Minh Anh Power Coatings Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 147 笔 · 主营 非办公金属家具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ SơN MINH ANH
142
进口笔数
147
出口笔数
$541.5K
进口金额
$1.02M
出口金额
2025-12-30
最近进口
2025-12-31
最近出口
2
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0202007488 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNU8945HK |
| 成立日期 | 2020-01-10 |
| 联系地址 | Số 35/32 đường Tản Viên, Phường Thượng Lý, Quận Hồng Bàng, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ SƠN MINH ANH |
| 企业英文名称 | MINH ANH POWER COATINGS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 35/32 đường Tản Viên, Phường Hồng Bàng, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 电话 | +84919603337 |
| 邮箱 | minhanh.powdercoatings@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 940390 | 940390 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 940390 | 940390 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 142 | $541.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 147 | $1.02M |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SteelFlex Co., Ltd. | 越南 | 139 | $505.1K | 汽车座椅零件、非办公金属家具 |
| Global Material Handling Co., Ltd. | 越南 | 3 | $36.4K | 其他钢铁制品、贱金属配件 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SteelFlex Co., Ltd. | 越南 | 144 | $973.5K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Global Material Handling Ltd. | 越南 | 3 | $44.6K | 其他钢铁制品、焊接方钢管 |
近期贸易明细
进口(共 142)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-30 | 贱金属配件 | GLOBAL MATERIAL HANDLING CO LTD | 越南 | $2.3K |
| 2025-12-30 | 贱金属配件 | GLOBAL MATERIAL HANDLING CO LTD | 越南 | $8.4K |
| 2025-12-30 | 贱金属配件 | GLOBAL MATERIAL HANDLING CO LTD | 越南 | $2.4K |
| 2025-12-30 | 贱金属配件 | GLOBAL MATERIAL HANDLING CO LTD | 越南 | $1.9K |
| 2025-12-30 | 贱金属配件 | GLOBAL MATERIAL HANDLING CO LTD | 越南 | $3.2K |
| 2025-12-30 | 贱金属配件 | GLOBAL MATERIAL HANDLING CO LTD | 越南 | $3.5K |
| 2025-08-14 | 其他钢铁制品 | GLOBAL MATERIAL HANDLING CO LTD | 越南 | $733 |
| 2025-08-14 | 其他钢铁制品 | GLOBAL MATERIAL HANDLING CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2025-08-14 | 其他钢铁制品 | GLOBAL MATERIAL HANDLING CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2025-08-14 | 其他钢铁制品 | GLOBAL MATERIAL HANDLING CO LTD | 越南 | $597 |
出口(共 147)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-31 | 贱金属配件 | GLOBAL MATERIAL HANDLING LTD | 越南 | $3.0K |
| 2025-12-31 | 贱金属配件 | GLOBAL MATERIAL HANDLING LTD | 越南 | $2.3K |
| 2025-12-31 | 贱金属配件 | GLOBAL MATERIAL HANDLING LTD | 越南 | $4.2K |
| 2025-12-31 | 贱金属配件 | GLOBAL MATERIAL HANDLING LTD | 越南 | $10.4K |
| 2025-12-31 | 贱金属配件 | GLOBAL MATERIAL HANDLING LTD | 越南 | $3.9K |
| 2025-12-31 | 贱金属配件 | GLOBAL MATERIAL HANDLING LTD | 越南 | $2.9K |
| 2025-08-20 | 其他钢铁制品 | GLOBAL MATERIAL HANDLING LTD | 越南 | $401 |
| 2025-08-20 | 其他钢铁制品 | GLOBAL MATERIAL HANDLING LTD | 越南 | $1.4K |
| 2025-08-20 | 其他钢铁制品 | GLOBAL MATERIAL HANDLING LTD | 越南 | $1.2K |
| 2025-08-20 | 其他钢铁制品 | GLOBAL MATERIAL HANDLING LTD | 越南 | $868 |