Terao Vietnam Trading Services Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 292 笔 · 主营 家具配件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ TERAO VIệT NAM
- 邮箱10
- LinkedIn1
30
进口笔数
292
出口笔数
$63.0K
进口金额
$1.58M
出口金额
2026-03-11
最近进口
2026-01-26
最近出口
5
供应商数
25
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314507030 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4RT8X9A |
| 成立日期 | 2017-07-12 |
| 联系地址 | Lầu 3, số 4 Trần Doãn Khanh, Phường Đa Kao, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ TERAO VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | TERAO VIET NAM TRADING SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lầu 3, số 4 Trần Doãn Khanh, Phường Tân Định, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4690 - Bán buôn tổng hợp 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 02838200144 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 830242 | 家具配件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 392630 | 塑料配件 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 940399 | 非木制家具件 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 830210 | 贱金属铰链 |
| 940169 | 木制座椅 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 830242 | 家具配件 |
| 392630 | 塑料配件 |
| 830210 | 贱金属铰链 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 731812 | 木螺钉 |
| 830220 | 贱金属脚轮 |
| 391690 | 塑料棒材及型材 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 18 | $42.2K |
| 越南 | 3 | $10.9K |
| 日本 | 13 | $9.1K |
| 中国台湾 | 3 | $771 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 291 | $1.56M |
| 日本 | 1 | $23.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Terao Vietnam Trading Services Co., Ltd. | 越南 | 16 | $19.8K | 家具配件、塑料配件 |
| Terao Co., Ltd. | 日本 | 12 | $18.2K | 家具配件、塑料配件 |
| TERAO Co., Ltd. | 中国 | 1 | $14.0K | 家具配件、贱金属铰链 |
| Shirai Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $6.4K | 其他木家具、木制厨房家具 |
| Sato Sangyo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $4.5K | 木制办公家具、软垫木座椅 |
下游采购商(共 25)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nitori Furniture Vietnam Export Processing Enterprise | 越南 | 15 | $435.8K | 瓦楞纸箱、其他钢铁制品 |
| MST Binh Duong Group | 越南 | 41 | $411.2K | 家具配件、1000伏以下插头插座 |
| Shirai Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 31 | $228.9K | 其他纸制品、瓦楞纸箱 |
| Isseiki Furniture (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 43 | $159.2K | 家具配件、贱金属铰链 |
| Prosper Joint Stock Co. | 越南 | 20 | $88.8K | 家具配件、铝合金型材 |
| Hieu Duc Forestry Processing Trading Co., Ltd. | 越南 | 22 | $60.2K | 其他人造绒布、6mm以上木材 |
| Development Co., Ltd. | 越南 | 15 | $39.7K | 聚合物基油漆、家具配件 |
| Terao Vietnam Trading Services Co., Ltd. | 越南 | 16 | $19.8K | 家具配件、其他塑料制品 |
| Marubeni Lumber Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 13 | $9.3K | 钢铁螺钉螺栓、螺纹螺母 |
| Fukui Vietnam Furniture Co., Ltd. | 越南 | 13 | $6.6K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
近期贸易明细
进口(共 30)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-11 | 其他塑料制品 | Terao Co., Ltd. | 中国 | $12.7K |
| 2026-03-05 | 塑料配件 | Terao Co., Ltd. | 日本 | $1.6K |
| 2026-03-05 | 非螺纹钢销 | Terao Co., Ltd. | 日本 | $235 |
| 2026-01-07 | 木制座椅 | Terao Co., Ltd. | 越南 | $49 |
| 2026-01-07 | 家具配件 | Terao Co., Ltd. | 中国 | $62 |
| 2026-01-07 | 非木制家具件 | Terao Co., Ltd. | 中国台湾 | $126 |
| 2026-01-07 | 家具配件 | Terao Co., Ltd. | 中国 | $65 |
| 2026-01-07 | 家具配件 | Terao Co., Ltd. | 中国 | $204 |
| 2026-01-07 | 家具配件 | Terao Co., Ltd. | 中国 | $67 |
| 2025-08-01 | 重型无纺布 | TERAO CO., LTD | 日本 | $484 |
出口(共 292)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-26 | 家具配件 | NITORI FURNITURE VIETNAM EPE | 越南 | $34.5K |
| 2026-01-16 | 家具配件 | NITORI FURNITURE VIETNAM EPE | 越南 | $34.5K |
| 2025-12-31 | 塑料配件 | ISSEIKI FURNITURE (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $184 |
| 2025-12-31 | 塑料配件 | ISSEIKI FURNITURE (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $9.5K |
| 2025-12-20 | 塑料棒材及型材 | JAPAN NEW FURNITURE VIỆT NAM CO LTD | 越南 | $152 |
| 2025-12-05 | 塑料配件 | MST BINH DUONG GROUP | 越南 | $602 |
| 2025-12-05 | 塑料衣着附件 | MST BINH DUONG GROUP | 越南 | $1.0K |
| 2025-12-05 | 塑料衣着附件 | MST BINH DUONG GROUP | 越南 | $590 |
| 2025-12-05 | 塑料衣着附件 | MST BINH DUONG GROUP | 越南 | $1.0K |
| 2025-12-05 | 塑料配件 | MST BINH DUONG GROUP | 越南 | $685 |