Valueplus Vina Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 13,977 笔 · 主营 固态存储设备

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH VALUEPLUS VINA

8,191
进口笔数
13,977
出口笔数
$2.87B
进口金额
$2.58B
出口金额
2026-04-30
最近进口
2026-04-28
最近出口
249
供应商数
50
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $356.58M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $4.69M · 44 笔出口 $14.07M · 76 笔2023-09进口 $55.78M · 192 笔出口 $75.26M · 335 笔2023-10进口 $57.45M · 185 笔出口 $67.43M · 319 笔2023-11进口 $27.12M · 125 笔出口 $94.79M · 304 笔2023-12进口 $72.52M · 183 笔出口 $44.65M · 264 笔2024-01进口 $69.15M · 199 笔出口 $66.84M · 371 笔2024-02进口 $38.19M · 179 笔出口 $37.39M · 358 笔2024-03进口 $48.74M · 217 笔出口 $46.86M · 407 笔2024-04进口 $30.08M · 178 笔出口 $25.33M · 232 笔2024-05进口 $51.89M · 188 笔出口 $38.17M · 284 笔2024-06进口 $22.55M · 133 笔出口 $27.81M · 220 笔2024-07进口 $59.09M · 216 笔出口 $25.15M · 238 笔2024-08进口 $44.13M · 204 笔出口 $50.81M · 375 笔2024-09进口 $58.86M · 204 笔出口 $56.16M · 395 笔2024-10进口 $120.33M · 241 笔出口 $65.96M · 425 笔2024-11进口 $48.38M · 232 笔出口 $59.25M · 468 笔2024-12进口 $30.80M · 195 笔出口 $51.35M · 306 笔2025-01进口 $37.55M · 184 笔出口 $53.52M · 428 笔2025-02进口 $48.16M · 229 笔出口 $38.08M · 358 笔2025-03进口 $68.97M · 206 笔出口 $75.31M · 494 笔2025-04进口 $68.95M · 220 笔出口 $76.89M · 546 笔2025-05进口 $88.79M · 240 笔出口 $96.92M · 561 笔2025-06进口 $57.63M · 219 笔出口 $82.36M · 533 笔2025-07进口 $115.47M · 275 笔出口 $96.76M · 521 笔2025-08进口 $77.26M · 260 笔出口 $63.13M · 443 笔2025-09进口 $85.24M · 268 笔出口 $134.73M · 487 笔2025-10进口 $126.96M · 292 笔出口 $127.80M · 532 笔2025-11进口 $79.51M · 246 笔出口 $71.75M · 335 笔2025-12进口 $37.94M · 200 笔出口 $43.97M · 179 笔2026-01进口 $48.00M · 195 笔出口 $23.44M · 205 笔2026-02进口 $77.57M · 190 笔出口 $47.01M · 222 笔2026-03进口 $205.80M · 296 笔出口 $184.26M · 356 笔2026-04进口 $356.58M · 345 笔出口 $71.97M · 275 笔
单位:交易笔数 · 峰值 56120232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $4.69M · 44 笔出口 $14.07M · 76 笔2023-09进口 $55.78M · 192 笔出口 $75.26M · 335 笔2023-10进口 $57.45M · 185 笔出口 $67.43M · 319 笔2023-11进口 $27.12M · 125 笔出口 $94.79M · 304 笔2023-12进口 $72.52M · 183 笔出口 $44.65M · 264 笔2024-01进口 $69.15M · 199 笔出口 $66.84M · 371 笔2024-02进口 $38.19M · 179 笔出口 $37.39M · 358 笔2024-03进口 $48.74M · 217 笔出口 $46.86M · 407 笔2024-04进口 $30.08M · 178 笔出口 $25.33M · 232 笔2024-05进口 $51.89M · 188 笔出口 $38.17M · 284 笔2024-06进口 $22.55M · 133 笔出口 $27.81M · 220 笔2024-07进口 $59.09M · 216 笔出口 $25.15M · 238 笔2024-08进口 $44.13M · 204 笔出口 $50.81M · 375 笔2024-09进口 $58.86M · 204 笔出口 $56.16M · 395 笔2024-10进口 $120.33M · 241 笔出口 $65.96M · 425 笔2024-11进口 $48.38M · 232 笔出口 $59.25M · 468 笔2024-12进口 $30.80M · 195 笔出口 $51.35M · 306 笔2025-01进口 $37.55M · 184 笔出口 $53.52M · 428 笔2025-02进口 $48.16M · 229 笔出口 $38.08M · 358 笔2025-03进口 $68.97M · 206 笔出口 $75.31M · 494 笔2025-04进口 $68.95M · 220 笔出口 $76.89M · 546 笔2025-05进口 $88.79M · 240 笔出口 $96.92M · 561 笔2025-06进口 $57.63M · 219 笔出口 $82.36M · 533 笔2025-07进口 $115.47M · 275 笔出口 $96.76M · 521 笔2025-08进口 $77.26M · 260 笔出口 $63.13M · 443 笔2025-09进口 $85.24M · 268 笔出口 $134.73M · 487 笔2025-10进口 $126.96M · 292 笔出口 $127.80M · 532 笔2025-11进口 $79.51M · 246 笔出口 $71.75M · 335 笔2025-12进口 $37.94M · 200 笔出口 $43.97M · 179 笔2026-01进口 $48.00M · 195 笔出口 $23.44M · 205 笔2026-02进口 $77.57M · 190 笔出口 $47.01M · 222 笔2026-03进口 $205.80M · 296 笔出口 $184.26M · 356 笔2026-04进口 $356.58M · 345 笔出口 $71.97M · 275 笔

工商档案

企业注册号2301108459
企查查编码QVNP9EMG12
成立日期2019-11-11
联系地址Số 06, đường 3A, Khu công nghiệp, đô thị và dịch vụ VSIP Bắc Ninh, Phường Phù Chẩn, Thành phố Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH VALUEPLUS VINA
企业英文名称VALUEPLUS VINA COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 06, đường 3A, Khu công nghiệp, đô thị và dịch vụ VSIP Bắc Ninh, Phường Từ Sơn, Bắc Ninh
经营范围4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4690 - Bán buôn tổng hợp
电话+842223836518
邮箱hue.nguyen@valueplus.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本876.318亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
854239其他电子IC
761699其他铝制品
392690其他塑料制品
481920非瓦楞折叠盒
853400印刷电路
391990自粘塑料片
392310塑料包装箱
732690其他钢铁制品
482390其他纸制品
391910自粘塑料卷

出口

HS 编码产品
852351固态存储设备
854239其他电子IC
470790其他纸废料
391590其他塑料废料
740400铜废料
852290其他录音设备零件
761699其他铝制品
481920非瓦楞折叠盒
854442带接头绝缘电线
482370模制纸浆

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国3,944$1.58B
韩国2,581$1.04B
越南2,253$131.98M
中国台湾117$55.27M
美国93$27.84M
菲律宾284$18.76M
日本238$12.97M
马来西亚154$1.58M
泰国56$867.4K
新加坡9$324.7K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国2,192$713.81M
韩国2,798$587.84M
中国1,660$532.63M
奥地利1,191$189.04M
中国香港844$157.88M
荷兰1,165$141.44M
中国台湾346$55.09M
澳大利亚568$42.86M
加拿大715$32.28M
日本341$24.01M

贸易伙伴

上游供应商(共 249)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
ValuePlus Inc.韩国3,114$1.59B其他电子IC、其他铝制品
ValuePlus Inc.中国1,949$1.08B其他电子IC、印刷电路
CMS Vina Co., Ltd.越南111$93.00M自粘塑料片、印刷标签
ValuePlus Inc.越南427$23.82M非瓦楞折叠盒、模制纸浆
TLB Vina Co., Ltd.越南125$12.64M印刷电路、电测仪表
Valueplus Technology Inc韩国96$2.33M带接头绝缘电线、电力控制板
HPL Industrial Equipment Co., Ltd.越南153$803.6K绝缘电线、其他钢铁制品
CMS Vina Co., Ltd.越南104$767.4K自粘塑料片、印刷标签
EPM Mfg. & Trading Co., Ltd.越南104$483.9K木托盘、其他纸制品
Inno Solutions Co., Ltd.越南103$149.6K其他纸制品、乙烯聚合物塑料

下游采购商(共 50)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
ValuePlus, Inc.美国2,192$713.81M固态存储设备
ValuePlus Inc.韩国2,775$587.69M固态存储设备、其他电子IC
ValuePlus Inc.中国1,660$532.63M固态存储设备
ValuePlus Inc.奥地利1,191$189.04M固态存储设备
VALUEPLUS INC中国香港841$157.08M固态存储设备
ValuePlus Inc.荷兰1,165$141.44M固态存储设备
ValuePlus Inc.澳大利亚568$42.86M固态存储设备
ValuePlus Inc.加拿大715$32.28M固态存储设备
ValuePlus Inc.新加坡357$23.25M固态存储设备
ValuePlus, Inc.印度466$13.35M固态存储设备

近期贸易明细

进口(共 8,191)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-30其他电子ICVALUEPLUS INC中国$428.6K
2026-04-30其他固定电容器VALUEPLUS INC马来西亚$5.0K
2026-04-30其他电子ICVALUEPLUS INC中国$209.2K
2026-04-30其他电子ICValuePlus Inc.韩国$241.1K
2026-04-30其他电子ICVALUEPLUS INC中国$992.8K
2026-04-30其他电子ICValuePlus Inc.韩国$388.0K
2026-04-3020W以上固定电阻器VALUEPLUS INC中国$3.8K
2026-04-30其他电子ICVALUEPLUS INC中国$2.14M
2026-04-30其他电子ICVALUEPLUS INC中国$35.5K
2026-04-30其他电子ICVALUEPLUS INC中国$11.2K

出口(共 13,977)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28固态存储设备ValuePlus Inc.韩国$14.4K
2026-04-28固态存储设备ValuePlus Inc.韩国$46.9K
2026-04-28固态存储设备ValuePlus Inc.韩国$146.6K
2026-04-28固态存储设备ValuePlus Inc.韩国$3.0K
2026-04-28固态存储设备ValuePlus Inc.韩国$9.9K
2026-04-28固态存储设备ValuePlus Inc.韩国$90.8K
2026-04-28固态存储设备ValuePlus Inc.韩国$4.9K
2026-04-28存储单元VALUEPLUS (HK) CO LTD中国香港$98.0K
2026-04-28固态存储设备ValuePlus Inc.韩国$13.3K
2026-04-28固态存储设备ValuePlus Inc.韩国$99.7K

相关企业 · 同类产品

Valueplus Vina Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →