Mabuchi OB Gear System Vietnam Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 1,398 笔 · 主营 其他塑料制品

越南 · 在业

558
进口笔数
1,398
出口笔数
$2.00M
进口金额
$6.78M
出口金额
2026-07-30
最近进口
2026-07-31
最近出口
28
供应商数
24
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $373.6K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $49.4K · 1 笔出口 $9.3K · 1 笔2023-11进口 $47.3K · 14 笔出口 $113.8K · 33 笔2023-12进口 $26.2K · 13 笔出口 $149.8K · 37 笔2024-01进口 $61.7K · 11 笔出口 $264.0K · 34 笔2024-02进口 $60.4K · 13 笔出口 $101.6K · 26 笔2024-03进口 $20.1K · 11 笔出口 $218.8K · 39 笔2024-04进口 $55.0K · 17 笔出口 $138.4K · 34 笔2024-05进口 $66.3K · 14 笔出口 $137.4K · 34 笔2024-06进口 $28.3K · 10 笔出口 $154.3K · 32 笔2024-07进口 $68.3K · 17 笔出口 $373.6K · 41 笔2024-08进口 $64.9K · 15 笔出口 $174.2K · 34 笔2024-09进口 $28.0K · 11 笔出口 $179.2K · 37 笔2024-10进口 $33.1K · 17 笔出口 $149.3K · 36 笔2024-11进口 $22.1K · 12 笔出口 $159.7K · 33 笔2024-12进口 $45.7K · 12 笔出口 $156.1K · 31 笔2025-01进口 $56.0K · 11 笔出口 $135.8K · 29 笔2025-02进口 $18.8K · 9 笔出口 $137.4K · 25 笔2025-03进口 $29.5K · 12 笔出口 $151.4K · 33 笔2025-04进口 $39.2K · 15 笔出口 $158.0K · 32 笔2025-05进口 $45.4K · 19 笔出口 $188.6K · 45 笔2025-06进口 $60.0K · 15 笔出口 $149.1K · 34 笔2025-07进口 $33.5K · 16 笔出口 $168.4K · 29 笔2025-08进口 $36.2K · 12 笔出口 $145.3K · 43 笔2025-09进口 $72.8K · 24 笔出口 $118.3K · 39 笔2025-10进口 $22.7K · 14 笔出口 $133.2K · 32 笔2025-11进口 $34.3K · 11 笔出口 $150.8K · 25 笔2025-12进口 $77.7K · 18 笔出口 $133.1K · 28 笔2026-01进口 $58.7K · 13 笔出口 $126.3K · 30 笔2026-02进口 $53.0K · 13 笔出口 $97.3K · 22 笔2026-03进口 $31.1K · 14 笔出口 $185.2K · 34 笔2026-04进口 $82.4K · 12 笔出口 $179.9K · 30 笔2026-05进口 $89.4K · 22 笔出口 $127.4K · 21 笔2026-06进口 $51.0K · 14 笔出口 $173.1K · 24 笔2026-07进口 $75.7K · 14 笔出口 $185.6K · 25 笔
单位:交易笔数 · 峰值 4520232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $49.4K · 1 笔出口 $9.3K · 1 笔2023-11进口 $47.3K · 14 笔出口 $113.8K · 33 笔2023-12进口 $26.2K · 13 笔出口 $149.8K · 37 笔2024-01进口 $61.7K · 11 笔出口 $264.0K · 34 笔2024-02进口 $60.4K · 13 笔出口 $101.6K · 26 笔2024-03进口 $20.1K · 11 笔出口 $218.8K · 39 笔2024-04进口 $55.0K · 17 笔出口 $138.4K · 34 笔2024-05进口 $66.3K · 14 笔出口 $137.4K · 34 笔2024-06进口 $28.3K · 10 笔出口 $154.3K · 32 笔2024-07进口 $68.3K · 17 笔出口 $373.6K · 41 笔2024-08进口 $64.9K · 15 笔出口 $174.2K · 34 笔2024-09进口 $28.0K · 11 笔出口 $179.2K · 37 笔2024-10进口 $33.1K · 17 笔出口 $149.3K · 36 笔2024-11进口 $22.1K · 12 笔出口 $159.7K · 33 笔2024-12进口 $45.7K · 12 笔出口 $156.1K · 31 笔2025-01进口 $56.0K · 11 笔出口 $135.8K · 29 笔2025-02进口 $18.8K · 9 笔出口 $137.4K · 25 笔2025-03进口 $29.5K · 12 笔出口 $151.4K · 33 笔2025-04进口 $39.2K · 15 笔出口 $158.0K · 32 笔2025-05进口 $45.4K · 19 笔出口 $188.6K · 45 笔2025-06进口 $60.0K · 15 笔出口 $149.1K · 34 笔2025-07进口 $33.5K · 16 笔出口 $168.4K · 29 笔2025-08进口 $36.2K · 12 笔出口 $145.3K · 43 笔2025-09进口 $72.8K · 24 笔出口 $118.3K · 39 笔2025-10进口 $22.7K · 14 笔出口 $133.2K · 32 笔2025-11进口 $34.3K · 11 笔出口 $150.8K · 25 笔2025-12进口 $77.7K · 18 笔出口 $133.1K · 28 笔2026-01进口 $58.7K · 13 笔出口 $126.3K · 30 笔2026-02进口 $53.0K · 13 笔出口 $97.3K · 22 笔2026-03进口 $31.1K · 14 笔出口 $185.2K · 34 笔2026-04进口 $82.4K · 12 笔出口 $179.9K · 30 笔2026-05进口 $89.4K · 22 笔出口 $127.4K · 21 笔2026-06进口 $51.0K · 14 笔出口 $173.1K · 24 笔2026-07进口 $75.7K · 14 笔出口 $185.6K · 25 笔

工商档案

企业注册号0107601652
企查查编码QVN0TP5QJ6
成立日期2016-10-19
联系地址Nhà xưởng tiêu chuẩn 25, Lô P-6B, Khu Công nghiệp Thăng Long, Xã Võng La, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MABUCHI OB GEAR SYSTEM VIỆT NAM
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Nhà xưởng tiêu chuẩn 25, Lô P-6B, Khu Công nghiệp Thăng Long, Xã Thiên Lộc, TP Hà Nội
经营范围Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia. 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2431 - Đúc sắt, thép 4690 - Bán buôn tổng hợp 3091 - Sản xuất mô tô, xe máy 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
电话+842438800083
邮箱loan@obkogyo.com.hk
传真+842438800093
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本160亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
390710聚甲醛
390330ABS共聚物
731829其他钢铁非螺纹件
390799其他饱和聚酯
390740聚碳酸酯
390810初级形态聚酰胺
848071橡塑模具
390729其他聚醚
390390其他苯乙烯聚合物
390890其他聚酰胺

出口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
848340齿轮及变速器
845290其他缝纫机零件
392329非乙烯塑料袋
848390传动部件
854519非炉用碳电极
392340塑料卷轴
391590其他塑料废料
848071橡塑模具
848079非注塑模具

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国171$1.22M
日本189$240.5K
越南238$230.1K
马来西亚71$223.9K
中国台湾37$48.6K
泰国40$18.2K
韩国14$16.6K
美国1$4.4K
新加坡1$201

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1,363$6.72M
中国2$15.9K
中国香港27$2.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 28)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
OB KOGYO (HK) LTD中国香港54$645.6K聚甲醛、其他钢铁非螺纹件
Mabuchi OB Gear System Hong Kong Co., Ltd.越南27$354.4K8477机器零件、其他螺纹紧固件
Inabata Vietnam Co., Ltd.越南99$336.5K聚甲醛、聚碳酸酯
Titan Polymer Compounds Vietnam Co., Ltd.越南16$98.0K初级形态聚酰胺、聚甲醛
Sanko Trading (Vietnam) Co., Ltd.越南82$82.8K聚碳酸酯、ABS共聚物
Nagase Vietnam Co., Ltd.越南48$61.9K聚碳酸酯、其他饱和聚酯
Taneya Co., Ltd.越南73$49.5K其他钢铁制品、传动轴及曲柄
Mitsui & Co., Ltd. Vietnam越南27$15.4KABS共聚物、聚碳酸酯
Inabata Vietnam Co., Ltd.越南25$7.5K聚酯高强力纱、聚丙烯聚合物
Tiee Ing Vietnam Co., Ltd.越南34$3.1KABS共聚物、其他苯乙烯聚合物

下游采购商(共 24)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sinfonia Microtec (Vietnam) Co., Ltd.越南376$3.16M其他塑料制品、齿轮及变速器
Brother Industries (Vietnam) Ltd.越南163$1.44M其他塑料制品、其他钢铁制品
Brother Industries Saigon Ltd.越南342$1.29M其他缝纫机零件、其他塑料制品
SR Suntour (Vietnam) Co., Ltd.越南30$315.1K自行车车架零件、其他塑料制品
Kyocera Document Technology Vietnam Co., Ltd.越南140$149.5K其他塑料制品、其他钢铁制品
TOA Vietnam Co., Ltd.越南77$140.8K其他塑料制品、其他钢铁制品
Katolec Vietnam Co., Ltd.越南50$37.6K20W以上线绕电阻器、电力电容器
OB KOGYO (HK) LIMITED中国香港18$17.4K其他塑料制品、齿轮及变速器
OB KOGYO (HK) LTD中国香港74$14.7K传动部件、齿轮及变速器
Mabuchi OB Gear System Hong Kong Co., Ltd.越南34$2.8K传动部件、其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 558)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-30其他聚酰胺Titan Polymer Compounds Vietnam Co., Ltd.越南$5.3K
2026-07-30其他聚酰胺Titan Polymer Compounds Vietnam Co., Ltd.中国台湾$5.3K
2026-07-14其他聚酰胺Titan Polymer Compounds Vietnam Co., Ltd.中国台湾$5.8K
2026-07-13其他聚酰胺Titan Polymer Compounds Vietnam Co., Ltd.越南$5.8K
2026-07-10聚甲醛Mabuchi OB Gear System Hong Kong Co., Ltd.中国$906
2026-07-10聚甲醛Mabuchi OB Gear System Hong Kong Co., Ltd.中国$7.6K
2026-07-10聚甲醛Mabuchi OB Gear System Hong Kong Co., Ltd.日本$970
2026-07-10聚甲醛Mabuchi OB Gear System Hong Kong Co., Ltd.中国$1.7K
2026-07-10ABS共聚物Mabuchi OB Gear System Hong Kong Co., Ltd.中国台湾$92
2026-07-10其他钢铁非螺纹件Mabuchi OB Gear System Hong Kong Co., Ltd.中国$1.6K

出口(共 1,398)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31其他塑料制品Brother Industries (Vietnam) Ltd.越南$1.4K
2026-07-31非炉用碳电极Brother Industries (Vietnam) Ltd.越南$630
2026-07-31其他塑料制品Brother Industries (Vietnam) Ltd.越南$212
2026-07-31其他塑料制品Vinh Phuc Strong Way Industrial Co., Ltd.越南$7.2K
2026-07-31其他塑料制品Brother Industries (Vietnam) Ltd.越南$400
2026-07-31其他塑料制品Brother Industries (Vietnam) Ltd.越南$1.6K
2026-07-31其他塑料制品Brother Industries (Vietnam) Ltd.越南$8.0K
2026-07-31其他塑料制品Brother Industries (Vietnam) Ltd.越南$1.4K
2026-07-30其他塑料制品Vinh Phuc Strong Way Industrial Co., Ltd.—$7.2K
2026-07-27其他塑料制品Brother Industries Saigon Ltd.越南$659

相关企业 · 同类产品

Mabuchi OB Gear System Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →