Great Resources Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 465 笔 · 主营 其他高尔夫设备
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DụNG Cụ THể THAO YUE HONG
465
进口笔数
132
出口笔数
$15.62M
进口金额
$16.30M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-19
最近出口
44
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0700864090 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8PAKXHN |
| 成立日期 | 2022-07-21 |
| 联系地址 | Lô II-CN-02.1, KCN Thanh Liêm, Phường Thanh Tuyền, Thành phố Phủ Lý, Tỉnh Hà Nam, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỤNG CỤ THỂ THAO YUE HONG |
| 企业英文名称 | GREAT RESOURCES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô II-CN-02.1, KCN Thanh Liêm, Phường Châu Sơn, Ninh Bình |
| 经营范围 | 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 电话 | +84983315355 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 849.52亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 950639 | 其他高尔夫设备 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 701990 | 其他玻璃纤维 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 560410 | 包覆橡胶绳 |
| 731823 | 钢铆钉 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 950631 | 高尔夫球杆 |
| 391590 | 其他塑料废料 |
| 470790 | 其他纸废料 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 249 | $8.20M |
| 越南 | 210 | $7.28M |
| 日本 | 8 | $94.3K |
| 泰国 | 2 | $1.8K |
| 中国台湾 | 2 | $1.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 42 | $8.85M |
| 中国香港 | 86 | $7.38M |
| 加拿大 | 1 | $61.7K |
| 越南 | 3 | $8.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 44)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yue Teng Sporting Goods Co., Ltd. | 越南 | 84 | $6.10M | 其他高尔夫设备、钢制气罐 |
| Dongguan Guanying Luggage Products Co., Ltd. | 中国 | 58 | $3.48M | 其他塑料制品、其他纺织制品 |
| Dongguan Jun Teng Sporting Goods Co., Ltd. | 中国 | 82 | $3.13M | 其他高尔夫设备、其他纺织制品 |
| Dongguan Runde Hardware Products Co., Ltd. | 中国 | 35 | $608.4K | 其他高尔夫设备 |
| Ming Shin (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 12 | $463.4K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| Guangxi Xuanxin Hardware Products Co., Ltd. | 中国 | 32 | $312.0K | 其他高尔夫设备、其他锌制品 |
| Cau Vong Packaging Co., Ltd. | 越南 | 12 | $219.3K | 瓦楞纸箱、瓦楞纸板 |
| Hung Dat Vietnam Import Export Trading Co., Ltd. | 越南 | 16 | $18.7K | 工业清洁制剂、无环丙酮 |
| Color Star Packaging Materials Co., Ltd. | 越南 | 13 | $8.3K | 印刷标签、未印刷标签 |
| Unitech Technology Vietnam Joint Stock Co. | 越南 | 16 | $6.7K | 打字机色带、未印刷标签 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Love Trading Co., Ltd. | 美国 | 42 | $8.85M | 高尔夫球杆 |
| LOVE TRADING CO LTD. | 中国香港 | 86 | $7.38M | 高尔夫球杆 |
| Love Trading Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $61.7K | 高尔夫球杆 |
| Ha Nam Environment & Urban Construction Joint Stock Co. | 越南 | 3 | $8.2K | 其他塑料废料、其他纸废料 |
近期贸易明细
进口(共 465)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 非玻璃化转印纸 | Unitech Technology Vietnam Joint Stock Co. | 越南 | $143 |
| 2026-04-28 | 非玻璃化转印纸 | Unitech Technology Vietnam Joint Stock Co. | 越南 | $388 |
| 2026-04-28 | 非玻璃化转印纸 | Unitech Technology Vietnam Joint Stock Co. | 越南 | $143 |
| 2026-04-28 | 非玻璃化转印纸 | Unitech Technology Vietnam Joint Stock Co. | 越南 | $388 |
| 2026-04-27 | 其他高尔夫设备 | Yue Teng Sporting Goods Co., Ltd. | 越南 | $764 |
| 2026-04-27 | 其他高尔夫设备 | Yue Teng Sporting Goods Co., Ltd. | 越南 | $1.2K |
| 2026-04-27 | 其他高尔夫设备 | Yue Teng Sporting Goods Co., Ltd. | 越南 | $89 |
| 2026-04-27 | 其他高尔夫设备 | Yue Teng Sporting Goods Co., Ltd. | 越南 | $260 |
| 2026-04-27 | 其他高尔夫设备 | Yue Teng Sporting Goods Co., Ltd. | 越南 | $780 |
| 2026-04-27 | 其他高尔夫设备 | Yue Teng Sporting Goods Co., Ltd. | 越南 | $1.6K |
出口(共 132)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-19 | 高尔夫球杆 | LOVE TRADING CO LTD. | 中国香港 | $334 |
| 2026-04-19 | 高尔夫球杆 | LOVE TRADING CO LTD. | 中国香港 | $814 |
| 2026-04-19 | 高尔夫球杆 | LOVE TRADING CO LTD. | 中国香港 | $4.0K |
| 2026-04-19 | 高尔夫球杆 | LOVE TRADING CO LTD. | 中国香港 | $226 |
| 2026-04-19 | 高尔夫球杆 | LOVE TRADING CO LTD. | 中国香港 | $10.0K |
| 2026-04-19 | 高尔夫球杆 | LOVE TRADING CO LTD. | 中国香港 | $626 |
| 2026-04-19 | 高尔夫球杆 | LOVE TRADING CO LTD. | 中国香港 | $9.6K |
| 2026-04-19 | 高尔夫球杆 | LOVE TRADING CO LTD. | 中国香港 | $3.4K |
| 2026-04-19 | 高尔夫球杆 | LOVE TRADING CO LTD. | 中国香港 | $980 |
| 2026-04-19 | 高尔夫球杆 | LOVE TRADING CO LTD. | 中国香港 | $5.0K |