Mitsui & Co., Ltd. Vietnam

越南出口商 · 出口 1,802 笔 · 主营 ABS共聚物

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Mitsui Việt Nam

989
进口笔数
1,802
出口笔数
$80.87M
进口金额
$52.54M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-29
最近出口
44
供应商数
41
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $4.07M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $420.9K · 19 笔2023-09进口 $3.19M · 6 笔出口 $1.03M · 51 笔2023-10进口 $593.1K · 7 笔出口 $998.7K · 55 笔2023-11进口 $1.61M · 22 笔出口 $1.05M · 41 笔2023-12进口 $1.16M · 12 笔出口 $882.7K · 46 笔2024-01进口 $2.59M · 9 笔出口 $983.1K · 43 笔2024-02进口 $604.6K · 9 笔出口 $852.2K · 31 笔2024-03进口 $460.3K · 7 笔出口 $837.4K · 49 笔2024-04进口 $2.32M · 5 笔出口 $1.22M · 40 笔2024-05进口 $1.47M · 12 笔出口 $1.26M · 49 笔2024-06进口 $649.3K · 8 笔出口 $1.64M · 45 笔2024-07进口 $1.04M · 8 笔出口 $1.16M · 56 笔2024-08进口 $2.57M · 16 笔出口 $803.8K · 55 笔2024-09进口 $2.16M · 4 笔出口 $851.1K · 32 笔2024-10进口 $885.6K · 29 笔出口 $1.24M · 55 笔2024-11进口 $1.53M · 40 笔出口 $1.67M · 57 笔2024-12进口 $2.34M · 46 笔出口 $1.77M · 84 笔2025-01进口 $2.05M · 28 笔出口 $1.21M · 42 笔2025-02进口 $1.80M · 41 笔出口 $1.73M · 41 笔2025-03进口 $2.92M · 42 笔出口 $1.65M · 50 笔2025-04进口 $3.20M · 46 笔出口 $1.92M · 42 笔2025-05进口 $2.11M · 47 笔出口 $1.58M · 33 笔2025-06进口 $2.79M · 46 笔出口 $1.77M · 41 笔2025-07进口 $4.07M · 50 笔出口 $2.79M · 36 笔2025-08进口 $3.42M · 46 笔出口 $980.5K · 22 笔2025-09进口 $1.73M · 47 笔出口 $1.20M · 17 笔2025-10进口 $1.91M · 50 笔出口 $1.07M · 26 笔2025-11进口 $1.87M · 44 笔出口 $1.23M · 19 笔2025-12进口 $2.72M · 47 笔出口 $1.36M · 22 笔2026-01进口 $3.41M · 48 笔出口 $1.86M · 25 笔2026-02进口 $2.10M · 28 笔出口 $1.32M · 16 笔2026-03进口 $2.45M · 56 笔出口 $1.31M · 23 笔2026-04进口 $3.88M · 41 笔出口 $701.3K · 11 笔
单位:交易笔数 · 峰值 8420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $420.9K · 19 笔2023-09进口 $3.19M · 6 笔出口 $1.03M · 51 笔2023-10进口 $593.1K · 7 笔出口 $998.7K · 55 笔2023-11进口 $1.61M · 22 笔出口 $1.05M · 41 笔2023-12进口 $1.16M · 12 笔出口 $882.7K · 46 笔2024-01进口 $2.59M · 9 笔出口 $983.1K · 43 笔2024-02进口 $604.6K · 9 笔出口 $852.2K · 31 笔2024-03进口 $460.3K · 7 笔出口 $837.4K · 49 笔2024-04进口 $2.32M · 5 笔出口 $1.22M · 40 笔2024-05进口 $1.47M · 12 笔出口 $1.26M · 49 笔2024-06进口 $649.3K · 8 笔出口 $1.64M · 45 笔2024-07进口 $1.04M · 8 笔出口 $1.16M · 56 笔2024-08进口 $2.57M · 16 笔出口 $803.8K · 55 笔2024-09进口 $2.16M · 4 笔出口 $851.1K · 32 笔2024-10进口 $885.6K · 29 笔出口 $1.24M · 55 笔2024-11进口 $1.53M · 40 笔出口 $1.67M · 57 笔2024-12进口 $2.34M · 46 笔出口 $1.77M · 84 笔2025-01进口 $2.05M · 28 笔出口 $1.21M · 42 笔2025-02进口 $1.80M · 41 笔出口 $1.73M · 41 笔2025-03进口 $2.92M · 42 笔出口 $1.65M · 50 笔2025-04进口 $3.20M · 46 笔出口 $1.92M · 42 笔2025-05进口 $2.11M · 47 笔出口 $1.58M · 33 笔2025-06进口 $2.79M · 46 笔出口 $1.77M · 41 笔2025-07进口 $4.07M · 50 笔出口 $2.79M · 36 笔2025-08进口 $3.42M · 46 笔出口 $980.5K · 22 笔2025-09进口 $1.73M · 47 笔出口 $1.20M · 17 笔2025-10进口 $1.91M · 50 笔出口 $1.07M · 26 笔2025-11进口 $1.87M · 44 笔出口 $1.23M · 19 笔2025-12进口 $2.72M · 47 笔出口 $1.36M · 22 笔2026-01进口 $3.41M · 48 笔出口 $1.86M · 25 笔2026-02进口 $2.10M · 28 笔出口 $1.32M · 16 笔2026-03进口 $2.45M · 56 笔出口 $1.31M · 23 笔2026-04进口 $3.88M · 41 笔出口 $701.3K · 11 笔

工商档案

企业注册号0304857572
企查查编码QVNC3PK936
成立日期2006-12-20
联系地址Lầu 12, Tòa nhà Times Square, 57-69F đường Đồng Khởi, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MITSUI VIỆT NAM
企业英文名称MITSUI & CO. VIETNAM LTD.
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lầu 12, Tòa nhà Times Square, 57-69F đường Đồng Khởi, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. - Cung cấp các dịch vụ hỗ trợ đầu tư: cung cấp dịch vụ tư vấn đầu tư và tư vấn về các vấn đề liên quan (không thực hiện các dịch vụ: tư vấn tài chính, tư vấn pháp lý, quảng cáo) cho các nhà đầu tư nước ngoài hiện đang hoạt động tại Việt Nam hoặc chuẩn bị đầu tư vào Việt Nam, bao gồm cung cấp các thông tin hướng dẫn và tổng quát về thị trường đầu tư tại Việt Nam; phân tích và kiểm định kỹ thuật; kiểm tra chất lượng, kiểm tra tồn kho; giám sát quy trình tiếp vận và sản xuất cho các sản phẩm nông nghiệp, thủy hải sản, dệt may và các sản phẩm khác. - Cung cấp dịch vụ hỗ trợ xuất khẩu cho các nhà sản xuất tại Việt Nam: cung cấp các hướng dẫn và thông tin tổng quát về chất lượng, kỹ thuật, tiếp vận, để gia tăng giá xuất khẩu và chất lượng xuất khẩu nhằm tăng cao tính cạnh tranh của sản phẩm Việt Nam trên thị trường thế giới. - Thí điểm thực hiện hoạt động làm đại diện cho thương nhân nước ngoài trong việc tiến hành các hoạt động thương mại tại Việt Nam và đại diện cho thương nhân Việt Nam trong việc tiến hành các hoạt động thương mại tại nước ngoài. Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư phải ngưng thực hiện hoạt động thí điểm này khi có sự yêu cầu của Bộ Công Thương và các cơ quan Nhà nước có thẩm quyền mà không yêu cầu bất kỳ khoản bồi thường nào từ phia Nhà nước Việt Nam. - Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bản lẻ, dịch vụ đại lý hoa hồng phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh theo quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu
电话+842838292604
传真+842838290429
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本3,394.2亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392099其他塑料片材
283620碳酸钠
390190其他乙烯聚合物
390140轻质乙烯共聚物
040210低脂乳粉
382499其他化学制剂
72163180毫米以上U型钢
350510改性淀粉
482010纸质文具
491000印刷日历

出口

HS 编码产品
390330ABS共聚物
390740聚碳酸酯
390710聚甲醛
390230丙烯共聚物
390729其他聚醚
390799其他饱和聚酯
390190其他乙烯聚合物
761090铝制结构体及部件
390610聚甲基丙烯酸甲酯
722611晶粒取向硅钢

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
土耳其110$33.58M
越南626$20.56M
新加坡100$17.49M
日本82$3.77M
美国5$3.54M
泰国33$1.01M
中国3$781.3K
印度尼西亚2$132.0K
加拿大1$1.1K
澳大利亚5$189

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1,724$43.23M
泰国57$6.77M
韩国7$2.45M
澳大利亚1$70.5K
日本3$22.0K
厄瓜多尔2$1.1K
中国1$1.1K
马来西亚1$335
孟加拉国7$102

