Vinh Phuc Strong Way Industrial Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 2,514 笔 · 主营 其他铝制品

越南 · 在业

本地名:Công ty TNHH công nghiệp STRONG WAY Vĩnh Phúc

922
进口笔数
2,514
出口笔数
$22.89M
进口金额
$47.82M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-09-17
最近出口
74
供应商数
49
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.06M20232024202520262023-10进口 $40.6K · 1 笔出口 $40.0K · 2 笔2023-11进口 $338.2K · 15 笔出口 $789.5K · 35 笔2023-12进口 $381.9K · 16 笔出口 $686.4K · 35 笔2024-01进口 $523.8K · 21 笔出口 $1.11M · 52 笔2024-02进口 $129.6K · 15 笔出口 $830.6K · 42 笔2024-03进口 $461.1K · 28 笔出口 $1.24M · 68 笔2024-04进口 $1.09M · 29 笔出口 $1.02M · 54 笔2024-05进口 $837.1K · 26 笔出口 $842.1K · 60 笔2024-06进口 $431.5K · 22 笔出口 $844.5K · 51 笔2024-07进口 $541.6K · 28 笔出口 $812.9K · 53 笔2024-08进口 $460.9K · 15 笔出口 $1.13M · 65 笔2024-09进口 $462.7K · 21 笔出口 $649.6K · 61 笔2024-10进口 $426.5K · 18 笔出口 $853.0K · 55 笔2024-11进口 $506.4K · 23 笔出口 $1.24M · 66 笔2024-12进口 $764.3K · 29 笔出口 $981.2K · 54 笔2025-01进口 $413.1K · 21 笔出口 $1.11M · 60 笔2025-02进口 $737.0K · 26 笔出口 $1.16M · 72 笔2025-03进口 $633.1K · 25 笔出口 $1.17M · 70 笔2025-04进口 $779.8K · 26 笔出口 $1.21M · 71 笔2025-05进口 $808.4K · 26 笔出口 $1.06M · 76 笔2025-06进口 $901.9K · 20 笔出口 $1.29M · 88 笔2025-07进口 $497.0K · 25 笔出口 $1.23M · 72 笔2025-08进口 $517.3K · 25 笔出口 $1.21M · 78 笔2025-09进口 $492.9K · 22 笔出口 $1.62M · 91 笔2025-10进口 $537.4K · 23 笔出口 $1.63M · 84 笔2025-11进口 $418.5K · 17 笔出口 $1.41M · 66 笔2025-12进口 $632.4K · 26 笔出口 $2.05M · 67 笔2026-01进口 $593.6K · 26 笔出口 $1.59M · 72 笔2026-02进口 $382.8K · 14 笔出口 $2.06M · 51 笔2026-03进口 $602.3K · 20 笔出口 $1.60M · 70 笔2026-04进口 $1.12M · 31 笔出口 $1.51M · 60 笔2026-05进口 $639.3K · 24 笔出口 $1.16M · 49 笔2026-06进口 $878.4K · 28 笔出口 $1.25M · 73 笔2026-07进口 $412.8K · 17 笔出口 $1.34M · 75 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.7K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 9120232024202520262023-10进口 $40.6K · 1 笔出口 $40.0K · 2 笔2023-11进口 $338.2K · 15 笔出口 $789.5K · 35 笔2023-12进口 $381.9K · 16 笔出口 $686.4K · 35 笔2024-01进口 $523.8K · 21 笔出口 $1.11M · 52 笔2024-02进口 $129.6K · 15 笔出口 $830.6K · 42 笔2024-03进口 $461.1K · 28 笔出口 $1.24M · 68 笔2024-04进口 $1.09M · 29 笔出口 $1.02M · 54 笔2024-05进口 $837.1K · 26 笔出口 $842.1K · 60 笔2024-06进口 $431.5K · 22 笔出口 $844.5K · 51 笔2024-07进口 $541.6K · 28 笔出口 $812.9K · 53 笔2024-08进口 $460.9K · 15 笔出口 $1.13M · 65 笔2024-09进口 $462.7K · 21 笔出口 $649.6K · 61 笔2024-10进口 $426.5K · 18 笔出口 $853.0K · 55 笔2024-11进口 $506.4K · 23 笔出口 $1.24M · 66 笔2024-12进口 $764.3K · 29 笔出口 $981.2K · 54 笔2025-01进口 $413.1K · 21 笔出口 $1.11M · 60 笔2025-02进口 $737.0K · 26 笔出口 $1.16M · 72 笔2025-03进口 $633.1K · 25 笔出口 $1.17M · 70 笔2025-04进口 $779.8K · 26 笔出口 $1.21M · 71 笔2025-05进口 $808.4K · 26 笔出口 $1.06M · 76 笔2025-06进口 $901.9K · 20 笔出口 $1.29M · 88 笔2025-07进口 $497.0K · 25 笔出口 $1.23M · 72 笔2025-08进口 $517.3K · 25 笔出口 $1.21M · 78 笔2025-09进口 $492.9K · 22 笔出口 $1.62M · 91 笔2025-10进口 $537.4K · 23 笔出口 $1.63M · 84 笔2025-11进口 $418.5K · 17 笔出口 $1.41M · 66 笔2025-12进口 $632.4K · 26 笔出口 $2.05M · 67 笔2026-01进口 $593.6K · 26 笔出口 $1.59M · 72 笔2026-02进口 $382.8K · 14 笔出口 $2.06M · 51 笔2026-03进口 $602.3K · 20 笔出口 $1.60M · 70 笔2026-04进口 $1.12M · 31 笔出口 $1.51M · 60 笔2026-05进口 $639.3K · 24 笔出口 $1.16M · 49 笔2026-06进口 $878.4K · 28 笔出口 $1.25M · 73 笔2026-07进口 $412.8K · 17 笔出口 $1.34M · 75 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.7K · 1 笔

工商档案

企业注册号2500257670
企查查编码QVNAM5W9Y3
成立日期2008-04-02
联系地址Lô 24 - CN9, Khu công nghiệp Khai Quang, Phường Vĩnh Phúc, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP STRONG WAY VĨNH PHÚC
企业英文名称VINH PHUC STRONG WAY INDUSTRIAL CO.,LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô 24 - CN9, Khu công nghiệp Khai Quang, Phường Vĩnh Phúc, Phú Thọ
经营范围Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) (- Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như hoạt động kinh doanh theo đúng các quy định trong điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác 3511 - Sản xuất điện 3512 - Truyền tải và phân phối điện
电话+842113721836
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本1,499.045亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
841391泵零件
848390传动部件
840991火花点火发动机零件
731824非螺纹钢销
391990自粘塑料片
848049金属模具(非注塑)
731815钢铁螺钉螺栓
848310传动轴及曲柄
732690其他钢铁制品
731822非螺纹垫圈

出口

HS 编码产品
761699其他铝制品
902890仪表零件及附件
848140安全阀
848190阀门零件
841330发动机泵
840991火花点火发动机零件
903290自动控制零件
845290其他缝纫机零件
871410摩托车及配件
830230车辆金属配件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
泰国171$8.31M
中国台湾231$4.34M
越南324$2.76M
中国79$2.57M
新加坡63$1.99M
日本32$1.90M
韩国29$460.3K
马来西亚3$335.4K
印度尼西亚23$110.0K
印度2$75.5K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1,673$27.94M
意大利211$5.95M
泰国100$4.60M
中国台湾108$3.75M
日本217$2.80M
中国45$1.20M
菲律宾84$1.09M
奥地利7$195.7K
美国7$127.9K
马来西亚44$94.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 74)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Resonac Materials (Thailand) Co., Ltd.泰国86$6.96M传动部件、火花点火发动机零件
Strong Way Industrial Co., Ltd.越南103$2.42M泵零件、摩托车及配件
Resonac Powdered Metals Singapore Pte. Ltd.新加坡63$1.99M轴承座、齿轮及变速器
Dongguan Lianlin Trade Co., Ltd.中国56$1.83M泵零件、非钢制圆锯片
Thai Cheng Hai Co., Ltd.泰国44$1.11M泵零件、钢制锁紧垫圈
FUNDA FASTENER CO LTD中国台湾53$695.1K钢铁螺钉螺栓、螺纹螺母
Laird Vietnam Co., Ltd.越南92$392.8K其他钢铁制品、其他铝制品
Kyoritsu Kiden (Thailand) Co., Ltd.泰国38$234.3K泵零件、碳刷
TKR Manufacturing Vietnam Co., Ltd.越南74$173.5K其他钢铁制品、变压器零件
TKR MFG Vietnam Co., Ltd.越南57$121.8K其他钢铁制品、泵零件

