Nam An Nhien Environmental Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 203 笔 · 主营 硬质橡胶制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DịCH Vụ MôI TRườNG NAM AN NHIêN
203
进口笔数
0
出口笔数
$703.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603930755 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVXH09P0 |
| 成立日期 | 2023-09-20 |
| 联系地址 | Số 397, tổ 25, KP Hương Phước, Phường Phước Tân, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ MÔI TRƯỜNG NAM AN NHIÊN |
| 企业英文名称 | NAM AN NHIEN ENVIRONMENTAL SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 397, tổ 25, KP Hương Phước, Phường Phước Tân, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4101 - Xây dựng nhà để ở 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4291 - Xây dựng công trình thủy |
| 电话 | 0961789379 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401700 | 硬质橡胶制品 |
| 400400 | 橡胶废碎料 |
| 391590 | 其他塑料废料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 203 | $703.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LOP ADVANCE VIETNAM CO., LTD. | 越南 | 90 | $347.2K | 橡胶废碎料、其他塑料废料 |
| Advance Tyre (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 96 | $336.1K | 公交卡车轮胎、其他塑料包装制品 |
| GST Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 9 | $10.8K | 自粘塑料片、其他塑料制品 |
| GST Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 8 | $9.6K | 自粘塑料片、自粘塑料卷 |
近期贸易明细
进口(共 203)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 硬质橡胶制品 | CONG TY TNHH LOP ADVANCE VIET NAM | 越南 | $4.2K |
| 2026-04-28 | 橡胶废碎料 | ADVANCE TYRE (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $1.9K |
| 2026-04-28 | 硬质橡胶制品 | CONG TY TNHH LOP ADVANCE VIET NAM | 越南 | $4.2K |
| 2026-04-28 | 橡胶废碎料 | CONG TY TNHH LOP ADVANCE VIET NAM | 越南 | $1.9K |
| 2026-04-28 | 硬质橡胶制品 | ADVANCE TYRE (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $4.2K |
| 2026-04-28 | 橡胶废碎料 | CONG TY TNHH LOP ADVANCE VIET NAM | 越南 | $1.9K |
| 2026-04-26 | 橡胶废碎料 | CONG TY TNHH LOP ADVANCE VIET NAM | 越南 | $3.4K |
| 2026-04-26 | 橡胶废碎料 | CONG TY TNHH LOP ADVANCE VIET NAM | 越南 | $3.4K |
| 2026-04-24 | 橡胶废碎料 | CONG TY TNHH LOP ADVANCE VIET NAM | 越南 | $1.9K |
| 2026-04-24 | 橡胶废碎料 | CONG TY TNHH LOP ADVANCE VIET NAM | 越南 | $1.9K |