Sunmore Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 69 笔 · 主营 1000伏以下插头插座
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SUNMORE VIệT NAM
69
进口笔数
66
出口笔数
$521.6K
进口金额
$1.66M
出口金额
2026-04-07
最近进口
2026-04-18
最近出口
14
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3700850537 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHJWDC67 |
| 成立日期 | 2007-11-23 |
| 联系地址 | Lô CN15, Ô 5B-7, đường số 04, Khu công nghiệp Sóng Thần 03, Phường Phú Tân, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SUNMORE VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | SUNMORE VIETNAM CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô CN15, Ô 5B-7, đường số 04, Khu công nghiệp Sóng Thần 03, Phường Bình Dương, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 48亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 540769 | 聚酯机织物 |
| 846599 | 其他木工机床 |
| 940199 | 汽车座椅零件 |
| 845611 | 激光机床 |
| 846592 | 木工机床 |
| 846595 | 木材钻孔机 |
| 320890 | 聚合物基油漆 |
| 392630 | 塑料配件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940399 | 非木制家具件 |
| 940199 | 汽车座椅零件 |
| 940180 | 其他座椅 |
| 940391 | 木制家具零件 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 940429 | 其他材料床垫 |
| 940191 | 木制座椅零件 |
| 940161 | 软垫木座椅 |
| 940360 | 其他木家具 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 48 | $275.2K |
| 中国 | 17 | $241.8K |
| 泰国 | 1 | $2.5K |
| 日本 | 3 | $2.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 66 | $1.66M |
| 越南 | 6 | $5.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| NOA Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 48 | $275.2K | 1000伏以下插头插座、电加热装置 |
| CONG TY TNHH DAI PHUC VINH (MST: 3600974909) | 越南 | 4 | $133.7K | 其他木工机床、木工机床 |
| Sun More Co., Ltd. | 日本 | 3 | $79.6K | 聚合物基油漆、油漆溶剂 |
| Suntop Group Holdings Ltd. | 中国 | 2 | $13.3K | 其他功能机器 |
| Hangzhou Yuhang Light Industry Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $7.7K | 人造纤维绒布、染色化纤长丝布 |
| Hangzhou Tianmian Textile Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.8K | 聚酯机织物、染色聚酯布 |
| Hangzhou Enma Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.7K | 人造纤维绒布、染色合成经编织物 |
| M.M.GLOBAL TRADE CO.,LTD | 泰国 | 1 | $2.5K | 汽车座椅零件 |
| Terao Vietnam Trading Services Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.7K | 家具配件、塑料配件 |
| FOSHAN SHUNDE HEXIE GAS SPRING CO LTD | 中国香港 | 1 | $522 | 其他功能机器 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sun More Co., Ltd. | 日本 | 66 | $1.66M | 其他木家具、软垫木座椅 |
| Sun More Co., Ltd. | 越南 | 3 | $1.3K | 聚合物基油漆、油漆溶剂 |
近期贸易明细
进口(共 69)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-07 | 1000伏以下插头插座 | NOA Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $3.9K |
| 2026-04-07 | 1000伏以下插头插座 | NOA Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.6K |
| 2026-04-07 | 1000伏以下插头插座 | NOA Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.8K |
| 2026-04-07 | 1000伏以下插头插座 | NOA Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $3.9K |
| 2026-04-07 | 1000伏以下插头插座 | NOA Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.8K |
| 2026-04-07 | 1000伏以下插头插座 | NOA Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $4.5K |
| 2026-04-07 | 1000伏以下插头插座 | NOA Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $4.5K |
| 2026-04-07 | 1000伏以下插头插座 | NOA Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.3K |
| 2026-04-07 | 1000伏以下插头插座 | NOA Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.3K |
| 2026-04-07 | 1000伏以下插头插座 | NOA Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.6K |
出口(共 66)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-18 | 贱金属配件 | SUN MORE CO LTD | 越南 | $24 |
| 2026-04-17 | 非木制家具件 | SUN MORE CO LTD | 日本 | $647 |
| 2026-04-17 | 非木制家具件 | SUN MORE CO LTD | 日本 | $980 |
| 2026-04-17 | 非木制家具件 | SUN MORE CO LTD | 日本 | $1.1K |
| 2026-04-17 | 汽车座椅零件 | SUN MORE CO LTD | 日本 | $1.1K |
| 2026-04-17 | 非木制家具件 | SUN MORE CO LTD | 日本 | $1.8K |
| 2026-04-17 | 非木制家具件 | SUN MORE CO LTD | 日本 | $890 |
| 2026-04-17 | 非木制家具件 | SUN MORE CO LTD | 日本 | $1.9K |
| 2026-04-17 | 非木制家具件 | SUN MORE CO LTD | 日本 | $582 |
| 2026-04-17 | 非木制家具件 | SUN MORE CO LTD | 日本 | $582 |