Marubeni Lumber Vietnam Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 212 笔 · 主营 玩具模型

越南 · 在业

64
进口笔数
212
出口笔数
$462.3K
进口金额
$5.28M
出口金额
2026-06-09
最近进口
2026-06-26
最近出口
20
供应商数
26
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $740.3K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $4.9K · 1 笔出口 $7.3K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $210.8K · 5 笔2023-12进口 $13.6K · 3 笔出口 $212.9K · 6 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $112.8K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $16.6K · 1 笔2024-03进口 $8.2K · 2 笔出口 $62.6K · 3 笔2024-04进口 $2.7K · 2 笔出口 $100.2K · 5 笔2024-05进口 $34.1K · 3 笔出口 $71.7K · 5 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $202.8K · 9 笔2024-07进口 $628 · 1 笔出口 $119.6K · 12 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $285.6K · 9 笔2024-09进口 $11.4K · 1 笔出口 $135.7K · 5 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $60.6K · 4 笔2024-11进口 $10.4K · 2 笔出口 $215.6K · 9 笔2024-12进口 $841 · 1 笔出口 $740.3K · 10 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $27.9K · 3 笔2025-02进口 $605 · 1 笔出口 $87.8K · 6 笔2025-03进口 $114 · 1 笔出口 $47.0K · 4 笔2025-04进口 $3.7K · 4 笔出口 $157.8K · 6 笔2025-05进口 $16.0K · 2 笔出口 $85.8K · 5 笔2025-06进口 $52.6K · 4 笔出口 $112.6K · 3 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $161.1K · 12 笔2025-08进口 $7.5K · 4 笔出口 $237.8K · 7 笔2025-09进口 $2.3K · 2 笔出口 $170.3K · 5 笔2025-10进口 $758 · 2 笔出口 $113.1K · 6 笔2025-11进口 $17.9K · 3 笔出口 $140.0K · 4 笔2025-12进口 $10.2K · 1 笔出口 $160.3K · 5 笔2026-01进口 $487 · 1 笔出口 $117.9K · 7 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $158.0K · 5 笔2026-03进口 $2.1K · 2 笔出口 $114.1K · 6 笔2026-04进口 $75.8K · 2 笔出口 $75.1K · 4 笔2026-05进口 $63.5K · 6 笔出口 $20.8K · 1 笔2026-06进口 $954 · 1 笔出口 $103.8K · 7 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1220232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $4.9K · 1 笔出口 $7.3K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $210.8K · 5 笔2023-12进口 $13.6K · 3 笔出口 $212.9K · 6 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $112.8K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $16.6K · 1 笔2024-03进口 $8.2K · 2 笔出口 $62.6K · 3 笔2024-04进口 $2.7K · 2 笔出口 $100.2K · 5 笔2024-05进口 $34.1K · 3 笔出口 $71.7K · 5 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $202.8K · 9 笔2024-07进口 $628 · 1 笔出口 $119.6K · 12 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $285.6K · 9 笔2024-09进口 $11.4K · 1 笔出口 $135.7K · 5 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $60.6K · 4 笔2024-11进口 $10.4K · 2 笔出口 $215.6K · 9 笔2024-12进口 $841 · 1 笔出口 $740.3K · 10 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $27.9K · 3 笔2025-02进口 $605 · 1 笔出口 $87.8K · 6 笔2025-03进口 $114 · 1 笔出口 $47.0K · 4 笔2025-04进口 $3.7K · 4 笔出口 $157.8K · 6 笔2025-05进口 $16.0K · 2 笔出口 $85.8K · 5 笔2025-06进口 $52.6K · 4 笔出口 $112.6K · 3 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $161.1K · 12 笔2025-08进口 $7.5K · 4 笔出口 $237.8K · 7 笔2025-09进口 $2.3K · 2 笔出口 $170.3K · 5 笔2025-10进口 $758 · 2 笔出口 $113.1K · 6 笔2025-11进口 $17.9K · 3 笔出口 $140.0K · 4 笔2025-12进口 $10.2K · 1 笔出口 $160.3K · 5 笔2026-01进口 $487 · 1 笔出口 $117.9K · 7 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $158.0K · 5 笔2026-03进口 $2.1K · 2 笔出口 $114.1K · 6 笔2026-04进口 $75.8K · 2 笔出口 $75.1K · 4 笔2026-05进口 $63.5K · 6 笔出口 $20.8K · 1 笔2026-06进口 $954 · 1 笔出口 $103.8K · 7 笔

工商档案

企业注册号4101481152
企查查编码QVNYFP7U7N
成立日期2017-02-13
联系地址Lô đất B1.01+B1.02+B1.03+B1.04, Khu A, KCN Nhơn Hội, Xã Nhơn Hội, Thành phố Quy Nhơn, Tỉnh Bình Định, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MARUBENI LUMBER VIỆT NAM
企业英文名称MARUBENI LUMBER VIETNAM CO.,LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô đất B1.01+B1.02+B1.03+B1.04, Khu A, KCN Nhơn Hội, Phường Quy Nhơn Đông, Gia Lai
经营范围Lưu ý: Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan, đồng thời phải đáp ứng đủ và duy trì điều kiện đầu tư kinh doanh trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật Việt Nam và các điều ước quốc tế mà Việt Nam là thành viên 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3220 - Sản xuất nhạc cụ 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4632 - Bán buôn thực phẩm
电话+842563549988
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本1,107.95亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
731815钢铁螺钉螺栓
731816螺纹螺母
392630塑料配件
392690其他塑料制品
731812木螺钉
920890杂项乐器
440719其他针叶木
440792山毛榉木厚板
580132人造灯芯绒布
830210贱金属铰链

出口

HS 编码产品
950300玩具模型
441291其他热带胶合板
950510圣诞用品
441241热带木胶合板
940360其他木家具
940169木制座椅
940391木制家具零件
442199其他木制品
441520木托盘
481910瓦楞纸箱

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本26$108.5K
韩国5$98.1K
越南16$83.5K
美国1$73.3K
中国16$60.1K
克罗地亚2$24.8K
乌克兰1$13.3K
中国台湾1$580

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本87$2.90M
越南71$1.45M
澳大利亚22$358.6K
荷兰2$86.2K
菲律宾6$82.8K
中国2$73.5K
泰国3$60.3K
中国香港2$55.8K
新加坡5$49.5K
美国9$44.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 20)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Itochu Kenzai Corporation韩国3$76.7K5mm以下MDF板
Marubeni Lumber Co., Ltd.日本7$66.6K其他针叶木、其他粗加工木材
Nitori Furniture Vietnam EPE, Ba Ria–Vung Tau Branch越南2$55.9K其他寝具、床上被子
Marubeni Lumber Vietnam Co., Ltd.越南10$36.7K玩具模型、其他热带胶合板
Nidec Instruments Corporation中国4$35.6K8472机器零件、37.5瓦以下电机
Suqian Wanhong International Trade Co., Ltd.中国5$13.0K人造灯芯绒布、纱线及绳制品
Terao Vietnam Trading Services Co., Ltd.越南13$9.3K家具配件、塑料配件
Terao Co., Ltd.日本8$6.5K家具配件、塑料配件
Akebono Kasei Vietnam Co., Ltd.越南4$4.1K其他塑料制品、硬质PVC管
Suqian Wanhui International Trade Co., Ltd.中国2$2.1K其他塑料制品

下游采购商(共 26)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Marubeni Lumber Co., Ltd.日本44$1.97M热带木胶合板、非针叶木LVL
Livax Vietnam Co., Ltd.越南39$811.8K聚氨酯泡沫塑料、瓦楞纸箱
Daiichi Lumber Co., Ltd.日本23$510.3K热带木胶合板、其他热带胶合板
Ryohin Keikaku Co., Ltd.越南31$431.0K植物纤维制品、女式棉裤
Nitori Furniture Vietnam Export Processing Enterprise越南11$222.9K瓦楞纸箱、其他钢铁制品
The Natural Character Co.澳大利亚13$205.2K玩具模型、印刷标签
Hanwa Co., Ltd.日本8$179.5K聚乙烯袋、冷冻虾
THE NATURAL CHARACTER COMPANY澳大利亚6$143.7K玩具模型、其他木制品
Daiwa Kensho Center Co., Ltd.日本5$138.6K玩具模型
Marubeni Lumber Vietnam Co., Ltd.越南10$36.7K钢铁螺钉螺栓、螺纹螺母

近期贸易明细

进口(共 64)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-09塑料配件Terao Co., Ltd.日本$846
2026-06-09钢铁螺钉螺栓Terao Co., Ltd.日本$108
2026-05-28其他绳缆Marubeni Lumber Co., Ltd.日本$536
2026-05-28其他针叶木Marubeni Lumber Co., Ltd.日本$244
2026-05-28其他针叶木Marubeni Lumber Co., Ltd.日本$2.1K
2026-05-28其他针叶木Marubeni Lumber Co., Ltd.日本$2.5K
2026-05-28其他针叶木Marubeni Lumber Co., Ltd.日本$2.4K
2026-05-28其他针叶木Marubeni Lumber Co., Ltd.日本$6.2K
2026-05-275mm以下MDF板Itochu Kenzai Corporation韩国$7.1K
2026-05-275mm以下MDF板Itochu Kenzai Corporation韩国$3.6K

出口(共 212)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-26热带木胶合板Daiichi Lumber Co., Ltd.日本$16.5K
2026-06-24热带木胶合板Daiichi Lumber Co., Ltd.日本$16.8K
2026-06-24圣诞用品MUJI CANADA LIMITED美国$0
2026-06-19圣诞用品Ryohin Keikaku Co., Ltd.日本$4.7K
2026-06-19圣诞用品Ryohin Keikaku Co., Ltd.日本$3.3K
2026-06-19圣诞用品Ryohin Keikaku Co., Ltd.日本$2.3K
2026-06-19圣诞用品Ryohin Keikaku Co., Ltd.日本$3.3K
2026-06-15玩具模型THE NATURAL CHARACTER COMPANY澳大利亚$1.2K
2026-06-15玩具模型THE NATURAL CHARACTER COMPANY澳大利亚$598
2026-06-15玩具模型THE NATURAL CHARACTER COMPANY澳大利亚$598

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Marubeni Lumber Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →