HA NOI AETOOL TM & DV CO LTD
越南出口商 · 出口 120 笔 · 主营 钢铁螺钉螺栓
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Tm Và Dv Aetool Hà Nội
0
进口笔数
120
出口笔数
$0
进口金额
$118.9K
出口金额
—
最近进口
2026-04-23
最近出口
0
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106470661 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVF3B1W8 |
| 成立日期 | 2014-02-28 |
| 联系地址 | Xóm 2, Thôn Cam, Phường Phúc Lợi, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TM VÀ DV AETOOL HÀ NỘI |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Xóm 2, Thôn Cam, Xã Gia Lâm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 电话 | 09770966214 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 18.6亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 730722 | 不锈钢管件 |
| 841231 | 气动直线发动机 |
| 853650 | 其他电气开关 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 120 | $118.7K |
| 中国台湾 | 1 | $167 |
| 中国 | 1 | $41 |
贸易伙伴
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| STEELFLEX CO LTD | 越南 | 61 | $64.5K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| GOLDEN ARROW TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | 26 | $26.3K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| CANON ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | 18 | $18.1K | 其他塑料制品、其他印刷机零件 |
| KMW VIETNAM CO LTD | 越南 | 12 | $5.9K | 通信设备零件、其他铝制品 |
| LG ELECTRONICS VIETNAM HAI PHONG CO LTD | 越南 | 3 | $3.9K | 处理器及控制器、其他电感器 |
| CONG TY TNHH KMW VIET NAM | 中国台湾 | 1 | $167 | 不可调扳手、可互换工具 |
| CONG TY TNHH KMW VIET NAM | 中国 | 1 | $41 | 手工锉刀、钳子镊子 |
近期贸易明细
出口(共 120)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 非轻质石油 | CANON ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $865 |
| 2026-03-25 | 非轻质石油 | CANON ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2026-02-11 | 非轻质石油 | CANON ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $657 |
| 2025-12-25 | 非轻质石油 | CANON ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.3K |
| 2025-10-27 | 非轻质石油 | CANON ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $4.3K |
| 2025-05-28 | 非轻质石油 | CANON ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $878 |
| 2025-04-24 | 钢铁螺钉螺栓 | STEELFLEX CO LTD | 越南 | $16 |
| 2025-04-24 | 螺纹螺母 | STEELFLEX CO LTD | 越南 | $12 |
| 2025-04-24 | 螺纹螺母 | STEELFLEX CO LTD | 越南 | $54 |
| 2025-04-24 | 钢铁螺钉螺栓 | STEELFLEX CO LTD | 越南 | $117 |