Pegasus Vietnam Sewing Machine Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 3,452 笔 · 主营 其他缝纫机零件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT MáY MAY PEGASUS VIệT NAM

3,452
进口笔数
1,163
出口笔数
$34.26M
进口金额
$41.49M
出口金额
2026-06-30
最近进口
2026-06-30
最近出口
196
供应商数
89
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $3.52M20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $8.6K · 7 笔出口 $3.9K · 1 笔2023-10进口 $208.1K · 30 笔出口 $235.5K · 20 笔2023-11进口 $162.4K · 17 笔出口 $165.7K · 28 笔2023-12进口 $59.5K · 31 笔出口 $101.5K · 12 笔2024-01进口 $138.4K · 50 笔出口 $492.0K · 27 笔2024-02进口 $121.7K · 22 笔出口 $295.0K · 24 笔2024-03进口 $250.5K · 43 笔出口 $280.7K · 18 笔2024-04进口 $413.1K · 61 笔出口 $834.8K · 17 笔2024-05进口 $1.51M · 104 笔出口 $2.58M · 43 笔2024-06进口 $1.32M · 94 笔出口 $1.92M · 31 笔2024-07进口 $1.18M · 107 笔出口 $770.5K · 40 笔2024-08进口 $711.3K · 94 笔出口 $1.02M · 13 笔2024-09进口 $1.28M · 106 笔出口 $1.09M · 24 笔2024-10进口 $706.5K · 105 笔出口 $1.45M · 35 笔2024-11进口 $1.36M · 124 笔出口 $1.30M · 17 笔2024-12进口 $1.63M · 128 笔出口 $1.83M · 32 笔2025-01进口 $516.4K · 67 笔出口 $924.8K · 18 笔2025-02进口 $790.8K · 74 笔出口 $848.0K · 29 笔2025-03进口 $466.7K · 64 笔出口 $1.12M · 25 笔2025-04进口 $1.02M · 88 笔出口 $1.58M · 28 笔2025-05进口 $813.2K · 79 笔出口 $739.0K · 21 笔2025-06进口 $1.06M · 104 笔出口 $812.4K · 36 笔2025-07进口 $621.3K · 119 笔出口 $1.16M · 25 笔2025-08进口 $512.8K · 95 笔出口 $1.40M · 43 笔2025-09进口 $1.09M · 128 笔出口 $1.02M · 21 笔2025-10进口 $1.49M · 135 笔出口 $1.04M · 46 笔2025-11进口 $581.7K · 95 笔出口 $1.09M · 18 笔2025-12进口 $1.11M · 109 笔出口 $1.19M · 47 笔2026-01进口 $862.6K · 109 笔出口 $1.35M · 25 笔2026-02进口 $804.4K · 85 笔出口 $1.15M · 16 笔2026-03进口 $802.9K · 96 笔出口 $1.03M · 41 笔2026-04进口 $3.52M · 117 笔出口 $802.1K · 24 笔2026-05进口 $431.3K · 92 笔出口 $273.6K · 18 笔2026-06进口 $396.7K · 79 笔出口 $612.9K · 30 笔
单位:交易笔数 · 峰值 13520232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $8.6K · 7 笔出口 $3.9K · 1 笔2023-10进口 $208.1K · 30 笔出口 $235.5K · 20 笔2023-11进口 $162.4K · 17 笔出口 $165.7K · 28 笔2023-12进口 $59.5K · 31 笔出口 $101.5K · 12 笔2024-01进口 $138.4K · 50 笔出口 $492.0K · 27 笔2024-02进口 $121.7K · 22 笔出口 $295.0K · 24 笔2024-03进口 $250.5K · 43 笔出口 $280.7K · 18 笔2024-04进口 $413.1K · 61 笔出口 $834.8K · 17 笔2024-05进口 $1.51M · 104 笔出口 $2.58M · 43 笔2024-06进口 $1.32M · 94 笔出口 $1.92M · 31 笔2024-07进口 $1.18M · 107 笔出口 $770.5K · 40 笔2024-08进口 $711.3K · 94 笔出口 $1.02M · 13 笔2024-09进口 $1.28M · 106 笔出口 $1.09M · 24 笔2024-10进口 $706.5K · 105 笔出口 $1.45M · 35 笔2024-11进口 $1.36M · 124 笔出口 $1.30M · 17 笔2024-12进口 $1.63M · 128 笔出口 $1.83M · 32 笔2025-01进口 $516.4K · 67 笔出口 $924.8K · 18 笔2025-02进口 $790.8K · 74 笔出口 $848.0K · 29 笔2025-03进口 $466.7K · 64 笔出口 $1.12M · 25 笔2025-04进口 $1.02M · 88 笔出口 $1.58M · 28 笔2025-05进口 $813.2K · 79 笔出口 $739.0K · 21 笔2025-06进口 $1.06M · 104 笔出口 $812.4K · 36 笔2025-07进口 $621.3K · 119 笔出口 $1.16M · 25 笔2025-08进口 $512.8K · 95 笔出口 $1.40M · 43 笔2025-09进口 $1.09M · 128 笔出口 $1.02M · 21 笔2025-10进口 $1.49M · 135 笔出口 $1.04M · 46 笔2025-11进口 $581.7K · 95 笔出口 $1.09M · 18 笔2025-12进口 $1.11M · 109 笔出口 $1.19M · 47 笔2026-01进口 $862.6K · 109 笔出口 $1.35M · 25 笔2026-02进口 $804.4K · 85 笔出口 $1.15M · 16 笔2026-03进口 $802.9K · 96 笔出口 $1.03M · 41 笔2026-04进口 $3.52M · 117 笔出口 $802.1K · 24 笔2026-05进口 $431.3K · 92 笔出口 $273.6K · 18 笔2026-06进口 $396.7K · 79 笔出口 $612.9K · 30 笔

工商档案

企业注册号0800440666
企查查编码QVNEQ7C4NR
成立日期2008-01-10
联系地址Khu công nghiệp Tân Trường, Xã Tân Trường, Huyện Cẩm Giàng, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT MÁY MAY PEGASUS VIỆT NAM
企业英文名称PEGASUS VIETNAM SEWING MACHINE CO., LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô XN7-2, Khu công nghiệp Đại An mở rộng, Phường Tứ Minh, TP Hải Phòng
经营范围Ghi chú: - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện theo quy định của Pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. - Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Ghi chú", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh trong mục "ghi chú" đã ghi. - Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia. 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da
电话+842203555925
邮箱pv_ga@pegasus-vn.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本5,009.33亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
845290其他缝纫机零件
732690其他钢铁制品
731815钢铁螺钉螺栓
848310传动轴及曲柄
731824非螺纹钢销
731822非螺纹垫圈
741129铜合金管
392690其他塑料制品
732020钢铁弹簧
401693非泡沫橡胶密封件

出口

HS 编码产品
845229非家用缝纫机
732690其他钢铁制品
845290其他缝纫机零件
731815钢铁螺钉螺栓
392310塑料包装箱
848310传动轴及曲柄
731824非螺纹钢销
731822非螺纹垫圈
392690其他塑料制品
848360离合器联轴器

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国1,654$24.72M
越南1,361$4.69M
日本750$4.08M
中国台湾389$645.1K
马来西亚42$43.2K
韩国10$13.9K
菲律宾9$12.7K
泰国31$11.4K
丹麦2$10.1K
美国13$7.4K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
新加坡72$17.23M
越南599$7.45M
日本104$4.22M
中国香港73$4.18M
德国35$3.28M
美国51$1.74M
马来西亚3$1.22M
荷兰4$676.2K
中国267$638.1K
中国台湾4$362.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 196)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Pegasus (Tianjin) Sewing Machine Co., Ltd.中国889$18.49M其他缝纫机零件、其他钢铁制品
Pegasus孟加拉国618$4.86M其他缝纫机零件、其他钢铁制品
Pegasus Co., Ltd.中国193$3.12M其他钢铁制品、钢铁螺钉螺栓
Diesel Song Cong Co., Ltd.越南107$1.05M电动机及零件、其他钢铁制品
Pegasus Vietnam Co., Ltd.越南94$758.6K非家用缝纫机、其他缝纫机零件
Vinh Phuc Strong Way Industrial Co., Ltd.越南62$446.3K其他铝制品、仪表零件及附件
Jun Xiang Industrial Sewing Machine越南96$199.1K其他缝纫机零件、液压气压阀门
Ojitex Haiphong Co., Ltd.越南85$191.3K瓦楞纸箱、其他纸制品
H.S. Machinery Co., Ltd.斯里兰卡63$147.0K其他缝纫机零件、单相交流电机
Taniguchi Vietnam Co., Ltd.越南65$141.5K其他塑料包装制品、帽子配件

下游采购商(共 89)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Pegasus孟加拉国236$25.72M非家用缝纫机、其他钢铁制品
Tung Shing Sewing Machine Co., Ltd.越南68$4.04M非家用缝纫机、工业自动缝纫机
Viet Tien Garment Joint Stock Company越南53$1.32M塑料衣着附件、非家用缝纫机
AMC Precision Sewing Co., Ltd.越南38$1.10M非家用缝纫机、工业自动缝纫机
Pegasus (Tianjin) Sewing Machine Co., Ltd.中国264$483.7K其他钢铁制品、其他缝纫机零件
Dang Thanh Co., Ltd.越南33$437.0K非家用缝纫机、熨烫机
Toboxo Co., Ltd.越南33$417.7K非家用缝纫机、其他缝纫机零件
Thinh Vuong Vina Co., Ltd.越南34$379.4K其他缝纫机零件、聚合物基油漆
Peony Co., Ltd.越南27$200.3K染色棉针织布、智能卡
Pegasus (Tianjin) Sewing Machine Co., Ltd.越南87$19.2K其他钢铁制品、铜合金管

近期贸易明细

进口(共 3,452)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30其他缝纫机零件Pegasus日本$177
2026-06-30其他缝纫机零件Pegasus中国$141
2026-06-30其他钢铁制品Pegasus中国$124
2026-06-30其他缝纫机零件Pegasus中国$70
2026-06-30其他机器刀具Pegasus中国$115
2026-06-30其他缝纫机零件Pegasus日本$177
2026-06-30其他缝纫机零件Pegasus日本$211
2026-06-30其他缝纫机零件Diesel Song Cong Co., Ltd.越南$992
2026-06-30其他缝纫机零件Pegasus日本$27
2026-06-30其他缝纫机零件Pegasus日本$221

出口(共 1,163)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30非家用缝纫机Tin Hung Equipment Co., Ltd.越南$6.5K
2026-06-25非家用缝纫机Viet Tien Garment Joint Stock Company越南$75.6K
2026-06-25非家用缝纫机Viet Tien Garment Joint Stock Company越南$42.5K
2026-06-24其他纸废料Thuận Thành Environmental Joint Stock Company越南$76
2026-06-24铸铁废料Thuận Thành Environmental Joint Stock Company越南$1.2K
2026-06-24其他纸废料Thuận Thành Environmental Joint Stock Company越南$165
2026-06-24非家用缝纫机Dang Thanh Co., Ltd.越南$22.5K
2026-06-23非家用缝纫机Tung Shing Sewing Machine Co., Ltd.中国香港$22.8K
2026-06-23自粘塑料片Pegasus (Tianjin) Sewing Machine Co., Ltd.中国$1.0K
2026-06-23非家用缝纫机Pegasus日本$1.2K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Pegasus Vietnam Sewing Machine Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →