Kotobuki Sea Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 1,482 笔 · 主营 非木制家具件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH KOTOBUKI SEA.
1,219
进口笔数
1,482
出口笔数
$8.41M
进口金额
$44.29M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-07-31
最近出口
96
供应商数
58
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3600691643 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTB16DBN |
| 成立日期 | 2013-03-20 |
| 联系地址 | Lô 104/6, đường Amata 24-2-4, KCN Amata, Phường Long Bình, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KOTOBUKI SEA. |
| 企业英文名称 | KOTOBUKI SEA CO., LTD. |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô 104/6, đường Amata 24-2-4, KCN Amata, Phường Long Bình, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | (Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu Công nghiệp Amata) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Doanh nghiệp phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2431 - Đúc sắt, thép 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 电话 | +842513936272 |
| 邮箱 | sales@kotobuki-sea.com |
| 传真 | +842513936275 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 322.1143亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940199 | 汽车座椅零件 |
| 392630 | 塑料配件 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 960719 | 其他拉链 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 551219 | 聚酯短纤织物 |
| 580410 | 网眼薄纱织物 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 732020 | 钢铁弹簧 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940399 | 非木制家具件 |
| 940180 | 其他座椅 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 871680 | 其他车辆 |
| 940199 | 汽车座椅零件 |
| 560900 | 纱线及绳制品 |
| 940391 | 木制家具零件 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 143 | $2.48M |
| 日本 | 479 | $1.93M |
| 中国台湾 | 117 | $1.08M |
| 新加坡 | 21 | $875.1K |
| 越南 | 343 | $777.5K |
| 英国 | 65 | $752.0K |
| 意大利 | 29 | $224.0K |
| 美国 | 35 | $116.6K |
| 澳大利亚 | 11 | $51.7K |
| 比利时 | 1 | $29.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 839 | $19.42M |
| 美国 | 130 | $6.34M |
| 新加坡 | 56 | $3.62M |
| 澳大利亚 | 101 | $3.50M |
| 泰国 | 72 | $3.38M |
| 中国台湾 | 93 | $3.19M |
| 韩国 | 35 | $1.40M |
| 印度尼西亚 | 12 | $687.9K |
| 中国香港 | 25 | $540.7K |
| 英国 | 37 | $499.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 96)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou Harvest Seating Co., Ltd. | 中国 | 38 | $2.08M | 其他针叶木胶合板、其他薄木板 |
| Kotobuki Seating Co., Ltd. | 日本 | 427 | $1.50M | 塑料配件、汽车座椅零件 |
| AUDIENCE SYSTEMS LIMITED | 英国 | 61 | $720.7K | 汽车座椅零件、非泡沫橡胶密封件 |
| TECHPROS INTERNATIONAL CO LTD | 中国台湾 | 34 | $226.9K | 汽车座椅零件、塑料配件 |
| Fukuvi Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 45 | $191.6K | 其他硬塑料管、其他塑料建材 |
| Vina Melt Technos Co., Ltd. | 越南 | 38 | $146.9K | 其他塑料制品、其他塑料管材 |
| Fujian Quanzhou Justsun Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | 43 | $126.2K | 其他鞋靴、染色尼龙织物 |
| Nissho Precision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 92 | $119.5K | 自粘塑料片、其他塑料制品 |
| Keen Ching Zipper Co., Ltd. | 越南 | 41 | $32.2K | 其他拉链、拉链零件 |
| Keen Ching Co., Ltd. | 越南 | 29 | $27.8K | 其他拉链 |
下游采购商(共 58)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kotobuki Seating Co., Ltd. | 日本 | 864 | $19.75M | 非木制家具件、其他座椅 |
| Interkal LLC | 爱尔兰 | 40 | $3.95M | 非木制家具件 |
| Ergoworld Pte. Ltd. | 新加坡 | 49 | $3.45M | 其他座椅、非木制家具件 |
| TSI Contracts (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 72 | $3.38M | 其他座椅、非木制家具件 |
| KOTOBUKI TAIWAN CORP ORATION | 中国台湾 | 81 | $3.15M | 非木制家具件、其他座椅 |
| Maxwood Technology Australia Ltd. | 澳大利亚 | 89 | $3.08M | 其他座椅、非木制家具件 |
| Kotobuki Korea Co., Ltd. | 韩国 | 33 | $1.40M | 其他座椅、非木制家具件 |
| Interkal LLC | 美国 | 42 | $1.14M | 非木制家具件、汽车座椅零件 |
| Kotobuki Seating International Inc. | 美国 | 34 | $844.2K | 其他座椅、非木制家具件 |
| AUDIENCE SYSTEMS LIMITED | 英国 | 37 | $499.6K | 非木制家具件、牙科理发椅 |
近期贸易明细
进口(共 1,219)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 汽车座椅零件 | Kotobuki Seating Head Quarter | 日本 | $66 |
| 2026-07-28 | 其他着色制剂 | Avient Colorants Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | $3.9K |
| 2026-07-24 | 塑料配件 | Kotobuki Seating Co., Ltd. | 日本 | $432 |
| 2026-07-24 | 塑料配件 | Kotobuki Seating Co., Ltd. | 日本 | $94 |
| 2026-07-24 | 塑料配件 | Kotobuki Seating Co., Ltd. | 日本 | $94 |
| 2026-07-23 | 汽车座椅零件 | Kotobuki Seating Co., Ltd. | 日本 | $561 |
| 2026-07-23 | 汽车座椅零件 | Kotobuki Seating Co., Ltd. | 日本 | $407 |
| 2026-07-23 | 非泡沫橡胶密封件 | Kotobuki Seating Co., Ltd. | 日本 | $53 |
| 2026-07-22 | 商业广告材料 | Kotobuki Seating Co., Ltd. | 日本 | $150 |
| 2026-07-22 | 商业广告材料 | Kotobuki Seating Co., Ltd. | 日本 | $242 |
出口(共 1,482)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 非木制家具件 | Kotobuki Seating Co., Ltd. | 日本 | $70 |
| 2026-07-31 | 非木制家具件 | Kotobuki Seating International Inc. | 美国 | $4.9K |
| 2026-07-31 | 聚酯短纤织物 | Kotobuki Seating International Inc. | 美国 | $13.9K |
| 2026-07-31 | 非木制家具件 | Maxwood Technology Australia Ltd. | 澳大利亚 | $615 |
| 2026-07-31 | 其他座椅 | Maxwood Technology Australia Ltd. | 澳大利亚 | $420 |
| 2026-07-30 | 非木制家具件 | Kotobuki Seating Co., Ltd. | 日本 | $524 |
| 2026-07-30 | 非木制家具件 | Kotobuki Seating Co., Ltd. | 日本 | $1.5K |
| 2026-07-30 | 非木制家具件 | Kotobuki Seating Co., Ltd. | 日本 | $39 |
| 2026-07-30 | 非木制家具件 | Kotobuki Seating Co., Ltd. | 日本 | $237 |
| 2026-07-30 | 非木制家具件 | Kotobuki Seating Co., Ltd. | 日本 | $702 |