Bacviet Technology Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 4,727 笔 · 主营 其他印刷机零件

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Công Nghệ Bắc Việt

1,864
进口笔数
4,727
出口笔数
$18.84M
进口金额
$41.12M
出口金额
2026-06-29
最近进口
2026-06-30
最近出口
45
供应商数
32
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $3.28M20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $7.7K · 7 笔出口 $145.4K · 18 笔2023-10进口 $167.7K · 28 笔出口 $860.4K · 101 笔2023-11进口 $180.6K · 36 笔出口 $644.3K · 115 笔2023-12进口 $285.9K · 36 笔出口 $991.2K · 97 笔2024-01进口 $429.2K · 43 笔出口 $585.9K · 94 笔2024-02进口 $178.8K · 31 笔出口 $716.8K · 91 笔2024-03进口 $176.9K · 37 笔出口 $3.28M · 170 笔2024-04进口 $230.7K · 42 笔出口 $804.2K · 101 笔2024-05进口 $408.9K · 33 笔出口 $677.4K · 81 笔2024-06进口 $576.6K · 43 笔出口 $775.3K · 89 笔2024-07进口 $538.1K · 33 笔出口 $809.3K · 107 笔2024-08进口 $262.5K · 41 笔出口 $920.1K · 98 笔2024-09进口 $339.6K · 44 笔出口 $1.58M · 103 笔2024-10进口 $267.1K · 50 笔出口 $739.9K · 90 笔2024-11进口 $1.10M · 50 笔出口 $967.9K · 96 笔2024-12进口 $1.25M · 51 笔出口 $832.0K · 121 笔2025-01进口 $195.8K · 44 笔出口 $804.8K · 90 笔2025-02进口 $277.1K · 48 笔出口 $836.1K · 100 笔2025-03进口 $1.09M · 59 笔出口 $1.05M · 109 笔2025-04进口 $480.6K · 46 笔出口 $1.05M · 102 笔2025-05进口 $310.8K · 41 笔出口 $1.09M · 99 笔2025-06进口 $743.8K · 55 笔出口 $1.31M · 126 笔2025-07进口 $715.1K · 39 笔出口 $1.10M · 121 笔2025-08进口 $407.3K · 55 笔出口 $1.12M · 103 笔2025-09进口 $466.4K · 55 笔出口 $687.9K · 98 笔2025-10进口 $683.8K · 63 笔出口 $892.4K · 147 笔2025-11进口 $361.8K · 58 笔出口 $842.5K · 140 笔2025-12进口 $395.9K · 52 笔出口 $1.04M · 148 笔2026-01进口 $401.6K · 62 笔出口 $1.12M · 147 笔2026-02进口 $448.4K · 40 笔出口 $706.7K · 130 笔2026-03进口 $462.2K · 47 笔出口 $1.72M · 208 笔2026-04进口 $626.6K · 43 笔出口 $1.83M · 166 笔2026-05进口 $494.8K · 45 笔出口 $1.41M · 173 笔2026-06进口 $801.3K · 44 笔出口 $1.15M · 187 笔
单位:交易笔数 · 峰值 20820232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $7.7K · 7 笔出口 $145.4K · 18 笔2023-10进口 $167.7K · 28 笔出口 $860.4K · 101 笔2023-11进口 $180.6K · 36 笔出口 $644.3K · 115 笔2023-12进口 $285.9K · 36 笔出口 $991.2K · 97 笔2024-01进口 $429.2K · 43 笔出口 $585.9K · 94 笔2024-02进口 $178.8K · 31 笔出口 $716.8K · 91 笔2024-03进口 $176.9K · 37 笔出口 $3.28M · 170 笔2024-04进口 $230.7K · 42 笔出口 $804.2K · 101 笔2024-05进口 $408.9K · 33 笔出口 $677.4K · 81 笔2024-06进口 $576.6K · 43 笔出口 $775.3K · 89 笔2024-07进口 $538.1K · 33 笔出口 $809.3K · 107 笔2024-08进口 $262.5K · 41 笔出口 $920.1K · 98 笔2024-09进口 $339.6K · 44 笔出口 $1.58M · 103 笔2024-10进口 $267.1K · 50 笔出口 $739.9K · 90 笔2024-11进口 $1.10M · 50 笔出口 $967.9K · 96 笔2024-12进口 $1.25M · 51 笔出口 $832.0K · 121 笔2025-01进口 $195.8K · 44 笔出口 $804.8K · 90 笔2025-02进口 $277.1K · 48 笔出口 $836.1K · 100 笔2025-03进口 $1.09M · 59 笔出口 $1.05M · 109 笔2025-04进口 $480.6K · 46 笔出口 $1.05M · 102 笔2025-05进口 $310.8K · 41 笔出口 $1.09M · 99 笔2025-06进口 $743.8K · 55 笔出口 $1.31M · 126 笔2025-07进口 $715.1K · 39 笔出口 $1.10M · 121 笔2025-08进口 $407.3K · 55 笔出口 $1.12M · 103 笔2025-09进口 $466.4K · 55 笔出口 $687.9K · 98 笔2025-10进口 $683.8K · 63 笔出口 $892.4K · 147 笔2025-11进口 $361.8K · 58 笔出口 $842.5K · 140 笔2025-12进口 $395.9K · 52 笔出口 $1.04M · 148 笔2026-01进口 $401.6K · 62 笔出口 $1.12M · 147 笔2026-02进口 $448.4K · 40 笔出口 $706.7K · 130 笔2026-03进口 $462.2K · 47 笔出口 $1.72M · 208 笔2026-04进口 $626.6K · 43 笔出口 $1.83M · 166 笔2026-05进口 $494.8K · 45 笔出口 $1.41M · 173 笔2026-06进口 $801.3K · 44 笔出口 $1.15M · 187 笔

工商档案

企业注册号2300342329
企查查编码QVNYJ6NQ02
成立日期2008-07-23
联系地址Km 7, Quốc lộ 18, Phường Phương Liễu, Thị xã Quế Võ, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ BẮC VIỆT
企业英文名称BACVIET TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Km 7, Quốc lộ 18, Phường Phương Liễu, Bắc Ninh
经营范围2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xe 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4100 - Xây dựng nhà các loại 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá
电话+842223617933
邮箱admin@bacvietsteel.com
传真+842223617933
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本962.5亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
390330ABS共聚物
390740聚碳酸酯
390710聚甲醛
390319其他苯乙烯聚合物
848071橡塑模具
848030模具
390210聚丙烯聚合物
390729其他聚醚
390390其他苯乙烯聚合物
390690其他丙烯酸聚合物

出口

HS 编码产品
844399其他印刷机零件
392690其他塑料制品
848071橡塑模具
848310传动轴及曲柄
848350滑轮飞轮
392350塑料封口件
848079非注塑模具
853690其他电路开关装置
482390其他纸制品
854449绝缘电线

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1,353$14.17M
泰国243$1.50M
中国228$989.8K
韩国250$910.0K
日本173$743.7K
马来西亚144$383.2K
中国台湾39$142.2K
中国香港30$8.6K
美国1$187

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南4,663$41.05M
日本48$52.8K
中国香港15$18.6K
韩国1$242

贸易伙伴

上游供应商(共 45)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
PLA MATELS (Hong Kong) Co., Ltd.越南175$2.18M聚碳酸酯、ABS共聚物
Inabata Vietnam Co., Ltd.越南147$1.39M聚甲醛、聚碳酸酯
SIK Vietnam Co., Ltd.越南221$1.34MABS共聚物、其他苯乙烯聚合物
Nagase Vietnam Co., Ltd.越南170$1.15M聚碳酸酯、其他饱和聚酯
Itochu Vietnam Co., Ltd.越南70$569.2K聚碳酸酯、ABS共聚物
Toyo Ink Compounds Vietnam Co., Ltd.越南129$383.9K其他苯乙烯聚合物、ABS共聚物
Tiee Ing Vietnam Co., Ltd.越南232$378.1KABS共聚物、其他苯乙烯聚合物
Dainichi Color Vietnam Co., Ltd.越南89$266.3K其他苯乙烯聚合物、聚丙烯聚合物
Futaba (Viet Nam) Co., Ltd.越南123$128.7K模具、其他钢铁制品
Futaba Sangyo Vietnam Co., Ltd.越南121$128.2K模具、其他钢铁制品

下游采购商(共 32)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Canon Vietnam Co., Ltd.越南369$7.69M其他印刷机零件、绝缘电线
Canon Vietnam Co., Ltd.越南342$5.27M其他印刷机零件、其他电路开关装置
Canon Vietnam Co., Ltd. Que Vo Branch越南276$4.98M其他印刷机零件、其他塑料制品
Canon Electronics Vietnam Co., Ltd.越南788$4.40M其他塑料制品、其他印刷机零件
KORG Vietnam Co., Ltd.越南213$4.24M其他塑料制品、瓦楞纸箱
Canon Vietnam Co., Ltd.越南321$3.85M其他印刷机零件、其他塑料制品
Canon Vietnam Co., Ltd.越南424$3.43M其他印刷机零件、其他电路开关装置
Kyocera Document Technology Vietnam Co., Ltd.越南993$2.95M其他塑料制品、其他钢铁制品
Brother Industries (Vietnam) Ltd.越南183$1.55M其他塑料制品、其他钢铁制品
Tenma Vietnam Co., Ltd.越南387$1.26M聚碳酸酯、ABS共聚物

近期贸易明细

进口(共 1,864)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-29橡塑模具Canon Vietnam Co., Ltd. Que Vo Branch越南$14.0K
2026-06-29橡塑模具Canon Vietnam Co., Ltd. Que Vo Branch越南$13.7K
2026-06-29橡塑模具Canon Vietnam Co., Ltd. Que Vo Branch越南$8.7K
2026-06-29橡塑模具Canon Vietnam Co., Ltd. Que Vo Branch越南$14.8K
2026-06-29橡塑模具Canon Vietnam Co., Ltd. Que Vo Branch越南$10.3K
2026-06-29橡塑模具Canon Vietnam Co., Ltd. Que Vo Branch越南$8.8K
2026-06-29橡塑模具Canon Vietnam Co., Ltd. Que Vo Branch越南$15.5K
2026-06-29橡塑模具Canon Vietnam Co., Ltd. Que Vo Branch越南$8.4K
2026-06-29橡塑模具Canon Vietnam Co., Ltd. Que Vo Branch越南$9.1K
2026-06-29橡塑模具Canon Vietnam Co., Ltd. Que Vo Branch越南$13.1K

出口(共 4,727)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30其他塑料制品Brother Industries (Vietnam) Ltd.越南$541
2026-06-30其他印刷机零件Canon Vietnam Co., Ltd. Que Vo Branch越南$203
2026-06-30其他印刷机零件Canon Vietnam Co., Ltd. Que Vo Branch越南$45
2026-06-30其他印刷机零件Canon Vietnam Co., Ltd. Que Vo Branch越南$158
2026-06-30其他塑料制品Brother Industries (Vietnam) Ltd.越南$168
2026-06-30其他印刷机零件Canon Vietnam Co., Ltd.越南$42
2026-06-30其他印刷机零件Canon Vietnam Co., Ltd.越南$208
2026-06-30其他印刷机零件Canon Vietnam Co., Ltd.越南$7
2026-06-30其他印刷机零件Canon Vietnam Co., Ltd.越南$286
2026-06-30其他印刷机零件Canon Vietnam Co., Ltd.越南$741

相关企业 · 同类产品

Bacviet Technology Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →