Viet Nam Mechanical Supporting Industrial Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 104 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Cơ KHí CôNG NGHIệP PHụ TRợ VIệT NAM
1
进口笔数
104
出口笔数
$1.1K
进口金额
$578.3K
出口金额
2023-08-05
最近进口
2026-04-16
最近出口
1
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201905915 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGSX4JWA |
| 成立日期 | 2018-10-05 |
| 联系地址 | Số 463, Khu TĐC Đằng Lâm I, Phường Thành Tô, Quận Hải An, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ CÔNG NGHIỆP PHỤ TRỢ VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIET NAM MECHANICAL SUPPORTING INDUSTRIAL LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 463, Khu tái định cư Đằng Lâm I, Phường Hải An, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 8211 - Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp 8219 - Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3211 - Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan 3212 - Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan 3220 - Sản xuất nhạc cụ 3230 - Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84349723236 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 16亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401700 | 硬质橡胶制品 |
| 560749 | 聚烯烃绳缆 |
| 730830 | 钢铁门窗 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 761010 | 铝制结构体 |
| 830210 | 贱金属铰链 |
| 830241 | 金属建筑配件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 731439 | 焊接钢丝网 |
| 730661 | 焊接方钢管 |
| 721510 | 易切削钢棒 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 721699 | 其他钢铁型材 |
| 730830 | 钢铁门窗 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 720925 | 冷轧钢板 |
| 720926 | 冷轧钢板 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 1 | $1.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 82 | $394.5K |
| 日本 | 18 | $169.8K |
| 韩国 | 4 | $14.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kansai Hakuyo Co., Ltd. | 日本 | 1 | $1.1K | 钢铁门窗、硬质橡胶制品 |
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SteelFlex Co., Ltd. | 越南 | 59 | $341.1K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Kansai Hakuyo Co., Ltd. | 日本 | 18 | $169.8K | 其他钢铁制品、钢铁门窗 |
| Global Material Handling Ltd. | 越南 | 8 | $20.0K | 其他钢铁制品、焊接方钢管 |
| VDL ETG Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 8 | $18.5K | 其他塑料制品、测量仪器零件 |
| Hyundai Global Tech Co., Ltd. | 韩国 | 4 | $14.0K | 其他钢铁制品 |
| Kansai Hakuyo Co., Ltd. | 越南 | 1 | $10.7K | 其他钢铁制品、钢铁门窗 |
| Bridgestone Tire Manufacturing Vietnam LLC | 越南 | 6 | $4.2K | 其他钢铁制品、二氧化碳 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-08-05 | 其他钢铁制品 | KANSAI HAKUYO CO LTD | 日本 | $2 |
| 2023-08-05 | 铝制结构体 | KANSAI HAKUYO CO LTD | 日本 | $225 |
| 2023-08-05 | 其他钢铁制品 | KANSAI HAKUYO CO LTD | 日本 | $118 |
| 2023-08-05 | 金属建筑配件 | KANSAI HAKUYO CO LTD | 日本 | $200 |
| 2023-08-05 | 聚烯烃绳缆 | KANSAI HAKUYO CO LTD | 日本 | $10 |
| 2023-08-05 | 其他钢铁制品 | KANSAI HAKUYO CO LTD | 日本 | $44 |
| 2023-08-05 | 硬质橡胶制品 | Kansai Hakuyo Co., Ltd. | 日本 | $33 |
| 2023-08-05 | 聚烯烃绳缆 | KANSAI HAKUYO CO LTD | 日本 | $5 |
| 2023-08-05 | 贱金属铰链 | KANSAI HAKUYO CO LTD | 日本 | $12 |
| 2023-08-05 | 钢铁门窗 | Kansai Hakuyo Co., Ltd. | 日本 | $81 |
出口(共 104)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-16 | 不锈钢焊管 | VDL ETG VIETNAM CO LTD | 越南 | $91 |
| 2026-04-16 | 焊接方钢管 | VDL ETG VIETNAM CO LTD | 越南 | $110 |
| 2026-04-16 | 不锈钢焊管 | VDL ETG VIETNAM CO LTD | 越南 | $91 |
| 2026-04-16 | 焊接方钢管 | VDL ETG VIETNAM CO LTD | 越南 | $82 |
| 2026-04-16 | 焊接方钢管 | VDL ETG VIETNAM CO LTD | 越南 | $43 |
| 2026-04-16 | 焊接方钢管 | VDL ETG VIETNAM CO LTD | 越南 | $53 |
| 2026-04-16 | 焊接方钢管 | VDL ETG VIETNAM CO LTD | 越南 | $110 |
| 2026-04-16 | 焊接方钢管 | VDL ETG VIETNAM CO LTD | 越南 | $82 |
| 2026-04-16 | 不锈钢焊管 | VDL ETG VIETNAM CO LTD | 越南 | $71 |
| 2026-04-16 | 不锈钢焊管 | VDL ETG VIETNAM CO LTD | 越南 | $71 |