Samyang EP Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 1,329 笔 · 主营 聚碳酸酯

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SAMYANG EP VIệT NAM

1,329
进口笔数
564
出口笔数
$84.83M
进口金额
$29.30M
出口金额
2026-06-30
最近进口
2026-06-30
最近出口
135
供应商数
42
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $4.00M20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $1.71M · 19 笔出口 $27.4K · 2 笔2023-10进口 $3.54M · 47 笔出口 $1.59M · 13 笔2023-11进口 $1.67M · 34 笔出口 $864.1K · 14 笔2023-12进口 $1.27M · 23 笔出口 $1.50M · 8 笔2024-01进口 $3.05M · 46 笔出口 $679.9K · 9 笔2024-02进口 $2.34M · 30 笔出口 $224.8K · 9 笔2024-03进口 $1.92M · 30 笔出口 $193.6K · 7 笔2024-04进口 $2.33M · 31 笔出口 $110.4K · 3 笔2024-05进口 $1.51M · 31 笔出口 $644.5K · 9 笔2024-06进口 $1.68M · 29 笔出口 $278.2K · 7 笔2024-07进口 $2.09M · 34 笔出口 $237.1K · 6 笔2024-08进口 $1.14M · 25 笔出口 $135.7K · 8 笔2024-09进口 $2.04M · 44 笔出口 $123.1K · 4 笔2024-10进口 $3.30M · 41 笔出口 $178.2K · 8 笔2024-11进口 $1.44M · 22 笔出口 $241.6K · 11 笔2024-12进口 $931.3K · 22 笔出口 $334.7K · 8 笔2025-01进口 $1.46M · 24 笔出口 $284.8K · 11 笔2025-02进口 $1.17M · 31 笔出口 $292.1K · 8 笔2025-03进口 $1.64M · 28 笔出口 $262.2K · 9 笔2025-04进口 $1.71M · 31 笔出口 $169.4K · 11 笔2025-05进口 $1.66M · 26 笔出口 $683.7K · 15 笔2025-06进口 $1.79M · 26 笔出口 $859.9K · 21 笔2025-07进口 $1.59M · 38 笔出口 $985.4K · 25 笔2025-08进口 $1.22M · 25 笔出口 $1.12M · 31 笔2025-09进口 $1.71M · 29 笔出口 $1.20M · 28 笔2025-10进口 $892.0K · 24 笔出口 $1.68M · 40 笔2025-11进口 $1.46M · 39 笔出口 $939.9K · 20 笔2025-12进口 $3.58M · 62 笔出口 $1.18M · 30 笔2026-01进口 $1.29M · 39 笔出口 $1.03M · 26 笔2026-02进口 $1.93M · 31 笔出口 $942.2K · 20 笔2026-03进口 $2.52M · 36 笔出口 $1.09M · 25 笔2026-04进口 $4.00M · 29 笔出口 $1.44M · 21 笔2026-05进口 $2.62M · 23 笔出口 $740.9K · 18 笔2026-06进口 $1.30M · 20 笔出口 $893.7K · 15 笔
单位:交易笔数 · 峰值 6220232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $1.71M · 19 笔出口 $27.4K · 2 笔2023-10进口 $3.54M · 47 笔出口 $1.59M · 13 笔2023-11进口 $1.67M · 34 笔出口 $864.1K · 14 笔2023-12进口 $1.27M · 23 笔出口 $1.50M · 8 笔2024-01进口 $3.05M · 46 笔出口 $679.9K · 9 笔2024-02进口 $2.34M · 30 笔出口 $224.8K · 9 笔2024-03进口 $1.92M · 30 笔出口 $193.6K · 7 笔2024-04进口 $2.33M · 31 笔出口 $110.4K · 3 笔2024-05进口 $1.51M · 31 笔出口 $644.5K · 9 笔2024-06进口 $1.68M · 29 笔出口 $278.2K · 7 笔2024-07进口 $2.09M · 34 笔出口 $237.1K · 6 笔2024-08进口 $1.14M · 25 笔出口 $135.7K · 8 笔2024-09进口 $2.04M · 44 笔出口 $123.1K · 4 笔2024-10进口 $3.30M · 41 笔出口 $178.2K · 8 笔2024-11进口 $1.44M · 22 笔出口 $241.6K · 11 笔2024-12进口 $931.3K · 22 笔出口 $334.7K · 8 笔2025-01进口 $1.46M · 24 笔出口 $284.8K · 11 笔2025-02进口 $1.17M · 31 笔出口 $292.1K · 8 笔2025-03进口 $1.64M · 28 笔出口 $262.2K · 9 笔2025-04进口 $1.71M · 31 笔出口 $169.4K · 11 笔2025-05进口 $1.66M · 26 笔出口 $683.7K · 15 笔2025-06进口 $1.79M · 26 笔出口 $859.9K · 21 笔2025-07进口 $1.59M · 38 笔出口 $985.4K · 25 笔2025-08进口 $1.22M · 25 笔出口 $1.12M · 31 笔2025-09进口 $1.71M · 29 笔出口 $1.20M · 28 笔2025-10进口 $892.0K · 24 笔出口 $1.68M · 40 笔2025-11进口 $1.46M · 39 笔出口 $939.9K · 20 笔2025-12进口 $3.58M · 62 笔出口 $1.18M · 30 笔2026-01进口 $1.29M · 39 笔出口 $1.03M · 26 笔2026-02进口 $1.93M · 31 笔出口 $942.2K · 20 笔2026-03进口 $2.52M · 36 笔出口 $1.09M · 25 笔2026-04进口 $4.00M · 29 笔出口 $1.44M · 21 笔2026-05进口 $2.62M · 23 笔出口 $740.9K · 18 笔2026-06进口 $1.30M · 20 笔出口 $893.7K · 15 笔

工商档案

企业注册号3603588387
企查查编码QVNMKHP85F
成立日期2018-09-21
联系地址Đường Song Hành 1, KCN Nhơn Trạch 6, Xã Long Thọ, Huyện Nhơn Trạch, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SAMYANG EP VIỆT NAM
企业英文名称SAMYANG EP VIETNAM LIMITED LIABILITY COMPANY
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Đường Song Hành 1, KCN Nhơn Trạch 6, Xã Phước An, TP Đồng Nai
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu Công nghiệp Nhơn Trạch 6) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh
电话+842513686707
邮箱vothithao.trang@samyang.com
传真+842513686706
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本3,220亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
390740聚碳酸酯
390210聚丙烯聚合物
390690其他丙烯酸聚合物
701911短切玻璃纤维
291990磷酸酯类
390330ABS共聚物
390799其他饱和聚酯
340490人造蜡
252620块滑石
320649其他着色制剂

出口

HS 编码产品
390740聚碳酸酯
390799其他饱和聚酯
390890其他聚酰胺
390330ABS共聚物
271220低油石蜡
390230丙烯共聚物
390810初级形态聚酰胺
391190其他多硫化物
841410真空泵

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国448$33.35M
韩国612$32.91M
泰国98$6.84M
马来西亚43$3.46M
中国台湾43$3.13M
沙特阿拉伯18$1.84M
日本99$1.63M
新加坡21$460.5K
越南4$375.4K
美国34$309.4K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南185$7.99M
墨西哥74$7.84M
印度尼西亚174$6.70M
巴西34$4.36M
马来西亚59$1.89M
美国12$330.1K
中国台湾2$75.2K
韩国18$66.7K
中国2$39.6K
泰国2$18.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 135)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Samyang Corp.韩国147$8.15M聚碳酸酯、食用油脂制品
Zhejiang Wansheng Co., Ltd.中国61$6.45M磷酸酯类、塑料容器
Shinwon Platech Co., Ltd.巴拿马42$6.01M聚碳酸酯、乙烯聚合物废料
OS Tech Co., Ltd.韩国48$3.83M聚碳酸酯
Kcpolymer Inc韩国69$2.33M聚丙烯聚合物
Mitsui & Co. (Malaysia) Sdn. Bhd.马来西亚39$2.20M其他烯烃聚合物、其他丙烯酸聚合物
Styrolution Korea Ltd.韩国36$2.10MABS共聚物、其他苯乙烯聚合物
Jowon Enterprise Corporation泰国39$1.59MABS共聚物、SAN共聚物
Koch Co., Ltd.韩国50$1.06M块滑石、天然硫酸钡
Jushi Korea Co., Ltd.韩国54$982.8K短切玻璃纤维、玻璃纤维粗纱

下游采购商(共 42)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Samyang Corp.墨西哥67$7.54M聚碳酸酯
Samyang Corp.巴西33$4.36M聚碳酸酯
Yura Vietnam Co., Ltd.越南89$4.10M其他塑料制品、电器装置零件
NH International Corp印度尼西亚65$3.86M聚碳酸酯、聚丙烯聚合物
Yura Tech Vietnam Co., Ltd.越南89$3.85M其他塑料制品、电器装置零件
UNIC TECHNOLOGY (MALAYSIA) SDN BHD马来西亚47$1.51M聚碳酸酯、ABS共聚物
NOBLE CHEM INDONESIA印度尼西亚35$1.43M聚碳酸酯、ABS共聚物
NH International Corp.韩国27$1.34M聚碳酸酯、初级形态聚酰胺
Samyang Corp.韩国15$213.5K精炼棕榈油、聚碳酸酯
PT HAB DONG INDO印度尼西亚18$20.2K聚碳酸酯、ABS共聚物

近期贸易明细

进口(共 1,329)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30聚丙烯聚合物Chohan Corp. Corporation韩国$16.1K
2026-06-30短切玻璃纤维Jushi Korea Co., Ltd.中国$15.4K
2026-06-29初级形态聚酰胺MIKA INC.中国$84.0K
2026-06-29其他丙烯酸聚合物Mitsui & Co. (Malaysia) Sdn. Bhd.日本$33.1K
2026-06-25碳制品Samyang Corp.中国$780
2026-06-25人造石墨Samyang Corp.韩国$31.4K
2026-06-25工业清洁制剂Samyang Corp.日本$6.7K
2026-06-25人造蜡Samyang Corp.韩国$2.7K
2026-06-25其他染料Samyang Corp.中国$3.7K
2026-06-25聚甲基丙烯酸甲酯Samyang Corp.韩国$18.3K

出口(共 564)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30聚碳酸酯NH International Corp.印度尼西亚$68.8K
2026-06-30其他饱和聚酯Yura Tech Vietnam Co., Ltd.越南$3.5K
2026-06-30其他聚酰胺Yura Tech Vietnam Co., Ltd.越南$1.1K
2026-06-30其他聚酰胺Yura Tech Vietnam Co., Ltd.越南$35.8K
2026-06-30其他饱和聚酯Yura Tech Vietnam Co., Ltd.越南$2.5K
2026-06-30其他饱和聚酯Yura Tech Vietnam Co., Ltd.越南$12.6K
2026-06-30其他聚酰胺Yura Tech Vietnam Co., Ltd.越南$28.5K
2026-06-30其他饱和聚酯Yura Tech Vietnam Co., Ltd.越南$21.4K
2026-06-30其他聚酰胺Yura Tech Vietnam Co., Ltd.越南$7.5K
2026-06-30其他饱和聚酯Yura Tech Vietnam Co., Ltd.越南$7.0K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Samyang EP Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →