Marubeni Lumber Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 196 笔 · 主营 玩具模型
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MARUBENI LUMBER VIệT NAM
- 邮箱2,387
57
进口笔数
196
出口笔数
$397.8K
进口金额
$5.13M
出口金额
2026-04-23
最近进口
2026-04-20
最近出口
17
供应商数
25
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4101481152 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYFP7U7N |
| 成立日期 | 2017-02-13 |
| 联系地址 | Lô đất B1.01+B1.02+B1.03+B1.04, Khu A, KCN Nhơn Hội, Xã Nhơn Hội, Thành phố Quy Nhơn, Tỉnh Bình Định, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MARUBENI LUMBER VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | MARUBENI LUMBER VIETNAM CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô đất B1.01+B1.02+B1.03+B1.04, Khu A, KCN Nhơn Hội, Phường Quy Nhơn Đông, Gia Lai |
| 经营范围 | Lưu ý: Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan, đồng thời phải đáp ứng đủ và duy trì điều kiện đầu tư kinh doanh trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật Việt Nam và các điều ước quốc tế mà Việt Nam là thành viên 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3220 - Sản xuất nhạc cụ 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4632 - Bán buôn thực phẩm |
| 电话 | +842563549988 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 1,107.95亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 392630 | 塑料配件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 731812 | 木螺钉 |
| 830210 | 贱金属铰链 |
| 910529 | 非电动挂钟 |
| 920890 | 杂项乐器 |
| 330749 | 室内香水 |
| 440719 | 其他针叶木 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 950300 | 玩具模型 |
| 441291 | 其他热带胶合板 |
| 950510 | 圣诞用品 |
| 940360 | 其他木家具 |
| 441241 | 热带木胶合板 |
| 940169 | 木制座椅 |
| 442199 | 其他木制品 |
| 940391 | 木制家具零件 |
| 441520 | 木托盘 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 24 | $93.5K |
| 越南 | 16 | $83.5K |
| 韩国 | 4 | $76.7K |
| 美国 | 1 | $73.3K |
| 中国 | 13 | $45.8K |
| 乌克兰 | 1 | $13.3K |
| 克罗地亚 | 1 | $11.0K |
| 中国台湾 | 1 | $580 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 81 | $2.81M |
| 越南 | 67 | $1.42M |
| 澳大利亚 | 21 | $328.9K |
| 荷兰 | 2 | $86.2K |
| 菲律宾 | 6 | $82.8K |
| 中国 | 2 | $73.5K |
| 泰国 | 3 | $60.3K |
| 中国香港 | 2 | $55.8K |
| 新加坡 | 5 | $49.5K |
| 美国 | 4 | $44.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Itochu Kenzai Corporation | 韩国 | 3 | $76.7K | 5mm以下MDF板 |
| Nitori Furniture Vietnam EPE, Ba Ria–Vung Tau Branch | 越南 | 2 | $55.9K | 其他寝具、床上被子 |
| Marubeni Lumber Co., Ltd. | 日本 | 6 | $52.5K | 其他针叶木、其他粗加工木材 |
| Marubeni Lumber Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 10 | $36.7K | 玩具模型、其他热带胶合板 |
| Nidec Instruments Corporation | 中国 | 4 | $35.6K | 37.5瓦以下电机、金属焊条 |
| Terao Vietnam Trading Services Co., Ltd. | 越南 | 13 | $9.3K | 家具配件、塑料配件 |
| Suqian Wanhong International Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $7.7K | 人造灯芯绒布、其他塑料制品 |
| Terao Co., Ltd. | 日本 | 7 | $5.6K | 家具配件、塑料配件 |
| Akebono Kasei Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $4.1K | 其他塑料制品、硬质PVC管 |
| Suqian Wanhui International Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $2.1K | 其他塑料制品 |
下游采购商(共 25)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Marubeni Lumber Co., Ltd. | 日本 | 42 | $1.92M | 热带木胶合板、非针叶木LVL |
| Livax Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 39 | $811.8K | 聚氨酯泡沫塑料、瓦楞纸箱 |
| Daiichi Lumber Co., Ltd. | 日本 | 21 | $477.0K | 热带木胶合板、其他热带胶合板 |
| Ryohin Keikaku Co., Ltd. | 越南 | 29 | $417.4K | 植物纤维制品、女式棉裤 |
| Nitori Furniture Vietnam Export Processing Enterprise | 越南 | 7 | $219.1K | 瓦楞纸箱、其他钢铁制品 |
| The Natural Character Co. | 澳大利亚 | 13 | $205.2K | 玩具模型、印刷标签 |
| Hanwa Co., Ltd. | 日本 | 8 | $179.5K | 聚乙烯袋、冷冻虾 |
| Daiwa Kensho Center Co., Ltd. | 日本 | 5 | $138.6K | 玩具模型 |
| THE NATURAL CHARACTER CO LTD | 澳大利亚 | 5 | $114.0K | 玩具模型、其他木制品 |
| Marubeni Lumber Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 10 | $36.7K | 钢铁螺钉螺栓、螺纹螺母 |
近期贸易明细
进口(共 57)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 6mm以上木材 | KAMPS HARDWOODS II INC | 美国 | $12.8K |
| 2026-04-23 | 6mm以上木材 | KAMPS HARDWOODS II INC | 美国 | $9.5K |
| 2026-04-23 | 6mm以上木材 | KAMPS HARDWOODS II INC | 美国 | $2.2K |
| 2026-04-23 | 6mm以上木材 | KAMPS HARDWOODS II INC | 美国 | $12.2K |
| 2026-04-23 | 6mm以上木材 | KAMPS HARDWOODS II INC | 美国 | $12.8K |
| 2026-04-23 | 6mm以上木材 | KAMPS HARDWOODS II INC | 美国 | $9.5K |
| 2026-04-23 | 6mm以上木材 | KAMPS HARDWOODS II INC | 美国 | $2.2K |
| 2026-04-23 | 6mm以上木材 | KAMPS HARDWOODS II INC | 美国 | $12.2K |
| 2026-04-22 | 贱金属铰链 | Terao Co., Ltd. | 日本 | $1.1K |
| 2026-04-22 | 木螺钉 | Terao Co., Ltd. | 日本 | $126 |
出口(共 196)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 玩具模型 | THE NATURAL CHARACTER CO LTD | 澳大利亚 | $3 |
| 2026-04-20 | 玩具模型 | THE NATURAL CHARACTER CO LTD | 澳大利亚 | $13 |
| 2026-04-20 | 玩具模型 | THE NATURAL CHARACTER CO LTD | 澳大利亚 | $41 |
| 2026-04-20 | 玩具模型 | THE NATURAL CHARACTER CO LTD | 澳大利亚 | $17 |
| 2026-04-20 | 玩具模型 | THE NATURAL CHARACTER CO LTD | 澳大利亚 | $13 |
| 2026-04-20 | 玩具模型 | THE NATURAL CHARACTER CO LTD | 澳大利亚 | $11 |
| 2026-04-20 | 玩具模型 | THE NATURAL CHARACTER CO LTD | 澳大利亚 | $1.0K |
| 2026-04-20 | 玩具模型 | THE NATURAL CHARACTER CO LTD | 澳大利亚 | $25 |
| 2026-04-14 | 其他热带胶合板 | LIVAX VIETNAM CO LTD | 越南 | $985 |
| 2026-04-14 | 其他热带胶合板 | LIVAX VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.1K |