Vinh Phuc Strong Way Industrial Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 2,514 笔 · 主营 其他铝制品
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH công nghiệp STRONG WAY Vĩnh Phúc
922
进口笔数
2,514
出口笔数
$22.89M
进口金额
$47.82M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-09-17
最近出口
74
供应商数
49
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2500257670 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAM5W9Y3 |
| 成立日期 | 2008-04-02 |
| 联系地址 | Lô 24 - CN9, Khu công nghiệp Khai Quang, Phường Vĩnh Phúc, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP STRONG WAY VĨNH PHÚC |
| 企业英文名称 | VINH PHUC STRONG WAY INDUSTRIAL CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô 24 - CN9, Khu công nghiệp Khai Quang, Phường Vĩnh Phúc, Phú Thọ |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) (- Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như hoạt động kinh doanh theo đúng các quy định trong điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác 3511 - Sản xuất điện 3512 - Truyền tải và phân phối điện |
| 电话 | +842113721836 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 1,499.045亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841391 | 泵零件 |
| 848390 | 传动部件 |
| 840991 | 火花点火发动机零件 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 848049 | 金属模具(非注塑) |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 761699 | 其他铝制品 |
| 902890 | 仪表零件及附件 |
| 848140 | 安全阀 |
| 848190 | 阀门零件 |
| 841330 | 发动机泵 |
| 840991 | 火花点火发动机零件 |
| 903290 | 自动控制零件 |
| 845290 | 其他缝纫机零件 |
| 871410 | 摩托车及配件 |
| 830230 | 车辆金属配件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 171 | $8.31M |
| 中国台湾 | 231 | $4.34M |
| 越南 | 324 | $2.76M |
| 中国 | 79 | $2.57M |
| 新加坡 | 63 | $1.99M |
| 日本 | 32 | $1.90M |
| 韩国 | 29 | $460.3K |
| 马来西亚 | 3 | $335.4K |
| 印度尼西亚 | 23 | $110.0K |
| 印度 | 2 | $75.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1,673 | $27.94M |
| 意大利 | 211 | $5.95M |
| 泰国 | 100 | $4.60M |
| 中国台湾 | 108 | $3.75M |
| 日本 | 217 | $2.80M |
| 中国 | 45 | $1.20M |
| 菲律宾 | 84 | $1.09M |
| 奥地利 | 7 | $195.7K |
| 美国 | 7 | $127.9K |
| 马来西亚 | 44 | $94.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 74)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Resonac Materials (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 86 | $6.96M | 传动部件、火花点火发动机零件 |
| Strong Way Industrial Co., Ltd. | 越南 | 103 | $2.42M | 泵零件、摩托车及配件 |
| Resonac Powdered Metals Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 63 | $1.99M | 轴承座、齿轮及变速器 |
| Dongguan Lianlin Trade Co., Ltd. | 中国 | 56 | $1.83M | 泵零件、非钢制圆锯片 |
| Thai Cheng Hai Co., Ltd. | 泰国 | 44 | $1.11M | 泵零件、钢制锁紧垫圈 |
| FUNDA FASTENER CO LTD | 中国台湾 | 53 | $695.1K | 钢铁螺钉螺栓、螺纹螺母 |
| Laird Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 92 | $392.8K | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
| Kyoritsu Kiden (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 38 | $234.3K | 泵零件、碳刷 |
| TKR Manufacturing Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 74 | $173.5K | 其他钢铁制品、变压器零件 |
| TKR MFG Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 57 | $121.8K | 其他钢铁制品、泵零件 |
下游采购商(共 49)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Aichi Tokei Denki Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 483 | $12.59M | 仪表零件及附件、其他钢铁制品 |
| Neweb Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 700 | $9.05M | 其他电子IC、其他塑料制品 |
| Piaggio & C. Sp.A. | 意大利 | 213 | $6.00M | 摩托车及配件、50-250cc摩托车 |
| Strong Way Industrial Co., Ltd. | 泰国 | 98 | $4.59M | 发动机泵、土壤机械零件 |
| Chia Chang Co., Ltd. | 越南 | 74 | $2.97M | 其他铝制品、金属碳化物模具 |
| Yamashin Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 194 | $2.65M | 其他钢铁制品、其他纸制品 |
| Alpha Networks Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 110 | $1.53M | 其他电子IC、多层陶瓷电容 |
| Mitsubishi Materials Trading Corporation | 日本 | 71 | $1.25M | 其他铝制品、车辆金属配件 |
| Pegasus Vietnam Sewing Machine Co., Ltd. | 越南 | 62 | $446.3K | 其他缝纫机零件、其他钢铁制品 |
| YAMASHIN CEBU FILTER MFG. CORP. | 64 | $227.3K | 其他铝制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 922)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 泵零件 | Kyoritsu Kiden (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | $1.4K |
| 2026-07-31 | 其他塑料制品 | Mabuchi OB Gear System Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $7.2K |
| 2026-07-31 | 泵零件 | Kyoritsu Kiden (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | $1.5K |
| 2026-07-30 | 其他塑料制品 | Mabuchi OB Gear System Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $7.2K |
| 2026-07-28 | 未锻轧铝合金 | POWER GLITTER LIMITED | 马来西亚 | $63.3K |
| 2026-07-28 | 未锻轧铝合金 | POWER GLITTER LIMITED | 马来西亚 | $63.6K |
| 2026-07-27 | 泵零件 | Dongguan Lianlin Trade Co., Ltd. | 中国 | $1.8K |
| 2026-07-27 | 泵零件 | Dongguan Lianlin Trade Co., Ltd. | 中国 | $4.9K |
| 2026-07-27 | 泵零件 | Dongguan Lianlin Trade Co., Ltd. | 中国 | $4.2K |
| 2026-07-27 | 泵零件 | Dongguan Lianlin Trade Co., Ltd. | 中国 | $5.2K |
出口(共 2,514)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-09-17 | 其他铝制品 | YAMASHIN CEBU FILTER MFG. CORP. | 菲律宾 | $2.7K |
| 2026-07-31 | 其他铝制品 | Neweb Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $5.1K |
| 2026-07-30 | 发动机泵 | Strong Way Industrial Co., Ltd. | 中国台湾 | $814 |
| 2026-07-30 | 其他铝制品 | Alpha Networks Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $12.3K |
| 2026-07-30 | 其他铝制品 | Yamada Corp. Corporation Sagamihara Factory | 日本 | $664 |
| 2026-07-30 | 发动机泵 | Strong Way Industrial Co., Ltd. | 中国台湾 | $1.4K |
| 2026-07-30 | 其他铝制品 | Alpha Networks Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $12.3K |
| 2026-07-29 | 金属模具(非注塑) | Mitsubishi Materials Trading Corporation | 日本 | $5.8K |
| 2026-07-29 | 其他铝制品 | BRP-Rotax GmbH & Co. KG | 奥地利 | $2.1K |
| 2026-07-29 | 车辆金属配件 | Mitsubishi Materials Trading Corporation | 日本 | $6.0K |