Prosper Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 2,474 笔 · 主营 其他木家具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN HưNG VượNG
379
进口笔数
2,474
出口笔数
$11.32M
进口金额
$32.92M
出口金额
2026-04-24
最近进口
2025-12-31
最近出口
20
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3700560531 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNY5Q9FGN |
| 成立日期 | 2004-03-15 |
| 联系地址 | Số 68A, Đường Nguyễn Văn Tiết, khu phố Đông Tư, Phường Lái Thiêu, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN HƯNG VƯỢNG |
| 企业英文名称 | PROSPER JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 68A, Đường Nguyễn Văn Tiết, khu phố Đông Tư, Phường Lái Thiêu, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0221 - Khai thác gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4100 - Xây dựng nhà các loại 4631 - Bán buôn gạo 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +842743755517 |
| 邮箱 | prosper@prosper.com.vn |
| 传真 | +842743754470 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 830242 | 家具配件 |
| 760429 | 铝合金型材 |
| 760421 | 铝合金型材 |
| 392630 | 塑料配件 |
| 392049 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| 830210 | 贱金属铰链 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 731812 | 木螺钉 |
| 480257 | 未涂布印刷纸 |
| 681410 | 粘聚云母片 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940360 | 其他木家具 |
| 940340 | 木制厨房家具 |
| 940391 | 木制家具零件 |
| 940350 | 卧室木家具 |
| 940161 | 软垫木座椅 |
| 940399 | 非木制家具件 |
| 940169 | 木制座椅 |
| 940191 | 木制座椅零件 |
| 940390 | 940390 |
| 830242 | 家具配件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 82 | $5.34M |
| 中国 | 82 | $2.36M |
| 越南 | 105 | $1.97M |
| 韩国 | 66 | $807.7K |
| 泰国 | 40 | $457.0K |
| 德国 | 7 | $374.8K |
| 中国台湾 | 13 | $10.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 2,318 | $30.91M |
| 美国 | 71 | $1.16M |
| 中国台湾 | 84 | $837.1K |
| 韩国 | 1 | $18.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 20)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sun More Co., Ltd. | 日本 | 92 | $5.52M | 聚合物基油漆、油漆溶剂 |
| Sun More Co., Ltd. | 中国 | 24 | $1.09M | 聚酯机织物、增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| Lixil Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 48 | $1.02M | 铝合金型材、铝合金型材 |
| LIXIL Global MFG Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 43 | $916.5K | 铝制结构体及部件、铝合金型材 |
| TERAO Co., Ltd. | 中国 | 25 | $809.8K | 家具配件、贱金属铰链 |
| Sun More Co., Ltd. | 韩国 | 48 | $713.6K | 粘聚云母片、增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| Sun More Co., Ltd. | 泰国 | 35 | $414.9K | 塑料配件、家具配件 |
| Terao Vietnam Trading Services Co., Ltd. | 越南 | 20 | $88.8K | 家具配件、塑料配件 |
| Donghwa MPS Co., Ltd. | 韩国 | 12 | $54.8K | 木螺钉、螺纹螺母 |
| Sun More Co., Ltd. | 越南 | 14 | $37.9K | 聚合物基油漆、油漆溶剂 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sun More Co., Ltd. | 日本 | 2,318 | $30.91M | 其他木家具、软垫木座椅 |
| Sl International Inc Dba Klair Living | 美国 | 70 | $1.14M | 其他木家具、卧室木家具 |
| SUN MORE CO LTD | 中国台湾 | 84 | $837.1K | 其他木家具、木制厨房家具 |
| Klair Living Inc. | 美国 | 1 | $18.9K | 其他木家具 |
| Mirage Furniture Inc. | 韩国 | 1 | $18.6K | 其他木家具、软垫木座椅 |
近期贸易明细
进口(共 379)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 粘聚云母片 | SUN MORE CO LTD | 韩国 | $9.0K |
| 2026-04-24 | 粘聚云母片 | SUN MORE CO LTD | 韩国 | $9.0K |
| 2026-04-11 | 塑料配件 | SUN MORE CO LTD | 泰国 | $6.1K |
| 2026-04-11 | 塑料配件 | SUN MORE CO LTD | 泰国 | $6.1K |
| 2026-04-10 | 塑料配件 | SUN MORE CO LTD | 日本 | $1.7K |
| 2026-04-10 | 家具配件 | SUN MORE CO LTD | 日本 | $440 |
| 2026-04-10 | 塑料配件 | SUN MORE CO LTD | 日本 | $2.3K |
| 2026-04-10 | 塑料配件 | SUN MORE CO LTD | 日本 | $1.7K |
| 2026-04-10 | 贱金属脚轮 | SUN MORE CO LTD | 日本 | $30.0K |
| 2026-04-10 | 其他粘合剂≤1kg | SUN MORE CO LTD | 日本 | $8.4K |
出口(共 2,474)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-31 | 木制厨房家具 | SUN MORE CO LTD | 日本 | $501 |
| 2025-12-31 | 其他木家具 | SUN MORE CO LTD | 日本 | $192 |
| 2025-12-31 | 其他木家具 | SUN MORE CO LTD | 日本 | $456 |
| 2025-12-31 | 其他木家具 | SUN MORE CO LTD | 日本 | $159 |
| 2025-12-31 | 其他木家具 | SUN MORE CO LTD | 日本 | $512 |
| 2025-12-31 | 木制家具零件 | SUN MORE CO LTD | 日本 | $97 |
| 2025-12-31 | 其他木家具 | SUN MORE CO LTD | 日本 | $1.5K |
| 2025-12-31 | 其他木家具 | SUN MORE CO LTD | 日本 | $1.3K |
| 2025-12-31 | 其他木家具 | SUN MORE CO LTD | 日本 | $102 |
| 2025-12-31 | 木制厨房家具 | SUN MORE CO LTD | 日本 | $362 |