Mitsui & Co., Ltd. Vietnam
越南出口商 · 出口 1,802 笔 · 主营 ABS共聚物
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Mitsui Việt Nam
989
进口笔数
1,802
出口笔数
$80.87M
进口金额
$52.54M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-29
最近出口
44
供应商数
41
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0304857572 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNC3PK936 |
| 成立日期 | 2006-12-20 |
| 联系地址 | Lầu 12, Tòa nhà Times Square, 57-69F đường Đồng Khởi, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MITSUI VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | MITSUI & CO. VIETNAM LTD. |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lầu 12, Tòa nhà Times Square, 57-69F đường Đồng Khởi, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. - Cung cấp các dịch vụ hỗ trợ đầu tư: cung cấp dịch vụ tư vấn đầu tư và tư vấn về các vấn đề liên quan (không thực hiện các dịch vụ: tư vấn tài chính, tư vấn pháp lý, quảng cáo) cho các nhà đầu tư nước ngoài hiện đang hoạt động tại Việt Nam hoặc chuẩn bị đầu tư vào Việt Nam, bao gồm cung cấp các thông tin hướng dẫn và tổng quát về thị trường đầu tư tại Việt Nam; phân tích và kiểm định kỹ thuật; kiểm tra chất lượng, kiểm tra tồn kho; giám sát quy trình tiếp vận và sản xuất cho các sản phẩm nông nghiệp, thủy hải sản, dệt may và các sản phẩm khác. - Cung cấp dịch vụ hỗ trợ xuất khẩu cho các nhà sản xuất tại Việt Nam: cung cấp các hướng dẫn và thông tin tổng quát về chất lượng, kỹ thuật, tiếp vận, để gia tăng giá xuất khẩu và chất lượng xuất khẩu nhằm tăng cao tính cạnh tranh của sản phẩm Việt Nam trên thị trường thế giới. - Thí điểm thực hiện hoạt động làm đại diện cho thương nhân nước ngoài trong việc tiến hành các hoạt động thương mại tại Việt Nam và đại diện cho thương nhân Việt Nam trong việc tiến hành các hoạt động thương mại tại nước ngoài. Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư phải ngưng thực hiện hoạt động thí điểm này khi có sự yêu cầu của Bộ Công Thương và các cơ quan Nhà nước có thẩm quyền mà không yêu cầu bất kỳ khoản bồi thường nào từ phia Nhà nước Việt Nam. - Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bản lẻ, dịch vụ đại lý hoa hồng phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh theo quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842838292604 |
| 传真 | +842838290429 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 3,394.2亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392099 | 其他塑料片材 |
| 283620 | 碳酸钠 |
| 390190 | 其他乙烯聚合物 |
| 390140 | 轻质乙烯共聚物 |
| 040210 | 低脂乳粉 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 721631 | 80毫米以上U型钢 |
| 350510 | 改性淀粉 |
| 482010 | 纸质文具 |
| 491000 | 印刷日历 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390330 | ABS共聚物 |
| 390740 | 聚碳酸酯 |
| 390710 | 聚甲醛 |
| 390230 | 丙烯共聚物 |
| 390729 | 其他聚醚 |
| 390799 | 其他饱和聚酯 |
| 390190 | 其他乙烯聚合物 |
| 761090 | 铝制结构体及部件 |
| 390610 | 聚甲基丙烯酸甲酯 |
| 722611 | 晶粒取向硅钢 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 土耳其 | 110 | $33.58M |
| 越南 | 626 | $20.56M |
| 新加坡 | 100 | $17.49M |
| 日本 | 82 | $3.77M |
| 美国 | 5 | $3.54M |
| 泰国 | 33 | $1.01M |
| 中国 | 3 | $781.3K |
| 印度尼西亚 | 2 | $132.0K |
| 加拿大 | 1 | $1.1K |
| 澳大利亚 | 5 | $189 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1,724 | $43.23M |
| 泰国 | 57 | $6.77M |
| 韩国 | 7 | $2.45M |
| 澳大利亚 | 1 | $70.5K |
| 日本 | 3 | $22.0K |
| 厄瓜多尔 | 2 | $1.1K |
| 中国 | 1 | $1.1K |
| 马来西亚 | 1 | $335 |
| 孟加拉国 | 7 | $102 |
贸易伙伴
上游供应商(共 44)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Mitsui & Co., Ltd. | 土耳其 | 98 | $31.10M | 碳酸钠、车辆保险杠及零件 |
| Mitsui & Co. (Asia Pacific) Pte. Ltd. | 新加坡 | 150 | $20.66M | 苯酚及盐、其他异氰酸酯 |
| Kureha Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 624 | $20.56M | 其他塑料片材、其他塑料包装制品 |
| Mitsui & Co., Ltd. | 日本 | 34 | $3.58M | 车辆制动零件、5-20吨柴油货车 |
| MITSUI & CO (HONG KONG) LTD | 中国香港 | 3 | $912.4K | 聚碳酸酯、精炼铜箔 |
| Mitsui & Co. (Thailand) Ltd. | 泰国 | 15 | $695.6K | 对苯二甲酸、铝废料 |
| MM & Kenzai Corp. | 日本 | 6 | $314.8K | 80毫米以上U型钢、其他钢铁废料 |
| Mitsui & Co., Ltd. | 泰国 | 5 | $284.6K | 对苯二甲酸、增塑PVC混合物 |
| B Food Science Co., Ltd. | 日本 | 5 | $12.4K | 其他化学制剂、其他纯糖 |
| Ueno Fine Chemicals Industry (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 9 | $290 | 多元醇(山梨糖醇)、其他山梨醇 |
下游采购商(共 41)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Air MFG Innovation Vietnam LLC | 越南 | 96 | $14.67M | 其他乙烯聚合物、其他皮革鞋 |
| Hitachi Energy (Thailand) Ltd. | 泰国 | 57 | $6.77M | 高压继电器、电气装置零件 |
| Kuroda Kagaku Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 453 | $4.14M | 聚碳酸酯、ABS共聚物 |
| Changhong Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 267 | $3.56M | 其他塑料制品、ABS共聚物 |
| Seiyo Hai Phong Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 181 | $3.04M | 聚碳酸酯、ABS共聚物 |
| Tenma Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 176 | $2.72M | 聚碳酸酯、ABS共聚物 |
| Hory Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 112 | $2.69M | 钢铁脚手架支柱、热轧钢窄带 |
| Cheeyuen (Vietnam) Electronic Technology Co., Ltd. | 越南 | 62 | $1.18M | 其他塑料制品、聚碳酸酯 |
| Santomas Vietnam Joint Stock Co. | 越南 | 80 | $1.07M | 聚甲醛、ABS共聚物 |
| Nidec Sankyo Vietnam (Hanoi) Co., Ltd. | 越南 | 53 | $357.3K | 聚甲醛、聚碳酸酯 |
近期贸易明细
进口(共 989)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 碳酸钠 | MITSUI & CO LTD | 土耳其 | $179.9K |
| 2026-04-28 | 碳酸钠 | MITSUI & CO LTD | 土耳其 | $179.9K |
| 2026-04-23 | 其他塑料片材 | KUREHA VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.8K |
| 2026-04-23 | 其他塑料片材 | KUREHA VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.8K |
| 2026-04-22 | 其他塑料片材 | KUREHA VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.8K |
| 2026-04-21 | 其他塑料片材 | KUREHA VIETNAM CO LTD | 越南 | $9.6K |
| 2026-04-21 | 其他塑料片材 | KUREHA VIETNAM CO LTD | 越南 | $12.3K |
| 2026-04-21 | 其他塑料片材 | KUREHA VIETNAM CO LTD | 越南 | $22.7K |
| 2026-04-21 | 其他塑料片材 | KUREHA VIETNAM CO LTD | 越南 | $8.8K |
| 2026-04-21 | 其他塑料片材 | KUREHA VIETNAM CO LTD | 越南 | $5.3K |
出口(共 1,802)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 聚碳酸酯 | SANTOMAS VIETNAM JOINT STOCK CO | 越南 | $590 |
| 2026-04-29 | 聚甲醛 | SANTOMAS VIETNAM JOINT STOCK CO | 越南 | $203 |
| 2026-04-29 | 其他饱和聚酯 | SANTOMAS VIETNAM JOINT STOCK CO | 越南 | $722 |
| 2026-04-29 | ABS共聚物 | SANTOMAS VIETNAM JOINT STOCK CO | 越南 | $246 |
| 2026-04-29 | ABS共聚物 | SANTOMAS VIETNAM JOINT STOCK CO | 越南 | $184 |
| 2026-04-29 | 聚碳酸酯 | SANTOMAS VIETNAM JOINT STOCK CO | 越南 | $590 |
| 2026-04-29 | 聚碳酸酯 | SANTOMAS VIETNAM JOINT STOCK CO | 越南 | $1.5K |
| 2026-04-29 | ABS共聚物 | SANTOMAS VIETNAM JOINT STOCK CO | 越南 | $5.5K |
| 2026-04-29 | 其他聚醚 | SANTOMAS VIETNAM JOINT STOCK CO | 越南 | $725 |
| 2026-04-29 | 聚甲醛 | SANTOMAS VIETNAM JOINT STOCK CO | 越南 | $602 |