Hieu Duc Forestry Processing Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 3,839 笔 · 主营 软垫木座椅
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CHế BIếN LâM SảN Và THươNG MạI HIểU ĐứC
639
进口笔数
3,839
出口笔数
$8.01M
进口金额
$51.99M
出口金额
2026-06-29
最近进口
2026-08-05
最近出口
61
供应商数
43
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0301479650 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMRB5QCE |
| 成立日期 | 1998-04-04 |
| 联系地址 | Thửa đất 1488, tờ bản đồ 16, khu phố 6, Phường Thới Hòa, Thị xã Bến Cát, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CHẾ BIẾN LÂM SẢN VÀ THƯƠNG MẠI HIỂU ĐỨC |
| 企业英文名称 | HIEU DUC FORESTRY PROCESSING TRADING CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa đất 1488, tờ bản đồ 16, khu phố 6, Phường Thới Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7420 - Hoạt động nhiếp ảnh 4690 - Bán buôn tổng hợp 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 电话 | 06503510515 |
| 邮箱 | info@hieuduc.com.vn |
| 传真 | 06503510519 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 580133 | 其他人造绒布 |
| 440799 | 6mm以上木材 |
| 540761 | 聚酯长丝织物 |
| 830210 | 贱金属铰链 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 540752 | 染色聚酯布 |
| 830242 | 家具配件 |
| 440791 | 6毫米以上橡木 |
| 440792 | 山毛榉木厚板 |
| 392630 | 塑料配件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940161 | 软垫木座椅 |
| 940330 | 木制办公家具 |
| 940169 | 木制座椅 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 940490 | 其他寝具 |
| 940391 | 木制家具零件 |
| 940191 | 木制座椅零件 |
| 630493 | 合成纤维装饰品 |
| 940360 | 其他木家具 |
| 940399 | 非木制家具件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 125 | $3.03M |
| 中国 | 307 | $2.50M |
| 马来西亚 | 14 | $1.03M |
| 法国 | 33 | $731.8K |
| 越南 | 55 | $294.5K |
| 日本 | 77 | $256.1K |
| 泰国 | 2 | $62.3K |
| 中国台湾 | 11 | $62.0K |
| 罗马尼亚 | 2 | $32.2K |
| 意大利 | 7 | $7.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 3,133 | $46.14M |
| 中国台湾 | 125 | $1.39M |
| 泰国 | 80 | $860.0K |
| 新加坡 | 55 | $666.3K |
| 马来西亚 | 88 | $662.0K |
| 韩国 | 33 | $532.1K |
| 菲律宾 | 130 | $500.3K |
| 中国 | 34 | $362.8K |
| 荷兰 | 29 | $204.3K |
| 中国香港 | 40 | $184.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 61)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Northwest Hardwoods, Inc. | 美国 | 94 | $2.09M | 6毫米以上橡木、6mm以上木材 |
| Hangzhou Tiansen Textile Co., Ltd. | 中国 | 68 | $747.2K | 其他人造绒布、染色聚酯布 |
| Groupe Lefebvre S.A.S. | 法国 | 27 | $596.2K | 山毛榉木厚板、6毫米以上白蜡木 |
| Shanghai OTE Fabrics Co., Ltd. | 中国 | 73 | $558.0K | 雪尼尔织物、聚酯长丝织物 |
| Sarah Bene Textile (Suzhou) Co., Ltd. | 中国 | 32 | $317.7K | 染色聚酯布、聚酯长丝织物 |
| Koyo Corp. Corporation | 越南 | 40 | $243.5K | 贱金属铰链、其他钢铁制品 |
| Terao Co., Ltd. | 日本 | 23 | $83.4K | 家具配件、塑料配件 |
| Denzo Corp. Corporation | 日本 | 22 | $82.2K | 螺纹螺母、家具配件 |
| Shoko & Co., Ltd. | 中国 | 19 | $72.5K | PVC涂层织物、其他簇绒织物 |
| Terao Vietnam Trading Services Co., Ltd. | 越南 | 22 | $60.2K | 家具配件、塑料配件 |
下游采购商(共 43)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Cactus International Inc. | 日本 | 1,583 | $25.71M | 软垫木座椅、木制办公家具 |
| Nitori Co., Ltd. | 日本 | 1,234 | $17.41M | 卧室木家具、木制厨房家具 |
| Denzo Corp. Corporation | 日本 | 245 | $3.46M | 软垫木座椅、木制座椅 |
| Nitori Taiwan Co., Ltd. | 越南 | 77 | $770.9K | 木制厨房家具、木制家具零件 |
| CACTUS INTERNATIONAL INC | 中国台湾 | 46 | $573.8K | 木制座椅、软垫木座椅 |
| Cactus International Inc. | 新加坡 | 48 | $571.8K | 软垫木座椅、木制座椅 |
| NITORI TRADING (MALAYSIA) SDN. BHD. | 马来西亚 | 79 | $335.2K | 软垫木座椅、其他寝具 |
| Nitori Philippines Inc. | 菲律宾 | 69 | $218.4K | 其他寝具、软垫木座椅 |
| Muji Philippines Corp. | 菲律宾 | 45 | $144.5K | 其他塑料制品、其他塑纺箱盒 |
| Ryohin Keikaku Co., Ltd. | 越南 | 59 | $34.1K | 植物纤维制品、女式棉裤 |
近期贸易明细
进口(共 639)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-29 | 电加热装置 | Metro Denki Kogyo Co., Ltd. | 马来西亚 | $17.6K |
| 2026-06-29 | 电加热装置 | Metro Denki Kogyo Co., Ltd. | 马来西亚 | $2.8K |
| 2026-06-29 | 电加热装置 | Metro Denki Kogyo Co., Ltd. | 马来西亚 | $101.0K |
| 2026-06-29 | 电加热装置 | Metro Denki Kogyo Co., Ltd. | 马来西亚 | $9.7K |
| 2026-06-25 | 印刷标签 | Metro Denki Kogyo Co., Ltd. | 日本 | $164 |
| 2026-06-17 | 6mm以上木材 | Northwest Hardwoods, Inc. | 美国 | $16.1K |
| 2026-06-17 | 6mm以上木材 | Northwest Hardwoods, Inc. | 美国 | $15.7K |
| 2026-06-15 | 聚酯长丝织物 | Shanghai OTE Fabrics Co., Ltd. | 中国 | $5.9K |
| 2026-06-15 | 塑料配件 | Shimooka Co., Ltd. | 中国 | $1.8K |
| 2026-06-12 | 6mm以上木材 | Northwest Hardwoods, Inc. | 美国 | $13.6K |
出口(共 3,839)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-08-05 | 软垫木座椅 | MUJI CANADA LIMITED | 美国 | $0 |
| 2026-07-17 | 棉针织T恤及背心 | NIPPON EXPRESS USA INC. NEW YORK | 美国 | $0 |
| 2026-06-30 | 木制座椅 | Cactus International Inc. | 日本 | $19.3K |
| 2026-06-30 | 木制座椅 | Cactus International Inc. | 日本 | $5.2K |
| 2026-06-30 | 软垫木座椅 | Nitori Co., Ltd. | 日本 | $42 |
| 2026-06-30 | 软垫木座椅 | Nitori Co., Ltd. | 日本 | $450 |
| 2026-06-30 | 软垫木座椅 | Nitori Co., Ltd. | 日本 | $850 |
| 2026-06-30 | 木制座椅 | Cactus International Inc. | 日本 | $10.3K |
| 2026-06-30 | 合成纤维装饰品 | Nitori Co., Ltd. | 日本 | $374 |
| 2026-06-30 | 软垫木座椅 | Nitori Co., Ltd. | 日本 | $1.8K |