Viet Nam Mechanical Supporting Industrial Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 104 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH Cơ KHí CôNG NGHIệP PHụ TRợ VIệT NAM

1
进口笔数
104
出口笔数
$1.1K
进口金额
$578.3K
出口金额
2023-08-05
最近进口
2026-04-16
最近出口
1
供应商数
7
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $38.0K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $15.2K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $19.3K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $946 · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $23.2K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $13.3K · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $10.3K · 5 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $10.9K · 5 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $4.7K · 3 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $17.8K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $11.7K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $10.5K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $12.7K · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $4.8K · 3 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $15.8K · 4 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $38.0K · 4 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $23.7K · 5 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $9.0K · 3 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $30.3K · 3 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $12.3K · 3 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $31.1K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $26.5K · 5 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $19.1K · 4 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $12.3K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $6.2K · 3 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $12.4K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.9K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $31.3K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $4.7K · 4 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $26.1K · 5 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $15.2K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $19.3K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $946 · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $23.2K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $13.3K · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $10.3K · 5 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $10.9K · 5 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $4.7K · 3 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $17.8K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $11.7K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $10.5K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $12.7K · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $4.8K · 3 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $15.8K · 4 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $38.0K · 4 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $23.7K · 5 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $9.0K · 3 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $30.3K · 3 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $12.3K · 3 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $31.1K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $26.5K · 5 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $19.1K · 4 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $12.3K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $6.2K · 3 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $12.4K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.9K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $31.3K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $4.7K · 4 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $26.1K · 5 笔

工商档案

企业注册号0201905915
企查查编码QVNGSX4JWA
成立日期2018-10-05
联系地址Số 463, Khu TĐC Đằng Lâm I, Phường Thành Tô, Quận Hải An, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ CÔNG NGHIỆP PHỤ TRỢ VIỆT NAM
企业英文名称VIET NAM MECHANICAL SUPPORTING INDUSTRIAL LIMITED COMPANY
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 463, Khu tái định cư Đằng Lâm I, Phường Hải An, TP Hải Phòng
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 8211 - Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp 8219 - Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3211 - Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan 3212 - Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan 3220 - Sản xuất nhạc cụ 3230 - Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
电话+84349723236
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本16亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
401700硬质橡胶制品
560749聚烯烃绳缆
730830钢铁门窗
732690其他钢铁制品
761010铝制结构体
830210贱金属铰链
830241金属建筑配件

出口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
731439焊接钢丝网
730661焊接方钢管
721510易切削钢棒
391740塑料管件
721699其他钢铁型材
730830钢铁门窗
848180阀门龙头
720925冷轧钢板
720926冷轧钢板

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本1$1.1K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南82$394.5K
日本18$169.8K
韩国4$14.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Kansai Hakuyo Co., Ltd.日本1$1.1K钢铁门窗、硬质橡胶制品

下游采购商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
SteelFlex Co., Ltd.越南59$341.1K其他钢铁制品、其他塑料制品
Kansai Hakuyo Co., Ltd.日本18$169.8K其他钢铁制品、钢铁门窗
Global Material Handling Ltd.越南8$20.0K其他钢铁制品、焊接方钢管
VDL ETG Vietnam Co., Ltd.越南8$18.5K其他塑料制品、测量仪器零件
Hyundai Global Tech Co., Ltd.韩国4$14.0K其他钢铁制品
Kansai Hakuyo Co., Ltd.越南1$10.7K其他钢铁制品、钢铁门窗
Bridgestone Tire Manufacturing Vietnam LLC越南6$4.2K其他钢铁制品、二氧化碳

近期贸易明细

进口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-08-05其他钢铁制品KANSAI HAKUYO CO LTD日本$2
2023-08-05铝制结构体KANSAI HAKUYO CO LTD日本$225
2023-08-05其他钢铁制品KANSAI HAKUYO CO LTD日本$118
2023-08-05金属建筑配件KANSAI HAKUYO CO LTD日本$200
2023-08-05聚烯烃绳缆KANSAI HAKUYO CO LTD日本$10
2023-08-05其他钢铁制品KANSAI HAKUYO CO LTD日本$44
2023-08-05硬质橡胶制品Kansai Hakuyo Co., Ltd.日本$33
2023-08-05聚烯烃绳缆KANSAI HAKUYO CO LTD日本$5
2023-08-05贱金属铰链KANSAI HAKUYO CO LTD日本$12
2023-08-05钢铁门窗Kansai Hakuyo Co., Ltd.日本$81

出口(共 104)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-16不锈钢焊管VDL ETG VIETNAM CO LTD越南$91
2026-04-16焊接方钢管VDL ETG VIETNAM CO LTD越南$110
2026-04-16不锈钢焊管VDL ETG VIETNAM CO LTD越南$91
2026-04-16焊接方钢管VDL ETG VIETNAM CO LTD越南$82
2026-04-16焊接方钢管VDL ETG VIETNAM CO LTD越南$43
2026-04-16焊接方钢管VDL ETG VIETNAM CO LTD越南$53
2026-04-16焊接方钢管VDL ETG VIETNAM CO LTD越南$110
2026-04-16焊接方钢管VDL ETG VIETNAM CO LTD越南$82
2026-04-16不锈钢焊管VDL ETG VIETNAM CO LTD越南$71
2026-04-16不锈钢焊管VDL ETG VIETNAM CO LTD越南$71

相关企业 · 同类产品

Viet Nam Mechanical Supporting Industrial Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →