Prosper Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 2,474 笔 · 主营 其他木家具

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN HưNG VượNG

379
进口笔数
2,474
出口笔数
$11.32M
进口金额
$32.92M
出口金额
2026-04-24
最近进口
2025-12-31
最近出口
20
供应商数
5
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.29M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $120.5K · 6 笔出口 $625.4K · 43 笔2023-09进口 $353.5K · 11 笔出口 $1.05M · 80 笔2023-10进口 $320.3K · 9 笔出口 $1.14M · 76 笔2023-11进口 $218.4K · 11 笔出口 $1.21M · 84 笔2023-12进口 $552.2K · 16 笔出口 $1.19M · 86 笔2024-01进口 $219.5K · 11 笔出口 $1.11M · 85 笔2024-02进口 $415.0K · 9 笔出口 $617.4K · 46 笔2024-03进口 $91.0K · 5 笔出口 $1.29M · 90 笔2024-04进口 $310.4K · 11 笔出口 $1.19M · 79 笔2024-05进口 $403.3K · 14 笔出口 $1.14M · 77 笔2024-06进口 $264.1K · 11 笔出口 $892.4K · 60 笔2024-07进口 $459.7K · 14 笔出口 $849.7K · 58 笔2024-08进口 $206.6K · 11 笔出口 $1.08M · 78 笔2024-09进口 $100.3K · 7 笔出口 $833.1K · 65 笔2024-10进口 $298.0K · 8 笔出口 $878.4K · 66 笔2024-11进口 $456.2K · 14 笔出口 $865.4K · 66 笔2024-12进口 $200.2K · 10 笔出口 $917.5K · 76 笔2025-01进口 $226.1K · 6 笔出口 $809.4K · 65 笔2025-02进口 $374.1K · 7 笔出口 $625.8K · 50 笔2025-03进口 $143.5K · 9 笔出口 $675.1K · 64 笔2025-04进口 $184.3K · 6 笔出口 $592.5K · 48 笔2025-05进口 $48.2K · 4 笔出口 $559.3K · 42 笔2025-06进口 $159.1K · 9 笔出口 $483.8K · 34 笔2025-07进口 $79.5K · 5 笔出口 $438.7K · 32 笔2025-08进口 $78.3K · 7 笔出口 $390.0K · 30 笔2025-09进口 $98.6K · 10 笔出口 $528.6K · 41 笔2025-10进口 $160.1K · 11 笔出口 $631.3K · 51 笔2025-11进口 $162.7K · 9 笔出口 $602.3K · 47 笔2025-12进口 $105.2K · 7 笔出口 $620.7K · 50 笔2026-01进口 $191.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $171.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $82.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $370.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 9020232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $120.5K · 6 笔出口 $625.4K · 43 笔2023-09进口 $353.5K · 11 笔出口 $1.05M · 80 笔2023-10进口 $320.3K · 9 笔出口 $1.14M · 76 笔2023-11进口 $218.4K · 11 笔出口 $1.21M · 84 笔2023-12进口 $552.2K · 16 笔出口 $1.19M · 86 笔2024-01进口 $219.5K · 11 笔出口 $1.11M · 85 笔2024-02进口 $415.0K · 9 笔出口 $617.4K · 46 笔2024-03进口 $91.0K · 5 笔出口 $1.29M · 90 笔2024-04进口 $310.4K · 11 笔出口 $1.19M · 79 笔2024-05进口 $403.3K · 14 笔出口 $1.14M · 77 笔2024-06进口 $264.1K · 11 笔出口 $892.4K · 60 笔2024-07进口 $459.7K · 14 笔出口 $849.7K · 58 笔2024-08进口 $206.6K · 11 笔出口 $1.08M · 78 笔2024-09进口 $100.3K · 7 笔出口 $833.1K · 65 笔2024-10进口 $298.0K · 8 笔出口 $878.4K · 66 笔2024-11进口 $456.2K · 14 笔出口 $865.4K · 66 笔2024-12进口 $200.2K · 10 笔出口 $917.5K · 76 笔2025-01进口 $226.1K · 6 笔出口 $809.4K · 65 笔2025-02进口 $374.1K · 7 笔出口 $625.8K · 50 笔2025-03进口 $143.5K · 9 笔出口 $675.1K · 64 笔2025-04进口 $184.3K · 6 笔出口 $592.5K · 48 笔2025-05进口 $48.2K · 4 笔出口 $559.3K · 42 笔2025-06进口 $159.1K · 9 笔出口 $483.8K · 34 笔2025-07进口 $79.5K · 5 笔出口 $438.7K · 32 笔2025-08进口 $78.3K · 7 笔出口 $390.0K · 30 笔2025-09进口 $98.6K · 10 笔出口 $528.6K · 41 笔2025-10进口 $160.1K · 11 笔出口 $631.3K · 51 笔2025-11进口 $162.7K · 9 笔出口 $602.3K · 47 笔2025-12进口 $105.2K · 7 笔出口 $620.7K · 50 笔2026-01进口 $191.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $171.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $82.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $370.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号3700560531
企查查编码QVNY5Q9FGN
成立日期2004-03-15
联系地址Số 68A, Đường Nguyễn Văn Tiết, khu phố Đông Tư, Phường Lái Thiêu, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN HƯNG VƯỢNG
企业英文名称PROSPER JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 68A, Đường Nguyễn Văn Tiết, khu phố Đông Tư, Phường Lái Thiêu, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0221 - Khai thác gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4100 - Xây dựng nhà các loại 4631 - Bán buôn gạo 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
电话+842743755517
邮箱prosper@prosper.com.vn
传真+842743754470
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本1,500亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
830242家具配件
760429铝合金型材
760421铝合金型材
392630塑料配件
392049增塑剂<6%聚氯乙烯塑料
830210贱金属铰链
731816螺纹螺母
731812木螺钉
480257未涂布印刷纸
681410粘聚云母片

出口

HS 编码产品
940360其他木家具
940340木制厨房家具
940391木制家具零件
940350卧室木家具
940161软垫木座椅
940399非木制家具件
940169木制座椅
940191木制座椅零件
940390940390
830242家具配件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本82$5.34M
中国82$2.36M
越南105$1.97M
韩国66$807.7K
泰国40$457.0K
德国7$374.8K
中国台湾13$10.4K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本2,318$30.91M
美国71$1.16M
中国台湾84$837.1K
韩国1$18.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 20)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sun More Co., Ltd.日本92$5.52M聚合物基油漆、油漆溶剂
Sun More Co., Ltd.中国24$1.09M聚酯机织物、增塑剂<6%聚氯乙烯塑料
Lixil Vietnam Co., Ltd.越南48$1.02M铝合金型材、铝合金型材
LIXIL Global MFG Vietnam Co., Ltd.越南43$916.5K铝制结构体及部件、铝合金型材
TERAO Co., Ltd.中国25$809.8K家具配件、贱金属铰链
Sun More Co., Ltd.韩国48$713.6K粘聚云母片、增塑剂<6%聚氯乙烯塑料
Sun More Co., Ltd.泰国35$414.9K塑料配件、家具配件
Terao Vietnam Trading Services Co., Ltd.越南20$88.8K家具配件、塑料配件
Donghwa MPS Co., Ltd.韩国12$54.8K木螺钉、螺纹螺母
Sun More Co., Ltd.越南14$37.9K聚合物基油漆、油漆溶剂

下游采购商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sun More Co., Ltd.日本2,318$30.91M其他木家具、软垫木座椅
Sl International Inc Dba Klair Living美国70$1.14M其他木家具、卧室木家具
SUN MORE CO LTD中国台湾84$837.1K其他木家具、木制厨房家具
Klair Living Inc.美国1$18.9K其他木家具
Mirage Furniture Inc.韩国1$18.6K其他木家具、软垫木座椅

近期贸易明细

进口(共 379)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24粘聚云母片SUN MORE CO LTD韩国$9.0K
2026-04-24粘聚云母片SUN MORE CO LTD韩国$9.0K
2026-04-11塑料配件SUN MORE CO LTD泰国$6.1K
2026-04-11塑料配件SUN MORE CO LTD泰国$6.1K
2026-04-10塑料配件SUN MORE CO LTD日本$1.7K
2026-04-10家具配件SUN MORE CO LTD日本$440
2026-04-10塑料配件SUN MORE CO LTD日本$2.3K
2026-04-10塑料配件SUN MORE CO LTD日本$1.7K
2026-04-10贱金属脚轮SUN MORE CO LTD日本$30.0K
2026-04-10其他粘合剂≤1kgSUN MORE CO LTD日本$8.4K

出口(共 2,474)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-12-31木制厨房家具SUN MORE CO LTD日本$501
2025-12-31其他木家具SUN MORE CO LTD日本$192
2025-12-31其他木家具SUN MORE CO LTD日本$456
2025-12-31其他木家具SUN MORE CO LTD日本$159
2025-12-31其他木家具SUN MORE CO LTD日本$512
2025-12-31木制家具零件SUN MORE CO LTD日本$97
2025-12-31其他木家具SUN MORE CO LTD日本$1.5K
2025-12-31其他木家具SUN MORE CO LTD日本$1.3K
2025-12-31其他木家具SUN MORE CO LTD日本$102
2025-12-31木制厨房家具SUN MORE CO LTD日本$362

相关企业 · 同类产品

Prosper Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →