Ngoc Ha Trading & Service Joint Stock Company
越南出口商 · 出口 3,125 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:Chi Nhánh Công Ty Cổ Phần Thương Mại Và Dịch Vụ Ngọc Hà Tại Vĩnh Phúc
3
进口笔数
3,125
出口笔数
$6.9K
进口金额
$61.87M
出口金额
2026-04-23
最近进口
2026-04-29
最近出口
2
供应商数
81
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101394777-003 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN17T6FY9 |
| 成立日期 | 2008-03-27 |
| 联系地址 | Số 66, Đường Nguyễn Du, Phường Khai Quang, Thành phố Vĩnh Yên, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam |
| 企业名称 | CHI NHÁNH CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ NGỌC HÀ TẠI VĨNH PHÚC |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | Số 66, Đường Nguyễn Du, Phường Vĩnh Phúc, Phú Thọ |
| 经营范围 | 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 6312 - Cổng thông tin 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | 02113726191 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 844331 | 多功能打印复印机 |
| 680520 | 纸基研磨料 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 630710 | 清洁用布 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 961210 | 打字机色带 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 401519 | 非医用橡胶手套 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 392119 | 其他泡沫塑料 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $4.2K |
| 中国 | 1 | $2.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 3,124 | $61.86M |
| 中国 | 10 | $992 |
| 澳大利亚 | 1 | $329 |
| 德国 | 1 | $14 |
| 日本 | 1 | $11 |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yamashin Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $5.9K | 内燃机滤油器、安全阀 |
| Meiko Longcheer Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $982 | 通信设备零件、10公斤以下便携电脑 |
下游采购商(共 81)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Almus Vina Co., Ltd. | 越南 | 115 | $24.76M | 其他塑料制品、音频设备零件 |
| Innochips Vina Co., Ltd. | 越南 | 109 | $7.89M | 其他化学制剂、其他塑料制品 |
| SEI Optifrontier Vietnam Ltd. | 越南 | 554 | $1.18M | 其他塑料制品、绝缘电线 |
| Jahwa Vina Co., Ltd. | 越南 | 110 | $973.8K | 其他塑料制品、电动机及零件 |
| Inst Magnetic New Materials Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 374 | $963.8K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| DKE International Co., Ltd. | 越南 | 152 | $424.4K | 塑料包装箱、其他泡沫塑料 |
| Molex Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 117 | $341.7K | 其他钢铁制品、电器装置零件 |
| Meiko Longcheer Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 106 | $297.5K | 多层陶瓷电容、其他电子IC |
| Tamron Optical (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 84 | $111.9K | 其他塑料制品、未装配光学元件 |
| Yamashin Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 85 | $81.3K | 其他钢铁制品、其他纸制品 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 纸基研磨料 | MEIKO LONGCHEER ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $477 |
| 2026-04-23 | 纸基研磨料 | MEIKO LONGCHEER ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $505 |
| 2025-11-05 | 多功能打印复印机 | YAMASHIN VIETNAM CO LTD | 中国 | $2.7K |
| 2025-11-04 | 多功能打印复印机 | YAMASHIN VIETNAM CO LTD | 越南 | $3.2K |
出口(共 3,125)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他印刷品 | MOLEX VIETNAM CO LTD | 越南 | $84 |
| 2026-04-29 | 贱金属配件 | TAMRON OPTICAL (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $6 |
| 2026-04-29 | 1kg以下胶粘剂 | TAMRON OPTICAL (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $4 |
| 2026-04-29 | 贱金属配件 | MOLEX VIETNAM CO LTD | 越南 | $15 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | TAMRON OPTICAL (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $7 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | SNJ TECH VINA CO LIMTED | 越南 | $4 |
| 2026-04-29 | 木托盘 | ALMUS VINA CO LTD | 越南 | $963 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁管件 | INNOCHIPS VINA CO LTD | 越南 | $14 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | INNOCHIPS VINA CO LTD | 越南 | $18 |
| 2026-04-29 | 钢铁螺钉螺栓 | TAMRON OPTICAL (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $3 |