Hung Dat Vietnam Import Export Trading Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 144 笔 · 主营 工业清洁制剂

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU HưNG ĐạT VIệT NAM

8
进口笔数
144
出口笔数
$56.4K
进口金额
$309.7K
出口金额
2026-01-30
最近进口
2026-04-25
最近出口
3
供应商数
17
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $55.4K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $5.7K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $9.7K · 5 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $3.5K · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $3.4K · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.6K · 4 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $8.7K · 7 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $2.3K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $165 · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $5.8K · 4 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $13.1K · 4 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $17.2K · 9 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $4.0K · 6 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $7.4K · 4 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $3.5K · 1 笔出口 $3.1K · 3 笔2025-04进口 $8.6K · 1 笔出口 $8.7K · 6 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $8.8K · 3 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $4.0K · 3 笔2025-07进口 $5.8K · 1 笔出口 $18.8K · 8 笔2025-08进口 $8.0K · 1 笔出口 $20.2K · 6 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $11.4K · 8 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $11.7K · 7 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $11.9K · 5 笔2025-12进口 $11.2K · 2 笔出口 $10.9K · 8 笔2026-01进口 $9.6K · 1 笔出口 $16.9K · 9 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $22.8K · 10 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $20.1K · 6 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $55.4K · 6 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1020232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $5.7K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $9.7K · 5 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $3.5K · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $3.4K · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.6K · 4 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $8.7K · 7 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $2.3K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $165 · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $5.8K · 4 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $13.1K · 4 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $17.2K · 9 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $4.0K · 6 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $7.4K · 4 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $3.5K · 1 笔出口 $3.1K · 3 笔2025-04进口 $8.6K · 1 笔出口 $8.7K · 6 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $8.8K · 3 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $4.0K · 3 笔2025-07进口 $5.8K · 1 笔出口 $18.8K · 8 笔2025-08进口 $8.0K · 1 笔出口 $20.2K · 6 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $11.4K · 8 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $11.7K · 7 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $11.9K · 5 笔2025-12进口 $11.2K · 2 笔出口 $10.9K · 8 笔2026-01进口 $9.6K · 1 笔出口 $16.9K · 9 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $22.8K · 10 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $20.1K · 6 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $55.4K · 6 笔

工商档案

企业注册号2301239028
企查查编码QVN5RVM7HK
成立日期2023-04-03
联系地址Số 23, Đường Xuân Thủy, Phường Kinh Bắc, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU HƯNG ĐẠT VIỆT NAM
企业英文名称HUNG DAT VIET NAM IMPORT EXPORT TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 23, Đường Xuân Thủy, Phường Kinh Bắc, Bắc Ninh
经营范围4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 7810 - Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 7820 - Cung ứng lao động tạm thời 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động
电话+84971397880
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
340290工业清洁制剂
382499其他化学制剂
350691聚合物胶粘剂
291719其他无环多元羧酸
321410胶粘填料

出口

HS 编码产品
340290工业清洁制剂
291411无环丙酮
350699其他粘合剂≤1kg
290230甲苯
381400油漆溶剂
290511甲醇
291533乙酸正丁酯
381090焊接用焊剂
291531乙酸乙酯
611699其他纺织手套

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国8$56.4K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南144$309.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Guangzhou Haoqi Trading Co., Ltd.中国5$34.6K其他塑料制品、其他钢铁制品
Guangxi Liangxun Import & Export Trade Co., Ltd.中国2$12.1K其他钢铁制品、其他塑料制品
Dongxing City Tiandesheng Trade Co., Ltd.中国1$9.7K钢铁容器<50升、其他塑料包装制品

下游采购商(共 17)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Vietnam SUNDA Telecommunication Co., Ltd.越南20$70.9K非瓦楞折叠盒、其他塑料制品
Lucky Dragon Vietnam Co., Ltd.越南14$46.5K其他塑料制品、印刷标签
Yue Hong Sports Equipment Co., Ltd.越南11$23.2K其他高尔夫设备、瓦楞纸箱
Talway Vietnam Co., Ltd.越南14$22.9K其他塑料制品、其他钢铁制品
Echo Plastic Floor Supply Co., Ltd.越南12$22.4K其他印刷品、其他泡沫塑料
Great Resources Co., Ltd.越南16$18.7K其他高尔夫设备、其他纺织制品
Topsun Co., Ltd. (Vietnam)越南6$14.3K其他塑料制品、其他纸制品
Huali Group Co., Ltd. Vietnam越南6$9.7K其他印刷品、木托盘
ToyoPlas Manufacturing (Bac Giang) Co., Ltd.越南7$8.5K聚碳酸酯、ABS共聚物
Yongji Precision Hardware Products (Vietnam) Co., Ltd.越南14$3.4K钢铁螺钉螺栓、未涂层钢线

近期贸易明细

进口(共 8)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-30工业清洁制剂GUANGZHOU HAOQI TRADING CO LTD中国$4.0K
2026-01-30工业清洁制剂GUANGZHOU HAOQI TRADING CO LTD中国$1.5K
2026-01-30工业清洁制剂GUANGZHOU HAOQI TRADING CO LTD中国$4.0K
2025-12-26工业清洁制剂GUANGZHOU HAOQI TRADING CO LTD中国$4.0K
2025-12-26工业清洁制剂GUANGZHOU HAOQI TRADING CO LTD中国$1.1K
2025-12-26工业清洁制剂GUANGZHOU HAOQI TRADING CO LTD中国$4.0K
2025-12-26工业清洁制剂GUANGZHOU HAOQI TRADING CO LTD中国$1.5K
2025-12-09其他无环多元羧酸GUANGZHOU HAOQI TRADING CO LTD中国$637
2025-08-13工业清洁制剂GUANGZHOU HAOQI TRADING CO LTD中国$4.0K
2025-08-13工业清洁制剂GUANGZHOU HAOQI TRADING CO LTD中国$4.0K

出口(共 144)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-25其他粘合剂≤1kgLUCKY DRAGON VIETNAM CO LTD越南$2.5K
2026-04-25其他粘合剂≤1kgLUCKY DRAGON VIETNAM CO LTD越南$2.5K
2026-04-25焊接用焊剂TALWAY VIET NAM CO LTD越南$532
2026-04-25焊接用焊剂TALWAY VIET NAM CO LTD越南$532
2026-04-24焊接用焊剂TALWAY VIET NAM CO LTD越南$532
2026-04-23其他粘合剂≤1kgLUCKY DRAGON VIETNAM CO LTD越南$2.5K
2026-04-13非自走式叉车UNI TREND TECHNOLOGY CO LTD (VIETNAM)越南$689
2026-04-13电动叉车UNI TREND TECHNOLOGY CO LTD (VIETNAM)越南$4.9K
2026-04-13电动叉车UNI TREND TECHNOLOGY CO LTD (VIETNAM)越南$9.8K
2026-04-13电动叉车UNI TREND TECHNOLOGY CO LTD (VIETNAM)越南$9.8K

相关企业 · 同类产品

Hung Dat Vietnam Import Export Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →