Development Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 2,640 笔 · 主营 其他木家具

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Phát Triển

341
进口笔数
2,640
出口笔数
$5.66M
进口金额
$62.74M
出口金额
2026-04-23
最近进口
2026-04-29
最近出口
29
供应商数
27
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.09M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $21.7K · 2 笔出口 $441.3K · 23 笔2023-09进口 $81.7K · 8 笔出口 $1.50M · 63 笔2023-10进口 $69.7K · 6 笔出口 $1.50M · 66 笔2023-11进口 $135.9K · 5 笔出口 $1.42M · 59 笔2023-12进口 $103.3K · 6 笔出口 $1.53M · 63 笔2024-01进口 $36.5K · 2 笔出口 $1.42M · 57 笔2024-02进口 $104.2K · 5 笔出口 $705.7K · 28 笔2024-03进口 $71.0K · 7 笔出口 $1.56M · 58 笔2024-04进口 $53.3K · 5 笔出口 $1.76M · 58 笔2024-05进口 $128.4K · 8 笔出口 $2.09M · 71 笔2024-06进口 $90.2K · 7 笔出口 $1.65M · 58 笔2024-07进口 $127.9K · 10 笔出口 $1.20M · 57 笔2024-08进口 $128.1K · 11 笔出口 $1.41M · 58 笔2024-09进口 $154.9K · 7 笔出口 $1.73M · 63 笔2024-10进口 $247.4K · 13 笔出口 $1.30M · 56 笔2024-11进口 $115.6K · 8 笔出口 $1.84M · 69 笔2024-12进口 $156.9K · 11 笔出口 $1.78M · 76 笔2025-01进口 $107.8K · 5 笔出口 $1.15M · 53 笔2025-02进口 $130.9K · 4 笔出口 $1.24M · 50 笔2025-03进口 $154.0K · 9 笔出口 $1.79M · 73 笔2025-04进口 $135.4K · 4 笔出口 $1.59M · 66 笔2025-05进口 $243.1K · 13 笔出口 $1.54M · 69 笔2025-06进口 $316.5K · 13 笔出口 $1.60M · 72 笔2025-07进口 $125.8K · 9 笔出口 $1.72M · 74 笔2025-08进口 $118.8K · 10 笔出口 $1.57M · 74 笔2025-09进口 $76.3K · 8 笔出口 $1.80M · 88 笔2025-10进口 $203.6K · 10 笔出口 $1.99M · 94 笔2025-11进口 $196.6K · 12 笔出口 $1.87M · 81 笔2025-12进口 $188.6K · 11 笔出口 $1.77M · 81 笔2026-01进口 $198.0K · 23 笔出口 $1.57M · 83 笔2026-02进口 $23.0K · 4 笔出口 $725.6K · 31 笔2026-03进口 $42.9K · 5 笔出口 $1.82M · 84 笔2026-04进口 $139.1K · 8 笔出口 $1.77M · 78 笔
单位:交易笔数 · 峰值 9420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $21.7K · 2 笔出口 $441.3K · 23 笔2023-09进口 $81.7K · 8 笔出口 $1.50M · 63 笔2023-10进口 $69.7K · 6 笔出口 $1.50M · 66 笔2023-11进口 $135.9K · 5 笔出口 $1.42M · 59 笔2023-12进口 $103.3K · 6 笔出口 $1.53M · 63 笔2024-01进口 $36.5K · 2 笔出口 $1.42M · 57 笔2024-02进口 $104.2K · 5 笔出口 $705.7K · 28 笔2024-03进口 $71.0K · 7 笔出口 $1.56M · 58 笔2024-04进口 $53.3K · 5 笔出口 $1.76M · 58 笔2024-05进口 $128.4K · 8 笔出口 $2.09M · 71 笔2024-06进口 $90.2K · 7 笔出口 $1.65M · 58 笔2024-07进口 $127.9K · 10 笔出口 $1.20M · 57 笔2024-08进口 $128.1K · 11 笔出口 $1.41M · 58 笔2024-09进口 $154.9K · 7 笔出口 $1.73M · 63 笔2024-10进口 $247.4K · 13 笔出口 $1.30M · 56 笔2024-11进口 $115.6K · 8 笔出口 $1.84M · 69 笔2024-12进口 $156.9K · 11 笔出口 $1.78M · 76 笔2025-01进口 $107.8K · 5 笔出口 $1.15M · 53 笔2025-02进口 $130.9K · 4 笔出口 $1.24M · 50 笔2025-03进口 $154.0K · 9 笔出口 $1.79M · 73 笔2025-04进口 $135.4K · 4 笔出口 $1.59M · 66 笔2025-05进口 $243.1K · 13 笔出口 $1.54M · 69 笔2025-06进口 $316.5K · 13 笔出口 $1.60M · 72 笔2025-07进口 $125.8K · 9 笔出口 $1.72M · 74 笔2025-08进口 $118.8K · 10 笔出口 $1.57M · 74 笔2025-09进口 $76.3K · 8 笔出口 $1.80M · 88 笔2025-10进口 $203.6K · 10 笔出口 $1.99M · 94 笔2025-11进口 $196.6K · 12 笔出口 $1.87M · 81 笔2025-12进口 $188.6K · 11 笔出口 $1.77M · 81 笔2026-01进口 $198.0K · 23 笔出口 $1.57M · 83 笔2026-02进口 $23.0K · 4 笔出口 $725.6K · 31 笔2026-03进口 $42.9K · 5 笔出口 $1.82M · 84 笔2026-04进口 $139.1K · 8 笔出口 $1.77M · 78 笔

工商档案

企业注册号3700413791
企查查编码QVN18NSA3T
成立日期2002-03-19
联系地址Số 123 đường Bùi Văn Bình, Phường Phú Lợi, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 123 đường Bùi Văn Bình, khu phố 8, Phường Phú Lợi, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
电话+842743840177
邮箱development@phattrienco.com
官网www.phattrienco.com
传真+842743840188
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本1,000亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
320890聚合物基油漆
830242家具配件
381400油漆溶剂
392630塑料配件
830210贱金属铰链
480593重未涂布纸
540769聚酯机织物
8536691000伏以下插头插座
731819其他螺纹紧固件
481141自粘纸板

出口

HS 编码产品
940360其他木家具
940161软垫木座椅
940391木制家具零件
940199汽车座椅零件
940191木制座椅零件
441899其他木制细木工品
940350卧室木家具
442199其他木制品
940490其他寝具
940330木制办公家具

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本160$3.40M
中国72$1.09M
越南43$273.8K
智利7$236.5K
泰国29$210.3K
法国1$83.4K
韩国11$81.8K
德国2$70.1K
中国台湾10$63.0K
匈牙利1$57.9K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本2,264$39.54M
比利时204$19.09M
英国58$1.41M
越南38$910.5K
美国37$843.7K
菲律宾11$308.5K
韩国15$295.6K
中国6$145.3K
爱尔兰4$118.0K
马来西亚2$54.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 29)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sun More Co., Ltd.日本122$3.27M聚合物基油漆、油漆溶剂
Sun More Co., Ltd.中国46$668.6K聚酯机织物、增塑剂<6%聚氯乙烯塑料
Terao Co., Ltd.日本20$238.8K家具配件、塑料配件
Phat Trien Co., Ltd.越南15$208.8K其他木工机床、6mm以上松木
Sun More Co., Ltd.泰国27$187.8K塑料配件、家具配件
JBS Leather Asia Ltd.越南11$125.0K加工牛马皮革、加工牛马皮革
Lixil Vietnam Co., Ltd.越南14$66.7K铝合金型材、铝合金型材
NOA Vietnam Co., Ltd.越南16$61.4K1000伏以下插头插座、电加热装置
Sanyu Paint Co., Ltd.日本16$57.9K聚合物基油漆、油漆溶剂
Terao Vietnam Trading Services Co., Ltd.越南15$39.7K家具配件、塑料配件

下游采购商(共 27)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sun More Co., Ltd.日本2,047$34.50M其他木家具、软垫木座椅
Wood Sales & Investments比利时204$19.09M其他木制细木工品
Interior Iwanaga Co., Ltd.日本132$2.33M其他木家具、木制厨房家具
CHF Global Home Ltd.英国58$1.41M卧室木家具、其他木家具
H & T Forest Inc.日本30$980.3K其他木制细木工品、工程木材
H & T Forset Inc日本23$859.0K其他木制细木工品
CHF Global Home Ltd.美国36$802.0K软垫木座椅、木制办公家具
Hoso Vietnam Co., Ltd.越南17$458.9K9mm以上MDF板、非泡沫塑料片
T.I.I. Co., Ltd.日本14$416.0K软垫木座椅、其他木家具
Sang Shin Timber Co., Ltd.韩国13$244.2K薄硬木胶合板、其他木地板

近期贸易明细

进口(共 341)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23增塑剂<6%聚氯乙烯塑料SUN MORE CO LTD韩国$6.2K
2026-04-23增塑剂<6%聚氯乙烯塑料SUN MORE CO LTD韩国$6.2K
2026-04-141000伏以下插头插座NOA Vietnam Co., Ltd.越南$2.3K
2026-04-141000伏以下插头插座NOA Vietnam Co., Ltd.越南$2.3K
2026-04-141000伏以下插头插座NOA Vietnam Co., Ltd.越南$2.5K
2026-04-141000伏以下插头插座NOA Vietnam Co., Ltd.越南$2.5K
2026-04-13其他材料床垫SUN MORE CO LTD中国$2.6K
2026-04-13其他材料床垫SUN MORE CO LTD中国$2.6K
2026-04-11普通石膏制品SUN MORE CO LTD日本$886
2026-04-11普通石膏制品SUN MORE CO LTD日本$886

出口(共 2,640)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29其他木制细木工品WOOD SALES & INVESTMENTS比利时$97.2K
2026-04-28其他木家具SUN MORE CO LTD日本$3.2K
2026-04-28软垫木座椅SUN MORE CO LTD日本$1.9K
2026-04-28软垫木座椅SUN MORE CO LTD日本$4.2K
2026-04-28其他木家具SUN MORE CO LTD日本$1.1K
2026-04-28其他木家具SUN MORE CO LTD日本$664
2026-04-28其他木家具SUN MORE CO LTD日本$1.0K
2026-04-28软垫木座椅SUN MORE CO LTD日本$1.1K
2026-04-28其他木家具SUN MORE CO LTD日本$1.5K
2026-04-28软垫木座椅SUN MORE CO LTD日本$2.3K

相关企业 · 同类产品

Development Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →