Bacviet Technology Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 4,727 笔 · 主营 其他印刷机零件
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Công Nghệ Bắc Việt
1,864
进口笔数
4,727
出口笔数
$18.84M
进口金额
$41.12M
出口金额
2026-06-29
最近进口
2026-06-30
最近出口
45
供应商数
32
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2300342329 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYJ6NQ02 |
| 成立日期 | 2008-07-23 |
| 联系地址 | Km 7, Quốc lộ 18, Phường Phương Liễu, Thị xã Quế Võ, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ BẮC VIỆT |
| 企业英文名称 | BACVIET TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Km 7, Quốc lộ 18, Phường Phương Liễu, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xe 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4100 - Xây dựng nhà các loại 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá |
| 电话 | +842223617933 |
| 邮箱 | admin@bacvietsteel.com |
| 传真 | +842223617933 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 962.5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390330 | ABS共聚物 |
| 390740 | 聚碳酸酯 |
| 390710 | 聚甲醛 |
| 390319 | 其他苯乙烯聚合物 |
| 848071 | 橡塑模具 |
| 848030 | 模具 |
| 390210 | 聚丙烯聚合物 |
| 390729 | 其他聚醚 |
| 390390 | 其他苯乙烯聚合物 |
| 390690 | 其他丙烯酸聚合物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 844399 | 其他印刷机零件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 848071 | 橡塑模具 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 848350 | 滑轮飞轮 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 848079 | 非注塑模具 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 854449 | 绝缘电线 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1,353 | $14.17M |
| 泰国 | 243 | $1.50M |
| 中国 | 228 | $989.8K |
| 韩国 | 250 | $910.0K |
| 日本 | 173 | $743.7K |
| 马来西亚 | 144 | $383.2K |
| 中国台湾 | 39 | $142.2K |
| 中国香港 | 30 | $8.6K |
| 美国 | 1 | $187 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 4,663 | $41.05M |
| 日本 | 48 | $52.8K |
| 中国香港 | 15 | $18.6K |
| 韩国 | 1 | $242 |
贸易伙伴
上游供应商(共 45)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PLA MATELS (Hong Kong) Co., Ltd. | 越南 | 175 | $2.18M | 聚碳酸酯、ABS共聚物 |
| Inabata Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 147 | $1.39M | 聚甲醛、聚碳酸酯 |
| SIK Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 221 | $1.34M | ABS共聚物、其他苯乙烯聚合物 |
| Nagase Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 170 | $1.15M | 聚碳酸酯、其他饱和聚酯 |
| Itochu Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 70 | $569.2K | 聚碳酸酯、ABS共聚物 |
| Toyo Ink Compounds Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 129 | $383.9K | 其他苯乙烯聚合物、ABS共聚物 |
| Tiee Ing Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 232 | $378.1K | ABS共聚物、其他苯乙烯聚合物 |
| Dainichi Color Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 89 | $266.3K | 其他苯乙烯聚合物、聚丙烯聚合物 |
| Futaba (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 123 | $128.7K | 模具、其他钢铁制品 |
| Futaba Sangyo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 121 | $128.2K | 模具、其他钢铁制品 |
下游采购商(共 32)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Canon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 369 | $7.69M | 其他印刷机零件、绝缘电线 |
| Canon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 342 | $5.27M | 其他印刷机零件、其他电路开关装置 |
| Canon Vietnam Co., Ltd. Que Vo Branch | 越南 | 276 | $4.98M | 其他印刷机零件、其他塑料制品 |
| Canon Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 788 | $4.40M | 其他塑料制品、其他印刷机零件 |
| KORG Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 213 | $4.24M | 其他塑料制品、瓦楞纸箱 |
| Canon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 321 | $3.85M | 其他印刷机零件、其他塑料制品 |
| Canon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 424 | $3.43M | 其他印刷机零件、其他电路开关装置 |
| Kyocera Document Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 993 | $2.95M | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Brother Industries (Vietnam) Ltd. | 越南 | 183 | $1.55M | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Tenma Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 387 | $1.26M | 聚碳酸酯、ABS共聚物 |
近期贸易明细
进口(共 1,864)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-29 | 橡塑模具 | Canon Vietnam Co., Ltd. Que Vo Branch | 越南 | $14.0K |
| 2026-06-29 | 橡塑模具 | Canon Vietnam Co., Ltd. Que Vo Branch | 越南 | $13.7K |
| 2026-06-29 | 橡塑模具 | Canon Vietnam Co., Ltd. Que Vo Branch | 越南 | $8.7K |
| 2026-06-29 | 橡塑模具 | Canon Vietnam Co., Ltd. Que Vo Branch | 越南 | $14.8K |
| 2026-06-29 | 橡塑模具 | Canon Vietnam Co., Ltd. Que Vo Branch | 越南 | $10.3K |
| 2026-06-29 | 橡塑模具 | Canon Vietnam Co., Ltd. Que Vo Branch | 越南 | $8.8K |
| 2026-06-29 | 橡塑模具 | Canon Vietnam Co., Ltd. Que Vo Branch | 越南 | $15.5K |
| 2026-06-29 | 橡塑模具 | Canon Vietnam Co., Ltd. Que Vo Branch | 越南 | $8.4K |
| 2026-06-29 | 橡塑模具 | Canon Vietnam Co., Ltd. Que Vo Branch | 越南 | $9.1K |
| 2026-06-29 | 橡塑模具 | Canon Vietnam Co., Ltd. Que Vo Branch | 越南 | $13.1K |
出口(共 4,727)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 其他塑料制品 | Brother Industries (Vietnam) Ltd. | 越南 | $541 |
| 2026-06-30 | 其他印刷机零件 | Canon Vietnam Co., Ltd. Que Vo Branch | 越南 | $203 |
| 2026-06-30 | 其他印刷机零件 | Canon Vietnam Co., Ltd. Que Vo Branch | 越南 | $45 |
| 2026-06-30 | 其他印刷机零件 | Canon Vietnam Co., Ltd. Que Vo Branch | 越南 | $158 |
| 2026-06-30 | 其他塑料制品 | Brother Industries (Vietnam) Ltd. | 越南 | $168 |
| 2026-06-30 | 其他印刷机零件 | Canon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $42 |
| 2026-06-30 | 其他印刷机零件 | Canon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $208 |
| 2026-06-30 | 其他印刷机零件 | Canon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $7 |
| 2026-06-30 | 其他印刷机零件 | Canon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $286 |
| 2026-06-30 | 其他印刷机零件 | Canon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $741 |