Kang Yuan Vietnam Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 2,117 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

本地名:Công ty TNHH Công Nghiệp Kang Yuan Việt Nam

470
进口笔数
2,117
出口笔数
$11.67M
进口金额
$59.94M
出口金额
2026-07-29
最近进口
2026-07-30
最近出口
20
供应商数
15
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $3.08M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $746.7K · 8 笔出口 $1.03M · 16 笔2023-11进口 $154.3K · 10 笔出口 $883.9K · 32 笔2023-12进口 $113.1K · 11 笔出口 $1.18M · 47 笔2024-01进口 $168.5K · 10 笔出口 $1.38M · 54 笔2024-02进口 $59.5K · 7 笔出口 $807.6K · 33 笔2024-03进口 $224.4K · 11 笔出口 $1.60M · 53 笔2024-04进口 $200.9K · 11 笔出口 $1.45M · 48 笔2024-05进口 $202.3K · 7 笔出口 $1.76M · 57 笔2024-06进口 $178.1K · 13 笔出口 $1.69M · 55 笔2024-07进口 $244.1K · 12 笔出口 $1.79M · 64 笔2024-08进口 $899.2K · 14 笔出口 $2.22M · 58 笔2024-09进口 $113.4K · 10 笔出口 $1.30M · 51 笔2024-10进口 $127.1K · 9 笔出口 $1.05M · 49 笔2024-11进口 $164.3K · 10 笔出口 $1.31M · 62 笔2024-12进口 $71.5K · 9 笔出口 $1.17M · 51 笔2025-01进口 $173.7K · 7 笔出口 $1.11M · 46 笔2025-02进口 $113.6K · 10 笔出口 $1.69M · 55 笔2025-03进口 $197.1K · 11 笔出口 $1.46M · 51 笔2025-04进口 $168.8K · 12 笔出口 $1.52M · 55 笔2025-05进口 $223.8K · 15 笔出口 $1.52M · 49 笔2025-06进口 $1.06M · 15 笔出口 $2.69M · 63 笔2025-07进口 $242.8K · 13 笔出口 $1.79M · 57 笔2025-08进口 $209.8K · 12 笔出口 $1.94M · 59 笔2025-09进口 $217.6K · 11 笔出口 $1.32M · 44 笔2025-10进口 $123.4K · 9 笔出口 $1.46M · 59 笔2025-11进口 $226.8K · 12 笔出口 $1.38M · 52 笔2025-12进口 $111.8K · 7 笔出口 $1.51M · 51 笔2026-01进口 $277.1K · 11 笔出口 $1.89M · 71 笔2026-02进口 $135.1K · 11 笔出口 $1.07M · 35 笔2026-03进口 $206.7K · 14 笔出口 $1.95M · 67 笔2026-04进口 $1.46M · 17 笔出口 $3.08M · 64 笔2026-05进口 $480.5K · 16 笔出口 $1.19M · 55 笔2026-06进口 $168.0K · 12 笔出口 $1.60M · 62 笔2026-07进口 $334.8K · 16 笔出口 $1.62M · 66 笔
单位:交易笔数 · 峰值 7120232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $746.7K · 8 笔出口 $1.03M · 16 笔2023-11进口 $154.3K · 10 笔出口 $883.9K · 32 笔2023-12进口 $113.1K · 11 笔出口 $1.18M · 47 笔2024-01进口 $168.5K · 10 笔出口 $1.38M · 54 笔2024-02进口 $59.5K · 7 笔出口 $807.6K · 33 笔2024-03进口 $224.4K · 11 笔出口 $1.60M · 53 笔2024-04进口 $200.9K · 11 笔出口 $1.45M · 48 笔2024-05进口 $202.3K · 7 笔出口 $1.76M · 57 笔2024-06进口 $178.1K · 13 笔出口 $1.69M · 55 笔2024-07进口 $244.1K · 12 笔出口 $1.79M · 64 笔2024-08进口 $899.2K · 14 笔出口 $2.22M · 58 笔2024-09进口 $113.4K · 10 笔出口 $1.30M · 51 笔2024-10进口 $127.1K · 9 笔出口 $1.05M · 49 笔2024-11进口 $164.3K · 10 笔出口 $1.31M · 62 笔2024-12进口 $71.5K · 9 笔出口 $1.17M · 51 笔2025-01进口 $173.7K · 7 笔出口 $1.11M · 46 笔2025-02进口 $113.6K · 10 笔出口 $1.69M · 55 笔2025-03进口 $197.1K · 11 笔出口 $1.46M · 51 笔2025-04进口 $168.8K · 12 笔出口 $1.52M · 55 笔2025-05进口 $223.8K · 15 笔出口 $1.52M · 49 笔2025-06进口 $1.06M · 15 笔出口 $2.69M · 63 笔2025-07进口 $242.8K · 13 笔出口 $1.79M · 57 笔2025-08进口 $209.8K · 12 笔出口 $1.94M · 59 笔2025-09进口 $217.6K · 11 笔出口 $1.32M · 44 笔2025-10进口 $123.4K · 9 笔出口 $1.46M · 59 笔2025-11进口 $226.8K · 12 笔出口 $1.38M · 52 笔2025-12进口 $111.8K · 7 笔出口 $1.51M · 51 笔2026-01进口 $277.1K · 11 笔出口 $1.89M · 71 笔2026-02进口 $135.1K · 11 笔出口 $1.07M · 35 笔2026-03进口 $206.7K · 14 笔出口 $1.95M · 67 笔2026-04进口 $1.46M · 17 笔出口 $3.08M · 64 笔2026-05进口 $480.5K · 16 笔出口 $1.19M · 55 笔2026-06进口 $168.0K · 12 笔出口 $1.60M · 62 笔2026-07进口 $334.8K · 16 笔出口 $1.62M · 66 笔

工商档案

企业注册号3600938812
企查查编码QVN5T76FE6
成立日期2007-10-30
联系地址Đường số 10, KCN Nhơn Trạch I, Thị trấn Hiệp Phước, Huyện Nhơn Trạch, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP KANG YUAN VIỆT NAM
企业英文名称KANG YUAN VIETNAM CO., LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Đường số 10, KCN Nhơn Trạch I, Phường Nhơn Trạch, TP Đồng Nai
经营范围(Doanh nghiệp phải thực hiện những ngành nghề theo đúng quy hoạch của Khu công nghiệp Nhơn Trạch I) Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải đáp ứng các điều kiện kinh doanh, đầu tư theo quy định của điều ước quốc tế, luật đầu tư và các văn bản pháp luật có liên quan 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4690 - Bán buôn tổng hợp
电话+84915395702
邮箱chienchung.chen@kangyuan.vn
传真+842513568098
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本499.1846亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
732690其他钢铁制品
848310传动轴及曲柄
848330轴承座
848340齿轮及变速器
732090其他钢弹簧
392340塑料卷轴
731816螺纹螺母
731822非螺纹垫圈
731815钢铁螺钉螺栓

出口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
732599其他钢铁铸件
845290其他缝纫机零件
848310传动轴及曲柄
731824非螺纹钢销
731822非螺纹垫圈
392690其他塑料制品
731815钢铁螺钉螺栓
731819其他螺纹紧固件
761699其他铝制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南342$5.82M
中国91$4.36M
中国台湾61$1.48M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南2,117$59.66M

贸易伙伴

上游供应商(共 20)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Kang Yuan Vietnam Co., Ltd.越南24$4.02M其他钢铁制品、其他钢铁铸件
Profit Come Inc.越南243$3.00M其他缝纫机零件、其他钢铁制品
Profit Come Inc.中国43$2.17M其他钢铁制品、其他缝纫机零件
Profit Come Inc.中国台湾47$1.23M其他钢铁制品、传动轴及曲柄
PROFIT COME INC中国香港28$391.4K其他钢铁制品、齿轮及变速器
I-PEX VIET NAM CO LTD新加坡21$310.6K其他塑料制品、其他缝纫机零件
Wuhan Fengcai Hardware Products Co., Ltd.中国6$170.6K金属模具(非注塑)、其他钢铁制品
Shing Mo Technology Ltd.越南9$64.6K其他缝纫机零件、塑料封口件
OB KOGYO (HK) LTD中国香港14$25.5K聚甲醛、其他钢铁非螺纹件
Mabuchi OB Gear System Vietnam Co., Ltd.越南16$20.3K其他塑料制品、齿轮及变速器

下游采购商(共 15)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Brother Industries Saigon Ltd.越南1,480$28.94M其他缝纫机零件、其他塑料制品
Profit Come Inc.越南470$26.17M其他缝纫机零件、其他钢铁制品
Kang Yuan Vietnam Co., Ltd.越南24$4.02M其他塑料制品、其他钢铁制品
CONG TY TNHH CN BROTHER SAI GON (MST:3602482363)越南4$351.7K其他缝纫机零件
JUKI (Vietnam) Co., Ltd.越南40$167.0K其他缝纫机零件、钢铁螺钉螺栓
Juki Co., Ltd. (Vietnam)越南41$162.7K其他缝纫机零件、其他钢铁制品
I-PEX Vietnam Co., Ltd.越南24$40.2K聚甲醛、ABS共聚物
IPEX Vietnam Co., Ltd.越南22$34.8K聚甲醛、瓦楞纸箱
Cong Ty TNHH CN Brother Sai Gon4$19.5K其他钢铁铸件、其他钢铁制品
I-PEX Vietnam Co., Ltd.新加坡4$13.0K聚甲醛、ABS共聚物

近期贸易明细

进口(共 470)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-29其他钢铁制品Profit Come Inc.中国台湾$680
2026-07-29其他硫化橡胶制品Profit Come Inc.中国台湾$281
2026-07-29其他钢铁制品Profit Come Inc.中国台湾$210
2026-07-29齿轮及变速器Profit Come Inc.中国台湾$328
2026-07-29传动轴及曲柄Profit Come Inc.中国台湾$1.3K
2026-07-29齿轮及变速器Profit Come Inc.中国台湾$216
2026-07-29其他钢铁制品Profit Come Inc.中国台湾$158
2026-07-29传动轴及曲柄Profit Come Inc.中国台湾$2.8K
2026-07-29其他钢铁制品Profit Come Inc.中国台湾$2.4K
2026-07-29其他钢铁制品Profit Come Inc.中国台湾$4.3K

出口(共 2,117)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-30其他钢铁制品Profit Come Inc.越南$701
2026-07-30其他缝纫机零件Brother Industries Saigon Ltd.越南$64
2026-07-30传动轴及曲柄Brother Industries Saigon Ltd.越南$69
2026-07-30其他钢铁制品Brother Industries Saigon Ltd.越南$43
2026-07-30其他钢铁铸件Brother Industries Saigon Ltd.越南$426
2026-07-30其他钢铁铸件Brother Industries Saigon Ltd.越南$778
2026-07-30其他缝纫机零件Profit Come Inc.越南$873
2026-07-30其他钢铁制品Brother Industries Saigon Ltd.越南$32
2026-07-30传动轴及曲柄Brother Industries Saigon Ltd.越南$287
2026-07-30传动轴及曲柄Brother Industries Saigon Ltd.越南$109

相关企业 · 同类产品

Kang Yuan Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →