EPM Mfg. & Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 2,077 笔 · 主营 木托盘
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT Và THươNG MạI EPM
9
进口笔数
2,077
出口笔数
$13.6K
进口金额
$41.45M
出口金额
2024-12-23
最近进口
2026-04-29
最近出口
4
供应商数
66
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2500617676 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRBE1S7Q |
| 成立日期 | 2018-11-01 |
| 联系地址 | Thôn Thủ Độ, Xã An Tường, Huyện Vĩnh Tường, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI EPM |
| 企业英文名称 | EPM MANUFACTURING AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Thủ Độ, Xã Vĩnh Phú, Phú Thọ |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1520 - Sản xuất giày, dép 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn |
| 电话 | +84914287897 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 180亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441520 | 木托盘 |
| 847180 | 其他自动数据处理部件 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 482390 | 其他纸制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441520 | 木托盘 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 480890 | 其他纸及纸板 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 441251 | 热带木材板 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 6 | $9.8K |
| 德国 | 2 | $3.0K |
| 日本 | 1 | $798 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2,077 | $41.45M |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dynamix Material Science Co., Ltd. | 越南 | 2 | $7.2K | 橡胶促进剂、橡塑稳定剂(TMQ除外) |
| Mouser Electronics, Inc. | 英国 | 2 | $3.0K | 其他电路开关装置、非LED二极管 |
| Future Innovation Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $2.7K | 头戴耳机及耳塞、通信设备 |
| Digi-Key Electronics | 美国 | 1 | $798 | 20W以下固定电阻器、1000伏以下插头插座 |
下游采购商(共 66)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Arcadyan Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 108 | $5.80M | 其他电子IC、其他塑料制品 |
| Future Innovation Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 256 | $922.2K | 其他塑料制品、其他电子IC |
| Compal (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 285 | $779.0K | 处理器及控制器、其他塑料制品 |
| Assa Abloy Vietnam Intelligent Technology Co., Ltd. | 越南 | 102 | $549.5K | 贱金属锁具零件、其他塑料制品 |
| Hanyang Digitech Vina Co., Ltd. | 越南 | 114 | $489.6K | 其他电子IC、其他塑料包装制品 |
| Valueplus Vina Co., Ltd. | 越南 | 104 | $483.9K | 其他电子IC、其他铝制品 |
| AVC Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 71 | $410.6K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Sunshine Electronics (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 134 | $278.2K | 其他塑料制品、绝缘电线 |
| Weldex Vina Co., Ltd. | 越南 | 89 | $170.6K | 其他塑料制品、其他铝制品 |
| Tsuchiya TSCO (Hanoi) Co., Ltd. | 越南 | 72 | $80.0K | 其他塑料制品、其他纸制品 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-23 | 其他化学制剂 | FUTURE INNOVATION VIET NAM CO LTD | 越南 | $979 |
| 2024-12-19 | 其他化学制剂 | FUTURE INNOVATION VIET NAM CO LTD | 越南 | $979 |
| 2024-02-06 | 其他纸制品 | DYNAMIX MATERIAL SCIENCE CO LTD | 越南 | $169 |
| 2024-02-06 | 其他纸制品 | DYNAMIX MATERIAL SCIENCE CO LTD | 越南 | $143 |
| 2024-02-06 | 木托盘 | DYNAMIX MATERIAL SCIENCE CO LTD | 越南 | $3.3K |
| 2024-01-30 | 木托盘 | DYNAMIX MATERIAL SCIENCE CO LTD | 越南 | $3.3K |
| 2024-01-30 | 其他纸制品 | DYNAMIX MATERIAL SCIENCE CO LTD | 越南 | $143 |
| 2024-01-30 | 其他纸制品 | DYNAMIX MATERIAL SCIENCE CO LTD | 越南 | $169 |
| 2023-11-07 | 木托盘 | FUTURE INNOVATION VIET NAM CO LTD | 越南 | $226 |
| 2023-11-07 | 木托盘 | FUTURE INNOVATION VIET NAM CO LTD | 越南 | $133 |
出口(共 2,077)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 木质碎料板 | CONG TY TNHH SUNSHINE ELECTRONICS VIETNAM (2500620164) | 越南 | $249 |
| 2026-04-29 | 木托盘 | SUNSHINE ELECTRONICS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $2.3K |
| 2026-04-29 | 木质碎料板 | SUNSHINE ELECTRONICS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $249 |
| 2026-04-29 | 木质碎料板 | SUNSHINE ELECTRONICS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $249 |
| 2026-04-29 | 木托盘 | CONG TY TNHH SUNSHINE ELECTRONICS VIETNAM (2500620164) | 越南 | $2.3K |
| 2026-04-29 | 木托盘 | SUNSHINE ELECTRONICS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $2.3K |
| 2026-04-28 | 其他塑料制品 | SUNSHINE ELECTRONICS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $555 |
| 2026-04-28 | 其他塑料制品 | SUNSHINE ELECTRONICS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $555 |
| 2026-04-28 | 其他纸制品 | CONG TY TNHH SUNSHINE ELECTRONICS VIETNAM (2500620164) | 越南 | $727 |
| 2026-04-28 | 其他塑料制品 | CONG TY TNHH SUNSHINE ELECTRONICS VIETNAM (2500620164) | 越南 | $555 |