Song Long Anh Service Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 180 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN THươNG MạI - DịCH Vụ SONG LONG ANH
1
进口笔数
180
出口笔数
$222.6K
进口金额
$36.16M
出口金额
2024-12-16
最近进口
2026-04-20
最近出口
1
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702292165 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5RP8MAQ |
| 成立日期 | 2014-08-12 |
| 联系地址 | Số 31, Đường N6, Phường Phú Tân, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ SONG LONG ANH |
| 企业英文名称 | SONG LONG ANH SERVICE - TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 31, Đường N6, Phường Bình Dương, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy |
| 电话 | 0909559439 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 400122 | 技术分类天然橡胶 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 400942 | 带配件增强橡胶管 |
| 600642 | 染色人造纤维织物 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 291719 | 其他无环多元羧酸 |
| 960390 | 扫帚刷子 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 1 | $222.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 179 | $36.15M |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Krorvann Agriculture Co., Ltd. | 柬埔寨 | 1 | $222.6K | 技术分类天然橡胶 |
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hoya Lens Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 52 | $35.73M | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| NOA Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 103 | $386.0K | 瓦楞纸箱、绝缘电线 |
| Leader Electric Appliance Co., Ltd. | 越南 | 8 | $22.4K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Hoya Lens Vietnam Co., Ltd. | 新加坡 | 6 | $9.8K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| CONG TY TNHH HOYA LENS VIET NAM (MST : 3700778993) | 越南 | 4 | $6.2K | 其他钢铁制品、氮 |
| Hoya Lens Vietnam Ltd., Quang Ngai Branch | 新加坡 | 1 | $306 | 自粘塑料卷、其他塑料制品 |
| CONG TY TNHH HOYA LENS VIET NAM - CHI NHANH QUANG NGAI | 新加坡 | 1 | $153 | 其他塑料制品、纸制包装容器 |
| Hoya Lens Vietnam Ltd., Quang Ngai Branch | 越南 | 6 | $90 | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-16 | 技术分级橡胶 | KRORVANN AGRICULTURE CO LTD | 柬埔寨 | $222.6K |
出口(共 180)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 其他螺纹紧固件 | CONG TY TNHH HOYA LENS VIET NAM (MST : 3700778993) | 越南 | $11 |
| 2026-04-20 | 非螺纹垫圈 | CONG TY TNHH HOYA LENS VIET NAM (MST : 3700778993) | 越南 | $6 |
| 2026-04-20 | 其他螺纹紧固件 | CONG TY TNHH HOYA LENS VIET NAM (MST : 3700778993) | 越南 | $2 |
| 2026-04-20 | 其他粘合剂≤1kg | CONG TY TNHH HOYA LENS VIET NAM (MST : 3700778993) | 越南 | $3 |
| 2026-04-20 | 其他螺纹紧固件 | CONG TY TNHH HOYA LENS VIET NAM (MST : 3700778993) | 越南 | $11 |
| 2026-04-20 | 其他螺纹紧固件 | CONG TY TNHH HOYA LENS VIET NAM (MST : 3700778993) | 越南 | $6 |
| 2026-04-20 | 其他螺纹紧固件 | CONG TY TNHH HOYA LENS VIET NAM (MST : 3700778993) | 越南 | $2 |
| 2026-04-20 | 其他螺纹紧固件 | CONG TY TNHH HOYA LENS VIET NAM (MST : 3700778993) | 越南 | $4 |
| 2026-04-20 | 其他螺纹紧固件 | CONG TY TNHH HOYA LENS VIET NAM (MST : 3700778993) | 越南 | $4 |
| 2026-04-20 | 其他螺纹紧固件 | CONG TY TNHH HOYA LENS VIET NAM (MST : 3700778993) | 越南 | $18 |