贸易伙伴

上游供应商(共 44)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Mitsui & Co., Ltd.土耳其98$31.10M碳酸钠、车辆保险杠及零件
Mitsui & Co. (Asia Pacific) Pte. Ltd.新加坡150$20.66M苯酚及盐、其他异氰酸酯
Kureha Vietnam Co., Ltd.越南624$20.56M其他塑料片材、其他塑料包装制品
Mitsui & Co., Ltd.日本34$3.58M车辆制动零件、5-20吨柴油货车
MITSUI & CO (HONG KONG) LTD中国香港3$912.4K聚碳酸酯、精炼铜箔
Mitsui & Co. (Thailand) Ltd.泰国15$695.6K对苯二甲酸、铝废料
MM & Kenzai Corp.日本6$314.8K80毫米以上U型钢、其他钢铁废料
Mitsui & Co., Ltd.泰国5$284.6K对苯二甲酸、增塑PVC混合物
B Food Science Co., Ltd.日本5$12.4K其他化学制剂、其他纯糖
Ueno Fine Chemicals Industry (Thailand) Co., Ltd.泰国9$290多元醇(山梨糖醇)、其他山梨醇

下游采购商(共 41)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Air MFG Innovation Vietnam LLC越南96$14.67M其他乙烯聚合物、其他皮革鞋
Hitachi Energy (Thailand) Ltd.泰国57$6.77M高压继电器、电气装置零件
Kuroda Kagaku Vietnam Co., Ltd.越南453$4.14M聚碳酸酯、ABS共聚物
Changhong Technology (Vietnam) Co., Ltd.越南267$3.56M其他塑料制品、ABS共聚物
Seiyo Hai Phong Vietnam Co., Ltd.越南181$3.04M聚碳酸酯、ABS共聚物
Tenma Vietnam Co., Ltd.越南176$2.72M聚碳酸酯、ABS共聚物
Hory Vietnam Co., Ltd.越南112$2.69M钢铁脚手架支柱、热轧钢窄带
Cheeyuen (Vietnam) Electronic Technology Co., Ltd.越南62$1.18M其他塑料制品、聚碳酸酯
Santomas Vietnam Joint Stock Co.越南80$1.07M聚甲醛、ABS共聚物
Nidec Sankyo Vietnam (Hanoi) Co., Ltd.越南53$357.3K聚甲醛、聚碳酸酯

近期贸易明细

进口(共 989)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28碳酸钠MITSUI & CO LTD土耳其$179.9K
2026-04-28碳酸钠MITSUI & CO LTD土耳其$179.9K
2026-04-23其他塑料片材KUREHA VIETNAM CO LTD越南$1.8K
2026-04-23其他塑料片材KUREHA VIETNAM CO LTD越南$1.8K
2026-04-22其他塑料片材KUREHA VIETNAM CO LTD越南$1.8K
2026-04-21其他塑料片材KUREHA VIETNAM CO LTD越南$9.6K
2026-04-21其他塑料片材KUREHA VIETNAM CO LTD越南$12.3K
2026-04-21其他塑料片材KUREHA VIETNAM CO LTD越南$22.7K
2026-04-21其他塑料片材KUREHA VIETNAM CO LTD越南$8.8K
2026-04-21其他塑料片材KUREHA VIETNAM CO LTD越南$5.3K

出口(共 1,802)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29聚碳酸酯SANTOMAS VIETNAM JOINT STOCK CO越南$590
2026-04-29聚甲醛SANTOMAS VIETNAM JOINT STOCK CO越南$203
2026-04-29其他饱和聚酯SANTOMAS VIETNAM JOINT STOCK CO越南$722
2026-04-29ABS共聚物SANTOMAS VIETNAM JOINT STOCK CO越南$246
2026-04-29ABS共聚物SANTOMAS VIETNAM JOINT STOCK CO越南$184
2026-04-29聚碳酸酯SANTOMAS VIETNAM JOINT STOCK CO越南$590
2026-04-29聚碳酸酯SANTOMAS VIETNAM JOINT STOCK CO越南$1.5K
2026-04-29ABS共聚物SANTOMAS VIETNAM JOINT STOCK CO越南$5.5K
2026-04-29其他聚醚SANTOMAS VIETNAM JOINT STOCK CO越南$725
2026-04-29聚甲醛SANTOMAS VIETNAM JOINT STOCK CO越南$602

相关企业 · 同类产品

Mitsui & Co., Ltd. Vietnam 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →