Valueplus Vina Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 14,768 笔 · 主营 固态存储设备

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH VALUEPLUS VINA

9,060
进口笔数
14,768
出口笔数
$3.55B
进口金额
$3.21B
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-07-31
最近出口
228
供应商数
50
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $356.58M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $4.14M · 20 笔出口 $5.25M · 19 笔2023-11进口 $27.12M · 125 笔出口 $94.79M · 304 笔2023-12进口 $72.52M · 183 笔出口 $44.65M · 264 笔2024-01进口 $69.15M · 199 笔出口 $66.84M · 371 笔2024-02进口 $38.19M · 179 笔出口 $37.39M · 358 笔2024-03进口 $48.74M · 217 笔出口 $46.86M · 407 笔2024-04进口 $30.08M · 178 笔出口 $25.33M · 232 笔2024-05进口 $51.89M · 188 笔出口 $38.17M · 284 笔2024-06进口 $22.55M · 133 笔出口 $27.81M · 220 笔2024-07进口 $59.09M · 216 笔出口 $25.15M · 238 笔2024-08进口 $44.13M · 204 笔出口 $50.81M · 375 笔2024-09进口 $58.86M · 204 笔出口 $56.16M · 395 笔2024-10进口 $120.33M · 241 笔出口 $65.96M · 425 笔2024-11进口 $48.38M · 232 笔出口 $59.25M · 468 笔2024-12进口 $30.80M · 195 笔出口 $51.35M · 306 笔2025-01进口 $37.55M · 184 笔出口 $53.54M · 428 笔2025-02进口 $48.16M · 229 笔出口 $38.09M · 358 笔2025-03进口 $68.97M · 206 笔出口 $75.32M · 494 笔2025-04进口 $68.95M · 220 笔出口 $76.91M · 547 笔2025-05进口 $88.79M · 240 笔出口 $96.92M · 561 笔2025-06进口 $57.63M · 219 笔出口 $82.36M · 533 笔2025-07进口 $115.47M · 275 笔出口 $96.76M · 521 笔2025-08进口 $77.26M · 260 笔出口 $63.13M · 443 笔2025-09进口 $85.24M · 268 笔出口 $134.73M · 487 笔2025-10进口 $126.96M · 292 笔出口 $127.80M · 532 笔2025-11进口 $79.51M · 246 笔出口 $71.75M · 335 笔2025-12进口 $37.94M · 200 笔出口 $43.97M · 179 笔2026-01进口 $48.00M · 195 笔出口 $23.44M · 205 笔2026-02进口 $77.71M · 194 笔出口 $47.01M · 222 笔2026-03进口 $205.81M · 297 笔出口 $184.26M · 356 笔2026-04进口 $356.58M · 347 笔出口 $71.97M · 275 笔2026-05进口 $148.93M · 290 笔出口 $153.17M · 247 笔2026-06进口 $272.04M · 271 笔出口 $335.23M · 334 笔2026-07进口 $262.68M · 301 笔出口 $147.16M · 209 笔
单位:交易笔数 · 峰值 56120232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $4.14M · 20 笔出口 $5.25M · 19 笔2023-11进口 $27.12M · 125 笔出口 $94.79M · 304 笔2023-12进口 $72.52M · 183 笔出口 $44.65M · 264 笔2024-01进口 $69.15M · 199 笔出口 $66.84M · 371 笔2024-02进口 $38.19M · 179 笔出口 $37.39M · 358 笔2024-03进口 $48.74M · 217 笔出口 $46.86M · 407 笔2024-04进口 $30.08M · 178 笔出口 $25.33M · 232 笔2024-05进口 $51.89M · 188 笔出口 $38.17M · 284 笔2024-06进口 $22.55M · 133 笔出口 $27.81M · 220 笔2024-07进口 $59.09M · 216 笔出口 $25.15M · 238 笔2024-08进口 $44.13M · 204 笔出口 $50.81M · 375 笔2024-09进口 $58.86M · 204 笔出口 $56.16M · 395 笔2024-10进口 $120.33M · 241 笔出口 $65.96M · 425 笔2024-11进口 $48.38M · 232 笔出口 $59.25M · 468 笔2024-12进口 $30.80M · 195 笔出口 $51.35M · 306 笔2025-01进口 $37.55M · 184 笔出口 $53.54M · 428 笔2025-02进口 $48.16M · 229 笔出口 $38.09M · 358 笔2025-03进口 $68.97M · 206 笔出口 $75.32M · 494 笔2025-04进口 $68.95M · 220 笔出口 $76.91M · 547 笔2025-05进口 $88.79M · 240 笔出口 $96.92M · 561 笔2025-06进口 $57.63M · 219 笔出口 $82.36M · 533 笔2025-07进口 $115.47M · 275 笔出口 $96.76M · 521 笔2025-08进口 $77.26M · 260 笔出口 $63.13M · 443 笔2025-09进口 $85.24M · 268 笔出口 $134.73M · 487 笔2025-10进口 $126.96M · 292 笔出口 $127.80M · 532 笔2025-11进口 $79.51M · 246 笔出口 $71.75M · 335 笔2025-12进口 $37.94M · 200 笔出口 $43.97M · 179 笔2026-01进口 $48.00M · 195 笔出口 $23.44M · 205 笔2026-02进口 $77.71M · 194 笔出口 $47.01M · 222 笔2026-03进口 $205.81M · 297 笔出口 $184.26M · 356 笔2026-04进口 $356.58M · 347 笔出口 $71.97M · 275 笔2026-05进口 $148.93M · 290 笔出口 $153.17M · 247 笔2026-06进口 $272.04M · 271 笔出口 $335.23M · 334 笔2026-07进口 $262.68M · 301 笔出口 $147.16M · 209 笔

工商档案

企业注册号2301108459
企查查编码QVNP9EMG12
成立日期2019-11-11
联系地址Số 06, đường 3A, Khu công nghiệp, đô thị và dịch vụ VSIP Bắc Ninh, Phường Phù Chẩn, Thành phố Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH VALUEPLUS VINA
企业英文名称VALUEPLUS VINA COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 06, đường 3A, Khu công nghiệp, đô thị và dịch vụ VSIP Bắc Ninh, Phường Từ Sơn, Bắc Ninh
经营范围4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4690 - Bán buôn tổng hợp
电话+842223836518
邮箱hue.nguyen@valueplus.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本876.318亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
854239其他电子IC
761699其他铝制品
392690其他塑料制品
481920非瓦楞折叠盒
853400印刷电路
391990自粘塑料片
392310塑料包装箱
732690其他钢铁制品
391910自粘塑料卷
482390其他纸制品

出口

HS 编码产品
852351固态存储设备
854239其他电子IC
470790其他纸废料
391590其他塑料废料
740400铜废料
852290其他录音设备零件
761699其他铝制品
481920非瓦楞折叠盒
482370模制纸浆
85332920W以上固定电阻器

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国4,299$1.93B
韩国2,935$1.36B
越南2,447$134.33M
中国台湾130$55.71M
美国101$28.09M
菲律宾323$22.16M
日本270$16.16M
马来西亚177$1.97M
泰国63$879.4K
新加坡9$324.7K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国3,569$1.22B
美国2,192$713.81M
中国1,660$532.63M
奥地利1,191$189.04M
中国香港853$157.95M
荷兰1,165$141.44M
中国台湾346$55.09M
澳大利亚568$42.86M
加拿大715$32.28M
日本341$24.01M

贸易伙伴

上游供应商(共 228)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
ValuePlus Inc.韩国3,718$2.26B其他电子IC、其他铝制品
ValuePlus Inc.中国1,950$1.08B其他电子IC、印刷电路
CMS Vina Co., Ltd.越南238$93.88M自粘塑料片、印刷标签
ValuePlus Inc.越南427$23.84M非瓦楞折叠盒、模制纸浆
Unimicron Technology Corp.中国104$19.84M印刷电路、8471机器零件
TLB Vina Co., Ltd.越南133$13.61M印刷电路、电测仪表
Valueplus Technology Inc韩国105$2.50M带接头绝缘电线、电力控制板
HPL Industrial Equipment Co., Ltd.越南165$854.4K绝缘电线、其他钢铁制品
EPM Mfg. & Trading Co., Ltd.越南116$537.6K木托盘、其他纸制品
Inno Solutions Co., Ltd.越南109$163.7K其他纸制品、乙烯聚合物塑料

下游采购商(共 50)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
ValuePlus Inc.韩国3,538$1.22B固态存储设备、其他电子IC
ValuePlus, Inc.美国2,192$713.81M固态存储设备
ValuePlus Inc.中国1,660$532.63M固态存储设备
ValuePlus Inc.奥地利1,191$189.04M固态存储设备
VALUEPLUS INC中国香港841$157.08M固态存储设备
ValuePlus Inc.荷兰1,165$141.44M固态存储设备
ValuePlus Inc.澳大利亚568$42.86M固态存储设备
ValuePlus Inc.加拿大715$32.28M固态存储设备
ValuePlus Inc.新加坡357$23.25M固态存储设备
ValuePlus, Inc.印度466$13.35M固态存储设备

近期贸易明细

进口(共 9,060)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31其他电子ICValuePlus Inc.中国$1.58M
2026-07-31印刷版及石印石QDC Solution Vina Co., Ltd.越南$104
2026-07-31印刷版及石印石QDC Solution Vina Co., Ltd.越南$104
2026-07-31其他电子ICValuePlus Inc.中国$10.38M
2026-07-31其他电子ICValuePlus Inc.韩国$197.4K
2026-07-31印刷版及石印石QDC Solution Vina Co., Ltd.越南$104
2026-07-31其他电子ICValuePlus Inc.韩国$37.2K
2026-07-31印刷版及石印石QDC Solution Vina Co., Ltd.越南$83
2026-07-31其他电子ICValuePlus Inc.韩国$111.0K
2026-07-31印刷版及石印石QDC Solution Vina Co., Ltd.越南$104

出口(共 14,768)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31固态存储设备ValuePlus Inc.韩国$5.0K
2026-07-31固态存储设备ValuePlus Inc.韩国$656.0K
2026-07-31固态存储设备ValuePlus Inc.韩国$1.03M
2026-07-30固态存储设备ValuePlus Inc.韩国$325
2026-07-30电器装置零件AmosenSe Co., Ltd.韩国$19.6K
2026-07-30固态存储设备ValuePlus Inc.韩国$72.2K
2026-07-30固态存储设备ValuePlus Inc.韩国$123.0K
2026-07-30固态存储设备ValuePlus Inc.韩国$7.4K
2026-07-30固态存储设备ValuePlus Inc.韩国$59.9K
2026-07-30固态存储设备ValuePlus Inc.韩国$457.7K

相关企业 · 同类产品

Valueplus Vina Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →