EPM Mfg. & Trading Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 2,077 笔 · 主营 木托盘

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT Và THươNG MạI EPM

9
进口笔数
2,077
出口笔数
$13.6K
进口金额
$41.45M
出口金额
2024-12-23
最近进口
2026-04-29
最近出口
4
供应商数
66
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $679.0K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $117.6K · 28 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $262.2K · 46 笔2023-10进口 $3.3K · 3 笔出口 $205.4K · 45 笔2023-11进口 $359 · 1 笔出口 $243.6K · 40 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $448.2K · 54 笔2024-01进口 $3.6K · 1 笔出口 $126.1K · 42 笔2024-02进口 $3.6K · 1 笔出口 $284.6K · 41 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $256.9K · 52 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $292.4K · 43 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $246.8K · 58 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $249.5K · 43 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $297.9K · 59 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $284.1K · 58 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $295.0K · 56 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $306.1K · 59 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $294.2K · 55 笔2024-12进口 $2.0K · 2 笔出口 $540.5K · 71 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $196.6K · 58 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $326.2K · 46 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $361.3K · 61 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $372.4K · 56 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $384.4K · 55 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $679.0K · 77 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $198.3K · 76 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $406.4K · 73 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $369.4K · 71 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $379.4K · 61 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $353.1K · 57 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $544.1K · 64 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $177.0K · 58 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $207.5K · 36 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $155.7K · 44 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $263.6K · 49 笔
单位:交易笔数 · 峰值 7720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $117.6K · 28 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $262.2K · 46 笔2023-10进口 $3.3K · 3 笔出口 $205.4K · 45 笔2023-11进口 $359 · 1 笔出口 $243.6K · 40 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $448.2K · 54 笔2024-01进口 $3.6K · 1 笔出口 $126.1K · 42 笔2024-02进口 $3.6K · 1 笔出口 $284.6K · 41 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $256.9K · 52 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $292.4K · 43 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $246.8K · 58 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $249.5K · 43 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $297.9K · 59 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $284.1K · 58 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $295.0K · 56 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $306.1K · 59 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $294.2K · 55 笔2024-12进口 $2.0K · 2 笔出口 $540.5K · 71 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $196.6K · 58 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $326.2K · 46 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $361.3K · 61 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $372.4K · 56 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $384.4K · 55 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $679.0K · 77 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $198.3K · 76 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $406.4K · 73 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $369.4K · 71 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $379.4K · 61 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $353.1K · 57 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $544.1K · 64 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $177.0K · 58 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $207.5K · 36 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $155.7K · 44 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $263.6K · 49 笔

工商档案

企业注册号2500617676
企查查编码QVNRBE1S7Q
成立日期2018-11-01
联系地址Thôn Thủ Độ, Xã An Tường, Huyện Vĩnh Tường, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI EPM
企业英文名称EPM MANUFACTURING AND TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thôn Thủ Độ, Xã Vĩnh Phú, Phú Thọ
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1520 - Sản xuất giày, dép 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn
电话+84914287897
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本180亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
441520木托盘
847180其他自动数据处理部件
382499其他化学制剂
482390其他纸制品

出口

HS 编码产品
441520木托盘
482390其他纸制品
392390其他塑料包装制品
392010乙烯聚合物塑料
392690其他塑料制品
391910自粘塑料卷
480890其他纸及纸板
482110印刷标签
382499其他化学制剂
441251热带木材板

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南6$9.8K
德国2$3.0K
日本1$798

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南2,077$41.45M

贸易伙伴

上游供应商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Dynamix Material Science Co., Ltd.越南2$7.2K橡胶促进剂、橡塑稳定剂(TMQ除外)
Mouser Electronics, Inc.英国2$3.0K其他电路开关装置、非LED二极管
Future Innovation Vietnam Co., Ltd.越南4$2.7K头戴耳机及耳塞、通信设备
Digi-Key Electronics美国1$79820W以下固定电阻器、1000伏以下插头插座

下游采购商(共 66)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Arcadyan Technology (Vietnam) Co., Ltd.越南108$5.80M其他电子IC、其他塑料制品
Future Innovation Vietnam Co., Ltd.越南256$922.2K其他塑料制品、其他电子IC
Compal (Vietnam) Co., Ltd.越南285$779.0K处理器及控制器、其他塑料制品
Assa Abloy Vietnam Intelligent Technology Co., Ltd.越南102$549.5K贱金属锁具零件、其他塑料制品
Hanyang Digitech Vina Co., Ltd.越南114$489.6K其他电子IC、其他塑料包装制品
Valueplus Vina Co., Ltd.越南104$483.9K其他电子IC、其他铝制品
AVC Technology (Vietnam) Co., Ltd.越南71$410.6K其他钢铁制品、其他塑料制品
Sunshine Electronics (Vietnam) Co., Ltd.越南134$278.2K其他塑料制品、绝缘电线
Weldex Vina Co., Ltd.越南89$170.6K其他塑料制品、其他铝制品
Tsuchiya TSCO (Hanoi) Co., Ltd.越南72$80.0K其他塑料制品、其他纸制品

近期贸易明细

进口(共 9)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-12-23其他化学制剂FUTURE INNOVATION VIET NAM CO LTD越南$979
2024-12-19其他化学制剂FUTURE INNOVATION VIET NAM CO LTD越南$979
2024-02-06其他纸制品DYNAMIX MATERIAL SCIENCE CO LTD越南$169
2024-02-06其他纸制品DYNAMIX MATERIAL SCIENCE CO LTD越南$143
2024-02-06木托盘DYNAMIX MATERIAL SCIENCE CO LTD越南$3.3K
2024-01-30木托盘DYNAMIX MATERIAL SCIENCE CO LTD越南$3.3K
2024-01-30其他纸制品DYNAMIX MATERIAL SCIENCE CO LTD越南$143
2024-01-30其他纸制品DYNAMIX MATERIAL SCIENCE CO LTD越南$169
2023-11-07木托盘FUTURE INNOVATION VIET NAM CO LTD越南$226
2023-11-07木托盘FUTURE INNOVATION VIET NAM CO LTD越南$133

出口(共 2,077)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29木质碎料板CONG TY TNHH SUNSHINE ELECTRONICS VIETNAM (2500620164)越南$249
2026-04-29木托盘SUNSHINE ELECTRONICS (VIETNAM) CO LTD越南$2.3K
2026-04-29木质碎料板SUNSHINE ELECTRONICS (VIETNAM) CO LTD越南$249
2026-04-29木质碎料板SUNSHINE ELECTRONICS (VIETNAM) CO LTD越南$249
2026-04-29木托盘CONG TY TNHH SUNSHINE ELECTRONICS VIETNAM (2500620164)越南$2.3K
2026-04-29木托盘SUNSHINE ELECTRONICS (VIETNAM) CO LTD越南$2.3K
2026-04-28其他塑料制品SUNSHINE ELECTRONICS (VIETNAM) CO LTD越南$555
2026-04-28其他塑料制品SUNSHINE ELECTRONICS (VIETNAM) CO LTD越南$555
2026-04-28其他纸制品CONG TY TNHH SUNSHINE ELECTRONICS VIETNAM (2500620164)越南$727
2026-04-28其他塑料制品CONG TY TNHH SUNSHINE ELECTRONICS VIETNAM (2500620164)越南$555

相关企业 · 同类产品

EPM Mfg. & Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →