Inno Solutions Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 198 笔 · 主营 其他纸制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH INNO SOLUTIONS
0
进口笔数
198
出口笔数
$0
进口金额
$270.5K
出口金额
—
最近进口
2026-04-26
最近出口
0
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301120470 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFRA2QEJ |
| 成立日期 | 2019-12-19 |
| 联系地址 | Số 81, Nguyễn Khắc Cần, Phường Kinh Bắc, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH INNO SOLUTIONS |
| 企业英文名称 | INNO SOLUTIONS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 58, Hoàng Văn Thụ, Phường Kinh Bắc, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 4690 - Bán buôn tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84976968451 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482390 | 其他纸制品 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 392099 | 其他塑料片材 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 482110 | 印刷标签 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 198 | $270.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Valueplus Vina Co., Ltd. | 越南 | 103 | $149.6K | 其他电子IC、其他铝制品 |
| S-MAC Vina Co., Ltd. | 越南 | 51 | $49.0K | 其他测量仪器、非泡沫塑料片 |
| Younyi Electronics Vina Co., Ltd. | 越南 | 7 | $20.1K | 其他塑料包装制品、自粘塑料卷 |
| YouNyI Electronics Vina Co., Ltd. | 越南 | 9 | $19.9K | LED发光二极管、印刷电路 |
| Zhiliang Precision (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 4 | $17.7K | ABS共聚物、聚碳酸酯 |
| SF Innotek Vina Co., Ltd. | 越南 | 19 | $13.2K | 印刷电路、可变电阻器 |
| Sunonline Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $968 | 其他塑料制品、其他纸制品 |
| Dongkwang Co., Ltd. | 越南 | 1 | $77 | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
出口(共 198)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-26 | 乙烯聚合物塑料 | VALUEPLUS VINA CO LTD | 越南 | $60 |
| 2026-04-26 | 其他纸制品 | VALUEPLUS VINA CO LTD | 越南 | $505 |
| 2026-04-26 | 其他纸制品 | VALUEPLUS VINA CO LTD | 越南 | $582 |
| 2026-04-26 | 其他纸制品 | VALUEPLUS VINA CO LTD | 越南 | $505 |
| 2026-04-26 | 其他纸制品 | VALUEPLUS VINA CO LTD | 越南 | $413 |
| 2026-04-26 | 乙烯聚合物塑料 | VALUEPLUS VINA CO LTD | 越南 | $96 |
| 2026-04-26 | 乙烯聚合物塑料 | VALUEPLUS VINA CO LTD | 越南 | $60 |
| 2026-04-26 | 印刷标签 | VALUEPLUS VINA CO LTD | 越南 | $122 |
| 2026-04-26 | 印刷标签 | VALUEPLUS VINA CO LTD | 越南 | $122 |
| 2026-04-26 | 乙烯聚合物塑料 | VALUEPLUS VINA CO LTD | 越南 | $96 |