SPT Hai Phong Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 749 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN SPT HảI PHòNG
1
进口笔数
749
出口笔数
$17.0K
进口金额
$3.64M
出口金额
2025-08-29
最近进口
2026-04-28
最近出口
1
供应商数
31
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201965287 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9RGR81T |
| 成立日期 | 2019-05-20 |
| 联系地址 | Thửa đất số 975, Tổ dân phố 1 Kinh Giao , Phường An Dương, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SPT HẢI PHÒNG |
| 企业英文名称 | SPT HAI PHONG JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 8533 - Đào tạo cao đẳng 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1920 - Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 电话 | +84964478111 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 730729 | 不锈钢管配件 |
| 731512 | 钢铁铰接链 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 842839 | 其他连续输送机 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 850132 | 750W-75kW直流电机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 392094 | 酚醛树脂塑料片 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 392099 | 其他塑料片材 |
| 681410 | 粘聚云母片 |
| 871680 | 其他车辆 |
| 741980 | 其他铜制品 |
| 681490 | 云母制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $17.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 747 | $3.58M |
| 美国 | 2 | $9.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pingxiang Fukang Imp & Exp Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $17.0K | 其他塑料制品、阀门龙头 |
下游采购商(共 31)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ducar Technology Co., Ltd. | 越南 | 42 | $695.6K | 柴油机零件、其他塑料制品 |
| Dongdo Electronics Haiphong Co., Ltd. | 越南 | 88 | $593.2K | 印刷电路、20W以下固定电阻器 |
| Fujifilm Manufacturing Hai Phong Co., Ltd. | 越南 | 93 | $425.9K | 其他塑料制品、其他印刷机零件 |
| Fujifilm Manufacturing Hai Phong Co., Ltd. | 越南 | 95 | $416.3K | 其他塑料制品、其他印刷机零件 |
| JCV Corp Co., Ltd. | 越南 | 48 | $409.0K | 非瓦楞折叠盒、塑料包装箱 |
| HMT (Haiphong) New Technical Materials Co., Ltd. | 越南 | 40 | $245.2K | 其他钢铁制品、自粘塑料卷 |
| Phihong Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 67 | $165.7K | 其他塑料制品、固定碳电阻 |
| SteelFlex Co., Ltd. | 越南 | 55 | $143.8K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Polarium Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 62 | $69.3K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| ASSA ABLOY Architectural Hardware Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 26 | $57.0K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-29 | 其他连续输送机 | PINGXIANG FUKANG IMP & EXP TRADE CO.,LTD | 中国 | $464 |
| 2025-08-29 | 钢铁铰接链 | PINGXIANG FUKANG IMP & EXP TRADE CO.,LTD | 中国 | $6.9K |
| 2025-08-29 | 其他钢铁制品 | PINGXIANG FUKANG IMP & EXP TRADE CO.,LTD | 中国 | $833 |
| 2025-08-29 | 其他连续输送机 | PINGXIANG FUKANG IMP & EXP TRADE CO.,LTD | 中国 | $1.0K |
| 2025-08-29 | 其他塑料制品 | PINGXIANG FUKANG IMP & EXP TRADE CO.,LTD | 中国 | $521 |
| 2025-08-29 | 不锈钢管配件 | PINGXIANG FUKANG IMP & EXP TRADE CO.,LTD | 中国 | $30 |
| 2025-08-29 | 其他钢铁制品 | PINGXIANG FUKANG IMP & EXP TRADE CO.,LTD | 中国 | $168 |
| 2025-08-29 | 齿轮及变速器 | PINGXIANG FUKANG IMP & EXP TRADE CO.,LTD | 中国 | $365 |
| 2025-08-29 | 中功率直流电机 | PINGXIANG FUKANG IMP & EXP TRADE CO.,LTD | 中国 | $1.3K |
| 2025-08-29 | 其他钢铁制品 | PINGXIANG FUKANG IMP & EXP TRADE CO.,LTD | 中国 | $40 |
出口(共 749)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他铝制品 | CUTABOVE ENTERPRISE CO LTD | 越南 | $11 |
| 2026-04-28 | 其他铝制品 | CUTABOVE ENTERPRISE CO LTD | 越南 | $27 |
| 2026-04-28 | 其他铝制品 | CUTABOVE ENTERPRISE CO LTD | 越南 | $34 |
| 2026-04-28 | 其他塑料片材 | PHIHONG VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.0K |
| 2026-04-28 | 其他铝制品 | CUTABOVE ENTERPRISE CO LTD | 越南 | $144 |
| 2026-04-28 | 其他铝制品 | FUJIFILM MFG HAI PHONG CO LTD | 越南 | $1.5K |
| 2026-04-28 | 其他铝制品 | CUTABOVE ENTERPRISE CO LTD | 越南 | $11 |
| 2026-04-28 | 其他铝制品 | CUTABOVE ENTERPRISE CO LTD | 越南 | $207 |
| 2026-04-28 | 其他铝制品 | CUTABOVE ENTERPRISE CO LTD | 越南 | $19 |
| 2026-04-28 | 其他铝制品 | CUTABOVE ENTERPRISE CO LTD | 越南 | $49 |