Pegasus Vietnam Sewing Machine Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 3,452 笔 · 主营 其他缝纫机零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT MáY MAY PEGASUS VIệT NAM
- 邮箱18
3,452
进口笔数
1,163
出口笔数
$34.26M
进口金额
$41.49M
出口金额
2026-06-30
最近进口
2026-06-30
最近出口
196
供应商数
89
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0800440666 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEQ7C4NR |
| 成立日期 | 2008-01-10 |
| 联系地址 | Khu công nghiệp Tân Trường, Xã Tân Trường, Huyện Cẩm Giàng, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT MÁY MAY PEGASUS VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | PEGASUS VIETNAM SEWING MACHINE CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô XN7-2, Khu công nghiệp Đại An mở rộng, Phường Tứ Minh, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | Ghi chú: - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện theo quy định của Pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. - Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Ghi chú", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh trong mục "ghi chú" đã ghi. - Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia. 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da |
| 电话 | +842203555925 |
| 邮箱 | pv_ga@pegasus-vn.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 5,009.33亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 845290 | 其他缝纫机零件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 741129 | 铜合金管 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732020 | 钢铁弹簧 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 845229 | 非家用缝纫机 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 845290 | 其他缝纫机零件 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 848360 | 离合器联轴器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1,654 | $24.72M |
| 越南 | 1,361 | $4.69M |
| 日本 | 750 | $4.08M |
| 中国台湾 | 389 | $645.1K |
| 马来西亚 | 42 | $43.2K |
| 韩国 | 10 | $13.9K |
| 菲律宾 | 9 | $12.7K |
| 泰国 | 31 | $11.4K |
| 丹麦 | 2 | $10.1K |
| 美国 | 13 | $7.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 72 | $17.23M |
| 越南 | 599 | $7.45M |
| 日本 | 104 | $4.22M |
| 中国香港 | 73 | $4.18M |
| 德国 | 35 | $3.28M |
| 美国 | 51 | $1.74M |
| 马来西亚 | 3 | $1.22M |
| 荷兰 | 4 | $676.2K |
| 中国 | 267 | $638.1K |
| 中国台湾 | 4 | $362.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 196)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pegasus (Tianjin) Sewing Machine Co., Ltd. | 中国 | 889 | $18.49M | 其他缝纫机零件、其他钢铁制品 |
| Pegasus | 孟加拉国 | 618 | $4.86M | 其他缝纫机零件、其他钢铁制品 |
| Pegasus Co., Ltd. | 中国 | 193 | $3.12M | 其他钢铁制品、钢铁螺钉螺栓 |
| Diesel Song Cong Co., Ltd. | 越南 | 107 | $1.05M | 电动机及零件、其他钢铁制品 |
| Pegasus Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 94 | $758.6K | 非家用缝纫机、其他缝纫机零件 |
| Vinh Phuc Strong Way Industrial Co., Ltd. | 越南 | 62 | $446.3K | 其他铝制品、仪表零件及附件 |
| Jun Xiang Industrial Sewing Machine | 越南 | 96 | $199.1K | 其他缝纫机零件、液压气压阀门 |
| Ojitex Haiphong Co., Ltd. | 越南 | 85 | $191.3K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| H.S. Machinery Co., Ltd. | 斯里兰卡 | 63 | $147.0K | 其他缝纫机零件、单相交流电机 |
| Taniguchi Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 65 | $141.5K | 其他塑料包装制品、帽子配件 |
下游采购商(共 89)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pegasus | 孟加拉国 | 236 | $25.72M | 非家用缝纫机、其他钢铁制品 |
| Tung Shing Sewing Machine Co., Ltd. | 越南 | 68 | $4.04M | 非家用缝纫机、工业自动缝纫机 |
| Viet Tien Garment Joint Stock Company | 越南 | 53 | $1.32M | 塑料衣着附件、非家用缝纫机 |
| AMC Precision Sewing Co., Ltd. | 越南 | 38 | $1.10M | 非家用缝纫机、工业自动缝纫机 |
| Pegasus (Tianjin) Sewing Machine Co., Ltd. | 中国 | 264 | $483.7K | 其他钢铁制品、其他缝纫机零件 |
| Dang Thanh Co., Ltd. | 越南 | 33 | $437.0K | 非家用缝纫机、熨烫机 |
| Toboxo Co., Ltd. | 越南 | 33 | $417.7K | 非家用缝纫机、其他缝纫机零件 |
| Thinh Vuong Vina Co., Ltd. | 越南 | 34 | $379.4K | 其他缝纫机零件、聚合物基油漆 |
| Peony Co., Ltd. | 越南 | 27 | $200.3K | 染色棉针织布、智能卡 |
| Pegasus (Tianjin) Sewing Machine Co., Ltd. | 越南 | 87 | $19.2K | 其他钢铁制品、铜合金管 |
近期贸易明细
进口(共 3,452)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 其他缝纫机零件 | Pegasus | 日本 | $177 |
| 2026-06-30 | 其他缝纫机零件 | Pegasus | 中国 | $141 |
| 2026-06-30 | 其他钢铁制品 | Pegasus | 中国 | $124 |
| 2026-06-30 | 其他缝纫机零件 | Pegasus | 中国 | $70 |
| 2026-06-30 | 其他机器刀具 | Pegasus | 中国 | $115 |
| 2026-06-30 | 其他缝纫机零件 | Pegasus | 日本 | $177 |
| 2026-06-30 | 其他缝纫机零件 | Pegasus | 日本 | $211 |
| 2026-06-30 | 其他缝纫机零件 | Diesel Song Cong Co., Ltd. | 越南 | $992 |
| 2026-06-30 | 其他缝纫机零件 | Pegasus | 日本 | $27 |
| 2026-06-30 | 其他缝纫机零件 | Pegasus | 日本 | $221 |
出口(共 1,163)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 非家用缝纫机 | Tin Hung Equipment Co., Ltd. | 越南 | $6.5K |
| 2026-06-25 | 非家用缝纫机 | Viet Tien Garment Joint Stock Company | 越南 | $75.6K |
| 2026-06-25 | 非家用缝纫机 | Viet Tien Garment Joint Stock Company | 越南 | $42.5K |
| 2026-06-24 | 其他纸废料 | Thuận Thành Environmental Joint Stock Company | 越南 | $76 |
| 2026-06-24 | 铸铁废料 | Thuận Thành Environmental Joint Stock Company | 越南 | $1.2K |
| 2026-06-24 | 其他纸废料 | Thuận Thành Environmental Joint Stock Company | 越南 | $165 |
| 2026-06-24 | 非家用缝纫机 | Dang Thanh Co., Ltd. | 越南 | $22.5K |
| 2026-06-23 | 非家用缝纫机 | Tung Shing Sewing Machine Co., Ltd. | 中国香港 | $22.8K |
| 2026-06-23 | 自粘塑料片 | Pegasus (Tianjin) Sewing Machine Co., Ltd. | 中国 | $1.0K |
| 2026-06-23 | 非家用缝纫机 | Pegasus | 日本 | $1.2K |