HPL Industrial Equipment Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 460 笔 · 主营 绝缘电线
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị CôNG NGHIệP HPL
0
进口笔数
460
出口笔数
$0
进口金额
$6.77M
出口金额
—
最近进口
2026-04-28
最近出口
0
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301155226 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPKE49AU |
| 成立日期 | 2020-11-30 |
| 联系地址 | Khu phố Rích Gạo, Phường Phù Chẩn, Thị xã Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ CÔNG NGHIỆP HPL |
| 企业英文名称 | HPL INDUSTRIAL EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu phố Rích Gạo, Phường Từ Sơn, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 7310 - Quảng cáo 4690 - Bán buôn tổng hợp 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84986508313 |
| 官网 | hpl-ie.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854449 | 绝缘电线 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 940549 | 非LED电灯装置 |
| 848180 | 阀门龙头 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 460 | $6.77M |
贸易伙伴
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dreamtech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 61 | $5.44M | 印刷电路、其他塑料制品 |
| Valueplus Vina Co., Ltd. | 越南 | 153 | $803.6K | 其他电子IC、其他铝制品 |
| ITM Semiconductor Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 194 | $402.1K | 印刷电路、其他电子IC |
| Ogino Vietnam Tu Son Co., Ltd. | 越南 | 26 | $96.6K | 金属加工机刀、其他塑料包装制品 |
| Viet Nam Zhong Jian Package Co., Ltd. | 越南 | 17 | $16.0K | 其他泡沫塑料、瓦楞纸板 |
| Segyung Vina Co., Ltd. | 越南 | 6 | $12.2K | 自粘塑料片、PET塑料片材 |
| Wisol Hanoi Co., Ltd. | 越南 | 2 | $928 | 集成电路零件、印刷电路 |
| E-PAC Vietnam Packaging Co., Ltd. | 越南 | 1 | $604 | 瓦楞纸板、牛皮纸150-225克 |
近期贸易明细
出口(共 460)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | V肋传动带(60-180cm) | OGINO VIETNAM TU SON CO LTD | 越南 | $92 |
| 2026-04-28 | 钢铁铸件 | OGINO VIETNAM TU SON CO LTD | 越南 | $38 |
| 2026-04-28 | 其他钢铁结构体 | OGINO VIETNAM TU SON CO LTD | 越南 | $69 |
| 2026-04-28 | 钢铁铸件 | OGINO VIETNAM TU SON CO LTD | 越南 | $41 |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | OGINO VIETNAM TU SON CO LTD | 越南 | $115 |
| 2026-04-28 | 其他钢铁结构体 | OGINO VIETNAM TU SON CO LTD | 越南 | $122 |
| 2026-04-28 | 其他钢铁结构体 | OGINO VIETNAM TU SON CO LTD | 越南 | $100 |
| 2026-04-28 | 泡沫橡胶板 | OGINO VIETNAM TU SON CO LTD | 越南 | $72 |
| 2026-04-28 | 钢铁铸件 | OGINO VIETNAM TU SON CO LTD | 越南 | $45 |
| 2026-04-28 | 其他钢铁结构体 | OGINO VIETNAM TU SON CO LTD | 越南 | $383 |