OB Kogyo (VN) Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 976 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH OB KOGYO (VN)
443
进口笔数
976
出口笔数
$1.73M
进口金额
$4.30M
出口金额
2026-04-17
最近进口
2026-04-27
最近出口
25
供应商数
20
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107601652 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0TP5QJ6 |
| 成立日期 | 2016-10-19 |
| 联系地址 | Nhà xưởng tiêu chuẩn 25, Lô P-6B, Khu Công nghiệp Thăng Long, Xã Võng La, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MABUCHI OB GEAR SYSTEM VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | OB KOGYO (VN) COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Nhà xưởng tiêu chuẩn 25, Lô P-6B, Khu Công nghiệp Thăng Long, Xã Thiên Lộc, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia. 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2431 - Đúc sắt, thép 4690 - Bán buôn tổng hợp 3091 - Sản xuất mô tô, xe máy 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842438800083 |
| 邮箱 | loan@obkogyo.com.hk |
| 传真 | +842438800093 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 160亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390710 | 聚甲醛 |
| 390330 | ABS共聚物 |
| 390799 | 其他饱和聚酯 |
| 731829 | 其他钢铁非螺纹件 |
| 390740 | 聚碳酸酯 |
| 390810 | 初级形态聚酰胺 |
| 848071 | 橡塑模具 |
| 390729 | 其他聚醚 |
| 390390 | 其他苯乙烯聚合物 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 845290 | 其他缝纫机零件 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 392340 | 塑料卷轴 |
| 848390 | 传动部件 |
| 854519 | 非炉用碳电极 |
| 391590 | 其他塑料废料 |
| 848071 | 橡塑模具 |
| 848079 | 非注塑模具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 164 | $1.11M |
| 日本 | 170 | $210.2K |
| 马来西亚 | 65 | $204.8K |
| 越南 | 147 | $144.0K |
| 中国台湾 | 28 | $24.7K |
| 泰国 | 38 | $17.4K |
| 韩国 | 14 | $16.6K |
| 美国 | 1 | $4.4K |
| 新加坡 | 1 | $201 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 952 | $4.26M |
| 中国 | 2 | $15.9K |
| 中国香港 | 19 | $1.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 25)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| OB KOGYO (HK) LTD | 中国香港 | 66 | $862.0K | 8477机器零件、聚甲醛 |
| Inabata Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 88 | $301.9K | 聚甲醛、聚碳酸酯 |
| Mabuchi OB Gear System Hong Kong Co., Ltd. | 越南 | 22 | $255.9K | 聚甲醛、橡塑模具 |
| Sanko Trading (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 76 | $75.8K | 聚碳酸酯、ABS共聚物 |
| Nagase (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 36 | $37.1K | 聚甲醛、初级形态聚酰胺 |
| Taneya Co., Ltd. | 越南 | 40 | $26.7K | 其他钢铁制品、传动轴及曲柄 |
| Tin Nghia Equipment Machinery Co., Ltd. | 越南 | 13 | $23.5K | 齿轮及变速器、非玻陶绝缘体 |
| Mitsui & Co., Ltd. Vietnam | 越南 | 27 | $15.4K | ABS共聚物、聚碳酸酯 |
| Mitsui & Co., Vietnam Ltd., Hanoi Branch | 越南 | 11 | $2.0K | ABS共聚物、聚碳酸酯 |
| Tiee Ing Vietnam Rubber & Plastic Co., Ltd. | 越南 | 19 | $1.6K | ABS共聚物、其他苯乙烯聚合物 |
下游采购商(共 20)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sinfonia Microtec (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 210 | $1.76M | 其他塑料制品、齿轮及变速器 |
| Brother Industries Saigon Ltd. | 越南 | 334 | $1.22M | 其他缝纫机零件、其他塑料制品 |
| Brother Industries (Vietnam) Ltd. | 越南 | 93 | $795.0K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| SR Suntour (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 17 | $171.4K | 自行车车架零件、其他塑料制品 |
| Kyocera Document Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 76 | $79.8K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| TOA Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 43 | $77.7K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| OB KOGYO (HK) LTD | 中国香港 | 93 | $32.4K | 传动部件、其他塑料制品 |
| Kang Yuan Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 16 | $20.3K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Katolec Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 24 | $17.5K | 20W以上线绕电阻器、电力电容器 |
| Mabuchi OB Gear System Hong Kong Co., Ltd. | 越南 | 26 | $2.0K | 传动部件、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 443)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-17 | 其他聚酰胺 | TITAN POLYMER COMPOUNDS VIET NAM CO LTD | 中国台湾 | $5.4K |
| 2026-04-17 | 其他聚酰胺 | TITAN POLYMER COMPOUNDS VIET NAM CO LTD | 中国台湾 | $5.4K |
| 2026-04-17 | 其他聚酰胺 | TITAN POLYMER COMPOUNDS VIET NAM CO LTD | 越南 | $5.4K |
| 2026-04-07 | 聚甲醛 | MABUCHI OB GEAR SYSTEM HONG KONG CO LTD | 日本 | $579 |
| 2026-04-07 | 聚甲醛 | MABUCHI OB GEAR SYSTEM HONG KONG CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2026-04-07 | 聚甲醛 | MABUCHI OB GEAR SYSTEM HONG KONG CO LTD | 日本 | $579 |
| 2026-04-07 | 聚甲醛 | MABUCHI OB GEAR SYSTEM HONG KONG CO LTD | 中国 | $3.3K |
| 2026-04-07 | 聚甲醛 | MABUCHI OB GEAR SYSTEM HONG KONG CO LTD | 中国 | $807 |
| 2026-04-07 | 聚甲醛 | MABUCHI OB GEAR SYSTEM HONG KONG CO LTD | 中国 | $3.7K |
| 2026-04-07 | 聚甲醛 | MABUCHI OB GEAR SYSTEM HONG KONG CO LTD | 日本 | $290 |
出口(共 976)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 非炉用碳电极 | BROTHER INDUSTRIES (VIETNAM) LTD | 越南 | $364 |
| 2026-04-27 | 其他塑料制品 | VINH PHUC STRONG WAY INDUSTRIAL CO LTD | 越南 | $6.9K |
| 2026-04-27 | 其他塑料制品 | VINH PHUC STRONG WAY INDUSTRIAL CO LTD | 越南 | $6.9K |
| 2026-04-27 | 其他塑料制品 | BROTHER INDUSTRIES (VIETNAM) LTD | 越南 | $2.1K |
| 2026-04-27 | 其他塑料制品 | BROTHER INDUSTRIES (VIETNAM) LTD | 越南 | $524 |
| 2026-04-27 | 其他塑料制品 | BROTHER INDUSTRIES (VIETNAM) LTD | 越南 | $526 |
| 2026-04-27 | 其他塑料制品 | VINH PHUC STRONG WAY INDUSTRIAL CO LTD | — | $6.9K |
| 2026-04-27 | 其他塑料制品 | BROTHER INDUSTRIES (VIETNAM) LTD | 越南 | $141 |
| 2026-04-27 | 其他塑料制品 | BROTHER INDUSTRIES (VIETNAM) LTD | 越南 | $184 |
| 2026-04-20 | 齿轮及变速器 | SINFONIA MICROTEC (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $942 |