Unitech Technology Vietnam Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 1,473 笔 · 主营 打字机色带
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Công Nghệ Unitech Việt Nam
34
进口笔数
1,473
出口笔数
$917.8K
进口金额
$7.29M
出口金额
2026-04-21
最近进口
2026-04-28
最近出口
11
供应商数
88
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106565176 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNW4UXT26 |
| 成立日期 | 2014-06-10 |
| 联系地址 | Tổ Hoàng Liên, Phường Liên Mạc, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ UNITECH VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | UNITECH TECHNOLOGY VIET NAM JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 3 Lô 1, cụm công nghiệp Thanh Oai, Xã Bình Minh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện theo quy định pháp luật 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet |
| 电话 | +84983098118 |
| 邮箱 | info@unitechjsc.com |
| 传真 | +842437510310 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 961210 | 打字机色带 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 844110 | 纸张切割机 |
| 847190 | 数据处理机 |
| 400911 | 硫化橡胶管 |
| 741539 | 其他铜制品 |
| 391729 | 其他硬塑料管 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 392340 | 塑料卷轴 |
| 400811 | 泡沫橡胶板 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 961210 | 打字机色带 |
| 482190 | 未印刷标签 |
| 844399 | 其他印刷机零件 |
| 844332 | 单功能打印机 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 490890 | 非玻璃化转印纸 |
| 847190 | 数据处理机 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 580790 | 非织造标签 |
| 481099 | 无机涂布纸 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 30 | $911.8K |
| 日本 | 3 | $5.4K |
| 新加坡 | 1 | $586 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1,473 | $7.29M |
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Xiamen Foyo Technology Co., Ltd. | 中国 | 5 | $312.1K | 打字机色带、纸制卷轴 |
| Zhuoli Imaging Technology Co., Ltd. | 中国 | 7 | $290.5K | 打字机色带、油漆颜料 |
| Shantou High Tech Zone Jusheng Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $197.8K | 打字机色带、自粘纸板 |
| Hangzhou Todaytec Digital Co., Ltd. | 中国 | 1 | $67.8K | 打字机色带、纸制卷轴 |
| Wenzhou Weigang International Trade Co., Ltd. | 中国 | 6 | $33.8K | 纸张切割机、印刷机零件 |
| Hefei Sogic International Trade Co., Ltd. | 中国 | 4 | $5.4K | 打字机色带、纸制卷轴 |
| Hangzhou Havesino Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.3K | 纸张切割机、其他橡塑机械 |
| Avery Dennison Paxar (China) Ltd. | 中国香港 | 2 | $2.7K | 印刷标签、机织标签 |
| AVERY DENNISON PAXAR (CHINA) LTD. | 中国香港 | 1 | $2.7K | 机织标签、印刷标签 |
| Rotary Technology (Guangzhou) Co., Ltd. | 中国 | 2 | $1.1K | 印刷机零件、可互换金属模具 |
下游采购商(共 88)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vietnam Honor High Tech Co., Ltd. | 越南 | 63 | $407.3K | 其他塑料制品、20W以下固定电阻器 |
| Tongwei Electronics (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 65 | $263.0K | 其他塑料制品、陶瓷电容器 |
| Hanyang Digitech Vina Co., Ltd. | 越南 | 63 | $233.5K | 其他电子IC、其他塑料包装制品 |
| Esquel Garment Manufacturing Vietnam Hoa Binh Co., Ltd. | 越南 | 56 | $103.7K | 合成纤维缝纫线、印刷标签 |
| Aureole Business Components & Devices Inc. | 越南 | 88 | $87.0K | 丙烯共聚物、其他塑料制品 |
| Aiden Vietnam Ltd. | 越南 | 99 | $76.7K | 其他电路开关装置、20W以下固定电阻器 |
| Yamashin Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 87 | $47.4K | 其他钢铁制品、其他纸制品 |
| UE Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 46 | $37.6K | 其他塑料制品、处理器及控制器 |
| JA Solar NE Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 69 | $32.7K | 其他钢铁制品、氩气 |
| SteelFlex Co., Ltd. | 越南 | 52 | $18.0K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 34)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 打字机色带 | XIAMEN FOYO TECHNOLOG CO LTD | 中国 | $10.6K |
| 2026-04-21 | 打字机色带 | XIAMEN FOYO TECHNOLOG CO LTD | 中国 | $8.8K |
| 2026-04-21 | 打字机色带 | XIAMEN FOYO TECHNOLOG CO LTD | 中国 | $10.6K |
| 2026-04-21 | 打字机色带 | XIAMEN FOYO TECHNOLOG CO LTD | 中国 | $8.8K |
| 2026-04-01 | 数据处理机 | AVERY DENNISON PAXAR (CHINA) LTD. | 日本 | $1.4K |
| 2026-04-01 | 数据处理机 | AVERY DENNISON PAXAR (CHINA) LTD. | 日本 | $1.4K |
| 2026-02-24 | 打字机色带 | ZHUOLI IMAGING TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2026-02-24 | 打字机色带 | ZHUOLI IMAGING TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2026-02-24 | 打字机色带 | ZHUOLI IMAGING TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $47.8K |
| 2026-02-24 | 打字机色带 | ZHUOLI IMAGING TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $5.0K |
出口(共 1,473)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 打字机色带 | SOLUM VINA CO LTD | 越南 | $465 |
| 2026-04-28 | 打字机色带 | SOLUM VINA CO LTD | 越南 | $612 |
| 2026-04-28 | 非玻璃化转印纸 | Great Resources Co., Ltd. | 越南 | $143 |
| 2026-04-28 | 非玻璃化转印纸 | Great Resources Co., Ltd. | 越南 | $388 |
| 2026-04-28 | 非玻璃化转印纸 | Great Resources Co., Ltd. | 越南 | $143 |
| 2026-04-28 | 非玻璃化转印纸 | CONG TY TNHH DUNG CU THE THAO YUE HONG | 越南 | $388 |
| 2026-04-28 | 打字机色带 | SOLUM VINA CO LTD | 越南 | $465 |
| 2026-04-28 | 非玻璃化转印纸 | Great Resources Co., Ltd. | 越南 | $388 |
| 2026-04-28 | 打字机色带 | SOLUM VINA CO LTD | 越南 | $612 |
| 2026-04-28 | 非玻璃化转印纸 | CONG TY TNHH DUNG CU THE THAO YUE HONG | 越南 | $143 |