Minh Anh Power Coatings Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 147 笔 · 主营 非办公金属家具

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ SơN MINH ANH

142
进口笔数
147
出口笔数
$541.5K
进口金额
$1.02M
出口金额
2025-12-30
最近进口
2025-12-31
最近出口
2
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $56.2K2023202420252023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $8.2K · 2 笔出口 $21.1K · 3 笔2023-09进口 $14.6K · 4 笔出口 $32.8K · 4 笔2023-10进口 $14.3K · 5 笔出口 $31.0K · 6 笔2023-11进口 $12.5K · 4 笔出口 $24.3K · 4 笔2023-12进口 $19.2K · 5 笔出口 $35.7K · 4 笔2024-01进口 $11.9K · 4 笔出口 $27.1K · 4 笔2024-02进口 $10.3K · 3 笔出口 $19.2K · 3 笔2024-03进口 $21.8K · 6 笔出口 $42.9K · 6 笔2024-04进口 $20.4K · 5 笔出口 $42.5K · 5 笔2024-05进口 $24.9K · 6 笔出口 $47.6K · 6 笔2024-06进口 $25.1K · 6 笔出口 $48.9K · 7 笔2024-07进口 $27.3K · 7 笔出口 $56.2K · 8 笔2024-08进口 $26.8K · 5 笔出口 $54.8K · 5 笔2024-09进口 $17.4K · 3 笔出口 $34.8K · 3 笔2024-10进口 $16.1K · 4 笔出口 $29.7K · 4 笔2024-11进口 $17.7K · 5 笔出口 $34.6K · 5 笔2024-12进口 $16.5K · 5 笔出口 $36.7K · 5 笔2025-01进口 $13.3K · 4 笔出口 $27.5K · 4 笔2025-02进口 $16.0K · 4 笔出口 $31.9K · 5 笔2025-03进口 $15.3K · 4 笔出口 $32.4K · 5 笔2025-04进口 $15.5K · 4 笔出口 $30.9K · 4 笔2025-05进口 $14.4K · 4 笔出口 $28.7K · 4 笔2025-06进口 $4.4K · 2 笔出口 $8.8K · 2 笔2025-07进口 $10.2K · 1 笔出口 $12.3K · 1 笔2025-08进口 $4.5K · 1 笔出口 $5.7K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $21.7K · 1 笔出口 $26.6K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 82023202420252023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $8.2K · 2 笔出口 $21.1K · 3 笔2023-09进口 $14.6K · 4 笔出口 $32.8K · 4 笔2023-10进口 $14.3K · 5 笔出口 $31.0K · 6 笔2023-11进口 $12.5K · 4 笔出口 $24.3K · 4 笔2023-12进口 $19.2K · 5 笔出口 $35.7K · 4 笔2024-01进口 $11.9K · 4 笔出口 $27.1K · 4 笔2024-02进口 $10.3K · 3 笔出口 $19.2K · 3 笔2024-03进口 $21.8K · 6 笔出口 $42.9K · 6 笔2024-04进口 $20.4K · 5 笔出口 $42.5K · 5 笔2024-05进口 $24.9K · 6 笔出口 $47.6K · 6 笔2024-06进口 $25.1K · 6 笔出口 $48.9K · 7 笔2024-07进口 $27.3K · 7 笔出口 $56.2K · 8 笔2024-08进口 $26.8K · 5 笔出口 $54.8K · 5 笔2024-09进口 $17.4K · 3 笔出口 $34.8K · 3 笔2024-10进口 $16.1K · 4 笔出口 $29.7K · 4 笔2024-11进口 $17.7K · 5 笔出口 $34.6K · 5 笔2024-12进口 $16.5K · 5 笔出口 $36.7K · 5 笔2025-01进口 $13.3K · 4 笔出口 $27.5K · 4 笔2025-02进口 $16.0K · 4 笔出口 $31.9K · 5 笔2025-03进口 $15.3K · 4 笔出口 $32.4K · 5 笔2025-04进口 $15.5K · 4 笔出口 $30.9K · 4 笔2025-05进口 $14.4K · 4 笔出口 $28.7K · 4 笔2025-06进口 $4.4K · 2 笔出口 $8.8K · 2 笔2025-07进口 $10.2K · 1 笔出口 $12.3K · 1 笔2025-08进口 $4.5K · 1 笔出口 $5.7K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $21.7K · 1 笔出口 $26.6K · 1 笔

工商档案

企业注册号0202007488
企查查编码QVNU8945HK
成立日期2020-01-10
联系地址Số 35/32 đường Tản Viên, Phường Thượng Lý, Quận Hồng Bàng, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ SƠN MINH ANH
企业英文名称MINH ANH POWER COATINGS COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 35/32 đường Tản Viên, Phường Hồng Bàng, TP Hải Phòng
经营范围4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
电话+84919603337
邮箱minhanh.powdercoatings@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
940320非办公金属家具
732690其他钢铁制品
830249贱金属配件
940390940390

出口

HS 编码产品
940320非办公金属家具
732690其他钢铁制品
830249贱金属配件
940390940390

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南142$541.5K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南147$1.02M

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
SteelFlex Co., Ltd.越南139$505.1K汽车座椅零件、非办公金属家具
Global Material Handling Co., Ltd.越南3$36.4K其他钢铁制品、贱金属配件

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
SteelFlex Co., Ltd.越南144$973.5K其他钢铁制品、其他塑料制品
Global Material Handling Ltd.越南3$44.6K其他钢铁制品、焊接方钢管

近期贸易明细

进口(共 142)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-12-30贱金属配件GLOBAL MATERIAL HANDLING CO LTD越南$2.3K
2025-12-30贱金属配件GLOBAL MATERIAL HANDLING CO LTD越南$8.4K
2025-12-30贱金属配件GLOBAL MATERIAL HANDLING CO LTD越南$2.4K
2025-12-30贱金属配件GLOBAL MATERIAL HANDLING CO LTD越南$1.9K
2025-12-30贱金属配件GLOBAL MATERIAL HANDLING CO LTD越南$3.2K
2025-12-30贱金属配件GLOBAL MATERIAL HANDLING CO LTD越南$3.5K
2025-08-14其他钢铁制品GLOBAL MATERIAL HANDLING CO LTD越南$733
2025-08-14其他钢铁制品GLOBAL MATERIAL HANDLING CO LTD越南$1.2K
2025-08-14其他钢铁制品GLOBAL MATERIAL HANDLING CO LTD越南$1.1K
2025-08-14其他钢铁制品GLOBAL MATERIAL HANDLING CO LTD越南$597

出口(共 147)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-12-31贱金属配件GLOBAL MATERIAL HANDLING LTD越南$3.0K
2025-12-31贱金属配件GLOBAL MATERIAL HANDLING LTD越南$2.3K
2025-12-31贱金属配件GLOBAL MATERIAL HANDLING LTD越南$4.2K
2025-12-31贱金属配件GLOBAL MATERIAL HANDLING LTD越南$10.4K
2025-12-31贱金属配件GLOBAL MATERIAL HANDLING LTD越南$3.9K
2025-12-31贱金属配件GLOBAL MATERIAL HANDLING LTD越南$2.9K
2025-08-20其他钢铁制品GLOBAL MATERIAL HANDLING LTD越南$401
2025-08-20其他钢铁制品GLOBAL MATERIAL HANDLING LTD越南$1.4K
2025-08-20其他钢铁制品GLOBAL MATERIAL HANDLING LTD越南$1.2K
2025-08-20其他钢铁制品GLOBAL MATERIAL HANDLING LTD越南$868

相关企业 · 同类产品

Minh Anh Power Coatings Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →