Hung Dat Vietnam Import Export Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 144 笔 · 主营 工业清洁制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU HưNG ĐạT VIệT NAM
8
进口笔数
144
出口笔数
$56.4K
进口金额
$309.7K
出口金额
2026-01-30
最近进口
2026-04-25
最近出口
3
供应商数
17
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301239028 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5RVM7HK |
| 成立日期 | 2023-04-03 |
| 联系地址 | Số 23, Đường Xuân Thủy, Phường Kinh Bắc, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU HƯNG ĐẠT VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | HUNG DAT VIET NAM IMPORT EXPORT TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 23, Đường Xuân Thủy, Phường Kinh Bắc, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 7810 - Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 7820 - Cung ứng lao động tạm thời 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động |
| 电话 | +84971397880 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 350691 | 聚合物胶粘剂 |
| 291719 | 其他无环多元羧酸 |
| 321410 | 胶粘填料 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 291411 | 无环丙酮 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 290230 | 甲苯 |
| 381400 | 油漆溶剂 |
| 290511 | 甲醇 |
| 291533 | 乙酸正丁酯 |
| 381090 | 焊接用焊剂 |
| 291531 | 乙酸乙酯 |
| 611699 | 其他纺织手套 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 8 | $56.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 144 | $309.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou Haoqi Trading Co., Ltd. | 中国 | 5 | $34.6K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Guangxi Liangxun Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $12.1K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Dongxing City Tiandesheng Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $9.7K | 钢铁容器<50升、其他塑料包装制品 |
下游采购商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vietnam SUNDA Telecommunication Co., Ltd. | 越南 | 20 | $70.9K | 非瓦楞折叠盒、其他塑料制品 |
| Lucky Dragon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 14 | $46.5K | 其他塑料制品、印刷标签 |
| Yue Hong Sports Equipment Co., Ltd. | 越南 | 11 | $23.2K | 其他高尔夫设备、瓦楞纸箱 |
| Talway Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 14 | $22.9K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Echo Plastic Floor Supply Co., Ltd. | 越南 | 12 | $22.4K | 其他印刷品、其他泡沫塑料 |
| Great Resources Co., Ltd. | 越南 | 16 | $18.7K | 其他高尔夫设备、其他纺织制品 |
| Topsun Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 6 | $14.3K | 其他塑料制品、其他纸制品 |
| Huali Group Co., Ltd. Vietnam | 越南 | 6 | $9.7K | 其他印刷品、木托盘 |
| ToyoPlas Manufacturing (Bac Giang) Co., Ltd. | 越南 | 7 | $8.5K | 聚碳酸酯、ABS共聚物 |
| Yongji Precision Hardware Products (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 14 | $3.4K | 钢铁螺钉螺栓、未涂层钢线 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-30 | 工业清洁制剂 | GUANGZHOU HAOQI TRADING CO LTD | 中国 | $4.0K |
| 2026-01-30 | 工业清洁制剂 | GUANGZHOU HAOQI TRADING CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-01-30 | 工业清洁制剂 | GUANGZHOU HAOQI TRADING CO LTD | 中国 | $4.0K |
| 2025-12-26 | 工业清洁制剂 | GUANGZHOU HAOQI TRADING CO LTD | 中国 | $4.0K |
| 2025-12-26 | 工业清洁制剂 | GUANGZHOU HAOQI TRADING CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2025-12-26 | 工业清洁制剂 | GUANGZHOU HAOQI TRADING CO LTD | 中国 | $4.0K |
| 2025-12-26 | 工业清洁制剂 | GUANGZHOU HAOQI TRADING CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2025-12-09 | 其他无环多元羧酸 | GUANGZHOU HAOQI TRADING CO LTD | 中国 | $637 |
| 2025-08-13 | 工业清洁制剂 | GUANGZHOU HAOQI TRADING CO LTD | 中国 | $4.0K |
| 2025-08-13 | 工业清洁制剂 | GUANGZHOU HAOQI TRADING CO LTD | 中国 | $4.0K |
出口(共 144)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-25 | 其他粘合剂≤1kg | LUCKY DRAGON VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.5K |
| 2026-04-25 | 其他粘合剂≤1kg | LUCKY DRAGON VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.5K |
| 2026-04-25 | 焊接用焊剂 | TALWAY VIET NAM CO LTD | 越南 | $532 |
| 2026-04-25 | 焊接用焊剂 | TALWAY VIET NAM CO LTD | 越南 | $532 |
| 2026-04-24 | 焊接用焊剂 | TALWAY VIET NAM CO LTD | 越南 | $532 |
| 2026-04-23 | 其他粘合剂≤1kg | LUCKY DRAGON VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.5K |
| 2026-04-13 | 非自走式叉车 | UNI TREND TECHNOLOGY CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $689 |
| 2026-04-13 | 电动叉车 | UNI TREND TECHNOLOGY CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $4.9K |
| 2026-04-13 | 电动叉车 | UNI TREND TECHNOLOGY CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $9.8K |
| 2026-04-13 | 电动叉车 | UNI TREND TECHNOLOGY CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $9.8K |