下游采购商(共 49)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Aichi Tokei Denki Vietnam Co., Ltd.越南483$12.59M仪表零件及附件、其他钢铁制品
Neweb Vietnam Co., Ltd.越南700$9.05M其他电子IC、其他塑料制品
Piaggio & C. Sp.A.意大利213$6.00M摩托车及配件、50-250cc摩托车
Strong Way Industrial Co., Ltd.泰国98$4.59M发动机泵、土壤机械零件
Chia Chang Co., Ltd.越南74$2.97M其他铝制品、金属碳化物模具
Yamashin Vietnam Co., Ltd.越南194$2.65M其他钢铁制品、其他纸制品
Alpha Networks Vietnam Co., Ltd.越南110$1.53M其他电子IC、多层陶瓷电容
Mitsubishi Materials Trading Corporation日本71$1.25M其他铝制品、车辆金属配件
Pegasus Vietnam Sewing Machine Co., Ltd.越南62$446.3K其他缝纫机零件、其他钢铁制品
YAMASHIN CEBU FILTER MFG. CORP.64$227.3K其他铝制品、其他钢铁制品

近期贸易明细

进口(共 922)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31泵零件Kyoritsu Kiden (Thailand) Co., Ltd.泰国$1.4K
2026-07-31其他塑料制品Mabuchi OB Gear System Vietnam Co., Ltd.越南$7.2K
2026-07-31泵零件Kyoritsu Kiden (Thailand) Co., Ltd.泰国$1.5K
2026-07-30其他塑料制品Mabuchi OB Gear System Vietnam Co., Ltd.越南$7.2K
2026-07-28未锻轧铝合金POWER GLITTER LIMITED马来西亚$63.3K
2026-07-28未锻轧铝合金POWER GLITTER LIMITED马来西亚$63.6K
2026-07-27泵零件Dongguan Lianlin Trade Co., Ltd.中国$1.8K
2026-07-27泵零件Dongguan Lianlin Trade Co., Ltd.中国$4.9K
2026-07-27泵零件Dongguan Lianlin Trade Co., Ltd.中国$4.2K
2026-07-27泵零件Dongguan Lianlin Trade Co., Ltd.中国$5.2K

出口(共 2,514)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-09-17其他铝制品YAMASHIN CEBU FILTER MFG. CORP.菲律宾$2.7K
2026-07-31其他铝制品Neweb Vietnam Co., Ltd.越南$5.1K
2026-07-30发动机泵Strong Way Industrial Co., Ltd.中国台湾$814
2026-07-30其他铝制品Alpha Networks Vietnam Co., Ltd.越南$12.3K
2026-07-30其他铝制品Yamada Corp. Corporation Sagamihara Factory日本$664
2026-07-30发动机泵Strong Way Industrial Co., Ltd.中国台湾$1.4K
2026-07-30其他铝制品Alpha Networks Vietnam Co., Ltd.越南$12.3K
2026-07-29金属模具(非注塑)Mitsubishi Materials Trading Corporation日本$5.8K
2026-07-29其他铝制品BRP-Rotax GmbH & Co. KG奥地利$2.1K
2026-07-29车辆金属配件Mitsubishi Materials Trading Corporation日本$6.0K

相关企业 · 同类产品

Vinh Phuc Strong Way Industrial Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →