Kotobuki Sea Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 1,482 笔 · 主营 非木制家具件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH KOTOBUKI SEA.

1,219
进口笔数
1,482
出口笔数
$8.41M
进口金额
$44.29M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-07-31
最近出口
96
供应商数
58
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.17M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $465.0K · 15 笔出口 $1.26M · 41 笔2023-12进口 $197.1K · 21 笔出口 $1.52M · 46 笔2024-01进口 $92.5K · 28 笔出口 $610.1K · 25 笔2024-02进口 $97.5K · 13 笔出口 $790.7K · 25 笔2024-03进口 $113.3K · 26 笔出口 $654.3K · 25 笔2024-04进口 $244.1K · 34 笔出口 $581.7K · 31 笔2024-05进口 $297.2K · 41 笔出口 $897.3K · 30 笔2024-06进口 $67.0K · 19 笔出口 $1.87M · 35 笔2024-07进口 $344.7K · 35 笔出口 $1.09M · 37 笔2024-08进口 $304.7K · 41 笔出口 $2.17M · 49 笔2024-09进口 $297.4K · 32 笔出口 $2.06M · 48 笔2024-10进口 $211.2K · 47 笔出口 $1.80M · 46 笔2024-11进口 $283.1K · 37 笔出口 $1.37M · 38 笔2024-12进口 $199.5K · 36 笔出口 $1.99M · 30 笔2025-01进口 $186.6K · 29 笔出口 $1.80M · 31 笔2025-02进口 $271.7K · 26 笔出口 $1.19M · 51 笔2025-03进口 $214.9K · 49 笔出口 $553.5K · 39 笔2025-04进口 $283.2K · 44 笔出口 $881.3K · 49 笔2025-05进口 $81.0K · 26 笔出口 $1.81M · 33 笔2025-06进口 $101.5K · 33 笔出口 $613.1K · 37 笔2025-07进口 $120.1K · 29 笔出口 $444.5K · 32 笔2025-08进口 $85.6K · 24 笔出口 $456.7K · 37 笔2025-09进口 $68.6K · 30 笔出口 $447.0K · 39 笔2025-10进口 $181.3K · 32 笔出口 $1.05M · 42 笔2025-11进口 $90.2K · 37 笔出口 $1.34M · 37 笔2025-12进口 $188.2K · 37 笔出口 $971.3K · 34 笔2026-01进口 $177.5K · 19 笔出口 $387.9K · 30 笔2026-02进口 $185.5K · 21 笔出口 $1.04M · 30 笔2026-03进口 $217.2K · 29 笔出口 $1.06M · 37 笔2026-04进口 $156.1K · 27 笔出口 $1.32M · 34 笔2026-05进口 $300.6K · 26 笔出口 $1.06M · 30 笔2026-06进口 $91.4K · 30 笔出口 $243.8K · 33 笔2026-07进口 $156.6K · 27 笔出口 $943.0K · 38 笔
单位:交易笔数 · 峰值 5120232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $465.0K · 15 笔出口 $1.26M · 41 笔2023-12进口 $197.1K · 21 笔出口 $1.52M · 46 笔2024-01进口 $92.5K · 28 笔出口 $610.1K · 25 笔2024-02进口 $97.5K · 13 笔出口 $790.7K · 25 笔2024-03进口 $113.3K · 26 笔出口 $654.3K · 25 笔2024-04进口 $244.1K · 34 笔出口 $581.7K · 31 笔2024-05进口 $297.2K · 41 笔出口 $897.3K · 30 笔2024-06进口 $67.0K · 19 笔出口 $1.87M · 35 笔2024-07进口 $344.7K · 35 笔出口 $1.09M · 37 笔2024-08进口 $304.7K · 41 笔出口 $2.17M · 49 笔2024-09进口 $297.4K · 32 笔出口 $2.06M · 48 笔2024-10进口 $211.2K · 47 笔出口 $1.80M · 46 笔2024-11进口 $283.1K · 37 笔出口 $1.37M · 38 笔2024-12进口 $199.5K · 36 笔出口 $1.99M · 30 笔2025-01进口 $186.6K · 29 笔出口 $1.80M · 31 笔2025-02进口 $271.7K · 26 笔出口 $1.19M · 51 笔2025-03进口 $214.9K · 49 笔出口 $553.5K · 39 笔2025-04进口 $283.2K · 44 笔出口 $881.3K · 49 笔2025-05进口 $81.0K · 26 笔出口 $1.81M · 33 笔2025-06进口 $101.5K · 33 笔出口 $613.1K · 37 笔2025-07进口 $120.1K · 29 笔出口 $444.5K · 32 笔2025-08进口 $85.6K · 24 笔出口 $456.7K · 37 笔2025-09进口 $68.6K · 30 笔出口 $447.0K · 39 笔2025-10进口 $181.3K · 32 笔出口 $1.05M · 42 笔2025-11进口 $90.2K · 37 笔出口 $1.34M · 37 笔2025-12进口 $188.2K · 37 笔出口 $971.3K · 34 笔2026-01进口 $177.5K · 19 笔出口 $387.9K · 30 笔2026-02进口 $185.5K · 21 笔出口 $1.04M · 30 笔2026-03进口 $217.2K · 29 笔出口 $1.06M · 37 笔2026-04进口 $156.1K · 27 笔出口 $1.32M · 34 笔2026-05进口 $300.6K · 26 笔出口 $1.06M · 30 笔2026-06进口 $91.4K · 30 笔出口 $243.8K · 33 笔2026-07进口 $156.6K · 27 笔出口 $943.0K · 38 笔

工商档案

企业注册号3600691643
企查查编码QVNTB16DBN
成立日期2013-03-20
联系地址Lô 104/6, đường Amata 24-2-4, KCN Amata, Phường Long Bình, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH KOTOBUKI SEA.
企业英文名称KOTOBUKI SEA CO., LTD.
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô 104/6, đường Amata 24-2-4, KCN Amata, Phường Long Bình, TP Đồng Nai
经营范围(Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu Công nghiệp Amata) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Doanh nghiệp phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2431 - Đúc sắt, thép 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
电话+842513936272
邮箱sales@kotobuki-sea.com
传真+842513936275
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本322.1143亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
940199汽车座椅零件
392630塑料配件
401693非泡沫橡胶密封件
960719其他拉链
401699其他硫化橡胶制品
551219聚酯短纤织物
580410网眼薄纱织物
732690其他钢铁制品
731815钢铁螺钉螺栓
732020钢铁弹簧

出口

HS 编码产品
940399非木制家具件
940180其他座椅
732690其他钢铁制品
392310塑料包装箱
940320非办公金属家具
871680其他车辆
940199汽车座椅零件
560900纱线及绳制品
940391木制家具零件
731815钢铁螺钉螺栓

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国143$2.48M
日本479$1.93M
中国台湾117$1.08M
新加坡21$875.1K
越南343$777.5K
英国65$752.0K
意大利29$224.0K
美国35$116.6K
澳大利亚11$51.7K
比利时1$29.7K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本839$19.42M
美国130$6.34M
新加坡56$3.62M
澳大利亚101$3.50M
泰国72$3.38M
中国台湾93$3.19M
韩国35$1.40M
印度尼西亚12$687.9K
中国香港25$540.7K
英国37$499.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 96)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Guangzhou Harvest Seating Co., Ltd.中国38$2.08M其他针叶木胶合板、其他薄木板
Kotobuki Seating Co., Ltd.日本427$1.50M塑料配件、汽车座椅零件
AUDIENCE SYSTEMS LIMITED英国61$720.7K汽车座椅零件、非泡沫橡胶密封件
TECHPROS INTERNATIONAL CO LTD中国台湾34$226.9K汽车座椅零件、塑料配件
Fukuvi Vietnam Co., Ltd.越南45$191.6K其他硬塑料管、其他塑料建材
Vina Melt Technos Co., Ltd.越南38$146.9K其他塑料制品、其他塑料管材
Fujian Quanzhou Justsun Supply Chain Co., Ltd.中国43$126.2K其他鞋靴、染色尼龙织物
Nissho Precision Vietnam Co., Ltd.越南92$119.5K自粘塑料片、其他塑料制品
Keen Ching Zipper Co., Ltd.越南41$32.2K其他拉链、拉链零件
Keen Ching Co., Ltd.越南29$27.8K其他拉链

下游采购商(共 58)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Kotobuki Seating Co., Ltd.日本864$19.75M非木制家具件、其他座椅
Interkal LLC爱尔兰40$3.95M非木制家具件
Ergoworld Pte. Ltd.新加坡49$3.45M其他座椅、非木制家具件
TSI Contracts (Thailand) Co., Ltd.泰国72$3.38M其他座椅、非木制家具件
KOTOBUKI TAIWAN CORP ORATION中国台湾81$3.15M非木制家具件、其他座椅
Maxwood Technology Australia Ltd.澳大利亚89$3.08M其他座椅、非木制家具件
Kotobuki Korea Co., Ltd.韩国33$1.40M其他座椅、非木制家具件
Interkal LLC美国42$1.14M非木制家具件、汽车座椅零件
Kotobuki Seating International Inc.美国34$844.2K其他座椅、非木制家具件
AUDIENCE SYSTEMS LIMITED英国37$499.6K非木制家具件、牙科理发椅

近期贸易明细

进口(共 1,219)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31汽车座椅零件Kotobuki Seating Head Quarter日本$66
2026-07-28其他着色制剂Avient Colorants Singapore Pte. Ltd.新加坡$3.9K
2026-07-24塑料配件Kotobuki Seating Co., Ltd.日本$432
2026-07-24塑料配件Kotobuki Seating Co., Ltd.日本$94
2026-07-24塑料配件Kotobuki Seating Co., Ltd.日本$94
2026-07-23汽车座椅零件Kotobuki Seating Co., Ltd.日本$561
2026-07-23汽车座椅零件Kotobuki Seating Co., Ltd.日本$407
2026-07-23非泡沫橡胶密封件Kotobuki Seating Co., Ltd.日本$53
2026-07-22商业广告材料Kotobuki Seating Co., Ltd.日本$150
2026-07-22商业广告材料Kotobuki Seating Co., Ltd.日本$242

出口(共 1,482)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31非木制家具件Kotobuki Seating Co., Ltd.日本$70
2026-07-31非木制家具件Kotobuki Seating International Inc.美国$4.9K
2026-07-31聚酯短纤织物Kotobuki Seating International Inc.美国$13.9K
2026-07-31非木制家具件Maxwood Technology Australia Ltd.澳大利亚$615
2026-07-31其他座椅Maxwood Technology Australia Ltd.澳大利亚$420
2026-07-30非木制家具件Kotobuki Seating Co., Ltd.日本$524
2026-07-30非木制家具件Kotobuki Seating Co., Ltd.日本$1.5K
2026-07-30非木制家具件Kotobuki Seating Co., Ltd.日本$39
2026-07-30非木制家具件Kotobuki Seating Co., Ltd.日本$237
2026-07-30非木制家具件Kotobuki Seating Co., Ltd.日本$702

相关企业 · 同类产品

Kotobuki Sea Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →