Kotobuki Sea Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 1,332 笔 · 主营 非木制家具件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH KOTOBUKI SEA.

1,133
进口笔数
1,332
出口笔数
$7.86M
进口金额
$41.91M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-28
最近出口
95
供应商数
55
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.17M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $47.1K · 5 笔出口 $277.6K · 7 笔2023-09进口 $73.3K · 18 笔出口 $1.40M · 39 笔2023-10进口 $610.8K · 25 笔出口 $1.06M · 25 笔2023-11进口 $465.0K · 15 笔出口 $1.26M · 41 笔2023-12进口 $197.1K · 21 笔出口 $1.52M · 43 笔2024-01进口 $92.5K · 28 笔出口 $610.1K · 24 笔2024-02进口 $97.5K · 13 笔出口 $790.7K · 25 笔2024-03进口 $113.3K · 26 笔出口 $654.3K · 25 笔2024-04进口 $244.1K · 34 笔出口 $581.7K · 30 笔2024-05进口 $297.2K · 41 笔出口 $897.3K · 29 笔2024-06进口 $67.0K · 19 笔出口 $1.87M · 30 笔2024-07进口 $344.7K · 35 笔出口 $1.09M · 37 笔2024-08进口 $304.7K · 41 笔出口 $2.17M · 48 笔2024-09进口 $297.4K · 32 笔出口 $2.06M · 48 笔2024-10进口 $211.2K · 47 笔出口 $1.80M · 46 笔2024-11进口 $283.1K · 37 笔出口 $1.37M · 37 笔2024-12进口 $199.5K · 36 笔出口 $1.99M · 28 笔2025-01进口 $186.6K · 29 笔出口 $1.80M · 30 笔2025-02进口 $271.7K · 26 笔出口 $1.19M · 50 笔2025-03进口 $214.9K · 49 笔出口 $553.5K · 38 笔2025-04进口 $283.2K · 44 笔出口 $881.3K · 48 笔2025-05进口 $81.0K · 25 笔出口 $1.81M · 30 笔2025-06进口 $101.5K · 33 笔出口 $613.1K · 35 笔2025-07进口 $120.1K · 29 笔出口 $444.5K · 30 笔2025-08进口 $85.6K · 24 笔出口 $456.7K · 37 笔2025-09进口 $68.6K · 30 笔出口 $447.0K · 36 笔2025-10进口 $181.3K · 32 笔出口 $1.05M · 41 笔2025-11进口 $90.2K · 37 笔出口 $1.34M · 35 笔2025-12进口 $188.2K · 37 笔出口 $971.3K · 33 笔2026-01进口 $177.5K · 19 笔出口 $374.6K · 28 笔2026-02进口 $185.5K · 21 笔出口 $1.04M · 28 笔2026-03进口 $216.3K · 27 笔出口 $1.06M · 35 笔2026-04进口 $156.1K · 27 笔出口 $1.20M · 31 笔
单位:交易笔数 · 峰值 5020232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $47.1K · 5 笔出口 $277.6K · 7 笔2023-09进口 $73.3K · 18 笔出口 $1.40M · 39 笔2023-10进口 $610.8K · 25 笔出口 $1.06M · 25 笔2023-11进口 $465.0K · 15 笔出口 $1.26M · 41 笔2023-12进口 $197.1K · 21 笔出口 $1.52M · 43 笔2024-01进口 $92.5K · 28 笔出口 $610.1K · 24 笔2024-02进口 $97.5K · 13 笔出口 $790.7K · 25 笔2024-03进口 $113.3K · 26 笔出口 $654.3K · 25 笔2024-04进口 $244.1K · 34 笔出口 $581.7K · 30 笔2024-05进口 $297.2K · 41 笔出口 $897.3K · 29 笔2024-06进口 $67.0K · 19 笔出口 $1.87M · 30 笔2024-07进口 $344.7K · 35 笔出口 $1.09M · 37 笔2024-08进口 $304.7K · 41 笔出口 $2.17M · 48 笔2024-09进口 $297.4K · 32 笔出口 $2.06M · 48 笔2024-10进口 $211.2K · 47 笔出口 $1.80M · 46 笔2024-11进口 $283.1K · 37 笔出口 $1.37M · 37 笔2024-12进口 $199.5K · 36 笔出口 $1.99M · 28 笔2025-01进口 $186.6K · 29 笔出口 $1.80M · 30 笔2025-02进口 $271.7K · 26 笔出口 $1.19M · 50 笔2025-03进口 $214.9K · 49 笔出口 $553.5K · 38 笔2025-04进口 $283.2K · 44 笔出口 $881.3K · 48 笔2025-05进口 $81.0K · 25 笔出口 $1.81M · 30 笔2025-06进口 $101.5K · 33 笔出口 $613.1K · 35 笔2025-07进口 $120.1K · 29 笔出口 $444.5K · 30 笔2025-08进口 $85.6K · 24 笔出口 $456.7K · 37 笔2025-09进口 $68.6K · 30 笔出口 $447.0K · 36 笔2025-10进口 $181.3K · 32 笔出口 $1.05M · 41 笔2025-11进口 $90.2K · 37 笔出口 $1.34M · 35 笔2025-12进口 $188.2K · 37 笔出口 $971.3K · 33 笔2026-01进口 $177.5K · 19 笔出口 $374.6K · 28 笔2026-02进口 $185.5K · 21 笔出口 $1.04M · 28 笔2026-03进口 $216.3K · 27 笔出口 $1.06M · 35 笔2026-04进口 $156.1K · 27 笔出口 $1.20M · 31 笔

工商档案

企业注册号3600691643
企查查编码QVNTB16DBN
成立日期2013-03-20
联系地址Lô 104/6, đường Amata 24-2-4, KCN Amata, Phường Long Bình, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH KOTOBUKI SEA.
企业英文名称KOTOBUKI SEA CO., LTD.
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô 104/6, đường Amata 24-2-4, KCN Amata, Phường Long Bình, TP Đồng Nai
经营范围(Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu Công nghiệp Amata) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Doanh nghiệp phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2431 - Đúc sắt, thép 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
电话+842513936272
邮箱sales@kotobuki-sea.com
传真+842513936275
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本322.1143亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
940199汽车座椅零件
392630塑料配件
401693非泡沫橡胶密封件
960719其他拉链
401699其他硫化橡胶制品
551219聚酯短纤织物
580410网眼薄纱织物
732690其他钢铁制品
731815钢铁螺钉螺栓
732020钢铁弹簧

出口

HS 编码产品
940399非木制家具件
940180其他座椅
732690其他钢铁制品
392310塑料包装箱
940320非办公金属家具
871680其他车辆
940199汽车座椅零件
560900纱线及绳制品
940391木制家具零件
731815钢铁螺钉螺栓

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国133$2.31M
日本446$1.78M
中国台湾106$996.8K
新加坡20$871.2K
越南320$720.0K
英国61$712.7K
意大利25$183.2K
美国35$116.6K
澳大利亚9$45.1K
比利时1$29.7K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本786$18.69M
美国80$6.07M
新加坡50$3.35M
澳大利亚93$3.27M
泰国66$3.06M
中国台湾85$3.02M
韩国34$1.37M
印度尼西亚11$569.8K
中国香港23$539.8K
中国7$467.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 95)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Guangzhou Harvest Seating Co., Ltd.中国35$1.94M其他针叶木胶合板、其他薄木板
Kotobuki Seating Co., Ltd.越南397$1.39M塑料配件、汽车座椅零件
Audience Systems Ltd.英国57$681.4K汽车座椅零件、塑料配件
Kojima Interior Co., Ltd.日本24$341.0K腈纶机织物、其他合成短纤织物
TECHPROS INTERNATIONAL CO LTD中国台湾32$212.1K汽车座椅零件、塑料配件
Vina Melt Technos Co., Ltd.越南34$133.6K其他塑料制品、其他塑料管材
Fujian Quanzhou Justsun Supply Chain Co., Ltd.中国40$121.8K其他鞋靴、染色尼龙织物
Nissho Precision Vietnam Co., Ltd.越南88$113.0K自粘塑料片、其他塑料制品
Keen Ching Zipper Co., Ltd.越南39$31.2K其他拉链、拉链零件
Keen Ching Co., Ltd.越南29$27.8K其他拉链

下游采购商(共 55)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Kotobuki Seating Co., Ltd.越南797$18.62M非木制家具件、其他座椅
Interkal LLC爱尔兰40$3.95M非木制家具件
Ergoworld Pte. Ltd.新加坡43$3.18M其他座椅、非木制家具件
TSI Contracts (Thailand) Co., Ltd.泰国66$3.06M其他座椅、非木制家具件
KOTOBUKI TAIWAN CORP ORATION中国台湾73$2.98M非木制家具件、其他座椅
Maxwood Technology Australia Ltd.澳大利亚75$2.71M其他座椅、非木制家具件
Kotobuki Korea Co., Ltd.韩国32$1.37M其他座椅、非木制家具件
Kotobuki Seating International Inc.美国21$824.6K其他座椅、非木制家具件
CHARTER SMART LIVING LTD中国香港13$520.9K非木制家具件、其他座椅
Audience Systems Ltd.英国33$432.7K非木制家具件、牙科理发椅

近期贸易明细

进口(共 1,133)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29聚酯短纤织物KOTOBUKI SEATING ESPANA S L意大利$5.5K
2026-04-29聚酯短纤织物KOTOBUKI SEATING ESPANA S L意大利$5.5K
2026-04-28其他薄木板GUANG ZHOU HARVEST SEATING CO LTD中国$17.9K
2026-04-28其他薄木板GUANG ZHOU HARVEST SEATING CO LTD中国$10.8K
2026-04-28其他薄木板GUANG ZHOU HARVEST SEATING CO LTD中国$17.9K
2026-04-28其他薄木板GUANG ZHOU HARVEST SEATING CO LTD中国$10.8K
2026-04-23钢铁螺钉螺栓KOTOBUKI SEATING CO LTD日本$2.5K
2026-04-23钢铁螺钉螺栓KOTOBUKI SEATING CO LTD日本$2.5K
2026-04-21塑料配件AUDIENCE SYSTEMS LTD英国$991
2026-04-21塑料配件CONG TY TNHH FUKUVI VIET NAM越南$2.8K

出口(共 1,332)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28非木制家具件INTERKAL LLC美国$7.3K
2026-04-28非木制家具件INTERKAL LLC美国$414
2026-04-28非木制家具件INTERKAL LLC美国$6.1K
2026-04-28非木制家具件INTERKAL LLC美国$3.2K
2026-04-28非木制家具件INTERKAL LLC美国$4.0K
2026-04-28非木制家具件INTERKAL LLC美国$7.8K
2026-04-28非木制家具件INTERKAL LLC美国$4.6K
2026-04-28非木制家具件INTERKAL LLC美国$687
2026-04-28非木制家具件INTERKAL LLC美国$44
2026-04-28非木制家具件INTERKAL LLC美国$12.1K

相关企业 · 同类产品

Kotobuki Sea Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →