Kim Long Motors Hue Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 2,470 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN KIM LONG MOTOR HUế
2,470
进口笔数
14
出口笔数
$619.51M
进口金额
$405.3K
出口金额
2026-06-30
最近进口
2026-05-21
最近出口
96
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3301626861 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBNQW5DG |
| 成立日期 | 2018-04-19 |
| 联系地址 | Đường nối quốc lộ 1A - cảng Chân Mây, Thị Trấn Lăng Cô, Huyện Phú Lộc, Tỉnh Thừa Thiên Huế, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN KIM LONG MOTOR HUẾ |
| 企业英文名称 | KIM LONG MOTORS HUE JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Đường nối quốc lộ 1A - cảng Chân Mây, Xã Chân Mây - Lăng Cô, TP Huế |
| 经营范围 | 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2910 - Sản xuất ô tô và xe có động cơ khác 2920 - Sản xuất thân xe ô tô và xe có động cơ khác, rơ moóc và bán rơ moóc |
| 电话 | +84934982299 |
| 邮箱 | cskh@kimlongmotors.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 4.727万亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 870899 | 其他车辆零件 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 730792 | 螺纹钢制管件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 400911 | 硫化橡胶管 |
| 870829 | 车身零件 |
| 853650 | 其他电气开关 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 700910 | 车辆后视镜 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 870829 | 车身零件 |
| 870870 | 车轮零件 |
| 391810 | PVC地板/墙覆盖物 |
| 840820 | 柴油车发动机 |
| 851220 | 车用照明信号装置 |
| 870210 | 柴油客车 |
| 870894 | 转向系统零件 |
| 392030 | 苯乙烯塑料 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2,333 | $556.63M |
| 韩国 | 127 | $61.95M |
| 马来西亚 | 1 | $760.5K |
| 泰国 | 7 | $106.0K |
| 印度尼西亚 | 1 | $41.9K |
| 越南 | 2 | $16.4K |
| 德国 | 1 | $2.9K |
| 巴西 | 1 | $39 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 3 | $171.1K |
| 韩国 | 6 | $160.1K |
| 中国 | 5 | $73.8K |
| 越南 | 1 | $286 |
贸易伙伴
上游供应商(共 96)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Xiamen Golden Dragon Bus Co., Ltd. | 中国 | 779 | $172.24M | 其他运输车辆、其他塑料制品 |
| Anhui Ankai Automobile Co., Ltd. | 中国 | 616 | $114.91M | 其他运输车辆、其他钢铁制品 |
| Weichai Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 51 | $11.44M | 柴油机零件、船用柴油机 |
| Chongqing Yuanchuang Automotive Assembling System Co., Ltd. | 中国 | 96 | $10.42M | 车身零件、其他硫化橡胶制品 |
| Fujian Jiulong Automobile Seat Co., Ltd. | 中国 | 55 | $10.15M | 汽车座椅、汽车安全带 |
| GECKO IMPORT & EXPORT CO.,LTD | 中国 | 131 | $8.61M | 车身零件、塑料配件 |
| Sunjin Glovis Co., Ltd. | 韩国 | 84 | $5.89M | 空调机零件、其他钢铁制品 |
| Guangxi Yuchai Machinery Co., Ltd. | 中国 | 84 | $2.25M | 钢铁螺钉螺栓、其他钢铁制品 |
| HONGKONG SOUTHERN INDUSTRIAL LIMITED | 中国香港 | 74 | $530.5K | 其他钢铁制品、其他车辆零件 |
| f73e7d22b4a6a23bf265f8b777eb94f8 | 57 | $420.6K |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| KIJSETTHI MOBILITY (THAILAND) CO., LTD | 泰国 | 3 | $171.1K | 柴油客车、LED灯具及发光标志 |
| Daon Mobility Co., Ltd. | 韩国 | 5 | $159.7K | 车辆后视镜、电力控制板 |
| Anhui Ankai Automobile Co., Ltd. | 中国 | 3 | $57.4K | 车身零件、PVC地板/墙覆盖物 |
| Guangxi Yuchai International Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $16.4K | 柴油车发动机 |
| Jungwhan Lee | 韩国 | 1 | $350 | 处理器及控制器 |
| Anhui Ankai Automobile Co., Ltd. | 越南 | 1 | $286 | 车辆后视镜 |
近期贸易明细
进口(共 2,470)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 汽车座椅 | Fujian Jiulong Automobile Seat Co., Ltd. | 中国 | $10.3K |
| 2026-06-30 | 其他硫化橡胶制品 | GECKO IMPORT & EXPORT CO.,LTD | 中国 | $235 |
| 2026-06-30 | 车身零件 | GECKO IMPORT & EXPORT CO.,LTD | 中国 | $67 |
| 2026-06-30 | 其他车辆零件 | GECKO IMPORT & EXPORT CO.,LTD | 中国 | $26 |
| 2026-06-30 | 压力测量仪 | GECKO IMPORT & EXPORT CO.,LTD | 中国 | $899 |
| 2026-06-30 | 钢制锁紧垫圈 | Anhui Ankai Automobile Co., Ltd. | 中国 | $84 |
| 2026-06-30 | 硫化橡胶管 | GECKO IMPORT & EXPORT CO.,LTD | 中国 | $124 |
| 2026-06-30 | 车身零件 | GECKO IMPORT & EXPORT CO.,LTD | 中国 | $20 |
| 2026-06-30 | 电力控制板 | GECKO IMPORT & EXPORT CO.,LTD | 中国 | $2.8K |
| 2026-06-30 | 其他硫化橡胶制品 | GECKO IMPORT & EXPORT CO.,LTD | 中国 | $7 |
出口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-05-21 | LED灯具及发光标志 | KIJSETTHI MOBILITY (THAILAND) CO., LTD | 泰国 | $6.5K |
| 2026-05-19 | 柴油客车 | KIJSETTHI MOBILITY (THAILAND) CO., LTD | 泰国 | $59.3K |
| 2026-04-26 | 柴油车发动机 | Guangxi Yuchai International Trade Co., Ltd. | 中国 | $5.3K |
| 2026-04-15 | 电力控制板 | Anhui Ankai Automobile Co., Ltd. | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-15 | 带接头绝缘电线 | Anhui Ankai Automobile Co., Ltd. | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-03 | 锂离子电池 | Daon Mobility Co., Ltd. | 韩国 | $41.2K |
| 2026-03-21 | 柴油客车 | KIJSETTHI MOBILITY (THAILAND) CO., LTD | 泰国 | $105.3K |
| 2026-01-22 | 车身零件 | Anhui Ankai Automobile Co., Ltd. | 中国 | $3.4K |
| 2026-01-22 | 车身零件 | Anhui Ankai Automobile Co., Ltd. | 中国 | $3.8K |
| 2026-01-22 | 车身零件 | Anhui Ankai Automobile Co., Ltd. | 中国 | $1.2K |