Kingfee Vietnam Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 827 笔 · 主营 ABS共聚物

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH KINGFEE VIệT NAM

421
进口笔数
827
出口笔数
$16.78M
进口金额
$13.54M
出口金额
2026-06-30
最近进口
2026-06-30
最近出口
27
供应商数
42
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.69M20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $103.1K · 7 笔出口 $71.2K · 8 笔2023-11进口 $26.6K · 1 笔出口 $66.9K · 8 笔2023-12进口 $60.0K · 2 笔出口 $56.0K · 9 笔2024-01进口 $39.5K · 2 笔出口 $125.4K · 18 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $46.9K · 11 笔2024-03进口 $57.2K · 4 笔出口 $173.4K · 14 笔2024-04进口 $312.5K · 10 笔出口 $247.6K · 12 笔2024-05进口 $184.0K · 4 笔出口 $144.0K · 15 笔2024-06进口 $283.1K · 7 笔出口 $173.4K · 18 笔2024-07进口 $234.0K · 7 笔出口 $127.7K · 14 笔2024-08进口 $344.4K · 10 笔出口 $169.6K · 16 笔2024-09进口 $364.4K · 9 笔出口 $261.8K · 11 笔2024-10进口 $414.9K · 12 笔出口 $169.6K · 11 笔2024-11进口 $401.5K · 17 笔出口 $204.5K · 12 笔2024-12进口 $425.3K · 14 笔出口 $350.6K · 21 笔2025-01进口 $204.8K · 5 笔出口 $215.8K · 16 笔2025-02进口 $604.3K · 11 笔出口 $154.1K · 15 笔2025-03进口 $1.05M · 26 笔出口 $387.7K · 28 笔2025-04进口 $1.32M · 26 笔出口 $475.0K · 22 笔2025-05进口 $852.9K · 15 笔出口 $393.6K · 22 笔2025-06进口 $1.13M · 24 笔出口 $580.0K · 21 笔2025-07进口 $481.3K · 16 笔出口 $315.2K · 18 笔2025-08进口 $415.5K · 13 笔出口 $311.9K · 17 笔2025-09进口 $343.9K · 9 笔出口 $648.5K · 40 笔2025-10进口 $413.2K · 13 笔出口 $455.1K · 35 笔2025-11进口 $518.9K · 18 笔出口 $627.6K · 42 笔2025-12进口 $935.1K · 28 笔出口 $1.00M · 54 笔2026-01进口 $514.2K · 14 笔出口 $810.0K · 51 笔2026-02进口 $424.1K · 10 笔出口 $432.6K · 28 笔2026-03进口 $1.14M · 22 笔出口 $906.6K · 56 笔2026-04进口 $1.69M · 20 笔出口 $1.62M · 46 笔2026-05进口 $841.9K · 16 笔出口 $761.5K · 34 笔2026-06进口 $360.3K · 9 笔出口 $755.6K · 55 笔
单位:交易笔数 · 峰值 5620232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $103.1K · 7 笔出口 $71.2K · 8 笔2023-11进口 $26.6K · 1 笔出口 $66.9K · 8 笔2023-12进口 $60.0K · 2 笔出口 $56.0K · 9 笔2024-01进口 $39.5K · 2 笔出口 $125.4K · 18 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $46.9K · 11 笔2024-03进口 $57.2K · 4 笔出口 $173.4K · 14 笔2024-04进口 $312.5K · 10 笔出口 $247.6K · 12 笔2024-05进口 $184.0K · 4 笔出口 $144.0K · 15 笔2024-06进口 $283.1K · 7 笔出口 $173.4K · 18 笔2024-07进口 $234.0K · 7 笔出口 $127.7K · 14 笔2024-08进口 $344.4K · 10 笔出口 $169.6K · 16 笔2024-09进口 $364.4K · 9 笔出口 $261.8K · 11 笔2024-10进口 $414.9K · 12 笔出口 $169.6K · 11 笔2024-11进口 $401.5K · 17 笔出口 $204.5K · 12 笔2024-12进口 $425.3K · 14 笔出口 $350.6K · 21 笔2025-01进口 $204.8K · 5 笔出口 $215.8K · 16 笔2025-02进口 $604.3K · 11 笔出口 $154.1K · 15 笔2025-03进口 $1.05M · 26 笔出口 $387.7K · 28 笔2025-04进口 $1.32M · 26 笔出口 $475.0K · 22 笔2025-05进口 $852.9K · 15 笔出口 $393.6K · 22 笔2025-06进口 $1.13M · 24 笔出口 $580.0K · 21 笔2025-07进口 $481.3K · 16 笔出口 $315.2K · 18 笔2025-08进口 $415.5K · 13 笔出口 $311.9K · 17 笔2025-09进口 $343.9K · 9 笔出口 $648.5K · 40 笔2025-10进口 $413.2K · 13 笔出口 $455.1K · 35 笔2025-11进口 $518.9K · 18 笔出口 $627.6K · 42 笔2025-12进口 $935.1K · 28 笔出口 $1.00M · 54 笔2026-01进口 $514.2K · 14 笔出口 $810.0K · 51 笔2026-02进口 $424.1K · 10 笔出口 $432.6K · 28 笔2026-03进口 $1.14M · 22 笔出口 $906.6K · 56 笔2026-04进口 $1.69M · 20 笔出口 $1.62M · 46 笔2026-05进口 $841.9K · 16 笔出口 $761.5K · 34 笔2026-06进口 $360.3K · 9 笔出口 $755.6K · 55 笔

工商档案

企业注册号0202160528
企查查编码QVN8RRG91M
成立日期2022-05-13
联系地址KM88+300QL5 mới, Xã Nam Sơn, Huyện An Dương, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH KINGFEE VIỆT NAM
企业英文名称KINGFEE VIET NAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址KM88+300QL5 mới, Phường An Dương, TP Hải Phòng
经营范围4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
电话+84386810979
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本90亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
390740聚碳酸酯
390330ABS共聚物
390210聚丙烯聚合物
390810初级形态聚酰胺
390410初级形态聚氯乙烯
390290其他烯烃聚合物
701912玻璃纤维粗纱
291990磷酸酯类
252620块滑石
390319其他苯乙烯聚合物

出口

HS 编码产品
390330ABS共聚物
390740聚碳酸酯
390210聚丙烯聚合物
390319其他苯乙烯聚合物
390810初级形态聚酰胺
390422增塑PVC混合物
390610聚甲基丙烯酸甲酯
320649其他着色制剂
390230丙烯共聚物
390799其他饱和聚酯

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国324$13.42M
马来西亚54$2.40M
越南36$290.1K
韩国10$193.9K
比利时4$176.6K
中国台湾6$137.9K
沙特阿拉伯2$57.8K
美国1$44.9K
日本7$41.0K
印度尼西亚2$27.1K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南790$12.61M
中国香港36$924.6K
中国1$2.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 27)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
HONGKONG KINYEE LTD中国香港295$12.26M增塑PVC混合物、聚丙烯聚合物
Puhua Yuyang International Supply Chain (Dongguan) Co., Ltd.中国20$1.12M磷酸酯类、PP/PE编织袋
KANEKA (MALAYSIA) SDN. BHD.马来西亚11$876.5K其他烯烃聚合物、其他丙烯酸聚合物
HETE TRADE LTD中国香港7$447.5K乙烯聚合物废料、聚碳酸酯
Hete Trade Ltd.中国7$362.6KABS共聚物、聚碳酸酯
KINYEE TECHNOLOGY (HK) LTD中国香港19$344.2K初级形态聚氯乙烯、ABS共聚物
Huge Gain Holdings Vietnam Ltd.越南13$258.6K聚碳酸酯、ABS共聚物
TEGUH JAYA POLYMER SDN BHD马来西亚3$124.9KABS共聚物、其他乙烯聚合物
Hete Trade Ltd.马来西亚2$120.0K其他烯烃聚合物、ABS共聚物
GE-SHEN (Vietnam) Co., Ltd.越南22$33.0K其他塑料制品、电气信号装置

下游采购商(共 42)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Jinyunfeng Precision Tech Vietnam Co., Ltd.越南165$6.26M聚碳酸酯、ABS共聚物
Shengda (Hong Kong) International Trade Co., Ltd.越南79$1.64MABS共聚物、单张印刷品
Chant Vietnam Co., Ltd.越南64$891.6K其他钢铁制品、瓦楞纸箱
Raidon Technology Co., Ltd.越南58$889.1K其他塑料制品、其他钢铁制品
Zhiliang Precision (Viet Nam) Co., Ltd.越南25$573.3KABS共聚物、聚碳酸酯
Lucky Dragon Vietnam Co., Ltd.越南58$517.4K其他塑料制品、印刷标签
BonSen Electronics Ltd. Vietnam越南32$214.3K其他塑料制品、其他钢铁制品
Yethan Energy Technology Vietnam Co., Ltd.越南33$170.3K电动机及零件、其他塑料制品
GE-SHEN (Vietnam) Co., Ltd.越南32$70.9K聚碳酸酯、ABS共聚物
Jianghuai Engine (Viet Nam) Co., Ltd.越南34$52.8K其他塑料制品、其他纸制品

近期贸易明细

进口(共 421)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30丙烯共聚物HONGKONG KINYEE LTD中国$2.1K
2026-06-29初级形态聚酰胺HONGKONG KINYEE LTD中国$13.5K
2026-06-26其他烯烃聚合物HONGKONG KINYEE LTD马来西亚$41.8K
2026-06-24聚丙烯聚合物HONGKONG KINYEE LTD中国$7.4K
2026-06-17聚丙烯聚合物HONGKONG KINYEE LTD中国$7.4K
2026-06-16ABS共聚物HONGKONG KINYEE LTD马来西亚$163.3K
2026-06-12块滑石HONGKONG KINYEE LTD中国$8.6K
2026-06-12ABS共聚物HONGKONG KINYEE LTD中国$45.9K
2026-06-10聚碳酸酯HONGKONG KINYEE LTD中国$70.2K
2026-05-29初级形态聚氯乙烯HONGKONG KINYEE LTD中国$79.5K

出口(共 827)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30ABS共聚物Jinyunfeng Precision Tech Vietnam Co., Ltd.越南$3.0K
2026-06-30ABS共聚物Jinyunfeng Precision Tech Vietnam Co., Ltd.越南$5.6K
2026-06-30其他苯乙烯聚合物Jinyunfeng Precision Tech Vietnam Co., Ltd.越南$5.7K
2026-06-30聚碳酸酯Jinyunfeng Precision Tech Vietnam Co., Ltd.越南$12.9K
2026-06-30聚碳酸酯Jinyunfeng Precision Tech Vietnam Co., Ltd.越南$17.5K
2026-06-30其他苯乙烯聚合物Jinyunfeng Precision Tech Vietnam Co., Ltd.越南$6.2K
2026-06-30其他饱和聚酯San Tohno (Haiphong) Transmission Technology Science Co., Ltd.越南$0
2026-06-30聚碳酸酯Jinyunfeng Precision Tech Vietnam Co., Ltd.越南$17.5K
2026-06-30其他苯乙烯聚合物Jinyunfeng Precision Tech Vietnam Co., Ltd.越南$6.2K
2026-06-30聚碳酸酯Jinyunfeng Precision Tech Vietnam Co., Ltd.越南$35.0K

相关企业 · 同类产品

Kingfee Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →