Terao Vietnam Trading Services Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 292 笔 · 主营 家具配件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ TERAO VIệT NAM

30
进口笔数
292
出口笔数
$63.0K
进口金额
$1.58M
出口金额
2026-03-11
最近进口
2026-01-26
最近出口
5
供应商数
25
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $90.4K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $240 · 1 笔出口 $240 · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $15.8K · 11 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $81.3K · 7 笔2023-11进口 $2.3K · 1 笔出口 $68.4K · 14 笔2023-12进口 $510 · 3 笔出口 $88.2K · 13 笔2024-01进口 $857 · 3 笔出口 $39.3K · 11 笔2024-02进口 $341 · 1 笔出口 $69.7K · 8 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $22.3K · 5 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $90.4K · 14 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $76.6K · 8 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $28.5K · 6 笔2024-07进口 $2.1K · 3 笔出口 $44.6K · 12 笔2024-08进口 $1.4K · 1 笔出口 $41.0K · 10 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $74.3K · 13 笔2024-10进口 $1.4K · 1 笔出口 $42.2K · 11 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $68.8K · 12 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $45.9K · 12 笔2025-01进口 $1.4K · 1 笔出口 $13.7K · 6 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $82.0K · 10 笔2025-03进口 $18.5K · 3 笔出口 $11.1K · 6 笔2025-04进口 $60 · 1 笔出口 $18.4K · 5 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $12.5K · 5 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $88.2K · 10 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $2.6K · 3 笔2025-08进口 $968 · 1 笔出口 $17.6K · 5 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $28.1K · 9 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $38.0K · 6 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $64.1K · 9 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $14.4K · 3 笔2026-01进口 $573 · 1 笔出口 $69.0K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $14.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1420232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $240 · 1 笔出口 $240 · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $15.8K · 11 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $81.3K · 7 笔2023-11进口 $2.3K · 1 笔出口 $68.4K · 14 笔2023-12进口 $510 · 3 笔出口 $88.2K · 13 笔2024-01进口 $857 · 3 笔出口 $39.3K · 11 笔2024-02进口 $341 · 1 笔出口 $69.7K · 8 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $22.3K · 5 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $90.4K · 14 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $76.6K · 8 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $28.5K · 6 笔2024-07进口 $2.1K · 3 笔出口 $44.6K · 12 笔2024-08进口 $1.4K · 1 笔出口 $41.0K · 10 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $74.3K · 13 笔2024-10进口 $1.4K · 1 笔出口 $42.2K · 11 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $68.8K · 12 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $45.9K · 12 笔2025-01进口 $1.4K · 1 笔出口 $13.7K · 6 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $82.0K · 10 笔2025-03进口 $18.5K · 3 笔出口 $11.1K · 6 笔2025-04进口 $60 · 1 笔出口 $18.4K · 5 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $12.5K · 5 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $88.2K · 10 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $2.6K · 3 笔2025-08进口 $968 · 1 笔出口 $17.6K · 5 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $28.1K · 9 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $38.0K · 6 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $64.1K · 9 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $14.4K · 3 笔2026-01进口 $573 · 1 笔出口 $69.0K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $14.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0314507030
企查查编码QVN4RT8X9A
成立日期2017-07-12
联系地址Lầu 3, số 4 Trần Doãn Khanh, Phường Đa Kao, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ TERAO VIỆT NAM
企业英文名称TERAO VIET NAM TRADING SERVICES COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lầu 3, số 4 Trần Doãn Khanh, Phường Tân Định, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4690 - Bán buôn tổng hợp 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
电话02838200144
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本15亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
830242家具配件
392690其他塑料制品
392630塑料配件
731816螺纹螺母
732690其他钢铁制品
940399非木制家具件
731815钢铁螺钉螺栓
731824非螺纹钢销
830210贱金属铰链
940169木制座椅

出口

HS 编码产品
830242家具配件
392630塑料配件
830210贱金属铰链
731816螺纹螺母
392690其他塑料制品
731824非螺纹钢销
482390其他纸制品
731812木螺钉
830220贱金属脚轮
391690塑料棒材及型材

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国18$42.2K
越南3$10.9K
日本13$9.1K
中国台湾3$771

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南291$1.56M
日本1$23.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Terao Vietnam Trading Services Co., Ltd.越南16$19.8K家具配件、塑料配件
Terao Co., Ltd.日本12$18.2K家具配件、塑料配件
TERAO Co., Ltd.中国1$14.0K家具配件、贱金属铰链
Shirai Vietnam Co., Ltd.越南1$6.4K其他木家具、木制厨房家具
Sato Sangyo Vietnam Co., Ltd.越南1$4.5K木制办公家具、软垫木座椅

下游采购商(共 25)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Nitori Furniture Vietnam Export Processing Enterprise越南15$435.8K瓦楞纸箱、其他钢铁制品
MST Binh Duong Group越南41$411.2K家具配件、1000伏以下插头插座
Shirai Vietnam Co., Ltd.越南31$228.9K其他纸制品、瓦楞纸箱
Isseiki Furniture (Viet Nam) Co., Ltd.越南43$159.2K家具配件、贱金属铰链
Prosper Joint Stock Co.越南20$88.8K家具配件、铝合金型材
Hieu Duc Forestry Processing Trading Co., Ltd.越南22$60.2K其他人造绒布、6mm以上木材
Development Co., Ltd.越南15$39.7K聚合物基油漆、家具配件
Terao Vietnam Trading Services Co., Ltd.越南16$19.8K家具配件、其他塑料制品
Marubeni Lumber Vietnam Co., Ltd.越南13$9.3K钢铁螺钉螺栓、螺纹螺母
Fukui Vietnam Furniture Co., Ltd.越南13$6.6K瓦楞纸箱、其他纸制品

近期贸易明细

进口(共 30)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-11其他塑料制品Terao Co., Ltd.中国$12.7K
2026-03-05塑料配件Terao Co., Ltd.日本$1.6K
2026-03-05非螺纹钢销Terao Co., Ltd.日本$235
2026-01-07木制座椅Terao Co., Ltd.越南$49
2026-01-07家具配件Terao Co., Ltd.中国$62
2026-01-07非木制家具件Terao Co., Ltd.中国台湾$126
2026-01-07家具配件Terao Co., Ltd.中国$65
2026-01-07家具配件Terao Co., Ltd.中国$204
2026-01-07家具配件Terao Co., Ltd.中国$67
2025-08-01重型无纺布TERAO CO., LTD日本$484

出口(共 292)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-26家具配件NITORI FURNITURE VIETNAM EPE越南$34.5K
2026-01-16家具配件NITORI FURNITURE VIETNAM EPE越南$34.5K
2025-12-31塑料配件ISSEIKI FURNITURE (VIET NAM) CO LTD越南$184
2025-12-31塑料配件ISSEIKI FURNITURE (VIET NAM) CO LTD越南$9.5K
2025-12-20塑料棒材及型材JAPAN NEW FURNITURE VIỆT NAM CO LTD越南$152
2025-12-05塑料配件MST BINH DUONG GROUP越南$602
2025-12-05塑料衣着附件MST BINH DUONG GROUP越南$1.0K
2025-12-05塑料衣着附件MST BINH DUONG GROUP越南$590
2025-12-05塑料衣着附件MST BINH DUONG GROUP越南$1.0K
2025-12-05塑料配件MST BINH DUONG GROUP越南$685

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Terao Vietnam Trading Services Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →