Yura Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 4,640 笔 · 主营 其他塑料制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH YURA VIệT NAM

4,640
进口笔数
3,116
出口笔数
$102.82M
进口金额
$136.87M
出口金额
2026-06-30
最近进口
2026-06-30
最近出口
166
供应商数
18
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $5.02M20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $1.30M · 40 笔出口 $825.8K · 21 笔2023-10进口 $2.31M · 109 笔出口 $3.23M · 73 笔2023-11进口 $1.81M · 112 笔出口 $2.55M · 63 笔2023-12进口 $2.51M · 113 笔出口 $2.40M · 60 笔2024-01进口 $2.58M · 107 笔出口 $3.45M · 74 笔2024-02进口 $1.57M · 69 笔出口 $2.55M · 55 笔2024-03进口 $2.07M · 98 笔出口 $3.14M · 76 笔2024-04进口 $2.17M · 100 笔出口 $2.84M · 61 笔2024-05进口 $1.68M · 90 笔出口 $2.80M · 77 笔2024-06进口 $1.72M · 97 笔出口 $2.83M · 81 笔2024-07进口 $2.27M · 107 笔出口 $3.05M · 76 笔2024-08进口 $2.02M · 100 笔出口 $3.09M · 82 笔2024-09进口 $1.68M · 85 笔出口 $2.59M · 83 笔2024-10进口 $2.20M · 106 笔出口 $3.29M · 91 笔2024-11进口 $2.25M · 115 笔出口 $2.87M · 90 笔2024-12进口 $3.00M · 131 笔出口 $3.04M · 90 笔2025-01进口 $1.50M · 99 笔出口 $2.62M · 77 笔2025-02进口 $1.72M · 87 笔出口 $3.04M · 86 笔2025-03进口 $2.70M · 120 笔出口 $3.71M · 97 笔2025-04进口 $2.09M · 131 笔出口 $3.26M · 91 笔2025-05进口 $2.00M · 122 笔出口 $3.52M · 91 笔2025-06进口 $2.10M · 125 笔出口 $3.75M · 76 笔2025-07进口 $2.29M · 136 笔出口 $4.15M · 82 笔2025-08进口 $2.67M · 140 笔出口 $3.56M · 69 笔2025-09进口 $2.76M · 142 笔出口 $3.83M · 71 笔2025-10进口 $2.84M · 134 笔出口 $3.95M · 68 笔2025-11进口 $2.68M · 135 笔出口 $3.66M · 63 笔2025-12进口 $3.14M · 143 笔出口 $3.53M · 58 笔2026-01进口 $1.98M · 121 笔出口 $3.47M · 74 笔2026-02进口 $2.54M · 113 笔出口 $2.55M · 53 笔2026-03进口 $2.34M · 129 笔出口 $4.12M · 76 笔2026-04进口 $5.02M · 116 笔出口 $3.10M · 65 笔2026-05进口 $4.70M · 126 笔出口 $2.68M · 54 笔2026-06进口 $2.54M · 113 笔出口 $3.33M · 72 笔
单位:交易笔数 · 峰值 14320232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $1.30M · 40 笔出口 $825.8K · 21 笔2023-10进口 $2.31M · 109 笔出口 $3.23M · 73 笔2023-11进口 $1.81M · 112 笔出口 $2.55M · 63 笔2023-12进口 $2.51M · 113 笔出口 $2.40M · 60 笔2024-01进口 $2.58M · 107 笔出口 $3.45M · 74 笔2024-02进口 $1.57M · 69 笔出口 $2.55M · 55 笔2024-03进口 $2.07M · 98 笔出口 $3.14M · 76 笔2024-04进口 $2.17M · 100 笔出口 $2.84M · 61 笔2024-05进口 $1.68M · 90 笔出口 $2.80M · 77 笔2024-06进口 $1.72M · 97 笔出口 $2.83M · 81 笔2024-07进口 $2.27M · 107 笔出口 $3.05M · 76 笔2024-08进口 $2.02M · 100 笔出口 $3.09M · 82 笔2024-09进口 $1.68M · 85 笔出口 $2.59M · 83 笔2024-10进口 $2.20M · 106 笔出口 $3.29M · 91 笔2024-11进口 $2.25M · 115 笔出口 $2.87M · 90 笔2024-12进口 $3.00M · 131 笔出口 $3.04M · 90 笔2025-01进口 $1.50M · 99 笔出口 $2.62M · 77 笔2025-02进口 $1.72M · 87 笔出口 $3.04M · 86 笔2025-03进口 $2.70M · 120 笔出口 $3.71M · 97 笔2025-04进口 $2.09M · 131 笔出口 $3.26M · 91 笔2025-05进口 $2.00M · 122 笔出口 $3.52M · 91 笔2025-06进口 $2.10M · 125 笔出口 $3.75M · 76 笔2025-07进口 $2.29M · 136 笔出口 $4.15M · 82 笔2025-08进口 $2.67M · 140 笔出口 $3.56M · 69 笔2025-09进口 $2.76M · 142 笔出口 $3.83M · 71 笔2025-10进口 $2.84M · 134 笔出口 $3.95M · 68 笔2025-11进口 $2.68M · 135 笔出口 $3.66M · 63 笔2025-12进口 $3.14M · 143 笔出口 $3.53M · 58 笔2026-01进口 $1.98M · 121 笔出口 $3.47M · 74 笔2026-02进口 $2.54M · 113 笔出口 $2.55M · 53 笔2026-03进口 $2.34M · 129 笔出口 $4.12M · 76 笔2026-04进口 $5.02M · 116 笔出口 $3.10M · 65 笔2026-05进口 $4.70M · 126 笔出口 $2.68M · 54 笔2026-06进口 $2.54M · 113 笔出口 $3.33M · 72 笔

工商档案

企业注册号0801222413
企查查编码QVNFGS5KP5
成立日期2017-09-13
联系地址Lô CN15, CN16 phân khu phía Đông khu công nghiệp Phú Thái, Xã Phú Thái, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH YURA VIỆT NAM
企业英文名称YURA VIET NAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô CN15, CN16 phân khu phía Đông khu công nghiệp Phú Thái, Xã Phú Thái, TP Hải Phòng
经营范围Ghi chú: - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện theo quy định của Pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. - Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Ghi chú", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh trong mục "ghi chú" đã ghi. - Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia. 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7210 - Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本1,023.75亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
853890电器装置零件
390799其他饱和聚酯
732690其他钢铁制品
392310塑料包装箱
401693非泡沫橡胶密封件
740939铜锡合金板材
741980其他铜制品
731815钢铁螺钉螺栓
392340塑料卷轴

出口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
853890电器装置零件
392340塑料卷轴
391590其他塑料废料
470790其他纸废料
740400铜废料
848071橡塑模具
741980其他铜制品
401693非泡沫橡胶密封件
390799其他饱和聚酯

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国1,268$69.14M
越南3,247$27.84M
中国274$1.04M
日本188$1.00M
德国20$44.8K
法国24$41.7K
泰国23$28.1K
瑞士2$27.1K
奥地利3$11.8K
印度20$10.6K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国3,004$133.32M
越南129$3.55M
美国2$1.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 166)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Yura Co., Ltd.韩国1,017$66.13M其他塑料制品、其他钢铁制品
Wontech Vietnam Co., Ltd.越南425$5.19M其他塑料制品、电器装置零件
Blue Tec Vina Co., Ltd.越南513$3.64M其他塑料制品、其他电路开关装置
Poongsan System Vina Co., Ltd.越南449$3.20M其他塑料制品、电器装置零件
Dongjin Vietnam Co., Ltd.越南237$2.00M其他塑料制品、橡塑模具
Young Diecasting Vina Co., Ltd.越南176$1.83M变速箱及零件、其他铝制品
Sunrise Printing and Packaging Co., Ltd.越南120$1.65M瓦楞纸箱、其他纸及纸板
Youwei Vietnam Co., Ltd.越南152$622.2K其他塑料制品、非注塑模具
GUV Co., Ltd.越南178$425.2K其他塑料制品、电器装置零件
DHT VN Co., Ltd.越南119$288.7K其他饱和聚酯、塑料棒材及型材

下游采购商(共 18)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Yura Co., Ltd.韩国3,003$133.30M其他塑料制品、电器装置零件
Wontech Vietnam Co., Ltd.越南1$1.30M其他聚酰胺、其他铜制品
CNCTECH Bac Ninh Joint Stock Company越南1$621.3KABS共聚物、其他多硫化物
Nguyen Thi Minh越南36$390.4K其他塑料废料、其他纸废料
G&G Star Co., Ltd.越南3$37.7K自粘塑料片、其他塑料制品
Phan Thanh Lam Trading Household越南7$37.6K其他塑料废料、其他纸废料
Dae Xhin Holdings Co., Ltd.越南2$34.3K自粘塑料片、处理纺织物
Hoabinh High-Tech Environmental Joint Stock Company越南50$25.4K其他纸废料、其他塑料废料
Yura Co., Ltd.越南22$22.1K其他铜制品、铜锡合金板材
SMR Automotive Systems USA, Inc.美国2$1.1K车辆后视镜、橡塑模具

近期贸易明细

进口(共 4,640)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30其他塑料制品Blue Tec Vina Co., Ltd.越南$122
2026-06-30电器装置零件Young Diecasting Vina Co., Ltd.越南$528
2026-06-30其他塑料制品Blue Tec Vina Co., Ltd.越南$371
2026-06-30其他塑料制品Blue Tec Vina Co., Ltd.越南$249
2026-06-30其他塑料制品Blue Tec Vina Co., Ltd.越南$68
2026-06-30变速箱及零件Young Diecasting Vina Co., Ltd.越南$741
2026-06-30变速箱及零件Young Diecasting Vina Co., Ltd.越南$2.6K
2026-06-29其他塑料制品Poongsan System Vina Co., Ltd.越南$875
2026-06-29其他塑料制品Blue Tec Vina Co., Ltd.越南$332
2026-06-29其他塑料制品Poongsan System Vina Co., Ltd.越南$887

出口(共 3,116)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30其他塑料制品Yura Co., Ltd.韩国$4
2026-06-30其他塑料制品Yura Co., Ltd.韩国$8.5K
2026-06-30其他塑料制品Yura Co., Ltd.韩国$706
2026-06-30其他塑料制品Yura Co., Ltd.韩国$395
2026-06-30其他塑料制品Yura Co., Ltd.韩国$5.3K
2026-06-30其他塑料制品Yura Co., Ltd.韩国$3.0K
2026-06-30其他塑料制品Yura Co., Ltd.韩国$2.2K
2026-06-30其他塑料制品Yura Co., Ltd.韩国$1.5K
2026-06-30其他塑料制品Yura Co., Ltd.韩国$3
2026-06-30其他塑料制品Yura Co., Ltd.韩国$633

相关企业 · 同类产品

Yura Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →