Giang, Tỉnh Bắc Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH WONSAN VINA |
| 企业英文名称 | WONSAN VINA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Km3, quốc lộ 1A ( cũ), cụm Công Nghiệp Tân Mỹ, Phường Đa Mai, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| 电话 | +84973981115 |
| 邮箱 | phungthihue229@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 540741 | 尼龙聚酰胺织物 |
| 560393 | 70-150克非织造布 |
| 550820 | 人造纤维缝纫线 |
| 482190 | 未印刷标签 |
| 580810 | 编带 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 960610 | 扣件及零件 |
| 580790 | 非织造标签 |
| 960719 | 其他拉链 |
| 401590 | 硫化橡胶服装 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 620240 | 化纤女式大衣 |
| 620140 | 男式化纤大衣 |
| 621143 | 女式化纤服装 |
| 620640 | 女式化纤衬衫 |
| 620630 | 女式棉衬衫 |
| 620343 | 男式化纤裤 |
| 620443 | 化纤连衣裙 |
| 482190 | 未印刷标签 |
| 540741 | 尼龙聚酰胺织物 |
| 550820 | 人造纤维缝纫线 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 176 | $4.04M |
| 中国 | 229 | $3.10M |
| 越南 | 29 | $438.9K |
| 中国台湾 | 7 | $178.8K |
| 日本 | 11 | $130.1K |
| 土耳其 | 3 | $44.6K |
| 欧盟 | 1 | $18.5K |
| 泰国 | 1 | $5.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 201 | $7.22M |
| 越南 | 14 | $423.2K |
| 中国香港 | 1 | $3.7K |
| 中国台湾 | 1 | $1.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 37)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Insan LFL Co., Ltd. | 韩国 | 122 | $3.16M | 其他拉链、塑料衣着附件 |
| Insan LFL Co., Ltd. | 中国 | 182 | $2.48M | 尼龙聚酰胺织物、毛皮服装 |
| BNA Co., Ltd. | 越南 | 33 | $419.9K | 印刷标签、非织造标签 |
| Insan LFL Co., Ltd. | 越南 | 13 | $200.5K | 填充用羽毛羽绒、70-150克非织造布 |
| BNA Co., Ltd. | 中国 | 16 | $161.9K | 尼龙聚酰胺织物、填充用羽毛羽绒 |
| C&C Apparel Co., Ltd. | 韩国 | 12 | $149.9K | 弹性针织布、其他服装配件 |
| Pyeonggang Apparel Co., Ltd. | 韩国 | 11 | $147.6K | 尼龙聚酰胺织物、硫化橡胶服装 |
| Duck Su Down Trading Co., Ltd. | 中国 | 7 | $108.5K | 填充用羽毛羽绒、鸟类羽毛及部件 |
| Insan LFL Co., Ltd. | 日本 | 9 | $101.4K | 尼龙聚酰胺织物、染色尼龙织物 |
| DS Inc. | 越南 | 7 | $58.5K | 塑料绝缘配件、其他电路开关装置 |
下游采购商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Insan LFL Co., Ltd. | 韩国 | 163 | $5.08M | 化纤女式大衣、男式化纤大衣 |
| BNA Co., Ltd. | 越南 | 24 | $1.38M | 女式化纤服装、化纤女式大衣 |
| DS Inc. | 越南 | 7 | $386.0K | 车用线束、女式化纤衬衫 |
| C&C Apparel Co., Ltd. | 韩国 | 7 | $302.8K | 男式内裤、其他棉针织服装 |
| Pyeonggang Apparel Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $135.7K | 男式合成纤维夹克、棉针织衬衫 |
| Manh Quang Garment Co., Ltd. | 越南 | 2 | $111.9K | 其他合成短纤织物、染色尼龙织物 |
| High Tech Textile Co., Ltd. | 越南 | 2 | $109.8K | 男式化纤大衣、男式化纤服装 |
| Wonsan Vina Co., Ltd. | 越南 | 4 | $99.4K | 尼龙聚酰胺织物、70-150克非织造布 |
| BND Fashion Co., Ltd. | 越南 | 2 | $22.1K | 印花棉布、金属拉链 |
| An Binh BG Garment Co., Ltd. | 越南 | 1 | $5.3K | 尼龙聚酰胺织物、编带 |
近期贸易明细
进口(共 448)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-25 | 尼龙聚酰胺织物 | INSAN L F L CO LTD | 中国 | $5.1K |
| 2026-04-25 | 尼龙聚酰胺织物 | INSAN L F L CO LTD | 中国 | $702 |
| 2026-04-25 | 尼龙聚酰胺织物 | INSAN L F L CO LTD | 中国 | $5.1K |
| 2026-04-25 | 尼龙聚酰胺织物 | INSAN L F L CO LTD | 中国 | $702 |
| 2026-04-21 | 尼龙聚酰胺织物 | C & C APPAREL CO LTD | 韩国 | $9.7K |
| 2026-04-21 | 非织造标签 | C & C APPAREL CO LTD | 韩国 | $37 |
| 2026-04-21 | 70-150克非织造布 | C & C APPAREL CO LTD | 韩国 | $341 |
| 2026-04-21 | 人造纤维缝纫线 | C & C APPAREL CO LTD | 韩国 | $133 |
| 2026-04-21 | 70-150克非织造布 | C & C APPAREL CO LTD | 韩国 | $341 |
| 2026-04-21 | 尼龙聚酰胺织物 | C & C APPAREL CO LTD | 韩国 | $9.7K |
出口(共 218)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 女式棉衬衫 | DS Inc. | 韩国 | $14.2K |
| 2026-04-27 | 女式棉衬衫 | DS Inc. | 韩国 | $30.7K |
| 2026-04-27 | 化纤连衣裙 | DS Inc. | 韩国 | $37.8K |
| 2026-04-23 | 棉质连衣裙 | C & C APPAREL CO LTD | 韩国 | $3.9K |
| 2026-04-20 | 化纤连衣裙 | C & C APPAREL CO LTD | 韩国 | $37.0K |
| 2026-04-20 | 棉质连衣裙 | C & C APPAREL CO LTD | 韩国 | $34.4K |
| 2026-04-13 | 化纤连衣裙 | C & C APPAREL CO LTD | 韩国 | $13.2K |
| 2026-04-13 | 化纤连衣裙 | C & C APPAREL CO LTD | 韩国 | $31.4K |
| 2026-04-09 | 化纤连衣裙 | C & C APPAREL CO LTD | 韩国 | $20.8K |
| 2026-04-09 | 人造纤维连衣裙 | C & C APPAREL CO LTD | 韩国 | $21.2K |