Inno Solutions Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 198 笔 · 主营 其他纸制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH INNO SOLUTIONS

0
进口笔数
198
出口笔数
$0
进口金额
$270.5K
出口金额
最近进口
2026-04-26
最近出口
0
供应商数
8
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $14.6K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $14.6K · 6 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $11.9K · 7 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $5.3K · 4 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $3.3K · 5 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $5.0K · 5 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $6.2K · 6 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $5.8K · 6 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $6.4K · 6 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $2.6K · 4 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $4.9K · 4 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $4.4K · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $3.7K · 3 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $7.7K · 4 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $7.3K · 4 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 4 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $5.4K · 4 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.5K · 4 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $5.8K · 6 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $3.8K · 4 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $13.1K · 6 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $6.0K · 4 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $3.4K · 3 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $11.4K · 6 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $9.3K · 4 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $13.0K · 6 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $6.1K · 4 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $768 · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $4.4K · 4 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $3.0K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $4.1K · 4 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $13.7K · 5 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $14.6K · 6 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $11.9K · 7 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $5.3K · 4 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $3.3K · 5 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $5.0K · 5 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $6.2K · 6 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $5.8K · 6 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $6.4K · 6 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $2.6K · 4 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $4.9K · 4 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $4.4K · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $3.7K · 3 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $7.7K · 4 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $7.3K · 4 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 4 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $5.4K · 4 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.5K · 4 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $5.8K · 6 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $3.8K · 4 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $13.1K · 6 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $6.0K · 4 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $3.4K · 3 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $11.4K · 6 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $9.3K · 4 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $13.0K · 6 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $6.1K · 4 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $768 · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $4.4K · 4 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $3.0K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $4.1K · 4 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $13.7K · 5 笔

工商档案

企业注册号2301120470
企查查编码QVNFRA2QEJ
成立日期2019-12-19
联系地址Số 81, Nguyễn Khắc Cần, Phường Kinh Bắc, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH INNO SOLUTIONS
企业英文名称INNO SOLUTIONS COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 58, Hoàng Văn Thụ, Phường Kinh Bắc, Bắc Ninh
经营范围4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 4690 - Bán buôn tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+84976968451
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本5亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
482390其他纸制品
392010乙烯聚合物塑料
481910瓦楞纸箱
391990自粘塑料片
391910自粘塑料卷
392099其他塑料片材
382499其他化学制剂
392390其他塑料包装制品
392690其他塑料制品
482110印刷标签

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南198$270.5K

贸易伙伴

下游采购商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Valueplus Vina Co., Ltd.越南103$149.6K其他电子IC、其他铝制品
S-MAC Vina Co., Ltd.越南51$49.0K其他测量仪器、非泡沫塑料片
Younyi Electronics Vina Co., Ltd.越南7$20.1K其他塑料包装制品、自粘塑料卷
YouNyI Electronics Vina Co., Ltd.越南9$19.9KLED发光二极管、印刷电路
Zhiliang Precision (Viet Nam) Co., Ltd.越南4$17.7KABS共聚物、聚碳酸酯
SF Innotek Vina Co., Ltd.越南19$13.2K印刷电路、可变电阻器
Sunonline Vietnam Co., Ltd.越南4$968其他塑料制品、其他纸制品
Dongkwang Co., Ltd.越南1$77其他塑料制品、其他钢铁制品

近期贸易明细

出口(共 198)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-26乙烯聚合物塑料VALUEPLUS VINA CO LTD越南$60
2026-04-26其他纸制品VALUEPLUS VINA CO LTD越南$505
2026-04-26其他纸制品VALUEPLUS VINA CO LTD越南$582
2026-04-26其他纸制品VALUEPLUS VINA CO LTD越南$505
2026-04-26其他纸制品VALUEPLUS VINA CO LTD越南$413
2026-04-26乙烯聚合物塑料VALUEPLUS VINA CO LTD越南$96
2026-04-26乙烯聚合物塑料VALUEPLUS VINA CO LTD越南$60
2026-04-26印刷标签VALUEPLUS VINA CO LTD越南$122
2026-04-26印刷标签VALUEPLUS VINA CO LTD越南$122
2026-04-26乙烯聚合物塑料VALUEPLUS VINA CO LTD越南$96

相关企业 · 同类产品

Inno Solutions Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →